tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

New Horizon Aircraft Ltd

HOVR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.720USD
-0.020-1.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
106.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

HOVR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của New Horizon Aircraft Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
921.34%55.75M
115.62%14.29M
2732.82%17.51M
317.56%11.62M
312.64%5.46M
105.66%6.63M
--618.20K
--2.78M
--1.32M
--3.22M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
921.34%55.75M
115.62%14.29M
2732.82%17.51M
317.56%11.62M
312.64%5.46M
105.66%6.63M
--618.20K
--2.78M
--1.32M
--3.22M
Các khoản phải thu
718.52%568.34K
96.83%211.41K
888.92%158.52K
34.69%57.84K
-77.14%69.43K
15.84%107.40K
--16.03K
--42.94K
--303.76K
--92.71K
-Các khoản phải thu khác
718.52%568.34K
96.83%211.41K
888.92%158.52K
34.69%57.84K
-77.14%69.43K
15.84%107.40K
--16.03K
--42.94K
--303.76K
--92.71K
Chi phí trả trước
600.24%2.68M
48.66%794.04K
-61.25%229.86K
-82.77%265.64K
-78.35%383.34K
-63.76%534.13K
--593.11K
--1.54M
--1.77M
--1.47M
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
898.13%59.00M
110.42%15.30M
1358.51%17.90M
173.44%11.94M
73.99%5.91M
51.79%7.27M
--1.23M
--4.37M
--3.40M
--4.79M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
291.40%676.59K
254.00%617.51K
308.92%572.85K
33.15%230.65K
-15.25%172.86K
-7.02%174.44K
--140.09K
--173.23K
--203.96K
--187.62K
-Tài sản cố định
232.80%1.02M
183.78%887.76K
215.97%783.97K
51.23%398.46K
12.57%306.67K
27.92%312.84K
--248.12K
--263.48K
--272.44K
--244.56K
-Khấu hao lũy kế
157.08%343.99K
95.27%270.25K
95.43%211.13K
85.93%167.81K
95.41%133.81K
143.05%138.40K
--108.03K
--90.25K
--68.47K
--56.94K
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
291.40%676.59K
254.00%617.51K
308.92%572.85K
33.15%230.65K
-15.25%172.86K
-7.02%174.44K
--140.09K
--173.23K
--203.96K
--187.62K
Tổng tài sản
880.90%59.68M
113.79%15.92M
1250.98%18.47M
168.09%12.17M
68.94%6.08M
49.57%7.44M
--1.37M
--4.54M
--3.60M
--4.98M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
28.88%582.58K
-45.06%223.76K
1166.49%2.08M
683.01%1.21M
8.11%452.05K
-30.61%407.27K
--164.48K
--154.31K
--418.12K
--586.95K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
170.31%2.59M
1.07%1.03M
517.41%2.75M
38.73%1.50M
-1.23%959.06K
-39.20%1.02M
--445.36K
--1.08M
--971.01K
--1.68M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
158.48%14.96K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.15%1.43K
-73.52%5.79K
-60.50%10.09K
--13.24K
--18.20K
--21.85K
--25.55K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
158.48%14.96K
-100.00%0.00
----
-92.15%1.43K
-73.52%5.79K
-60.50%10.09K
--13.24K
--18.20K
--21.85K
--25.55K
Nợ dài hạn khác
98.01%6.43M
237.38%4.62M
107.85%5.30M
-84.91%2.95M
-79.29%3.25M
-90.91%1.37M
--2.55M
--19.55M
--15.67M
--15.05M
Tổng nợ dài hạn
98.12%6.44M
234.91%4.62M
106.77%5.30M
-84.92%2.95M
-79.28%3.25M
-90.86%1.38M
--2.56M
--19.57M
--15.69M
--15.08M
Tổng các khoản nợ
114.56%9.03M
135.37%5.65M
167.58%8.05M
-78.46%4.45M
-74.73%4.21M
-85.68%2.40M
--3.01M
--20.65M
--16.66M
--16.76M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1724.83%76.50M
1123.81%31.81M
970.22%26.83M
638.67%17.80M
277.07%4.19M
212.78%2.60M
---3.08M
---3.30M
---2.37M
---2.30M
Lợi nhuận giữ lại
-342.13%-30.32M
-1160.60%-26.11M
-1550.21%-20.92M
-13.68%-14.56M
35.87%-6.86M
78.15%-2.07M
--1.44M
---12.81M
---10.70M
---9.48M
Vốn dự trữ
25.88%-42.23M
13.56%-49.52M
9.87%-51.97M
13.05%-51.17M
-0.71%-56.97M
-3.92%-57.29M
---57.66M
---58.86M
---56.57M
---55.12M
Tổng vốn chủ sở hữu
2603.52%50.64M
103.51%10.26M
735.79%10.43M
147.93%7.72M
114.34%1.87M
142.80%5.04M
---1.64M
---16.11M
---13.06M
---11.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HOVR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

New Horizon Aircraft Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, New Horizon Aircraft Ltd có 55.75M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của New Horizon Aircraft Ltd là bao nhiêu?

New Horizon Aircraft Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 4.21M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 959.06K nợ ngắn hạ và 3.25M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của New Horizon Aircraft Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của New Horizon Aircraft Ltd là 59.68M, bao gồm 59.00M tài sản ngắn hạn và 676.59K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của New Horizon Aircraft Ltd là bao nhiêu?

New Horizon Aircraft Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 50.64M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.