tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

H2O America Ord Shs

HTO
Thêm vào danh sách theo dõi
61.330USD
-0.640-1.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.57BVốn hóa
20.85P/E TTM

Tình hình tài chính của HTO

Theo dõi tình hình tài chính của H2O America Ord Shs thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của H2O America Ord Shs

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
0.64/0.69
Doanh thu / Dự báo
210.47M/215.38M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
800.59M
6.97%
EPS(YoY)
2.93
1.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.64
--0.50
--0.45
--1.27
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--210.47M
9.36%183.29M
-1.84%194.19M
6.88%240.55M
12.19%167.60M
15.46%197.82M
9.87%225.06M
12.29%176.17M
8.80%149.38M
-0.02%171.34M
16.40%204.84M
5.26%156.89M
10.45%137.30M
22.64%171.37M
5.43%175.98M
-2.10%149.04M
8.29%124.30M
2.97%139.74M
0.64%166.92M
3.42%152.24M
Lợi nhuận ròng
--26.59M
14.88%19.01M
-29.23%16.22M
16.76%45.13M
41.47%16.55M
20.96%22.92M
6.71%38.65M
13.18%20.70M
1.47%11.70M
-43.43%18.95M
44.69%36.22M
58.21%18.29M
208.54%11.53M
85.91%33.50M
31.29%25.03M
-44.37%11.56M
42.85%3.74M
35.64%18.02M
-26.92%19.07M
5.34%20.77M
Biên lợi nhuận ròng
--12.63%
--10.37%
--8.35%
--18.76%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--44.12%
--46.14%
--47.20%
--47.17%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--34.79%
--35.01%
--38.39%
--37.95%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--210.47M
9.36%183.29M
-1.84%194.19M
6.88%240.55M
12.19%167.60M
15.46%197.82M
9.87%225.06M
12.29%176.17M
8.80%149.38M
-0.02%171.34M
16.40%204.84M
5.26%156.89M
10.45%137.30M
22.64%171.37M
5.43%175.98M
-2.10%149.04M
8.29%124.30M
2.97%139.74M
0.64%166.92M
3.42%152.24M
Lợi nhuận hoạt động
--48.44M
6.30%38.16M
-24.11%33.14M
10.75%64.63M
28.60%35.90M
19.66%43.67M
3.09%58.35M
30.21%40.57M
10.86%27.91M
-26.60%36.49M
50.87%56.61M
18.01%31.16M
126.03%25.18M
88.45%49.72M
11.09%37.52M
-19.11%26.40M
-14.83%11.14M
8.62%26.38M
-19.36%33.77M
-9.51%32.64M
Lợi nhuận ròng
--26.59M
14.88%19.01M
-29.23%16.22M
16.76%45.13M
41.47%16.55M
20.96%22.92M
6.71%38.65M
13.18%20.70M
1.47%11.70M
-43.43%18.95M
44.69%36.22M
58.21%18.29M
208.54%11.53M
85.91%33.50M
31.29%25.03M
-44.37%11.56M
42.85%3.74M
35.64%18.02M
-26.92%19.07M
5.34%20.77M
Tài sản ngắn hạn
--296.40M
63.94%323.41M
-0.06%190.59M
10.64%207.21M
10.78%197.27M
-3.87%190.71M
-18.14%187.28M
-14.03%173.18M
-8.13%178.08M
25.26%198.39M
44.88%228.77M
45.13%201.43M
40.54%193.85M
18.12%158.39M
1.53%157.90M
-5.49%138.79M
11.72%137.94M
5.30%134.09M
0.39%155.51M
0.90%146.86M
Tổng nợ ngắn hạn
--177.84M
-46.05%160.05M
4.67%273.38M
24.63%304.16M
-8.22%296.68M
-23.85%261.17M
-20.79%244.05M
47.14%350.13M
51.79%323.26M
27.82%342.97M
-3.32%308.12M
-14.35%237.95M
-2.24%212.97M
32.00%268.32M
19.24%318.71M
1.24%277.83M
-24.81%217.85M
-42.05%203.27M
-12.48%267.29M
6.38%274.43M
Tổng tài sản
--5.44B
13.21%5.35B
10.55%5.15B
10.07%5.01B
8.27%4.73B
7.21%4.66B
18.44%4.55B
19.59%4.44B
19.58%4.37B
15.71%4.35B
6.62%3.84B
4.83%3.71B
4.00%3.65B
7.52%3.76B
3.89%3.60B
3.86%3.54B
5.39%3.51B
5.46%3.49B
6.44%3.47B
6.22%3.41B
Tổng các khoản nợ
