tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hycroft Mining Holding Corporation

HYMC
Thêm vào danh sách theo dõi
19.530USD
-0.540-2.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.82BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HYMC

Theo dõi tình hình tài chính của Hycroft Mining Holding Corporation thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hycroft Mining Holding Corporation

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
-0.23/-0.12
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.94
64.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
46.70%-0.23
-14.16%-0.54
80.48%-0.10
62.66%-0.22
25.80%-0.43
52.72%-0.47
-7.52%-0.51
23.99%-0.59
17.08%-0.57
-43.56%-1.00
31.48%-0.48
---0.78
---0.69
---0.69
---0.70
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-52.23%11.47M
-72.35%8.76M
-89.36%3.83M
-51.85%9.17M
50.20%24.02M
157.72%31.68M
Lợi nhuận ròng
-76.79%-20.75M
-310.64%-48.29M
38.83%-7.79M
34.10%-9.38M
10.95%-11.74M
43.33%-11.76M
-10.63%-12.74M
9.45%-14.23M
5.10%-13.18M
-49.18%-20.75M
17.39%-11.51M
0.86%-15.71M
-54.63%-13.89M
36.95%-13.91M
70.49%-13.94M
31.72%-15.85M
-6.59%-8.98M
-127.70%-22.06M
-106.54%-47.24M
20.27%-23.21M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---121.47%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---11.65%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
-100.00%0.00%
-28.98%58.19%
5.32%80.81%
29.54%98.95%
24.12%89.20%
21.90%81.94%
22.20%76.73%
30.79%76.39%
32.51%71.87%
--67.21%
--62.79%
--58.40%
--54.23%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-52.23%11.47M
-72.35%8.76M
-89.36%3.83M
-51.85%9.17M
50.20%24.02M
157.72%31.68M
Lợi nhuận hoạt động
-210.60%-27.93M
-454.94%-49.65M
-57.00%-18.47M
15.29%-9.60M
25.15%-8.99M
18.79%-8.95M
-9.48%-11.77M
15.33%-11.33M
-5.56%-12.01M
2.92%-11.02M
25.93%-10.75M
-6.89%-13.38M
-35.73%-11.38M
4.78%-11.35M
40.18%-14.51M
29.02%-12.52M
-127.42%-8.38M
18.68%-11.92M
-61.01%-24.25M
8.07%-17.64M
Lợi nhuận ròng
-76.79%-20.75M
-310.64%-48.29M
38.83%-7.79M
34.10%-9.38M
10.95%-11.74M
43.33%-11.76M
-10.63%-12.74M
9.45%-14.23M
5.10%-13.18M
-49.18%-20.75M
17.39%-11.51M
0.86%-15.71M
-54.63%-13.89M
36.95%-13.91M
70.49%-13.94M
31.72%-15.85M
-6.59%-8.98M
-127.70%-22.06M
-106.54%-47.24M
20.27%-23.21M
Tài sản ngắn hạn
201.56%225.56M
341.29%194.21M
243.39%187.49M
126.80%145.44M
11.27%74.80M
-32.77%44.01M
-51.92%54.60M
-44.45%64.13M
-46.72%67.22M
-52.84%65.46M
-25.48%113.57M
-33.08%115.44M
-30.33%126.16M
-27.05%138.82M
307.59%152.39M
138.68%172.52M
91.29%181.09M
104.37%190.30M
-66.62%37.39M
1.28%72.28M
Tổng nợ ngắn hạn
98.45%5.75M
54.48%4.21M
33.48%7.73M
-20.29%7.64M
-68.50%2.90M
-54.74%2.72M
-50.67%5.79M
13.31%9.58M
31.57%9.20M
-34.59%6.01M
-2.39%11.75M
-51.26%8.46M
-55.18%7.00M
-39.77%9.19M
-61.51%12.03M
-45.27%17.36M
-51.80%15.61M
-47.19%15.27M
44.20%31.27M
4.53%31.71M
Tổng tài sản
80.76%293.10M
108.70%269.90M
87.70%263.03M
54.74%230.59M
4.30%162.15M
-15.23%129.33M
-30.52%140.13M
-29.64%149.02M
-30.20%155.46M
-35.15%152.57M
-18.98%201.69M
-22.26%211.81M
-21.07%222.73M
-19.80%235.26M
74.92%248.95M
39.48%272.45M
28.25%282.18M
31.61%293.35M
-38.82%142.32M
12.79%195.33M
Tổng các khoản nợ
-76.19%42.24M
-73.48%46.10M
-71.57%49.33M
6.36%183.11M
7.40%177.41M
9.45%173.83M
-8.19%173.55M
-9.02%172.16M
-10.76%165.19M
-14.02%158.82M
1.83%189.04M
-3.62%189.23M
-4.23%185.12M
-4.81%184.72M
-11.94%185.65M
-9.46%196.33M
-11.99%193.29M
-9.88%194.07M
-2.40%210.82M
5.28%216.85M
Tổng vốn chủ sở hữu
1743.99%250.86M
602.85%223.80M
739.52%213.69M
305.26%47.48M
-56.81%-15.26M
-611.53%-44.51M
-364.02%-33.41M
-202.46%-23.13M
-125.87%-9.73M
-112.38%-6.25M
-80.01%12.66M
-70.34%22.58M
-57.69%37.61M
-49.10%50.54M
192.43%63.31M
453.71%76.11M
21687.99%88.89M
1214.87%99.29M
-512.19%-68.49M
34.36%-21.52M
Thu nhập hoạt động ròng
-41.29%-12.75M
-222.99%-31.31M
-650.06%-60.72M
53.97%-3.44M
-4.94%-9.02M
17.37%-9.70M
14.94%-8.10M
21.33%-7.47M
36.85%-8.60M
-33.06%-11.73M
0.41%-9.52M
-195.30%-9.50M
10.23%-13.62M
-27.50%-8.82M
4.33%-9.56M
43.90%-3.22M
-131.35%-15.17M
53.15%-6.92M
60.52%-9.99M
79.21%-5.73M
Đầu tư ròng
264.65%354.00K
-345.61%-508.00K
1961.70%3.88M
-88.11%579.00K
-121.02%-215.00K
-146.53%-114.00K
187.44%188.00K
1371.60%4.87M
390.63%1.02M
190.41%245.00K
-103.66%-215.00K
205.41%331.00K
-130.01%-352.00K
-116.83%-271.00K
16.54%5.87M
88.96%-314.00K
129.45%1.17M
131.68%1.61M
142.36%5.04M
62.26%-2.84M
Tài chính thuần
-11.88%35.76M
21471.98%39.26M
4855.26%93.70M
37312.57%71.46M
358.03%40.58M
100.49%182.00K
565.85%1.89M
132.82%191.00K
1624.78%8.86M
-6233.85%-36.86M
103.83%284.00K
16.38%-582.00K
67.47%-581.00K
-100.35%-582.00K
-201.51%-7.41M
71.63%-696.00K
-206.35%-1.79M
--165.74M
-103.00%-2.46M
-270.54%-2.45M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Hycroft Mining Holding Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hycroft Mining Holding Corporation, tài sản ngắn hạn là 187.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 243.39.

