tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Howmet Aerospace Inc

HWM
Thêm vào danh sách theo dõi
259.310USD
-1.180-0.45%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
103.67BVốn hóa
59.90P/E TTM

Tình hình tài chính của HWM

Theo dõi tình hình tài chính của Howmet Aerospace Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Howmet Aerospace Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
1.34/1.25
Doanh thu / Dự báo
2.55B/2.43B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.25B
11.06%
EPS(YoY)
3.73
31.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
32.52%1.33
70.78%1.45
19.58%0.92
17.45%0.95
54.52%1.01
43.49%0.85
34.42%0.77
78.74%0.81
39.51%0.65
65.43%0.59
113.13%0.57
--0.45
--0.47
--0.36
--0.27
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.06%2.55B
19.10%2.31B
14.65%2.17B
13.84%2.09B
9.20%2.05B
6.47%1.94B
9.24%1.89B
10.68%1.83B
14.08%1.88B
13.79%1.82B
14.41%1.73B
15.70%1.66B
18.31%1.65B
21.07%1.60B
17.74%1.51B
11.69%1.43B
16.57%1.39B
9.51%1.32B
3.80%1.28B
13.14%1.28B
Lợi nhuận ròng
31.20%534.00M
69.10%580.00M
18.47%372.00M
16.01%384.00M
53.01%407.00M
41.74%343.00M
33.05%314.00M
77.01%331.00M
37.82%266.00M
64.63%242.00M
112.61%236.00M
136.71%187.00M
31.29%193.00M
13.08%147.00M
44.16%111.00M
203.85%79.00M
101.37%147.00M
64.56%130.00M
-27.36%77.00M
-25.71%26.00M
Biên lợi nhuận ròng
5.76%20.97%
41.56%25.08%
3.33%17.16%
1.86%18.43%
40.11%19.82%
32.96%17.71%
21.79%16.60%
59.56%18.09%
20.82%14.15%
44.30%13.32%
85.84%13.63%
--11.34%
--11.71%
--9.23%
--7.34%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.90%34.04%
12.33%33.72%
12.62%31.50%
11.42%31.21%
8.18%30.15%
17.25%30.02%
11.83%27.97%
14.11%28.01%
19.31%27.87%
10.92%25.60%
12.64%25.01%
--24.55%
--23.36%
--23.08%
--22.21%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.16%33.97%
16.21%35.86%
-13.43%27.28%
-11.24%28.53%
-13.92%29.49%
-12.99%30.86%
-11.32%31.51%
-13.86%32.15%
-12.10%34.26%
-9.52%35.47%
-12.43%35.54%
--37.32%
--38.98%
--39.20%
--40.59%
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.06%2.55B
19.10%2.31B
14.65%2.17B
13.84%2.09B
9.20%2.05B
6.47%1.94B
9.24%1.89B
10.68%1.83B
14.08%1.88B
13.79%1.82B
14.41%1.73B
15.70%1.66B
18.31%1.65B
21.07%1.60B
17.74%1.51B
11.69%1.43B
16.57%1.39B
9.51%1.32B
3.80%1.28B
13.14%1.28B
Lợi nhuận hoạt động
36.47%711.00M
34.69%660.00M
29.66%577.00M
29.05%542.00M
24.05%521.00M
32.79%490.00M
30.50%445.00M
35.05%420.00M
45.83%420.00M
29.02%369.00M
29.17%341.00M
34.05%311.00M
16.60%288.00M
23.28%286.00M
22.79%264.00M
8.92%232.00M
16.51%247.00M
17.17%232.00M
-9.28%215.00M
124.21%213.00M
Lợi nhuận ròng
31.20%534.00M
69.10%580.00M
18.47%372.00M
16.01%384.00M
53.01%407.00M
41.74%343.00M
33.05%314.00M
77.01%331.00M
37.82%266.00M
64.63%242.00M
112.61%236.00M
136.71%187.00M
31.29%193.00M
13.08%147.00M
44.16%111.00M
203.85%79.00M
101.37%147.00M
64.56%130.00M
-27.36%77.00M
-25.71%26.00M
Tài sản ngắn hạn
13.51%4.19B
59.17%5.66B
12.40%3.78B
12.77%3.82B
2.53%3.69B
6.41%3.55B
1.39%3.36B
9.00%3.39B
15.19%3.60B
9.26%3.34B
5.50%3.32B
9.31%3.11B
10.26%3.13B
9.88%3.06B
14.83%3.14B
0.92%2.85B
1.36%2.84B
-16.41%2.78B
-25.46%2.74B
-21.67%2.82B
Tổng nợ ngắn hạn
44.13%2.31B
49.55%2.31B
14.33%1.77B
7.12%1.63B
-32.15%1.60B
-8.83%1.55B
-13.17%1.55B
4.33%1.52B
67.23%2.36B
21.03%1.70B
20.38%1.78B
5.29%1.45B
6.66%1.41B
11.79%1.40B
18.28%1.48B
