tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ibex Ltd

IBEX
Thêm vào danh sách theo dõi
39.800USD
+2.540+6.82%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
528.26MVốn hóa
11.32P/E TTM

Tình hình tài chính của IBEX

Theo dõi tình hình tài chính của Ibex Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
528.26M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
11.32
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.51
Doanh thu
644.08M
Lợi nhuận ròng
36.86M
ROE
33.11%
ROA
16.50%

Ngày công bố lợi nhuận của Ibex Ltd

Mới phát hành
Th09 10, 2026
EPS / Dự báo
0.65/0.85
Doanh thu / Dự báo
164.27M/160.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.78%0.65
25.48%0.99
48.04%0.91
102.03%0.90
25.08%0.72
33.73%0.79
80.39%0.61
9.88%0.45
--0.57
-4.60%0.59
-33.50%0.34
12.92%0.41
----
--0.62
--0.51
--0.36
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.64%164.27M
16.82%164.41M
16.73%164.22M
16.55%151.18M
18.15%147.14M
10.99%140.74M
6.07%140.68M
4.10%129.72M
--124.53M
-3.62%126.80M
-4.80%132.63M
-2.50%124.61M
----
1.90%131.56M
5.40%139.32M
17.71%127.81M
----
18.63%129.11M
12.80%132.18M
-0.18%108.57M
7.62%108.83M
--117.18M
----
Lợi nhuận ròng
-8.85%8.75M
27.28%13.32M
31.82%12.22M
59.90%12.04M
-2.53%9.60M
1.54%10.47M
52.56%9.27M
1.43%7.53M
--9.85M
-8.59%10.31M
-34.47%6.08M
13.83%7.42M
----
70.95%11.28M
9.51%9.27M
116.42%6.52M
----
2793.06%6.60M
240.23%8.46M
188.05%3.01M
-105.47%-245.00K
--2.49M
----
Biên lợi nhuận ròng
-18.35%5.32%
8.95%8.10%
12.92%7.44%
37.20%7.97%
-17.51%6.52%
-8.52%7.44%
43.83%6.59%
-2.57%5.81%
--7.91%
-5.16%8.13%
-31.16%4.58%
16.75%5.96%
----
--8.57%
--6.65%
--5.10%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.97%25.14%
-7.55%26.53%
-2.48%26.09%
-2.25%26.61%
2.93%28.56%
4.43%28.70%
11.56%26.75%
8.11%27.22%
--27.74%
2.74%27.48%
-4.42%23.98%
19.28%25.18%
----
--26.75%
--25.09%
--21.11%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.44%0.54%
-93.76%0.47%
-96.11%0.48%
13.15%0.55%
14.05%0.59%
1445.23%7.50%
3607.03%12.44%
48.12%0.49%
50.44%0.52%
--0.49%
--0.34%
--0.33%
--0.35%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.64%164.27M
16.82%164.41M
16.73%164.22M
16.55%151.18M
18.15%147.14M
10.99%140.74M
6.07%140.68M
4.10%129.72M
--124.53M
-3.62%126.80M
-4.80%132.63M
-2.50%124.61M
----
1.90%131.56M
5.40%139.32M
17.71%127.81M
----
18.63%129.11M
12.80%132.18M
-0.18%108.57M
7.62%108.83M
--117.18M
----
Lợi nhuận hoạt động
-31.27%9.82M
27.32%16.97M
26.05%15.29M
50.67%13.70M
7.91%14.29M
-5.10%13.33M
74.58%12.13M
9.13%9.09M
--13.24M
8.97%14.04M
-43.26%6.95M
8.62%8.33M
----
39.52%12.89M
39.55%12.24M
163.12%7.67M
----
17.94%9.24M
10.67%8.77M
-16.36%2.92M
-8.83%7.83M
--7.93M
----
Lợi nhuận ròng
-8.85%8.75M
27.28%13.32M
31.82%12.22M
59.90%12.04M
-2.53%9.60M
1.54%10.47M
52.56%9.27M
1.43%7.53M
--9.85M
-8.59%10.31M
-34.47%6.08M
13.83%7.42M
----
70.95%11.28M
9.51%9.27M
116.42%6.52M
----
2793.06%6.60M
240.23%8.46M
188.05%3.01M
-105.47%-245.00K
--2.49M
----
Tài sản ngắn hạn
23.36%179.64M
11.28%165.43M
-0.31%158.52M
-18.98%152.75M
-19.08%145.62M
-13.24%148.66M
-6.18%159.02M
12.55%188.53M
13.46%179.96M
--171.35M
--169.49M
--167.51M
11.42%158.61M
----
----
----
--142.35M
5.81%147.77M
4.54%157.43M
-5.29%147.24M
73.95%139.66M
--150.59M
--155.48M
Tổng nợ ngắn hạn
7.00%85.54M
-4.74%84.80M
-21.82%86.50M
8.02%84.01M
12.60%79.94M
25.78%89.01M
49.05%110.64M
5.49%77.77M
-3.09%71.00M
--70.76M
--74.23M
--73.73M
-25.07%73.26M
----
----
----
