tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HUYA Inc

HUYA
Thêm vào danh sách theo dõi
2.450USD
-0.015-0.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
562.99MVốn hóa
LỗP/E TTM

HUYA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của HUYA Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-34.81%476.31M
-23.87%554.50M
-41.66%529.84M
-46.91%488.46M
-26.37%730.62M
-28.79%728.34M
-22.34%908.25M
-25.75%920.08M
-29.12%992.31M
-27.54%1.02B
-22.67%1.17B
-21.52%1.24B
-9.99%1.40B
-18.01%1.41B
-13.07%1.51B
-4.64%1.58B
-6.18%1.56B
7.09%1.72B
6.82%1.74B
6.96%1.66B
13.97%1.66B
11.54%1.61B
19.65%1.63B
19.29%1.55B
58.99%1.45B
61.27%1.44B
61.17%1.36B
61.92%1.30B
43.46%914.84M
--893.68M
--844.56M
--801.44M
--637.69M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
28.71%53.06M
-38.85%100.59M
-32.65%102.06M
-50.51%69.56M
-45.00%41.23M
131.32%164.50M
33.11%151.52M
47.86%140.53M
-73.05%74.96M
-29.48%71.12M
-25.93%113.83M
-68.81%95.04M
26.56%278.16M
-64.15%100.84M
-68.35%153.69M
-39.42%304.71M
-63.02%219.79M
-44.35%281.30M
-2.08%485.60M
69.28%503.01M
539.81%594.35M
217.45%505.46M
141.75%495.91M
56.19%297.14M
-67.60%92.90M
50.60%159.23M
79.85%205.13M
120.45%190.24M
159.12%286.67M
--105.73M
--114.06M
--86.30M
--110.63M
-Đầu tư ngắn hạn
-38.61%423.25M
-19.50%453.91M
-43.47%427.79M
-46.26%418.90M
-24.85%689.39M
-40.75%563.84M
-28.32%756.73M
-31.86%779.55M
-18.23%917.35M
-27.39%951.67M
-22.30%1.06B
-10.21%1.14B
-16.00%1.12B
-8.99%1.31B
8.34%1.36B
10.53%1.27B
25.59%1.34B
30.68%1.44B
10.71%1.25B
-7.84%1.15B
-21.90%1.06B
-14.03%1.10B
-2.01%1.13B
12.95%1.25B
116.76%1.36B
62.70%1.28B
58.25%1.16B
54.86%1.11B
19.19%628.17M
--787.95M
--730.50M
--715.15M
--527.05M
Các khoản phải thu
222.34%50.05M
229.26%34.64M
86.18%23.15M
82.13%17.89M
51.02%15.53M
17.88%10.52M
35.84%12.43M
3.37%9.82M
0.50%10.28M
-27.07%8.93M
11.94%9.15M
12.39%9.50M
-22.06%10.23M
-11.50%12.24M
-30.03%8.18M
-40.27%8.46M
-13.37%13.13M
26.49%13.83M
1.23%11.69M
54.80%14.16M
71.40%15.15M
23.86%10.93M
-31.33%11.54M
12.86%9.15M
-13.18%8.84M
34.99%8.83M
124.00%16.81M
45.14%8.10M
98.20%10.18M
--6.54M
--7.50M
--5.58M
--5.14M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
222.34%50.05M
229.26%34.64M
86.18%23.15M
82.13%17.89M
51.02%15.53M
17.88%10.52M
35.84%12.43M
3.37%9.82M
0.50%10.28M
-27.07%8.93M
11.94%9.15M
12.39%9.50M
-22.06%10.23M
-11.50%12.24M
-30.03%8.18M
-40.27%8.46M
-13.37%13.13M
26.49%13.83M
1.23%11.69M
54.80%14.16M
71.40%15.15M
23.86%10.93M
-31.33%11.54M
12.86%9.15M
-13.18%8.84M