--3.59B
5.64%3.52B
9.65%3.61B
8.34%3.49B
6.53%3.33B
5.77%3.29B
22.69%3.22B
25.12%3.16B
25.09%3.13B
17.68%3.11B
2.65%2.62B
0.73%2.53B
0.67%2.50B
7.58%2.64B
3.50%2.56B
3.78%2.51B
5.51%2.48B
2.66%2.46B
5.21%2.47B
4.54%2.42B
Tổng vốn chủ sở hữu
--1.84B
31.26%1.83B
12.71%1.54B
14.23%1.52B
12.67%1.40B
10.83%1.37B
9.31%1.33B
7.77%1.27B
7.62%1.24B
11.03%1.23B
16.29%1.22B
14.84%1.18B
12.06%1.15B
7.38%1.11B
4.86%1.05B
4.06%1.03B
5.12%1.03B
12.80%1.03B
9.60%1.00B
10.56%989.68M
Thu nhập hoạt động ròng
--60.74M
1.22%43.71M
53.21%63.52M
44.33%77.27M
-15.69%43.18M
31.50%41.46M
-13.57%53.53M
5.47%49.32M
1.20%51.22M
-14.44%31.53M
35.38%61.94M
22.07%46.76M
11.73%50.61M
23.72%36.85M
37.97%45.75M
13.59%38.30M
35.71%45.29M
-10.92%29.79M
-13.37%33.16M
38.13%33.72M
Đầu tư ròng
---123.27M
-9.64%-92.93M
-40.16%-150.56M
-49.14%-151.67M
-14.12%-84.76M
-33.39%-107.42M
12.60%-101.70M
19.39%-56.71M
-34.97%-74.27M
-28.08%-80.53M
-80.91%-116.36M
-3.93%-70.35M
-11.30%-55.03M
18.45%-62.88M
15.25%-64.32M
-22.93%-67.69M
4.81%-49.44M
-5.54%-77.10M
-26.25%-75.89M
-42.55%-55.06M
Tài chính thuần
--13.63M
235.21%181.55M
31.88%96.41M
124.61%65.87M
202.98%54.16M
94.12%73.10M
-41.37%29.32M
-0.31%25.66M
16.00%17.88M
49.57%37.66M
161.73%50.02M
7.46%25.73M
52.31%15.41M
-41.73%25.18M
-38.07%19.11M
-31.45%23.95M
-57.50%10.12M
50.71%43.21M
64.73%30.86M
277.20%34.94M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, tổng doanh thu đạt 800.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 748.44M.

Tài sản ngắn hạn của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 190.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.06.

Tổng tài sản của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của H2O America Ord Shs là 5.15B, bao gồm 190.59M tài sản ngắn hạn và 4.96B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, tổng nghĩa vụ của H2O America Ord Shs là 3.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của H2O America Ord Shs là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.71.

Thu nhập hoạt động thuần của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của H2O America Ord Shs là 180.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.15.

Giá trị đầu tư ròng của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, giá trị đầu tư ròng của H2O America Ord Shs là -520.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.93.

Giá trị huy động vốn ròng của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của H2O America Ord Shs là 284.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.99.

Thu nhập ròng của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, lợi nhuận ròng là 102.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.16.

Biên lợi nhuận ròng của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là 12.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.05.

Biên lợi nhuận gộp của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 46.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của H2O America Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của H2O America Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 180.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.