tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Herbalife Ltd

HLF
Thêm vào danh sách theo dõi
12.420USD
-0.020-0.16%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.29BVốn hóa
5.35P/E TTM

Tình hình tài chính của HLF

Theo dõi tình hình tài chính của Herbalife Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Herbalife Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.54
Doanh thu / Dự báo
--/1.31B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.04B
0.89%
EPS(YoY)
2.22
-12.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
20.10%0.60
-53.02%0.83
-10.98%0.42
927.48%0.48
103.73%0.50
1611.36%1.76
8.88%0.47
-92.27%0.05
-18.06%0.24
-81.51%0.10
--0.43
--0.60
--0.30
--0.56
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.82%1.32B
6.26%1.28B
2.69%1.27B
-1.72%1.26B
-3.37%1.22B
-0.63%1.21B
-3.20%1.24B
-2.50%1.28B
0.97%1.26B
2.90%1.22B
-1.07%1.28B
-5.65%1.31B
-6.27%1.25B
-10.41%1.18B
-9.49%1.30B
-10.28%1.39B
-11.04%1.34B
-6.57%1.32B
-5.97%1.43B
15.25%1.55B
Lợi nhuận ròng
22.82%61.90M
-52.00%85.40M
-8.86%43.20M
948.94%49.30M
107.41%50.40M
1644.12%177.90M
10.75%47.40M
-92.15%4.70M
-17.06%24.30M
-81.25%10.20M
-47.93%42.80M
-30.75%59.90M
-70.16%29.30M
42.41%54.40M
-29.98%82.20M
-40.01%86.50M
-33.38%98.20M
-48.24%38.20M
-14.99%117.40M
25.28%144.20M
Biên lợi nhuận ròng
12.62%4.65%
-54.98%6.63%
-11.46%3.38%
965.10%3.91%
114.64%4.13%
1655.09%14.73%
14.41%3.82%
-91.95%0.37%
-17.87%1.92%
-81.78%0.84%
--3.34%
--4.56%
--2.34%
--4.61%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.50%77.90%
-0.41%77.53%
-0.83%77.69%
0.14%78.01%
1.08%78.29%
1.99%77.84%
2.62%78.34%
1.11%77.90%
1.71%77.46%
-1.52%76.33%
--76.34%
--77.05%
--76.15%
--77.51%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.26%69.25%
-13.66%71.52%
-12.21%74.81%
-13.06%78.27%
-10.16%81.72%
-9.17%82.85%
-9.00%85.22%
-4.88%90.03%
-7.01%90.97%
-7.44%91.21%
--93.65%
--94.65%
--97.82%
--98.54%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.82%1.32B
6.26%1.28B
2.69%1.27B
-1.72%1.26B
-3.37%1.22B
-0.63%1.21B
-3.20%1.24B
-2.50%1.28B
0.97%1.26B
2.90%1.22B
-1.07%1.28B
-5.65%1.31B
-6.27%1.25B
-10.41%1.18B
-9.49%1.30B
-10.28%1.39B
-11.04%1.34B
-6.57%1.32B
-5.97%1.43B
15.25%1.55B
Lợi nhuận hoạt động
-30.54%140.80M
-1112.04%-1.13B
0.64%126.60M
39.34%184.90M
114.50%202.70M
63.68%111.30M
13.03%125.80M
-0.60%132.70M
-3.37%94.50M
-27.12%68.00M
-25.95%111.30M
-16.04%133.50M
-36.78%97.80M
10.68%93.30M
-20.64%150.30M
-33.17%159.00M
-30.47%154.70M
-43.19%84.30M
-8.46%189.40M
26.27%237.90M
Lợi nhuận ròng
22.82%61.90M
-52.00%85.40M
-8.86%43.20M
948.94%49.30M
107.41%50.40M
1644.12%177.90M
10.75%47.40M
-92.15%4.70M
-17.06%24.30M
-81.25%10.20M
-47.93%42.80M
-30.75%59.90M
-70.16%29.30M
42.41%54.40M
-29.98%82.20M
-40.01%86.50M
-33.38%98.20M
-48.24%38.20M
-14.99%117.40M
25.28%144.20M
Tài sản ngắn hạn
14.45%1.25B
0.09%1.14B
-11.12%1.11B
-9.14%1.10B
-10.78%1.09B
-18.27%1.14B
-7.54%1.24B
-11.49%1.21B
-7.26%1.23B
3.19%1.40B
-2.72%1.35B
-4.10%1.37B
-8.12%1.32B
-5.29%1.36B
-9.38%1.38B
-13.45%1.43B
3.76%1.44B
-19.37%1.43B
-11.84%1.53B
-31.38%1.65B
Tổng nợ ngắn hạn
-9.47%1.02B
-17.68%1.01B
-22.19%999.90M
12.10%1.09B
19.51%1.13B
-3.69%1.23B
10.26%1.28B
-21.32%976.20M
-23.02%944.70M
30.82%1.28B
18.25%1.17B
17.69%1.24B
11.60%1.23B
-9.61%976.60M
-5.11%985.50M
-3.12%1.05B
3.04%1.10B
-4.16%1.08B
-4.95%1.04B
-1.34%1.09B