34.99%8.83M
124.00%16.81M
45.14%8.10M
98.20%10.18M
--6.54M
--7.50M
--5.58M
--5.14M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
--28.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
15.94%131.95M
20.25%121.67M
-3.81%136.53M
-6.32%121.31M
2.39%113.81M
3.30%101.18M
33.53%141.94M
45.59%129.50M
19.88%111.15M
-3.29%97.94M
-32.29%106.29M
-36.56%88.95M
-35.59%92.72M
-20.75%101.28M
-12.46%156.99M
9.13%140.21M
46.10%143.95M
48.72%127.79M
125.91%179.34M
93.50%128.48M
56.14%98.53M
32.75%85.93M
32.62%79.39M
40.62%66.40M
14.57%63.10M
-22.25%64.73M
32.74%59.86M
19.34%47.22M
84.66%55.08M
--83.26M
--45.09M
--39.57M
--29.83M
Tài sản ngắn hạn khác
95.88%4.64M
-25.86%1.75M
-48.09%1.28M
-44.02%1.28M
-12.67%2.37M
-6.46%2.36M
-8.62%2.47M
-21.41%2.29M
16.60%2.71M
328.16%2.52M
99.26%2.70M
107.24%2.91M
-82.77%2.33M
-93.27%588.41K
215.91%1.35M
-91.74%1.41M
-47.45%13.51M
-65.44%8.74M
-79.38%428.84K
1812.51%17.01M
12997.21%25.70M
12609.52%25.31M
-77.23%2.08M
-52.49%889.60K
--196.26K
--199.10K
--9.13M
--1.87M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-23.12%662.95M
-15.41%712.55M
-35.14%690.81M
-40.76%628.94M
-22.76%862.33M
-25.59%842.40M
-17.29%1.07B
-20.80%1.06B
-25.83%1.12B
-25.79%1.13B
-23.30%1.29B
-22.47%1.34B
-12.78%1.51B
-18.50%1.53B
-13.06%1.68B
-4.76%1.73B
-3.96%1.73B
8.22%1.87B
12.17%1.93B
11.76%1.82B
17.72%1.80B
14.17%1.73B
18.98%1.72B
19.89%1.62B
55.77%1.53B
54.05%1.52B
61.28%1.45B
60.04%1.35B
45.71%980.11M
--983.48M
--897.16M
--846.60M
--672.65M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
23.19%141.99M
15.77%131.91M
10.22%121.25M
8.25%116.52M
11.58%115.26M
16.23%113.94M
36.61%110.01M
36.49%107.63M
29.40%103.29M
23.58%98.04M
9.35%80.53M
5.13%78.86M
15.74%79.82M
6.32%79.33M
-3.42%73.65M
167.22%75.01M
173.18%68.97M
167.17%74.61M
148.43%76.25M
-6.95%28.07M
-2.79%25.25M
-2.14%27.93M
0.14%30.69M
-3.75%30.17M
-4.96%25.97M
118.91%28.54M
154.57%30.65M
210.19%31.35M
355.25%27.32M
--13.04M
--12.04M
--10.11M
--6.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.60%82.91M
-1.15%84.39M
2.65%83.20M
-0.09%84.24M
-0.06%84.25M
-0.67%85.37M
1377.95%81.05M
1208.70%84.31M
1024.99%84.31M
-9.89%85.94M
-38.83%5.48M
-39.34%6.44M
-35.99%7.49M
623.30%95.37M
-36.83%8.97M
-27.43%10.62M
47.24%11.71M
36.82%13.19M
29.16%14.19M
53.74%14.64M
27.77%7.95M
49.44%9.64M
61.47%10.99M
47.84%9.52M
-11.10%6.22M
-16.80%6.45M
-5.24%6.81M
21.16%6.44M
747.88%7.00M
--7.75M
--7.18M
--5.31M
--825.69K
Chi phí trả trước dài hạn
-90.88%1.40M
-92.76%1.28M
-87.03%2.21M
