tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ibex Ltd

IBEX
Thêm vào danh sách theo dõi
39.800USD
+2.540+6.82%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
528.26MVốn hóa
11.32P/E TTM

IBEX Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Ibex Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Ibex Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q2
FY2017Q1
Tổng doanh thu
11.64%164.27M
16.82%164.41M
16.73%164.22M
16.55%151.18M
18.15%147.14M
10.99%140.74M
6.07%140.68M
4.10%129.72M
--124.53M
-3.62%126.80M
-4.80%132.63M
-2.50%124.61M
1.90%131.56M
5.40%139.32M
17.71%127.81M
18.63%129.11M
12.80%132.18M
-0.18%108.57M
7.62%108.83M
--117.18M
--108.77M
14.75%100.88M
--101.12M
--87.92M
20.15%95.25M
2.28%89.49M
--79.28M
--87.49M
Doanh thu
11.64%164.27M
16.82%164.41M
16.73%164.22M
16.55%151.18M
18.15%147.14M
10.99%140.74M
6.07%140.68M
4.10%129.72M
--124.53M
-3.62%126.80M
-4.80%132.63M
-2.50%124.61M
1.90%131.56M
5.40%139.32M
17.71%127.81M
18.63%129.11M
12.80%132.18M
-0.18%108.57M
7.62%108.83M
--117.18M
--108.77M
14.75%100.88M
--101.12M
--87.92M
19.80%94.38M
2.17%89.39M
--78.78M
--87.49M
Chi phí doanh thu
16.98%122.97M
20.37%120.78M
17.79%121.38M
17.52%110.95M
16.82%105.12M
9.13%100.35M
2.20%103.05M
1.26%94.41M
--89.98M
-4.59%91.95M
-3.39%100.83M
-7.53%93.24M
--96.37M
--104.37M
--100.83M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
16.26%154.45M
15.72%147.44M
15.85%148.93M
13.97%137.48M
19.37%132.85M
13.00%127.41M
2.28%128.55M
3.74%120.63M
--111.29M
-4.99%112.75M
-1.10%125.69M
-3.21%116.28M
-1.00%118.67M
2.97%127.08M
13.70%120.14M
18.68%119.87M
12.96%123.41M
0.35%105.66M
9.15%101.00M
--109.25M
--105.29M
12.99%106.70M
--92.53M
--94.43M
20.02%103.80M
12.74%94.46M
--86.48M
--83.79M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
32.39%5.62M
19.43%5.17M
10.83%4.75M
0.21%4.38M
-7.81%4.25M
-11.02%4.33M
-13.34%4.29M
-13.35%4.37M
--4.61M
4.09%4.87M
7.94%4.95M
7.80%5.04M
-45.37%4.67M
-47.14%4.58M
-38.81%4.68M
17.87%8.55M
24.14%8.67M
18.70%7.64M
14.35%7.26M
--6.98M
--6.44M
9.35%6.01M
--6.35M
--5.50M
-7.59%3.19M
-5.37%3.21M
--3.45M
--3.39M
Chi phí hoạt động khác
----
---814.00K
100.00%0.00
----
----
----
---200.00K
----
--0.00
-227.16%-206.00K
----
----
-99.13%162.00K
-104.04%-792.00K
----
10.78%18.59M
1.67%19.62M
-11.60%18.03M
20.73%16.78M
--19.30M
--20.39M
87.57%11.86M
--13.90M
--6.32M
-46.80%341.00K
24.47%4.89M
--641.00K
--3.93M
Lợi nhuận hoạt động
-31.27%9.82M
27.32%16.97M
26.05%15.29M
50.67%13.70M
7.91%14.29M
-5.10%13.33M
74.58%12.13M
9.13%9.09M
--13.24M
8.97%14.04M
-43.26%6.95M
8.62%8.33M
39.52%12.89M
39.55%12.24M
163.12%7.67M
17.94%9.24M
10.67%8.77M
-16.36%2.92M
-8.83%7.83M
--7.93M
--3.48M
10.70%-5.82M
--8.59M
---6.52M
-18.61%-8.54M
-234.26%-4.97M
---7.20M
--3.70M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
296.55%115.00K
93.75%62.00K
-81.03%59.00K
-94.85%30.00K
-94.65%29.00K
-92.58%32.00K
-39.26%311.00K
-0.51%583.00K
--542.00K
110.24%431.00K
271.01%512.00K
1120.83%586.00K
--205.00K
--138.00K
--48.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-50.45%222.00K
-38.37%249.00K
-60.00%248.00K
33.95%217.00K
156.00%448.00K
225.81%404.00K
458.56%620.00K
55.77%162.00K
--175.00K
18.10%124.00K
-63.00%111.00K
-29.73%104.00K
-95.17%105.00K
-87.01%300.00K
-92.99%148.00K
-5.84%2.17M
-2.70%2.31M
-5.76%2.11M
-2.78%2.31M
--2.37M
--2.24M
-0.58%2.24M
--2.38M
--2.25M
-13.48%1.26M
-10.62%1.25M
--1.45M
--1.40M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
---814.00K
100.00%0.00
----
-441.07%-2.03M
----
---200.00K
----
---375.00K
-1805.56%-2.76M
----
----
104.83%162.00K
-123.70%-792.00K
----
38.28%-3.35M
309.79%3.34M
144.11%1.94M
-885.30%-5.43M
---1.59M
---4.40M
19.96%5.08M
---551.00K
--4.24M
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--862.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
-17.97%9.71M
23.25%15.97M
29.94%15.10M
42.04%13.51M
-10.52%11.84M
11.80%12.96M
58.12%11.62M