Tổng tài sản
7.11%2.88B
2.12%2.79B
1.65%2.70B
5.15%2.74B
1.41%2.68B
-2.89%2.73B
-2.61%2.65B
-6.08%2.60B
-1.51%2.65B
2.83%2.81B
-0.01%2.72B
-1.14%2.77B
-4.85%2.69B
-3.11%2.73B
-4.48%2.73B
-5.53%2.80B
5.92%2.82B
-8.33%2.82B
-2.33%2.85B
-16.84%2.97B
Tổng các khoản nợ
-3.24%3.31B
-6.63%3.30B
-8.44%3.30B
-6.84%3.39B
-7.15%3.42B
-8.80%3.53B
-5.76%3.61B
-7.18%3.64B
-5.80%3.68B
-3.21%3.87B
-6.33%3.83B
-7.04%3.92B
-8.59%3.91B
-5.07%4.00B
-2.37%4.09B
-0.94%4.22B
6.18%4.28B
7.10%4.21B
9.19%4.19B
11.11%4.26B
Tổng vốn chủ sở hữu
41.01%-434.20M
36.41%-509.40M
36.49%-606.00M
36.91%-654.40M
29.00%-736.00M
24.45%-801.10M
13.53%-954.20M
9.84%-1.04B
15.23%-1.04B
16.24%-1.06B
18.97%-1.10B
18.72%-1.15B
15.86%-1.22B
9.03%-1.27B
-2.14%-1.36B
-9.62%-1.42B
-6.68%-1.45B
-62.54%-1.39B
-46.06%-1.33B
-387.61%-1.29B
Thu nhập hoạt động ròng
56800.00%113.80M
41.24%98.30M
39.50%138.80M
-6.34%96.00M
-98.55%200.00K
-27.58%69.60M
25.00%99.50M
-24.41%102.50M
-70.13%13.80M
79.29%96.10M
14.37%79.60M
37.25%135.60M
-64.60%46.20M
-37.24%53.60M
-20.91%69.60M
-44.12%98.80M
18.53%130.50M
-24.09%85.40M
-32.88%88.00M
-27.33%176.80M
Đầu tư ròng
40.43%-11.20M
26.95%-18.70M
-306.00%-20.60M
-39.78%-50.60M
42.68%-18.80M
27.27%-25.60M
132.15%10.00M
5.48%-36.20M
-8.61%-32.80M
17.76%-35.20M
17.29%-31.10M
-10.69%-38.30M
26.70%-30.20M
9.89%-42.80M
7.16%-37.60M
1.14%-34.60M
-23.35%-41.20M
0.42%-47.50M
-55.17%-40.50M
-39.44%-35.00M
Tài chính thuần
102.77%2.00M
-263.33%-32.70M
-51.45%-130.40M
26.59%-60.20M
54.36%-72.20M
-208.43%-9.00M
-20.76%-86.10M
-781.72%-82.00M
-108.16%-158.20M
116.77%8.30M
-26.87%-71.30M
74.59%-9.30M
37.91%-76.00M
54.42%-49.50M
71.93%-56.20M
-146.10%-36.60M
75.48%-122.40M
-26.57%-108.60M
75.69%-200.20M
-86.01%79.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, tổng doanh thu đạt 5.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.99B.

Tài sản ngắn hạn của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.09.

Tổng tài sản của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Herbalife Ltd là 2.79B, bao gồm 1.14B tài sản ngắn hạn và 1.64B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, tổng nghĩa vụ của Herbalife Ltd là 3.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Herbalife Ltd là -509.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Herbalife Ltd là 498.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.28.

Giá trị đầu tư ròng của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, giá trị đầu tư ròng của Herbalife Ltd là -108.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Herbalife Ltd là -295.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.14.

Thu nhập ròng của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, lợi nhuận ròng là 228.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.22.

Biên lợi nhuận ròng của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, biên lợi nhuận ròng là 4.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.21.

Biên lợi nhuận gộp của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, biên lợi nhuận gộp là 77.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 71.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Herbalife Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Herbalife Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 498.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.