-78.26%3.68M
-23.01%15.34M
-11.35%17.75M
0.75%17.07M
16.63%16.92M
47.30%19.93M
24.28%20.02M
5.57%16.94M
-25.47%14.51M
-36.09%13.53M
-32.04%16.11M
-31.86%16.05M
-67.94%19.47M
-62.40%21.17M
-59.30%23.70M
97.56%23.55M
335.62%60.72M
363.28%56.30M
288.14%58.24M
-34.65%11.92M
-20.75%13.94M
-16.30%12.15M
-16.73%15.00M
74.96%18.24M
2504.25%17.59M
179.22%14.52M
--18.02M
--10.43M
--675.35K
--5.20M
Tài sản dài hạn khác
-90.88%1.40M
-92.76%1.28M
-87.03%2.21M
-78.26%3.68M
-23.01%15.34M
-11.35%17.75M
0.75%17.07M
16.63%16.92M
47.30%19.93M
24.28%20.02M
-13.49%16.94M
-47.19%14.51M
-57.19%13.53M
-40.08%16.11M
-29.28%19.58M
-60.51%27.48M
-54.36%31.60M
-59.05%26.88M
24.92%27.69M
146.48%69.57M
179.26%69.24M
204.54%65.65M
-4.68%22.17M
29.75%28.23M
26.92%24.80M
-4.75%21.56M
115.81%23.26M
886.03%21.75M
231.18%19.54M
--22.63M
--10.78M
--2.21M
--5.90M
Tổng tài sản dài hạn
-26.27%307.19M
-45.87%260.59M
-46.00%270.45M
-43.28%297.10M
-32.97%416.65M
-27.40%481.44M
-2.37%500.79M
9.37%523.82M
91.28%621.59M
38.64%663.10M
80.96%512.94M
95.02%478.96M
34.99%324.96M
127.45%478.30M
35.48%283.46M
29.17%245.60M
32.44%240.74M
20.22%210.28M
58.71%209.23M
46.32%190.14M
59.76%181.77M
57.85%174.92M
16.45%131.83M
16.12%129.94M
12.26%113.78M
45.42%110.81M
86.75%113.21M
131.22%111.90M
692.74%101.36M
--76.20M
--60.62M
--48.40M
--12.79M
Tổng tài sản
-24.15%970.14M
-26.49%973.15M
-38.61%961.26M
-41.59%926.03M
-26.41%1.28B
-26.26%1.32B
-13.04%1.57B
-12.86%1.59B
-5.04%1.74B
-10.41%1.80B
-8.24%1.80B
-7.86%1.82B
-6.94%1.83B
-3.76%2.00B
-8.32%1.96B
-1.54%1.97B
-0.62%1.97B
9.32%2.08B
15.48%2.14B
14.32%2.01B
20.63%1.98B
17.15%1.90B
18.80%1.85B
19.61%1.75B
51.69%1.64B
53.43%1.63B
62.90%1.56B
63.89%1.47B
57.78%1.08B
--1.06B
--957.77M
--894.99M
--685.44M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
-90.34%31.60M
----
----
----
122.02%327.31M
----
--241.27M
----
--147.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
-37.70%15.38M
-2.43%21.81M
20.02%24.91M
6.80%20.78M
33.11%24.69M
-9.46%22.35M
35.12%20.75M
54.26%19.46M
113.05%18.55M
27.14%24.69M
-43.61%15.36M
-48.43%12.61M
-73.19%8.71M
-42.81%19.42M
-47.84%27.24M
-40.42%24.46M
-13.50%32.47M
131.75%33.95M
152.77%52.23M
19.47%41.05M
114.91%37.54M
29.59%14.65M
-12.81%20.66M
134.28%34.36M
65.13%17.47M
118.63%11.30M
296.83%23.70M
303.77%14.67M
77.32%10.58M
--5.17M
--5.97M
--3.63M
--5.97M
Chi phí trích trước
-16.69%125.57M
-20.38%149.93M
-20.93%141.49M
-18.88%141.90M
-13.91%150.73M
-8.08%188.31M
3.48%178.95M
-2.25%174.94M
-4.46%175.09M
-11.54%204.86M
