tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

H & R Block Inc

HRB
Thêm vào danh sách theo dõi
49.060USD
-2.040-3.99%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
6.08BVốn hóa
8.72P/E TTM

Tình hình tài chính của HRB

Theo dõi tình hình tài chính của H & R Block Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của H & R Block Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
5.72/--
Doanh thu / Dự báo
3.95B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.95B
4.90%
EPS(YoY)
5.72
28.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.31%2.32
23.92%6.66
-6.57%-1.92
-1.79%-1.26
20.99%2.23
8.93%5.37
-34.69%-1.80
-10.99%-1.24
-8.06%1.84
17.21%4.93
8.09%-1.33
---1.12
--2.00
--4.21
---1.45
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.05%1.14B
5.31%2.40B
11.05%198.87M
5.03%203.55M
4.55%1.11B
4.22%2.28B
-0.01%179.07M
5.45%193.81M
2.95%1.06B
4.36%2.18B
7.62%179.08M
2.12%183.80M
-1.71%1.03B
1.55%2.09B
4.78%166.41M
-6.56%179.99M
--1.05B
568.91%2.06B
-10.04%158.82M
-67.95%192.62M
Lợi nhuận ròng
-1.98%292.19M
17.35%843.65M
0.50%-242.44M
3.89%-166.08M
16.08%298.08M
4.50%718.89M
-28.28%-243.66M
-5.59%-172.81M
-14.71%256.78M
7.39%687.95M
15.12%-189.95M
2.93%-163.66M
35.75%301.06M
-4.40%640.61M
-17.27%-223.77M
-11.04%-168.60M
--221.78M
387.35%670.12M
14.79%-190.81M
-266.98%-151.84M
Biên lợi nhuận ròng
-4.88%25.72%
11.48%35.39%
10.29%-121.47%
8.15%-81.24%
11.21%27.04%
0.30%31.75%
-28.22%-135.40%
0.19%-88.45%
-17.44%24.31%
2.58%31.65%
20.44%-105.60%
---88.61%
--29.45%
--30.86%
---132.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.23%51.91%
-0.80%56.97%
6.01%-70.93%
11.45%-34.62%
-0.60%52.03%
-0.33%57.43%
-11.93%-75.47%
4.90%-39.10%
-2.01%52.35%
-0.30%57.62%
14.96%-67.42%
---41.11%
--53.42%
--57.79%
---79.29%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.12%45.80%
-4.44%43.96%
-1.21%83.12%
13.15%66.19%
-1.24%45.75%
-0.84%46.00%
2.01%84.14%
-1.39%58.50%
-4.42%46.32%
-1.59%46.39%
3.44%82.49%
--59.32%
--48.47%
--47.13%
--79.74%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.05%1.14B
5.31%2.40B
11.05%198.87M
5.03%203.55M
4.55%1.11B
4.22%2.28B
-0.01%179.07M
5.45%193.81M
2.95%1.06B
4.36%2.18B
7.62%179.08M
2.12%183.80M
-1.71%1.03B
1.55%2.09B
4.78%166.41M
-6.56%179.99M
--1.05B
568.91%2.06B
-10.04%158.82M
-67.95%192.62M
Lợi nhuận hoạt động
1.48%376.77M
5.98%1.04B
-1.91%-298.88M
9.33%-207.03M
5.83%371.28M
5.40%978.31M
-9.67%-293.29M
-10.67%-228.33M
-6.82%350.83M
7.37%928.20M
5.57%-267.43M
1.33%-206.33M
20.83%376.51M
-2.36%864.50M
-2.13%-283.20M
-19.65%-209.11M
--311.60M
435.96%885.37M
-35.04%-277.30M
-226.32%-174.77M
Lợi nhuận ròng
-1.98%292.19M
17.35%843.65M
0.50%-242.44M
3.89%-166.08M
16.08%298.08M
4.50%718.89M
-28.28%-243.66M
-5.59%-172.81M
-14.71%256.78M
7.39%687.95M
15.12%-189.95M
2.93%-163.66M
35.75%301.06M
-4.40%640.61M
-17.27%-223.77M
-11.04%-168.60M
--221.78M
387.35%670.12M
14.79%-190.81M
-266.98%-151.84M
Tài sản ngắn hạn
-3.18%1.13B
3.36%1.29B
8.29%841.78M
-7.74%564.24M
-6.21%1.16B
-1.49%1.25B
-13.52%777.35M
-3.20%611.60M
4.38%1.24B
-2.88%1.27B
15.86%898.88M
-12.78%631.84M
-14.23%1.19B
-30.26%1.30B
-37.41%775.86M
-51.57%724.44M
-18.55%1.38B
53.04%1.87B
109.07%1.24B
-50.10%1.50B
Tổng nợ ngắn hạn
-23.50%993.42M
-18.58%1.29B
-38.19%654.83M
-7.08%739.55M
32.87%1.30B
27.84%1.59B
42.08%1.06B
0.39%795.88M
4.11%977.33M
11.47%1.24B
15.45%745.59M
0.32%792.79M
-6.01%938.78M
-34.10%1.12B
-44.87%645.83M
4.95%790.22M
-14.12%998.81M
144.82%1.69B
111.99%1.17B
-1.70%752.97M
Tổng tài sản
-0.23%3.26B
4.52%3.39B
