tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS

HEPS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.500USD
-0.190-7.06%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
893.06MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HEPS

Theo dõi tình hình tài chính của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
893.06M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-11.56
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.22
Doanh thu
1.87B
Lợi nhuận ròng
-1.60B
ROE
-129.75%
ROA
-10.26%

Ngày công bố lợi nhuận của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
-109.51%-0.06
-240.16%-0.20
-250.99%-0.10
-17.97%-0.06
-56.30%-0.03
35.97%-0.06
12.59%-0.03
-127.51%-0.05
64.46%-0.02
83.53%-0.09
---0.03
--0.18
---0.05
---0.56
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.15%479.13M
4.02%510.83M
26.40%671.41M
34.70%473.45M
38.56%412.51M
-22.44%375.27M
-10.58%531.19M
-15.69%351.48M
-24.10%297.72M
23.64%483.88M
-49.61%594.02M
46.49%416.89M
75.91%392.25M
60.37%391.36M
12.96%1.18B
18.80%284.58M
-41.27%222.98M
52.01%244.03M
--1.04B
--239.55M
Lợi nhuận ròng
-122.57%-39.69M
-80.69%-21.90M
-275.18%-70.64M
-256.81%-31.49M
-57.52%-17.83M
-65.59%-9.26M
30.39%-18.83M
10.74%-8.82M
-119.31%-11.32M
65.69%-5.59M
84.81%-27.05M
80.05%-9.89M
238.64%58.64M
78.11%-16.30M
-191.19%-178.05M
57.96%-49.56M
26.72%-42.30M
-170.91%-74.48M
---61.15M
---117.89M
Biên lợi nhuận ròng
-91.62%-8.28%
-73.72%-4.29%
-196.82%-10.52%
-164.89%-6.65%
-13.69%-4.32%
-113.51%-2.47%
22.16%-3.54%
-5.87%-2.51%
-125.44%-3.80%
72.25%-1.16%
69.85%-4.55%
---2.37%
--14.95%
---4.17%
---15.10%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.24%33.71%
1.78%33.00%
-8.14%31.27%
-7.12%33.36%
-6.32%33.62%
7.33%32.43%
23.69%34.04%
33.79%35.92%
35.23%35.89%
13.60%30.21%
33.24%27.52%
--26.84%
--26.54%
--26.60%
--20.65%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-31.29%5.74%
-32.76%7.01%
-35.84%6.57%
22.05%8.47%
85.60%8.35%
238.36%10.42%
288.84%10.23%
144.65%6.94%
62.92%4.50%
5.16%3.08%
-7.47%2.63%
--2.84%
--2.76%
--2.93%
--2.84%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.15%479.13M
4.02%510.83M
26.40%671.41M
34.70%473.45M
38.56%412.51M
-22.44%375.27M
-10.58%531.19M
-15.69%351.48M
-24.10%297.72M
23.64%483.88M
-49.61%594.02M
46.49%416.89M
75.91%392.25M
60.37%391.36M
12.96%1.18B
18.80%284.58M
-41.27%222.98M
52.01%244.03M
--1.04B
--239.55M
Lợi nhuận hoạt động
-1898.83%-15.09M
27.60%-9.71M
-635.70%-18.84M
-1609.26%-14.04M
188.21%838.95K
-241.82%-14.31M
130.67%3.52M
110.96%929.99K
71.61%-951.11K
70.98%-4.19M
93.54%-11.46M
86.72%-8.49M
93.55%-3.35M
80.47%-14.42M
40.23%-177.39M
38.78%-63.94M
9.32%-51.95M
-439.49%-73.86M
---296.77M
---104.44M
Lợi nhuận ròng
-122.57%-39.69M
-80.69%-21.90M
-275.18%-70.64M
-256.81%-31.49M
-57.52%-17.83M
-65.59%-9.26M
30.39%-18.83M
10.74%-8.82M
-119.31%-11.32M
65.69%-5.59M
84.81%-27.05M
80.05%-9.89M
238.64%58.64M
78.11%-16.30M
-191.19%-178.05M
57.96%-49.56M
26.72%-42.30M
-170.91%-74.48M
---61.15M
---117.89M
Tài sản ngắn hạn
-9.12%515.18M
1.62%539.55M
21.13%656.61M
7.50%613.01M
16.44%566.88M
1.73%530.92M
-17.55%542.06M
27.70%570.22M
33.08%486.85M
28.02%521.90M
-9.33%657.47M
11.93%446.54M
-3.19%365.84M
7.18%407.69M
-8.82%725.16M
-7.58%398.93M
96.78%377.88M
139.07%380.39M
--795.34M
--431.63M
Tổng nợ ngắn hạn
9.10%671.47M
16.59%658.03M
31.71%739.01M
29.32%724.37M
31.14%615.49M
15.40%564.40M
-8.54%561.07M
44.53%560.13M
51.84%469.35M
27.55%489.11M
-8.49%613.49M
15.73%387.56M
6.16%309.10M
39.82%383.48M
21.27%670.42M
12.73%334.90M
-23.23%291.17M
-9.71%274.27M
--552.82M
--297.07M
Tổng tài sản
-3.27%695.23M
3.95%715.12M
20.33%817.72M
10.89%779.33M
18.75%718.72M
9.29%687.96M
-14.02%679.57M
31.16%702.80M
36.16%605.24M
24.78%629.47M
-9.29%790.38M
12.22%535.83M
-1.23%444.51M