-16.21%172.93M
-22.62%178.96M
-26.57%183.26M
-20.12%231.58M
-25.03%206.37M
-15.54%231.27M
-1.45%249.57M
10.64%289.89M
11.43%275.28M
23.18%273.81M
31.54%253.25M
25.47%262.01M
49.74%247.04M
50.75%222.28M
54.45%192.53M
64.22%208.83M
67.69%164.98M
76.97%147.45M
62.40%124.66M
--127.17M
--98.39M
--83.32M
--76.76M
Nợ phải trả hoãn lại
--688.90K
-11.32%32.34M
----
----
----
-33.38%36.47M
----
----
----
-10.51%54.75M
----
----
----
-11.15%61.17M
----
----
----
12.43%68.85M
----
----
----
-46.14%61.24M
----
----
----
62.46%113.71M
112.71%105.65M
156.36%107.70M
104.27%86.68M
--69.99M
--49.67M
--42.01M
--42.43M
Nợ ngắn hạn khác
-23.01%46.06M
-7.04%54.94M
-1.23%56.76M
-8.38%54.62M
-8.25%59.83M
-27.88%59.10M
-13.26%57.47M
-10.89%59.61M
-4.83%65.21M
-2.84%81.95M
-29.51%66.25M
-24.06%66.90M
-32.91%68.52M
-20.53%84.34M
-18.10%93.98M
-10.98%88.10M
0.22%102.13M
18.96%106.13M
20.99%114.75M
-14.05%98.97M
-15.11%101.90M
-32.57%89.22M
-29.65%94.84M
-6.72%115.15M
21.85%120.04M
71.13%132.31M
135.85%134.81M
162.62%123.45M
99.37%98.52M
--77.31M
--57.16M
--47.01M
--49.42M
Tổng nợ ngắn hạn
-51.08%270.40M
-6.35%251.10M
-51.33%242.77M
-13.87%214.22M
36.53%552.79M
-10.69%268.14M
99.77%498.82M
-4.84%248.72M
53.60%404.87M
-8.38%300.25M
-21.00%249.69M
-21.95%261.38M
-27.57%263.58M
-19.01%327.72M
-22.99%316.07M
-14.12%334.87M
-1.52%363.91M
10.57%404.66M
16.78%410.42M
8.61%389.92M
12.20%369.51M
4.58%365.99M
13.23%351.45M
27.94%359.03M
41.75%329.33M
70.01%349.96M
96.15%310.40M
113.69%280.61M
-13.00%232.33M
--205.85M
--158.25M
--131.31M
--267.03M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.53%1.89M
-90.75%256.45K
-87.85%414.23K
-73.27%1.25M
-65.81%1.95M
-58.46%2.77M
194.22%3.41M
523.50%4.66M
482.62%5.72M
433.35%6.68M
-30.92%1.16M
-82.63%747.22K
-83.25%981.43K
-82.32%1.25M
-79.06%1.68M
-53.08%4.30M
-25.69%5.86M
-19.91%7.08M
-16.09%8.01M
8.16%9.17M
-15.44%7.89M
-11.82%8.84M
-13.39%9.55M
-28.39%8.48M
-3.49%9.33M
--10.03M
--11.03M
--11.84M
--9.66M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-3.53%1.89M
-90.75%256.45K
-87.85%414.23K
-73.27%1.25M
-65.81%1.95M
-58.46%2.77M
194.22%3.41M
523.50%4.66M
482.62%5.72M
433.35%6.68M
-30.92%1.16M
-82.63%747.22K
-83.25%981.43K
-82.32%1.25M
-79.06%1.68M
-53.08%4.30M
-25.69%5.86M
-19.91%7.08M
-16.09%8.01M
8.16%9.17M
-15.44%7.89M
-11.82%8.84M
-13.39%9.55M
-28.39%8.48M
-3.49%9.33M
--10.03M
--11.03M
--11.84M
--9.66M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-1.67%4.83M
-6.67%4.62M
-12.27%4.59M
-4.73%4.78M
-15.24%4.91M
-25.53%4.95M
