tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

iBio Inc

IBIO
Thêm vào danh sách theo dõi
1.460USD
+0.030+2.10%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IBIO

Theo dõi tình hình tài chính của iBio Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của iBio Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/-0.06
Doanh thu / Dự báo
--/20.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
400.00K
77.78%
EPS(YoY)
-1.75
73.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
86.89%-0.06
37.38%-0.30
76.64%-0.11
60.41%-0.36
42.30%-0.49
89.20%-0.48
90.36%-0.46
87.08%-0.91
92.28%-0.85
93.53%-4.42
88.31%-4.79
---7.01
---11.06
---68.43
---41.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
--100.00K
14.29%200.00K
--0.00
--200.00K
-100.00%0.00
--175.00K
--0.00
--0.00
--50.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
135.29%1.80M
-100.00%0.00
-79.51%84.00K
-56.16%491.00K
Lợi nhuận ròng
-59.02%-7.73M
-106.07%-8.99M
-43.39%-5.72M
33.62%-5.16M
-53.25%-4.86M
46.85%-4.36M
30.58%-3.99M
-28.92%-7.78M
56.51%-3.17M
75.53%-8.21M
68.31%-5.75M
64.62%-6.03M
41.13%-7.29M
-180.97%-33.55M
-101.33%-18.13M
-33539.22%-17.05M
-60.39%-12.39M
-45.74%-11.94M
-18.50%-9.01M
101.42%51.00K
Biên lợi nhuận ròng
----
----
---5720.00%
-39.18%-2581.50%
----
---2182.00%
----
---1854.86%
----
----
---10148.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
--100.00%
0.00%100.00%
----
--100.00%
----
--100.00%
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
----
-80.43%1.13%
-30.61%3.81%
-80.59%5.57%
-85.56%5.72%
-84.00%5.75%
-83.80%5.49%
-14.09%28.70%
18.98%39.59%
31.71%35.95%
--33.88%
--33.40%
--33.27%
--27.29%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
--100.00K
14.29%200.00K
--0.00
--200.00K
-100.00%0.00
--175.00K
--0.00
--0.00
--50.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
135.29%1.80M
-100.00%0.00
-79.51%84.00K
-56.16%491.00K
Lợi nhuận hoạt động
-20.21%-5.87M
-113.74%-9.45M
-44.93%-5.95M
-52.48%-5.20M
-34.56%-4.88M
1.71%-4.42M
19.54%-4.11M
31.34%-3.41M
41.22%-3.63M
55.08%-4.50M
33.17%-5.10M
42.89%-4.96M
9.12%-6.17M
-38.40%-10.01M
-46.14%-7.64M
6.49%-8.69M
5.76%-6.79M
4.16%-7.23M
24.54%-5.22M
-217.38%-9.30M
Lợi nhuận ròng
-59.02%-7.73M
-106.07%-8.99M
-43.39%-5.72M
33.62%-5.16M
-53.25%-4.86M
46.85%-4.36M
30.58%-3.99M
-28.92%-7.78M
56.51%-3.17M
75.53%-8.21M
68.31%-5.75M
64.62%-6.03M
41.13%-7.29M
-180.97%-33.55M
-101.33%-18.13M
-33539.22%-17.05M
-60.39%-12.39M
-45.74%-11.94M
-18.50%-9.01M
101.42%51.00K
Tài sản ngắn hạn
1174.77%77.25M
544.15%53.37M
333.76%50.77M
-37.97%9.72M
-83.23%6.06M
-57.94%8.29M
-49.16%11.71M
-40.32%15.67M
33.39%36.14M
-48.48%19.70M
-63.78%23.02M
-41.74%26.26M
-55.08%27.09M
-43.35%38.23M
-29.23%63.56M
-56.91%45.07M
-43.74%60.32M
-39.13%67.50M
5.72%89.82M
69.39%104.60M
Tổng nợ ngắn hạn
20.51%6.50M
25.31%5.90M
74.34%6.05M
59.01%6.11M
-74.81%5.40M
-78.15%4.71M
-83.25%3.47M
-82.21%3.84M
-3.82%21.43M
-22.40%21.55M
-35.69%20.71M
-29.09%21.58M
169.00%22.28M
232.79%27.77M
297.62%32.20M
358.03%30.44M
36.49%8.28M
36.77%8.35M
60.48%8.10M
26.91%6.64M
Tổng tài sản
349.32%85.83M
196.78%64.39M
161.68%64.16M
-19.31%23.18M
-61.91%19.10M
-36.23%21.70M
-34.93%24.52M
-30.27%28.73M
13.00%50.15M
-34.32%34.02M
-55.44%37.68M
-58.55%41.21M
-61.53%44.39M
-59.03%51.80M
-41.17%84.56M
-32.36%99.41M