15.35%504.46M
-3.24%871.37M
3.09%477.47M
89.79%450.07M
124.04%437.33M
--900.55M
--463.16M
Tổng các khoản nợ
9.06%707.46M
14.55%688.15M
30.34%773.20M
27.00%758.83M
30.19%648.66M
16.65%600.74M
-7.58%593.23M
46.71%597.49M
53.82%498.22M
29.31%515.01M
-7.58%641.89M
16.36%407.27M
6.11%323.90M
38.79%398.29M
20.41%694.57M
14.75%350.01M
-22.57%305.26M
-8.63%286.97M
--576.83M
--305.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
-82.54%12.23M
-69.07%26.97M
-48.43%44.52M
-80.54%20.49M
-34.53%70.06M
-23.80%87.22M
-41.86%86.33M
-18.08%105.31M
-11.28%107.01M
7.81%114.46M
-16.02%148.48M
0.86%128.56M
-16.71%120.62M
-29.39%106.17M
-45.38%176.80M
-19.41%127.46M
192.18%144.81M
226.50%150.36M
--323.71M
--158.15M
Thu nhập hoạt động ròng
-143.91%-28.57M
-35.91%-50.88M
4.71%31.45M
25.01%34.81M
355.70%65.06M
-185.59%-28.61M
-70.70%30.03M
-64.85%27.84M
39.58%-25.44M
402.22%33.42M
48.40%102.51M
1010.88%79.21M
-415.87%-42.11M
92.47%-11.06M
187.50%69.08M
106.59%7.13M
-88.83%13.33M
-487.37%-146.91M
---78.95M
---108.20M
Đầu tư ròng
----
-124.42%-12.09M
-170.98%-15.19M
53.24%-12.77M
-288.40%-40.05M
130.80%37.84M
133.34%21.40M
-28.21%-27.30M
153.57%21.26M
-642.57%-122.84M
-174.24%-64.19M
-157.06%-21.29M
-130.14%-39.69M
-50.21%-16.54M
141.40%86.47M
517.42%37.32M
-35.45%-17.24M
-161.85%-11.01M
---208.85M
---8.94M
Tài chính thuần
-380.50%-72.26M
10.81%-13.63M
526.40%71.23M
-222.07%-13.80M
-757.43%-15.04M
-625.22%-11.68M
240.29%11.37M
205.17%11.30M
2351.09%2.29M
161.55%2.22M
70.38%-8.11M
114.48%3.70M
-102.76%-101.62K
26.43%-3.61M
-107.12%-27.37M
-104.34%-25.58M
106.31%3.68M
-187.82%-4.91M
--384.23M
--589.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, tổng doanh thu đạt 1.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.94B.

Tài sản ngắn hạn của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, tài sản ngắn hạn là 656.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.46.

Tổng tài sản của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là 817.72M, bao gồm 656.61M tài sản ngắn hạn và 161.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, tổng nghĩa vụ của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là 773.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, tổng vốn chủ sở hữu của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là 44.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.60.

Thu nhập hoạt động thuần của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là -44.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7887.84.

Giá trị đầu tư ròng của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, giá trị đầu tư ròng của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là -30.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.05.

Giá trị huy động vốn ròng của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, giá trị huy động vốn ròng của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là 34.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.70.

Thu nhập ròng của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, lợi nhuận ròng là -126.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.01.

Biên lợi nhuận ròng của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, biên lợi nhuận ròng là -6.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -139.31.

Biên lợi nhuận gộp của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, biên lợi nhuận gộp là 32.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -179.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -351.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của D Market Elektronik Hizmetler ve Ticaret AS, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -44.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7887.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.