-25.94%5.23M
-39.77%5.01M
-41.77%5.79M
-37.61%6.65M
-44.84%7.07M
-39.63%8.32M
-39.31%9.94M
-42.98%10.66M
-43.61%12.81M
-47.67%13.78M
-42.89%16.38M
-31.64%18.69M
-13.44%22.71M
-7.18%26.34M
14.73%28.69M
15.90%27.34M
23.64%26.24M
48.07%28.38M
50.42%25.01M
95.93%23.59M
114.28%21.22M
127.82%19.17M
118.19%16.62M
--12.04M
--9.90M
--8.41M
--7.62M
Nợ dài hạn khác
-1.67%4.83M
-6.67%4.62M
-12.27%4.59M
-4.73%4.78M
-15.24%4.91M
-25.53%4.95M
-25.94%5.23M
-39.77%5.01M
-41.77%5.79M
-37.61%6.65M
-44.84%7.07M
-39.63%8.32M
-39.31%9.94M
-42.98%10.66M
-43.61%12.81M
-47.67%13.78M
-42.89%16.38M
-31.64%18.69M
-13.44%22.71M
-7.18%26.34M
14.73%28.69M
15.90%27.34M
23.64%26.24M
48.07%28.38M
50.42%25.01M
95.93%23.59M
114.28%21.22M
127.82%19.17M
118.19%16.62M
--12.04M
--9.90M
--8.41M
--7.62M
Tổng nợ dài hạn
-5.98%9.37M
-30.43%7.63M
-38.23%7.84M
-35.67%8.98M
-42.14%9.97M
-42.91%10.96M
14.78%12.69M
17.42%13.96M
24.21%17.23M
3.36%19.20M
-36.47%11.05M
-43.69%11.89M
-45.17%13.87M
-29.87%18.58M
-44.66%17.40M
-43.47%21.11M
-34.56%25.29M
-30.70%26.49M
-12.34%31.45M
1.12%37.35M
12.34%38.65M
13.73%38.23M
11.23%35.87M
19.13%36.93M
30.89%34.41M
179.23%33.62M
225.60%32.25M
186.14%31.00M
245.03%26.29M
--12.04M
--9.90M
--10.83M
--7.62M
Tổng các khoản nợ
-50.28%279.78M
-7.30%258.72M
-51.01%250.61M
-15.03%223.20M
33.32%562.76M
-12.63%279.10M
96.17%511.50M
-3.87%262.68M
52.14%422.10M
-7.75%319.45M
-21.81%260.75M
-23.24%273.27M
-28.71%277.45M
-19.68%346.30M
-24.53%333.47M
-16.68%355.99M
-4.64%389.21M
6.66%431.16M
14.08%441.87M
7.91%427.27M
12.21%408.17M
5.38%404.22M
13.04%387.33M
27.07%395.96M
40.65%363.74M
76.04%383.58M
103.77%342.65M
119.22%311.61M
-5.84%258.62M
--217.89M
--168.15M
--142.15M
--274.65M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.94%923.27M
-23.46%939.00M
-25.86%907.25M
-39.48%897.20M
-40.18%905.71M
-26.40%1.23B
-26.05%1.22B
-9.97%1.48B
-11.68%1.51B
-8.19%1.67B
-2.01%1.65B
-5.66%1.65B
-2.35%1.71B
-1.75%1.82B
-7.67%1.69B
-2.56%1.75B
-2.34%1.76B
5.02%1.85B
6.57%1.83B
20.39%1.79B
25.30%1.80B
22.02%1.76B
20.35%1.72B
5.59%1.49B
28.12%1.43B
26.12%1.44B
30.41%1.43B
28.60%1.41B
10670733.49%1.12B
--1.14B
--1.09B
--1.10B
--10.49K
Lợi nhuận giữ lại
-12.82%-309.54M
-11.27%-304.51M
-11.11%-277.41M
-8.02%-276.17M
-6.75%-274.36M
-2.08%-273.67M
-14.31%-249.68M
-16.62%-255.66M
-10.75%-257.01M
-6.94%-268.08M
-34.97%-218.43M
-23.96%-219.23M
-32.32%-232.07M
-35.50%-250.67M
-19.58%-161.84M
17.45%-176.85M
28.48%-175.39M
31.55%-185.00M
55.45%-135.34M
2.58%-214.24M
0.79%-245.24M
