tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IAMGOLD Corp

IAG
Thêm vào danh sách theo dõi
14.155USD
-0.405-2.78%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.37BVốn hóa
8.17P/E TTM

Tình hình tài chính của IAG

Theo dõi tình hình tài chính của IAMGOLD Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của IAMGOLD Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.57
Doanh thu / Dự báo
--/914.61M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.84B
77.56%
EPS(YoY)
1.16
-23.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
366.89%0.70
-76.72%0.24
-14.91%0.14
-38.09%0.07
872.15%0.15
62821.69%1.04
-16.46%0.16
350.89%0.11
---0.02
--0.00
--0.19
--0.02
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
139.56%1.09B
65.04%706.70M
53.19%580.90M
40.78%477.10M
52.62%454.20M
90.73%428.20M
59.19%379.20M
50.16%338.90M
--297.60M
-11.72%224.50M
2.72%238.20M
-36.64%225.70M
----
-13.53%254.30M
-12.69%231.90M
19.77%356.20M
-94.71%18.40M
-12.24%294.10M
-6.68%265.60M
8.34%297.40M
18.44%347.50M
Lợi nhuận ròng
----
371.69%406.60M
-76.54%139.40M
-6.86%78.70M
-27.55%39.70M
1017.02%86.20M
74362.50%594.10M
-8.75%84.50M
360.50%54.80M
---9.40M
99.26%-800.00K
1064.58%92.60M
-50.00%11.90M
----
-43.82%-108.30M
-113.33%-9.60M
22.05%23.80M
-407.61%-194.10M
-549.14%-75.30M
-117.65%-4.50M
156.69%19.50M
117.83%63.10M
Biên lợi nhuận ròng
----
103.76%40.87%
-84.39%21.96%
-39.38%14.79%
-46.47%9.75%
885.40%20.06%
39585.14%140.71%
-38.97%24.39%
284.03%18.21%
---2.55%
---0.36%
--39.97%
--4.74%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
113.54%54.49%
10.18%38.55%
-8.64%34.19%
-8.20%29.28%
61.92%25.52%
5509.86%34.98%
280.93%37.42%
80.88%31.90%
--15.76%
--0.62%
--9.82%
--17.63%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-39.33%13.02%
19.96%20.30%
17.81%22.37%
4.74%21.31%
2.26%21.46%
-21.18%16.92%
-12.61%18.99%
9.68%20.35%
-6.46%20.98%
--21.47%
--21.73%
--18.55%
--22.43%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
139.56%1.09B
65.04%706.70M
53.19%580.90M
40.78%477.10M
52.62%454.20M
90.73%428.20M
59.19%379.20M
50.16%338.90M
--297.60M
-11.72%224.50M
2.72%238.20M
-36.64%225.70M
----
-13.53%254.30M
-12.69%231.90M
19.77%356.20M
-94.71%18.40M
-12.24%294.10M
-6.68%265.60M
8.34%297.40M
18.44%347.50M
Lợi nhuận hoạt động
----
406.38%571.20M
87.68%248.30M
44.23%178.70M
32.52%120.20M
277.26%112.80M
768.18%132.30M
6621.05%123.90M
398.35%90.70M
--29.90M
-2928.57%-19.80M
-145.24%-1.90M
-59.82%18.20M
----
103.23%700.00K
2200.00%4.20M
91.14%45.30M
-145.87%-27.20M
-129.73%-21.70M
-100.43%-200.00K
91.13%23.70M
207.25%59.30M
Lợi nhuận ròng
----
371.69%406.60M
-76.54%139.40M
-6.86%78.70M
-27.55%39.70M
1017.02%86.20M
74362.50%594.10M
-8.75%84.50M
360.50%54.80M
---9.40M
99.26%-800.00K
1064.58%92.60M
-50.00%11.90M
----
-43.82%-108.30M
-113.33%-9.60M
22.05%23.80M
-407.61%-194.10M
-549.14%-75.30M
-117.65%-4.50M
156.69%19.50M
117.83%63.10M
Tài sản ngắn hạn
----
35.22%903.70M
-24.56%688.80M
-31.09%604.20M
6.94%680.70M
-11.33%668.30M
-2.81%913.00M
-24.45%876.80M
-37.22%636.50M
-50.46%753.70M
-6.17%939.40M
25.71%1.16B
7.03%1.01B
59.95%1.52B
-14.64%1.00B
-27.50%923.20M
-30.65%947.30M
-31.85%951.10M
-16.01%1.17B
-2.44%1.27B
9.42%1.37B
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
-6.08%517.10M
-60.00%409.10M
-37.47%409.90M
-31.15%481.90M
-12.71%550.60M
74.54%1.02B
34.46%655.50M
68.69%699.90M
-2.38%630.80M
17.32%586.00M
-6.68%487.50M
-31.43%414.90M
11.09%646.20M
-14.48%499.50M
11.58%522.40M
55.55%605.10M
73.75%581.70M
85.37%584.10M
53.56%468.20M
27.21%389.00M
----
Tổng tài sản
----
8.90%5.85B
-3.38%5.38B
6.71%5.33B
15.39%5.39B
18.43%5.37B