-19.15%115.37M
-13.04%126.45M
22.59%143.74M
56.04%146.97M
Tổng các khoản nợ
7.45%8.30M
0.40%7.83M
20.01%8.12M
12.08%8.30M
-69.47%7.72M
-68.57%7.80M
-72.36%6.76M
-71.31%7.41M
-6.32%25.29M
-24.72%24.82M
-32.40%24.47M
-28.10%25.83M
-24.99%27.00M
-8.01%32.98M
-16.24%36.20M
-6.46%35.92M
-4.96%35.99M
-5.87%35.85M
16.13%43.21M
2.18%38.40M
Tổng vốn chủ sở hữu
581.28%77.54M
307.05%56.56M
215.64%56.04M
-30.22%14.88M
-54.23%11.38M
51.08%13.89M
34.41%17.75M
38.64%21.32M
42.98%24.86M
-51.14%9.20M
-72.69%13.21M
-75.77%15.38M
-78.09%17.39M
-79.22%18.82M
-51.88%48.37M
-41.53%63.48M
-24.28%79.38M
-15.58%90.60M
25.59%100.53M
91.79%108.57M
Thu nhập hoạt động ròng
-95.94%-6.08M
-35.46%-5.24M
-52.49%-5.67M
4.92%-4.62M
15.02%-3.10M
17.79%-3.87M
30.43%-3.71M
2.33%-4.85M
5.63%-3.65M
38.36%-4.71M
61.75%-5.34M
56.79%-4.97M
34.86%-3.87M
28.55%-7.63M
-49.34%-13.96M
-59.19%-11.50M
19.12%-5.94M
-26.93%-10.69M
-32.21%-9.35M
-86.86%-7.23M
Đầu tư ròng
-22121.43%-3.11M
-149050.00%-2.98M
-3114.45%-21.49M
131.25%45.00K
-101.40%-14.00K
---2.00K
1326.00%713.00K
-2300.00%-144.00K
-87.87%1.00M
100.00%0.00
72.41%50.00K
-101.26%-6.00K
1494.00%8.24M
-29.12%-1.25M
100.56%29.00K
116.40%477.00K
112.88%517.00K
92.50%-972.00K
21.98%-5.15M
-254.63%-2.91M
Tài chính thuần
2548.54%28.15M
5879.61%8.79M
28930.25%46.70M
-37.04%8.18M
-78.85%1.06M
-103.80%-152.00K
-106.55%-162.00K
374.16%12.99M
243.24%5.03M
231.57%4.00M
116.65%2.47M
27500.00%2.74M
14740.00%1.46M
49.41%-3.04M
1396.59%1.14M
-100.34%-10.00K
-100.21%-10.00K
-117.15%-6.02M
-100.24%-88.00K
-94.15%2.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, tổng doanh thu đạt 400.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 225.00K.

Tài sản ngắn hạn của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, tài sản ngắn hạn là 9.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.97.

Tổng tài sản của iBio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của iBio Inc là 23.18M, bao gồm 9.72M tài sản ngắn hạn và 13.46M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, tổng nghĩa vụ của iBio Inc là 8.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, tổng vốn chủ sở hữu của iBio Inc là 14.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.22.

Thu nhập hoạt động thuần của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của iBio Inc là -18.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.83.

Giá trị đầu tư ròng của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, giá trị đầu tư ròng của iBio Inc là 742.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.10.

Giá trị huy động vốn ròng của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, giá trị huy động vốn ròng của iBio Inc là 8.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.08.

Thu nhập ròng của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, lợi nhuận ròng là -18.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.22.

Biên lợi nhuận ròng của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, biên lợi nhuận ròng là -4594.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -101.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -70.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của iBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iBio Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.