1.65%-270.29M
-2.29%-303.82M
29.94%-219.91M
26.48%-247.18M
22.87%-274.82M
17.02%-297.01M
15.16%-313.89M
-421.10%-336.23M
---356.33M
---357.91M
---370.00M
---64.52M
Vốn dự trữ
1.94%923.24M
-23.46%938.98M
-25.86%907.23M
-39.48%897.18M
-40.18%905.68M
-26.40%1.23B
-26.05%1.22B
-9.97%1.48B
-11.68%1.51B
-8.19%1.67B
-2.01%1.65B
-5.66%1.65B
-2.35%1.71B
-1.75%1.82B
-7.67%1.69B
-2.56%1.75B
-2.34%1.76B
5.02%1.85B
6.57%1.83B
20.39%1.79B
25.30%1.80B
22.02%1.76B
20.35%1.72B
5.59%1.49B
28.12%1.43B
26.12%1.44B
30.41%1.43B
28.61%1.41B
--1.12B
--1.14B
--1.09B
--1.10B
--0.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-13.07%18.43M
24.33%18.60M
60.70%20.01M
146.62%20.22M
-55.75%21.20M
-47.82%14.96M
39.47%12.45M
--8.20M
--47.92M
--28.66M
--8.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-10.37%95.07M
-7.53%98.52M
8.55%100.81M
-2.13%102.02M
-0.70%106.07M
0.84%106.54M
-17.53%92.87M
-12.19%104.24M
51.36%106.82M
13.96%105.65M
10.22%112.61M
137.92%118.71M
2771.15%70.57M
873.47%92.70M
1907.74%102.17M
4269.74%49.89M
-114.39%-2.64M
-208.08%-11.99M
-90.57%5.09M
-98.74%1.14M
-79.43%18.36M
-85.21%11.09M
-39.12%53.99M
50.98%90.42M
126.87%89.26M
37.15%74.97M
63.76%88.69M
121.11%59.89M
4614.10%39.34M
--54.66M
--54.16M
--27.08M
--834.61K
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.61%690.37M
-31.62%714.42M
-32.60%710.65M
-46.87%702.84M
-45.57%716.22M
-29.21%1.04B
-31.53%1.05B
-14.44%1.32B
-15.26%1.32B
-10.97%1.48B
-5.46%1.54B
-4.48%1.55B
-1.56%1.55B
0.40%1.66B
-4.10%1.63B
2.55%1.62B
0.43%1.58B
10.03%1.65B
15.85%1.70B
16.18%1.58B
23.03%1.57B
20.78%1.50B
20.42%1.47B
17.59%1.36B
55.16%1.28B
47.57%1.24B
54.19%1.22B
53.44%1.16B
100.31%822.84M
--841.78M
--789.62M
--752.84M
--410.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HUYA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

HUYA Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, HUYA Inc có 53.06M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của HUYA Inc là bao nhiêu?

HUYA Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 258.72M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 251.10M nợ ngắn hạ và 7.63M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của HUYA Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của HUYA Inc là 973.15M, bao gồm 712.55M tài sản ngắn hạn và 260.59M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của HUYA Inc là bao nhiêu?

HUYA Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 714.42M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.