23.74%5.56B
12.29%4.99B
14.23%4.67B
2.55%4.54B
5.87%4.50B
7.74%4.45B
-0.42%4.09B
11.42%4.43B
-1.57%4.25B
-2.50%4.13B
-2.33%4.11B
-4.40%3.97B
7.63%4.32B
8.08%4.23B
8.81%4.20B
----
Tổng các khoản nợ
----
-18.60%1.61B
-20.28%1.79B
-17.58%1.89B
-17.67%1.93B
-13.20%1.97B
1.45%2.25B
5.90%2.30B
23.31%2.34B
2.50%2.27B
9.02%2.22B
22.13%2.17B
8.93%1.90B
34.08%2.22B
14.40%2.04B
8.75%1.78B
8.13%1.74B
2.84%1.65B
12.32%1.78B
7.51%1.63B
4.86%1.61B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
----
24.85%4.25B
8.10%3.58B
27.42%3.43B
48.56%3.46B
50.20%3.40B
45.44%3.31B
18.38%2.70B
6.37%2.33B
2.60%2.26B
2.97%2.28B
-3.13%2.28B
-7.30%2.19B
-4.76%2.21B
-12.77%2.21B
-9.57%2.35B
-8.83%2.36B
-8.97%2.32B
4.56%2.54B
8.45%2.60B
11.42%2.59B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
571.64%689.10M
83.79%268.70M
-62.59%59.90M
-21.79%60.30M
38.09%102.60M
217.14%146.20M
426.64%160.10M
475.37%77.10M
192.53%74.30M
-61.71%46.10M
-63.37%30.40M
-90.62%13.40M
-206.36%-80.30M
53.18%120.40M
165.18%83.00M
40.24%142.90M
-38.47%75.50M
-25.14%78.60M
-55.48%31.30M
114.53%101.90M
----
Đầu tư ròng
----
-54.24%-158.10M
37.28%-68.80M
68.51%-64.80M
47.32%-86.60M
62.94%-102.50M
55.30%-109.70M
-236.82%-205.80M
-197.39%-164.40M
-159.47%-276.60M
-5.96%-245.40M
77.40%-61.10M
204.78%168.80M
59.51%-106.60M
-62.64%-231.60M
-67.16%-270.30M
-154.50%-161.10M
-265.19%-263.30M
-106.68%-142.40M
-330.05%-161.70M
6.36%-63.30M
----
Tài chính thuần
----
-115.85%-420.70M
-3122.86%-112.80M
-137.46%-100.20M
-178.17%-11.10M
-1253.25%-194.90M
-170.00%-3.50M
8.65%267.50M
122.05%14.20M
-79.16%16.90M
-97.70%5.00M
89.53%246.20M
-758.67%-64.40M
1113.75%81.10M
2094.50%217.40M
1543.33%129.90M
43.61%-7.50M
-5.26%-8.00M
-165.27%-10.90M
-364.71%-9.00M
-114.52%-13.30M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, tổng doanh thu đạt 2.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.60B.

Tài sản ngắn hạn của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, tài sản ngắn hạn là 903.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.22.

Tổng tài sản của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IAMGOLD Corp là 5.85B, bao gồm 903.70M tài sản ngắn hạn và 4.95B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, tổng nghĩa vụ của IAMGOLD Corp là 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, tổng vốn chủ sở hữu của IAMGOLD Corp là 4.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.85.

Thu nhập hoạt động thuần của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IAMGOLD Corp là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.11.

Giá trị đầu tư ròng của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, giá trị đầu tư ròng của IAMGOLD Corp là -378.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.04.

Giá trị huy động vốn ròng của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, giá trị huy động vốn ròng của IAMGOLD Corp là -644.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -874.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.91.

Thu nhập ròng của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, lợi nhuận ròng là 664.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.94.

Biên lợi nhuận ròng của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, biên lợi nhuận ròng là 25.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.35.

Biên lợi nhuận gộp của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, biên lợi nhuận gộp là 41.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IAMGOLD Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IAMGOLD Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.