tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hour Loop Inc

HOUR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.800USD
-0.070-3.74%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
63.32MVốn hóa
33.79P/E TTM

Tình hình tài chính của HOUR

Theo dõi tình hình tài chính của Hour Loop Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hour Loop Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
0.02/--
Doanh thu / Dự báo
29.93M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
142.44M
3.03%
EPS(YoY)
0.05
158.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.73%0.02
57.02%-0.02
12.86%0.02
81.07%0.03
-38.69%0.02
-271.77%-0.04
3209.30%0.01
184.24%0.02
186.18%0.03
38.80%-0.01
--0.00
---0.02
---0.04
---0.02
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.84%29.93M
3.03%56.08M
7.56%33.42M
-3.45%27.10M
4.68%25.84M
-8.51%54.43M
6.60%31.08M
25.22%28.07M
17.15%24.68M
16.14%59.49M
66.05%29.15M
51.46%22.42M
70.53%21.07M
63.11%51.22M
68.40%17.56M
27.12%14.80M
32.51%12.35M
48.20%31.40M
57.32%10.43M
77.01%11.64M
Lợi nhuận ròng
25.82%823.48K
56.96%-657.26K
12.98%530.59K
81.31%1.18M
-38.59%654.52K
-272.46%-1.53M
3219.33%469.65K
184.37%649.15K
186.28%1.07M
38.76%-410.03K
-110.02%-15.06K
-145.49%-769.37K
-91.54%-1.24M
-126.62%-669.53K
-44.62%150.21K
-128.32%-313.41K
-174.48%-644.89K
-2.77%2.52M
-54.86%271.20K
1.67%1.11M
Biên lợi nhuận ròng
8.61%2.75%
58.23%-1.17%
5.04%1.59%
87.79%4.34%
-41.34%2.53%
-307.09%-2.81%
3026.06%1.51%
167.38%2.31%
173.65%4.32%
47.27%-0.69%
---0.05%
---3.43%
---5.86%
---1.31%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.25%53.52%
8.45%49.60%
-6.29%51.39%
2.72%57.18%
-6.50%54.75%
-9.94%45.74%
4.25%54.83%
9.87%55.66%
28.29%58.56%
5.67%50.79%
--52.59%
--50.66%
--45.64%
--48.06%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
248.31%11.01%
510.19%18.67%
437.31%10.49%
-2.47%2.98%
-15.41%3.16%
-8.31%3.06%
-13.13%1.95%
-13.00%3.05%
0.21%3.74%
31.64%3.34%
--2.25%
--3.51%
--3.73%
--2.54%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.84%29.93M
3.03%56.08M
7.56%33.42M
-3.45%27.10M
4.68%25.84M
-8.51%54.43M
6.60%31.08M
25.22%28.07M
17.15%24.68M
16.14%59.49M
66.05%29.15M
51.46%22.42M
70.53%21.07M
63.11%51.22M
68.40%17.56M
27.12%14.80M
32.51%12.35M
48.20%31.40M
57.32%10.43M
77.01%11.64M
Lợi nhuận hoạt động
24.03%1.14M
66.64%-822.79K
2.79%742.01K
72.95%1.62M
-40.13%920.87K
-332.21%-2.47M
950.03%721.84K
210.62%937.20K
195.87%1.54M
29.33%-570.62K
87.25%68.75K
-111.98%-847.21K
-115.26%-1.60M
-124.06%-807.49K
-80.18%36.71K
-137.40%-399.66K
-186.23%-745.35K
28.96%3.36M
-69.25%185.24K
-0.71%1.07M
Lợi nhuận ròng
25.82%823.48K
56.96%-657.26K
12.98%530.59K
81.31%1.18M
-38.59%654.52K
-272.46%-1.53M
3219.33%469.65K
184.37%649.15K
186.28%1.07M
38.76%-410.03K
-110.02%-15.06K
-145.49%-769.37K
-91.54%-1.24M
-126.62%-669.53K
-44.62%150.21K
-128.32%-313.41K
-174.48%-644.89K
-2.77%2.52M
-54.86%271.20K
1.67%1.11M
Tài sản ngắn hạn
30.85%23.76M
22.45%22.95M
-1.71%31.04M
15.83%22.27M
17.10%18.16M
4.03%18.74M
20.65%31.58M
14.92%19.23M
-3.22%15.51M
-26.35%18.01M
8.25%26.18M
-6.49%16.73M
-21.38%16.02M
30.61%24.46M
131.31%24.18M
101.46%17.89M
74.54%20.38M
--18.73M
--10.45M
--8.88M
Tổng nợ ngắn hạn
24.42%16.50M
12.96%16.73M
10.85%23.88M
59.29%15.72M
89.11%13.26M
35.54%14.81M
