0.000USD0.000Sau giờ giao dịch 07/28, 20:00 (ET)
63.32MVốn hóa
33.79P/E TTM
Tình hình tài chính của HOUR
Theo dõi tình hình tài chính của Hour Loop Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Hour Loop Inc
Mới phát hành
Th05 12, 2026
Doanh thu / Dự báo
29.93M/--
Doanh thu(YoY)
142.44M
3.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tổng doanh thu đạt 142.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.25M.
Tài sản ngắn hạn của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tài sản ngắn hạn là 22.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.45.
Tổng tài sản của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hour Loop Inc là 23.82M, bao gồm 22.95M tài sản ngắn hạn và 875.25K tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tổng nghĩa vụ của Hour Loop Inc là 16.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.64.
Tổng vốn chủ sở hữu của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hour Loop Inc là 6.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.55.
Thu nhập hoạt động thuần của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hour Loop Inc là 2.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 236.68.
Giá trị đầu tư ròng của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, giá trị đầu tư ròng của Hour Loop Inc là -75.10K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.63.
Giá trị huy động vốn ròng của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hour Loop Inc là -839.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.04.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.97.
Thu nhập ròng của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, lợi nhuận ròng là 1.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.31.
Biên lợi nhuận ròng của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.69.
Biên lợi nhuận gộp của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.60.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.40.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.10.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.02.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hour Loop Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hour Loop Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 236.68.