tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hovnanian Enterprises Inc

HOV
Thêm vào danh sách theo dõi
123.900USD
-5.535-4.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
704.81MVốn hóa
33.25P/E TTM

Tình hình tài chính của HOV

Theo dõi tình hình tài chính của Hovnanian Enterprises Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hovnanian Enterprises Inc

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
-0.51/-2.04
Doanh thu / Dự báo
667.64M/626.40M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.98B
-0.88%
EPS(YoY)
7.95
-76.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
SELL
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-117.45%-0.46
-27.84%2.80
-104.39%-0.60
-79.81%2.14
-62.95%2.64
18.82%3.88
-0.90%13.55
33.92%10.61
52.03%7.12
38.09%3.27
65.58%13.67
--7.92
--4.68
--2.37
--8.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.74%667.64M
-6.19%631.95M
-16.51%817.90M
10.78%800.58M
-3.09%686.47M
13.37%673.62M
10.44%979.64M
11.19%722.70M
0.67%708.38M
15.30%594.20M
0.03%887.03M
-15.33%649.96M
0.16%703.66M
-8.84%515.37M
8.90%886.79M
11.14%767.59M
-0.09%702.54M
-1.63%565.31M
19.17%814.35M
9.96%690.68M
Lợi nhuận ròng
-117.46%-2.95M
-28.14%18.19M
-104.38%-3.85M
-80.04%13.71M
-63.21%16.91M
19.20%25.31M
1.78%87.89M
38.74%68.70M
59.20%45.97M
45.01%21.23M
61.51%86.35M
-30.07%49.52M
-46.86%28.88M
-26.60%14.64M
9.18%53.46M
63.61%70.81M
-87.77%54.34M
14.92%19.95M
32.76%48.97M
207.60%43.28M
Biên lợi nhuận ròng
-103.10%-0.09%
-21.13%3.30%
-100.85%-0.08%
-79.43%2.08%
-59.96%2.87%
4.03%4.18%
-12.17%9.63%
17.60%10.09%
47.89%7.18%
10.78%4.02%
74.79%10.97%
--8.58%
--4.85%
--3.63%
--6.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.63%18.07%
-6.84%16.73%
-26.15%16.45%
-18.93%17.17%
-18.13%17.95%
-14.69%17.96%
-12.08%22.28%
-6.17%21.18%
8.96%21.93%
-0.74%21.05%
10.95%25.34%
--22.57%
--20.13%
--21.21%
--22.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.49%33.04%
-12.22%34.00%
-6.76%35.32%
-12.78%34.82%
-16.01%36.91%
-12.33%38.74%
-17.39%37.88%
-18.60%39.92%
-14.61%43.95%
-15.88%44.19%
-9.03%45.85%
--49.04%
--51.46%
--52.53%
--50.40%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.74%667.64M
-6.19%631.95M
-16.51%817.90M
10.78%800.58M
-3.09%686.47M
13.37%673.62M
10.44%979.64M
11.19%722.70M
0.67%708.38M
15.30%594.20M
0.03%887.03M
-15.33%649.96M
0.16%703.66M
-8.84%515.37M
8.90%886.79M
11.14%767.59M
-0.09%702.54M
-1.63%565.31M
19.17%814.35M
9.96%690.68M
Lợi nhuận hoạt động
-14.54%36.05M
-52.03%26.21M
-50.15%64.54M
-57.34%46.20M
-46.91%42.18M
42.09%54.65M
-9.78%129.49M
20.03%108.29M
21.30%79.46M
8.32%38.46M
18.67%143.53M
-25.41%90.23M
-39.54%65.50M
-30.51%35.51M
14.43%120.94M
36.21%120.96M
75.14%108.35M
-5.15%51.10M
37.00%105.69M
91.25%88.80M
Lợi nhuận ròng
-117.46%-2.95M
-28.14%18.19M
-104.38%-3.85M
-80.04%13.71M
-63.21%16.91M
19.20%25.31M
1.78%87.89M
38.74%68.70M
59.20%45.97M
45.01%21.23M
61.51%86.35M
-30.07%49.52M
-46.86%28.88M
-26.60%14.64M
9.18%53.46M
63.61%70.81M
-87.77%54.34M
14.92%19.95M
32.76%48.97M
207.60%43.28M
Tài sản ngắn hạn
12.97%2.09B
10.54%2.04B
3.03%1.95B
2.77%1.88B
13.44%1.85B
9.78%1.84B
3.98%1.89B
2.93%1.83B
-12.40%1.63B
-6.07%1.68B
-4.05%1.82B
-4.96%1.78B
9.91%1.86B
11.71%1.79B
21.87%1.90B
21.57%1.87B
11.38%1.70B
6.19%1.60B
3.29%1.56B
5.24%1.54B
Tổng nợ ngắn hạn
36.78%888.78M
43.83%823.75M
18.28%714.80M
14.79%700.29M
28.94%649.78M
4.98%572.71M
1.83%604.33M