8.03%2.93B
2.80%2.62B
1.40%3.26B
0.99%3.25B
-2.30%2.71B
1.55%2.55B
4.77%3.22B
1.75%3.21B
7.06%2.78B
-1.88%2.51B
-6.02%3.07B
-16.48%3.16B
-16.35%2.59B
-24.01%2.56B
-10.52%3.27B
19.34%3.78B
21.27%3.10B
-32.60%3.37B
Tổng các khoản nợ
-1.14%3.14B
-0.63%3.42B
4.70%3.75B
8.71%3.17B
1.50%3.18B
2.83%3.44B
1.01%3.58B
2.17%2.92B
2.90%3.13B
4.66%3.34B
9.65%3.55B
1.12%2.86B
-0.57%3.04B
-14.51%3.19B
-6.80%3.24B
-15.76%2.82B
-7.38%3.06B
0.90%3.74B
22.43%3.47B
-31.05%3.35B
Tổng vốn chủ sở hữu
32.16%117.49M
87.36%-24.37M
5.66%-823.08M
-49.68%-550.91M
-1.87%88.90M
-48.56%-192.84M
-12.92%-872.46M
-6.72%-368.06M
182.54%90.59M
-256.69%-129.81M
-20.07%-772.65M
-30.15%-344.88M
-84.85%32.06M
-181.13%-36.39M
-72.67%-643.48M
-1806.50%-264.99M
-39.95%211.63M
108.39%44.86M
-33.11%-372.65M
-88.52%15.53M
Thu nhập hoạt động ròng
0.17%251.98M
17.55%1.56B
-8.27%-613.95M
-8.60%-356.84M
-16.31%251.56M
-2.75%1.32B
6.61%-567.06M
1.91%-328.58M
-7.07%300.60M
6.54%1.36B
-32.34%-607.18M
-4.14%-334.99M
-25.71%323.45M
-0.61%1.28B
23.66%-458.79M
-2.89%-321.67M
-30.54%435.41M
299.20%1.29B
-148.08%-600.95M
-1425.00%-312.62M
Đầu tư ròng
-140.76%-2.25M
-30.94%-30.64M
-16.20%-71.00M
20.72%-20.93M
-4.63%5.52M
18.19%-23.40M
-29.57%-61.10M
-10.48%-26.39M
5771.57%5.79M
-1201.68%-28.60M
23.61%-47.16M
36.05%-23.89M
98.12%-102.00K
83.92%-2.20M
-62.49%-61.73M
-92.04%-37.36M
88.04%-5.43M
73.04%-13.66M
-36.60%-37.99M
-544.13%-19.45M
Tài chính thuần
-197.94%-154.74M
-18.14%-1.01B
20.53%654.56M
20.89%-225.03M
-18.56%-51.94M
0.22%-854.10M
2.34%543.05M
-45.72%-284.45M
82.15%-43.81M
-34.92%-855.95M
41.24%530.65M
20.94%-195.20M
55.37%-245.41M
-13.78%-634.40M
457.10%375.71M
-13.61%-246.89M
77.16%-549.88M
-173.07%-557.58M
103.14%67.44M
-283.15%-217.32M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, tổng doanh thu đạt 3.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.76B.

Tài sản ngắn hạn của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, tài sản ngắn hạn là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.18.

Tổng tài sản của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của H & R Block Inc là 3.26B, bao gồm 1.13B tài sản ngắn hạn và 2.13B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, tổng nghĩa vụ của H & R Block Inc là 3.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, tổng vốn chủ sở hữu của H & R Block Inc là 117.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.16.

Thu nhập hoạt động thuần của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của H & R Block Inc là 907.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.63.

Giá trị đầu tư ròng của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, giá trị đầu tư ròng của H & R Block Inc là -124.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.44.

Giá trị huy động vốn ròng của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, giá trị huy động vốn ròng của H & R Block Inc là -734.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.62.

Thu nhập ròng của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, lợi nhuận ròng là 729.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.05.

Biên lợi nhuận ròng của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.02.

Biên lợi nhuận gộp của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 628.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của H & R Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của H & R Block Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 907.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.