--97.77M
11.62%111.52M
11.67%125.15M
0.81%115.94M
-1.39%99.91M
--112.07M
--115.00M
Tổng tài sản
13.15%309.13M
8.20%297.25M
8.55%295.80M
-7.32%283.86M
-7.04%273.21M
-5.13%274.73M
-8.61%272.50M
3.65%306.27M
0.20%293.90M
--289.58M
--298.17M
--295.48M
-0.29%293.32M
----
----
----
--294.18M
8.30%296.38M
8.68%303.67M
5.08%287.45M
39.49%273.66M
--279.42M
--273.56M
Tổng các khoản nợ
-0.00%138.91M
-9.36%136.46M
-13.62%141.28M
3.73%140.23M
8.43%138.91M
15.56%150.55M
15.13%163.56M
-3.05%135.18M
-10.64%128.10M
--130.27M
--142.06M
--139.44M
-20.67%143.36M
----
----
----
--180.72M
0.95%199.52M
3.68%211.50M
1.45%203.99M
12.25%197.64M
--203.99M
--201.08M
Tổng vốn chủ sở hữu
26.75%170.23M
29.47%160.78M
41.84%154.51M
-16.05%143.63M
-18.99%134.31M
-22.05%124.18M
-30.22%108.94M
9.65%171.09M
10.56%165.80M
--159.31M
--156.11M
--156.04M
32.17%149.96M
----
----
----
--113.46M
27.40%96.86M
22.19%92.17M
15.15%83.46M
277.77%76.02M
--75.43M
--72.48M
Thu nhập hoạt động ròng
-11.15%24.82M
34.39%11.86M
482.30%6.64M
101.88%15.67M
60.35%27.94M
-22.77%8.83M
169.70%1.14M
-10.62%7.76M
--17.42M
-15.76%11.43M
-130.93%-1.64M
56.13%8.68M
----
13.12%13.57M
56.27%5.29M
-19.37%5.56M
----
-13.66%11.99M
-20.99%3.39M
16.15%6.90M
-2.78%13.89M
--4.29M
----
Đầu tư ròng
38.69%-3.16M
-0.11%-5.27M
-171.64%-11.73M
-110.44%-7.64M
-132.39%-5.16M
-211.47%-5.27M
-49.34%-4.32M
-76.90%-3.63M
---2.22M
55.62%-1.69M
63.61%-2.89M
42.33%-2.05M
----
34.50%-3.81M
31.42%-7.95M
30.49%-3.56M
----
5.46%-5.82M
-85.45%-11.59M
-65.34%-5.12M
-209.82%-6.15M
---6.25M
----
Tài chính thuần
77.89%-4.47M
39.06%-6.66M
94.48%-2.15M
85.92%-647.00K
-542.35%-20.23M
-35.52%-10.93M
-354.89%-38.90M
-133.66%-4.60M
---3.15M
-106.50%-8.06M
-292.83%-8.55M
74.34%-1.97M
----
75.80%-3.91M
-137.24%-2.18M
-42.86%-7.67M
----
18.91%-16.14M
287.13%5.85M
-109.74%-5.37M
-75.19%-19.90M
---3.12M
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, tổng doanh thu đạt 644.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 558.27M.

Tài sản ngắn hạn của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, tài sản ngắn hạn là 179.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.36.

Tổng tài sản của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ibex Ltd là 309.13M, bao gồm 179.64M tài sản ngắn hạn và 129.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, tổng nghĩa vụ của Ibex Ltd là 138.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Ibex Ltd là 170.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ibex Ltd là 54.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.00.

Giá trị đầu tư ròng của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, giá trị đầu tư ròng của Ibex Ltd là -27.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Ibex Ltd là -13.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.52.

Thu nhập ròng của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, lợi nhuận ròng là 46.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.68.

Biên lợi nhuận ròng của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, biên lợi nhuận ròng là 7.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.94.

Biên lợi nhuận gộp của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, biên lợi nhuận gộp là 26.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ibex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ibex Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 54.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.