0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
Howard Hughes Holdings Inc
Các chỉ số chính
65.730Mở
66.490Cao
36.00Khối lượng
30.86P/E TTM
21.40P/E Động
--Cổ tức TTM
0.00%Tỷ lệ doanh thu
65.750Giá đóng cửa trước đó
65.270Thấp
1.26KDoanh thu
20.02P/E Tĩnh
1.05P/B
0.00%Tỷ suất cổ tức TTM
1.18%ROA
91.070Cao 52T
-0.00Khối lượng %
197.70MLợi nhuận ròng
59.63MCổ phần
2.1513Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.15Beta
3.70%ROE
61.007Thấp 52T
1.86%Biên độ dao động
40.85%Biên lợi nhuận gộp
3.96BVốn hóa
-3.54Phần thưởng/Rủi ro
1.67%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-23 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Howard Hughes Holdings Inc tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 12 trên tổng số 51 trong ngành Hoạt động bất động sản.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 97.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty cho thấy hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, phù hợp với yếu tố nền tảng và kỹ thuật yếu kém của nó.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Howard Hughes Holdings Inc
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Howard Hughes Holdings Inc
Điểm mạnhRủi ro
+46.42%
Không gian tăng trưởng
Howard Hughes Holdings Inc Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+46.42%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Howard Hughes Holdings Inc
HHH
3
Vesta Real Estate Corporation SAB de CV
VTMX
4
IRSA Inversiones y Representaciones SA
IRS
4
Mobile Infrastructure Corp
BEEP
3
Seritage Growth Properties
SRG
0
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Howard Hughes Holdings Inc
Howard Hughes Holdings Inc. owns, manages, and develops commercial, residential, and mixed-use real estate throughout the United States. The Company operates through three business segments: Operating Assets, master planned communities (MPCs), and Strategic Developments. In its Operating Assets segment, it owns a variety of asset types, including approximately 9.2 million square feet of retail and office properties, 5,587 wholly and partially owned multifamily units, and wholly and partially owned other properties and investments. Its assets in this segment are primarily located in and around Houston, Texas (The Woodlands and Bridgeland); Columbia, Maryland (Columbia); Las Vegas, Nevada (Summerlin), and Honolulu, Hawai‘i (Ward Village). In its MPC segment, it plans, develops, and manages small cities and large-scale, mixed-use communities in markets. The Strategic Developments segment consists of residential condominium and commercial property projects.
Mã chứng khoánHHH
Công tyHoward Hughes Holdings Inc
Giám đốc điều hànhO'Reilly (David R)
Trang webhttps://www.howardhughes.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Howard Hughes Holdings Inc (HHH) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Howard Hughes Holdings Inc (HHH) là 65.79.
Ký hiệu của Howard Hughes Holdings Inc là gì?
Ký hiệu của Howard Hughes Holdings Inc là HHH.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Howard Hughes Holdings Inc là 91.07.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Howard Hughes Holdings Inc là 61.01.
Vốn hóa thị trường của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Howard Hughes Holdings Inc là 3.92B.
Hiện tại Howard Hughes Holdings Inc (HHH) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Howard Hughes Holdings Inc (HHH) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 97.50.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Howard Hughes Holdings Inc (HHH) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Howard Hughes Holdings Inc (HHH) là 2.22.