-1.95%610.06M
-24.46%503.95M
-16.16%545.54M
-19.06%593.47M
0.82%622.19M
26.58%667.13M
58.63%650.66M
63.87%733.18M
34.73%617.16M
21.17%527.03M
-3.10%410.17M
0.15%447.41M
11.75%458.08M
Tổng tài sản
10.80%2.83B
7.95%2.73B
1.09%2.63B
3.50%2.63B
10.16%2.55B
8.24%2.53B
4.52%2.61B
6.12%2.54B
-6.69%2.32B
-3.89%2.34B
-2.70%2.49B
-5.66%2.39B
4.18%2.48B
5.46%2.44B
10.41%2.56B
9.75%2.54B
1.98%2.38B
24.77%2.31B
26.99%2.32B
28.04%2.31B
Tổng các khoản nợ
15.50%2.00B
10.17%1.90B
-0.12%1.80B
-2.35%1.79B
3.72%1.73B
-0.66%1.72B
-5.54%1.81B
-3.89%1.84B
-18.68%1.67B
-15.01%1.73B
-12.29%1.91B
-13.07%1.91B
-3.36%2.05B
-3.45%2.04B
1.58%2.18B
0.34%2.20B
-6.16%2.13B
-6.83%2.11B
-5.23%2.15B
-4.11%2.19B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.88%827.59M
3.23%837.63M
3.82%830.93M
18.76%835.36M
26.79%820.37M
33.66%811.43M
37.57%800.35M
45.77%703.38M
50.65%647.05M
53.38%607.09M
51.88%581.79M
42.44%482.51M
66.21%429.50M
101.03%395.80M
118.41%383.05M
180.67%338.75M
255.36%258.40M
147.29%196.89M
140.22%175.38M
125.17%120.69M
Thu nhập hoạt động ròng
-400.84%-67.10M
352.13%140.89M
45.97%169.07M
157.19%52.78M
-74.97%22.30M
37.22%-55.88M
-19.39%115.82M
-140.90%-92.28M
-8.34%89.10M
-184.85%-89.00M
21.69%143.68M
571.40%225.63M
81.62%97.21M
73.00%-31.25M
-7.72%118.06M
-49.70%33.61M
-51.13%53.53M
-23.04%-115.73M
27.95%127.94M
-40.93%66.81M
Đầu tư ròng
72.72%-2.15M
-16.18%-29.12M
13.03%-5.37M
-794.64%-27.69M
76.18%-7.88M
-508.25%-25.07M
-3531.67%-6.18M
94.66%-3.10M
-1272.60%-33.08M
82.30%-4.12M
-84.11%180.00K
-31229.73%-57.96M
1730.64%2.82M
-695.22%-23.28M
-43.83%1.13M
-100.95%-185.00K
99.15%-173.00K
-137.18%-2.93M
-90.14%2.02M
544.32%19.41M
Tài chính thuần
206.09%41.85M
-26.58%-52.63M
-49.00%-39.87M
4.50%50.50M
37.61%-39.45M
71.58%-41.58M
20.64%-26.76M
128.26%48.33M
-635.10%-63.23M
-202.29%-146.27M
-116.27%-33.71M
-546.35%-171.01M
84.74%-8.60M
-382.67%-48.39M
70.93%-15.59M
131.20%38.31M
-27.27%-56.36M
398.63%17.12M
6.31%-53.63M
19.87%-122.79M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, tổng doanh thu đạt 2.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.00B.

Tài sản ngắn hạn của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, tài sản ngắn hạn là 1.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.03.

Tổng nghĩa vụ của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, tổng nghĩa vụ của Hovnanian Enterprises Inc là 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hovnanian Enterprises Inc là 830.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hovnanian Enterprises Inc là 184.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.03.

Giá trị đầu tư ròng của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, giá trị đầu tư ròng của Hovnanian Enterprises Inc là -66.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hovnanian Enterprises Inc là -70.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.90.

Thu nhập ròng của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, lợi nhuận ròng là 51.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.01.

Biên lợi nhuận ròng của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.38.

Biên lợi nhuận gộp của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hovnanian Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hovnanian Enterprises Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 184.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.