7.94%9.51M
--13.24M
-11.88%11.59M
-34.91%7.35M
16.42%8.81M
254.28%13.15M
15.14%11.29M
109.87%7.57M
3848.94%3.71M
147.60%9.80M
214.44%3.61M
-98.34%94.00K
--3.96M
---3.15M
34.36%-2.97M
--5.67M
---4.53M
-13.22%-9.80M
-370.62%-6.23M
---8.66M
--2.30M
Thuế thu nhập
-56.92%968.00K
6.27%2.64M
22.54%2.88M
-25.83%1.47M
-33.74%2.25M
94.53%2.49M
84.68%2.35M
42.80%1.98M
--3.39M
-31.68%1.28M
-36.95%1.27M
32.57%1.39M
164.86%1.87M
50.67%2.02M
76.56%1.05M
-951.33%-2.89M
-8.97%1.34M
118.82%593.00K
-71.34%339.00K
--1.47M
--271.00K
600.00%833.00K
--1.18M
--119.00K
-35.45%-149.00K
-218.88%-1.42M
---110.00K
---445.00K
Doanh thu sau thuế
-8.85%8.75M
27.28%13.32M
31.82%12.22M
59.90%12.04M
-2.53%9.60M
1.54%10.47M
52.56%9.27M
1.43%7.53M
--9.85M
-8.59%10.31M
-34.47%6.08M
13.83%7.42M
70.95%11.28M
9.51%9.27M
116.42%6.52M
2793.06%6.60M
240.23%8.46M
188.05%3.01M
-105.47%-245.00K
--2.49M
---3.42M
18.12%-3.81M
--4.48M
---4.65M
-12.93%-9.65M
-275.09%-4.81M
---8.55M
--2.75M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-8.85%8.75M
27.28%13.32M
31.82%12.22M
59.90%12.04M
-2.53%9.60M
1.54%10.47M
52.56%9.27M
1.43%7.53M
--9.85M
-8.59%10.31M
-34.47%6.08M
13.83%7.42M
70.95%11.28M
9.51%9.27M
116.42%6.52M
2793.06%6.60M
240.23%8.46M
188.05%3.01M
-105.47%-245.00K
--2.49M
---3.42M
18.12%-3.81M
--4.48M
---4.65M
-12.93%-9.65M
-275.09%-4.81M
---8.55M
--2.75M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--4.40M
----
----
----
----
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
----
----
--27.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
---1.99M
--1.13M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-8.85%8.75M
27.28%13.32M
31.82%12.22M
59.90%12.04M
-2.53%9.60M
1.54%10.47M
52.56%9.27M
1.43%7.53M
--9.85M
-8.59%10.31M
-34.47%6.08M
13.83%7.42M
70.95%11.28M
9.51%9.27M
116.42%6.52M
2793.06%6.60M
240.23%8.46M
188.05%3.01M
-105.47%-245.00K
--2.49M
---3.42M
-1434.27%-3.81M
--4.48M
---248.00K
-47.12%-9.65M
-398.26%-4.81M
---6.56M
--1.61M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-8.85%8.75M
27.28%13.32M
31.82%12.22M
59.90%12.04M
-2.53%9.60M
1.54%10.47M
52.56%9.27M
1.43%7.53M
--9.85M
-8.59%10.31M
-34.47%6.08M
13.83%7.42M
70.95%11.28M
9.51%9.27M
116.42%6.52M
2793.06%6.60M
240.23%8.46M
188.05%3.01M
-105.47%-245.00K
--2.49M
---3.42M
-1434.27%-3.81M
--4.48M
---248.00K
-47.12%-9.65M
-398.26%-4.81M
---6.56M
--1.61M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-8.78%0.65
25.48%0.99
48.04%0.91
102.03%0.90
25.08%0.72
33.73%0.79
80.39%0.61
9.88%0.45
--0.57
-4.60%0.59
-33.50%0.34
12.92%0.41
71.14%0.62
10.39%0.51
117.68%0.36
2768.04%0.36
234.55%0.46
178.98%0.17
-105.56%-0.01
--0.14
---0.21
-1433.95%-0.21
--0.24
---0.01
-47.12%-0.52
-398.24%-0.26
---0.36
--0.09
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-11.28%0.59
22.27%0.89
47.19%0.83
91.43%0.82
18.66%0.66
27.15%0.73
70.95%0.56
9.59%0.43
--0.56
-3.38%0.57
-32.97%0.33
12.28%0.39
67.55%0.59
9.25%0.49
118.84%0.35
2705.90%0.35
238.50%0.45
176.46%0.16
-105.56%-0.01
--0.13
---0.21
-1433.95%-0.21
--0.24
---0.01
-47.12%-0.52
-398.24%-0.26
---0.36
--0.09
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Ibex Ltd trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IBEX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Ibex Ltd vào cuối năm là bao nhiêu?

Ibex Ltd báo cáo doanh thu là 644.08M cho năm tài chính 2025, tăng từ 558.27M của năm trước.

Doanh thu mà Ibex Ltd báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Ibex Ltd báo cáo doanh thu là 164.27M cho quý gần nhất, tăng 11.64% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Ibex Ltd cho cả năm là bao nhiêu?

Ibex Ltd báo cáo lợi nhuận ròng là 46.33M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Ibex Ltd trong quý trước là bao nhiêu?

Ibex Ltd báo cáo lợi nhuận ròng là 8.75M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Ibex Ltd là 48.64M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.