14.32%1.38B
7.74%1.32B
-25.30%1.25B
-24.52%1.25B
-23.40%1.21B
Tổng tài sản
19.96%13.25B
21.31%13.07B
6.27%11.18B
5.86%11.18B
3.44%11.05B
3.48%10.77B
0.87%10.52B
3.86%10.56B
4.36%10.68B
2.32%10.41B
1.69%10.43B
2.39%10.17B
1.80%10.23B
0.44%10.17B
0.35%10.26B
-4.13%9.93B
-3.15%10.05B
-7.67%10.13B
-10.70%10.22B
-8.66%10.36B
Tổng các khoản nợ
25.23%7.52B
26.17%7.54B
-2.33%5.83B
-0.35%6.03B
-6.22%6.00B
-5.44%5.98B
-6.67%5.96B
-3.80%6.05B
-0.87%6.40B
-1.39%6.32B
-3.95%6.39B
-5.44%6.29B
-2.61%6.46B
-3.88%6.41B
-0.85%6.65B
-1.80%6.66B
-2.21%6.63B
-8.72%6.67B
-14.68%6.71B
-13.52%6.78B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.69%5.73B
15.23%5.52B
17.55%5.35B
14.21%5.14B
17.89%5.04B
17.28%4.79B
12.81%4.55B
16.30%4.50B
13.30%4.28B
8.64%4.09B
12.11%4.04B
18.30%3.87B
10.35%3.77B
8.79%3.76B
2.65%3.60B
-8.55%3.27B
-4.92%3.42B
-5.60%3.46B
-1.93%3.51B
2.23%3.58B
Thu nhập hoạt động ròng
30.72%583.00M
79.05%453.00M
36.25%654.00M
117.62%531.00M
12.34%446.00M
42.94%253.00M
4.80%480.00M
27.75%244.00M
73.36%397.00M
669.57%177.00M
0.66%458.00M
193.85%191.00M
44.94%229.00M
-58.18%23.00M
50.17%455.00M
-2.99%65.00M
85.88%158.00M
1016.67%55.00M
100.66%303.00M
-43.22%67.00M
Đầu tư ròng
-1873.20%-1.91B
112.17%14.00M
-14.02%-122.00M
-30.00%-104.00M
-79.63%-97.00M
-53.33%-115.00M
-105.77%-107.00M
-37.93%-80.00M
-31.71%-54.00M
-17.19%-75.00M
-79.31%-52.00M
-41.46%-58.00M
-925.00%-41.00M
-4.92%-64.00M
21.62%-29.00M
-182.00%-41.00M
-104.40%-4.00M
-2133.33%-61.00M
-131.09%-37.00M
100.00%50.00M
Tài chính thuần
-59.59%-541.00M
834.13%1.23B
-58.10%-449.00M
28.80%-314.00M
-175.61%-339.00M
6.18%-167.00M
-27.93%-284.00M
-81.48%-441.00M
34.92%-123.00M
16.82%-178.00M
-149.44%-222.00M
-129.25%-243.00M
-37.96%-189.00M
-10.31%-214.00M
67.04%-89.00M
0.00%-106.00M
80.43%-137.00M
47.28%-194.00M
-800.00%-270.00M
-70.97%-106.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, tổng doanh thu đạt 8.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.43B.

Tài sản ngắn hạn của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, tài sản ngắn hạn là 3.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.40.

Tổng tài sản của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Howmet Aerospace Inc là 11.18B, bao gồm 3.78B tài sản ngắn hạn và 7.40B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, tổng nghĩa vụ của Howmet Aerospace Inc là 5.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Howmet Aerospace Inc là 5.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Howmet Aerospace Inc là 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.78.

Giá trị đầu tư ròng của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, giá trị đầu tư ròng của Howmet Aerospace Inc là -438.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, giá trị huy động vốn ròng của Howmet Aerospace Inc là -1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.91.

Thu nhập ròng của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, lợi nhuận ròng là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.62.

Biên lợi nhuận ròng của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.56.

Biên lợi nhuận gộp của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Howmet Aerospace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howmet Aerospace Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.