Tổng tài sản của Hycroft Mining Holding Corporation là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hycroft Mining Holding Corporation là 263.03M, bao gồm 187.49M tài sản ngắn hạn và 75.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hycroft Mining Holding Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hycroft Mining Holding Corporation, tổng nghĩa vụ của Hycroft Mining Holding Corporation là 49.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hycroft Mining Holding Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hycroft Mining Holding Corporation, tổng vốn chủ sở hữu của Hycroft Mining Holding Corporation là 213.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 739.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Hycroft Mining Holding Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hycroft Mining Holding Corporation, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hycroft Mining Holding Corporation là -46.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.23.

Giá trị đầu tư ròng của Hycroft Mining Holding Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hycroft Mining Holding Corporation, giá trị đầu tư ròng của Hycroft Mining Holding Corporation là 4.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Hycroft Mining Holding Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hycroft Mining Holding Corporation, giá trị huy động vốn ròng của Hycroft Mining Holding Corporation là 205.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 894.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hycroft Mining Holding Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hycroft Mining Holding Corporation, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.23.

Thu nhập ròng của Hycroft Mining Holding Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hycroft Mining Holding Corporation, lợi nhuận ròng là -40.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hycroft Mining Holding Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hycroft Mining Holding Corporation, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -20.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hycroft Mining Holding Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hycroft Mining Holding Corporation, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -46.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.