15.82%21.55M
6.23%9.87M
-9.48%7.01M
-25.50%10.92M
5.76%18.60M
-18.09%9.29M
-42.12%7.75M
-9.27%14.66M
113.23%17.59M
131.29%11.34M
94.86%13.38M
--16.16M
--8.25M
--4.90M
Tổng tài sản
27.86%24.39M
19.30%23.82M
-2.42%31.62M
13.57%22.96M
13.93%19.08M
2.13%19.97M
17.38%32.40M
10.30%20.22M
-5.05%16.75M
-24.02%19.55M
9.33%27.61M
-2.80%18.33M
-16.85%17.64M
36.75%25.73M
139.20%25.25M
110.78%18.86M
80.37%21.21M
--18.82M
--10.56M
--8.95M
Tổng các khoản nợ
25.00%16.58M
13.64%16.83M
-6.86%23.95M
12.54%15.80M
18.33%13.26M
-1.92%14.81M
12.89%25.72M
4.18%14.04M
-6.77%11.21M
-20.12%15.10M
28.40%22.78M
16.92%13.47M
-11.55%12.02M
16.93%18.90M
70.27%17.74M
135.05%11.52M
97.83%13.59M
--16.16M
--10.42M
--4.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
34.37%7.81M
35.55%6.99M
14.66%7.67M
15.91%7.16M
5.01%5.82M
15.87%5.16M
38.55%6.69M
27.28%6.18M
-1.37%5.54M
-34.83%4.45M
-35.73%4.83M
-33.80%4.85M
-26.29%5.62M
157.41%6.83M
5359.62%7.51M
81.36%7.33M
55.83%7.62M
--2.65M
--137.57K
--4.04M
Thu nhập hoạt động ròng
-9114.36%-2.20M
94.58%3.01M
122.94%500.43K
-297.61%-901.54K
-104.85%-23.89K
-10.43%1.55M
-317.16%-2.18M
254.97%456.23K
114.99%492.94K
-40.98%1.72M
59.11%-522.84K
94.47%-294.41K
58.49%-3.29M
-52.78%2.92M
-172.28%-1.28M
-668.50%-5.32M
-585.53%-7.92M
112.43%6.19M
470.04%1.77M
-46.21%936.24K
Đầu tư ròng
-686.39%-5.66K
-2608.19%-26.13K
-10895.89%-48.16K
99.52%-81.00
95.95%-720.00
-20.78%-965.00
94.62%-438.00
-571.26%-16.80K
-426.72%-17.80K
98.88%-799.00
92.18%-8.14K
93.54%-2.50K
97.31%-3.38K
-341.68%-71.18K
---104.17K
---38.71K
---125.47K
---16.11K
----
----
Tài chính thuần
28.49%-600.00K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---839.00K
-521.90%-671.00K
----
----
----
359.00%159.04K
----
--159.04K
----
193.01%34.65K
584.95%756.52K
100.00%0.00
12013.95%5.13M
-104.45%-37.26K
116.28%110.45K
-1296.02%-2.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tổng doanh thu đạt 142.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.25M.

Tài sản ngắn hạn của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tài sản ngắn hạn là 22.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.45.

Tổng tài sản của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hour Loop Inc là 23.82M, bao gồm 22.95M tài sản ngắn hạn và 875.25K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tổng nghĩa vụ của Hour Loop Inc là 16.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hour Loop Inc là 6.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hour Loop Inc là 2.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 236.68.

Giá trị đầu tư ròng của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, giá trị đầu tư ròng của Hour Loop Inc là -75.10K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hour Loop Inc là -839.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.97.

Thu nhập ròng của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, lợi nhuận ròng là 1.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.31.

Biên lợi nhuận ròng của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.69.

Biên lợi nhuận gộp của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hour Loop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 236.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.