tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Helen of Troy Ltd

HELE
Thêm vào danh sách theo dõi
28.790USD
+0.520+1.84%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
663.49MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HELE

Theo dõi tình hình tài chính của Helen of Troy Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Helen of Troy Ltd

Mới phát hành
Th07 8, 2026
EPS / Dự báo
1.54/0.00
Doanh thu / Dự báo
402.12M/374.55M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.79B
-6.36%
EPS(YoY)
-39.08
-826.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
107.82%1.54
-208.11%-2.41
-268.08%-3.65
-1902.60%-13.44
-7548.95%-19.65
23.81%2.23
-32.08%2.17
-34.86%0.75
-71.91%0.26
19.32%1.80
47.98%3.20
--1.14
--0.94
--1.51
--2.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.20%402.12M
-3.27%470.02M
-3.37%512.83M
-8.95%431.78M
-10.84%371.65M
-0.68%485.89M
-3.44%530.71M
-3.53%474.22M
-12.18%416.85M
0.95%489.20M
-1.61%549.61M
-5.72%491.56M
-6.57%474.67M
-16.74%484.58M
-10.61%558.61M
9.72%521.40M
-6.12%508.08M
14.26%582.02M
-2.02%624.88M
-10.48%475.23M
Lợi nhuận ròng
107.93%35.76M
-209.13%-55.56M
-269.41%-84.06M
-1914.05%-308.64M
-7364.96%-450.72M
19.15%50.92M
-34.63%49.62M
-37.86%17.01M
-72.53%6.20M
18.11%42.73M
46.45%75.90M
-10.73%27.38M
-8.19%22.58M
-9.08%36.18M
-31.52%51.83M
-40.23%30.67M
-56.83%24.59M
79.48%39.79M
-10.07%75.68M
-41.24%51.31M
Biên lợi nhuận ròng
107.33%8.89%
-212.81%-11.82%
-275.32%-16.39%
-2092.36%-71.48%
-8248.33%-121.27%
19.96%10.48%
-32.30%9.35%
-35.59%3.59%
-68.71%1.49%
17.00%8.74%
48.84%13.81%
--5.57%
--4.76%
--7.47%
--9.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.38%45.97%
-8.14%44.61%
-4.09%46.87%
-3.08%44.16%
-3.34%47.09%
-0.86%48.56%
1.81%48.86%
-2.47%45.56%
7.24%48.72%
12.98%48.98%
4.30%47.99%
--46.72%
--45.43%
--43.35%
--46.02%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.83%34.43%
26.08%36.91%
54.44%38.12%
49.83%37.10%
23.80%32.84%
24.83%29.27%
-0.94%24.68%
-14.96%24.76%
-8.96%26.53%
-26.88%23.45%
-27.83%24.92%
--29.12%
--29.14%
--32.07%
--34.53%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.20%402.12M
-3.27%470.02M
-3.37%512.83M
-8.95%431.78M
-10.84%371.65M
-0.68%485.89M
-3.44%530.71M
-3.53%474.22M
-12.18%416.85M
0.95%489.20M
-1.61%549.61M
-5.72%491.56M
-6.57%474.67M
-16.74%484.58M
-10.61%558.61M
9.72%521.40M
-6.12%508.08M
14.26%582.02M
-2.02%624.88M
-10.48%475.23M
Lợi nhuận hoạt động
-25.21%5.50M
-57.19%28.22M
-26.83%57.54M
-62.39%13.68M
-77.46%7.35M
81.45%65.91M
-29.04%78.64M
-27.91%36.38M
-40.63%32.60M
-46.03%36.33M
38.38%110.82M
-16.00%50.46M
16.73%54.91M
9.02%67.31M
-15.68%80.08M
-14.93%60.08M
-39.65%47.04M
87.25%61.74M
-5.69%94.97M
-28.89%70.62M
Lợi nhuận ròng
107.93%35.76M
-209.13%-55.56M
-269.41%-84.06M
-1914.05%-308.64M
-7364.96%-450.72M
19.15%50.92M
-34.63%49.62M
-37.86%17.01M
-72.53%6.20M
18.11%42.73M
46.45%75.90M
-10.73%27.38M
-8.19%22.58M
-9.08%36.18M
-31.52%51.83M
-40.23%30.67M
-56.83%24.59M
79.48%39.79M
-10.07%75.68M
-41.24%51.31M
Tài sản ngắn hạn
0.10%856.25M
-7.10%865.52M
0.78%1.00B
4.16%938.13M
2.87%855.41M
10.40%931.71M
4.17%996.31M
1.34%900.63M
-2.86%831.56M
-5.39%843.92M
-14.79%956.44M
-28.20%888.69M
-27.24%856.06M
-17.56%892.04M
-3.66%1.12B
13.38%1.24B
11.40%1.18B
11.33%1.08B
6.87%1.16B
14.69%1.09B
Tổng nợ ngắn hạn
-4.82%480.19M
8.30%504.96M
7.01%554.06M
8.11%549.95M
17.97%504.51M
3.43%466.26M
-4.77%517.77M
7.68%508.70M
-2.98%427.68M
9.38%450.81M
4.02%543.72M
-18.99%472.39M
-26.94%440.79M
-31.61%412.16M
-16.41%522.70M
-2.85%583.11M
5.53%603.34M
-1.98%602.69M
4.48%625.31M
19.97%600.24M
Tổng tài sản
-21.57%2.08B
-32.46%2.12B
-21.27%2.34B
-16.42%2.41B
-5.99%2.65B
10.34%3.13B
0.71%2.97B
-0.73%2.88B
-1.81%2.82B
-2.58%2.84B
-5.66%2.95B
-10.03%2.90B
-8.63%2.87B
3.20%2.91B
25.81%3.13B
34.37%3.23B
33.91%3.14B
24.74%2.82B
7.60%2.49B
10.39%2.40B
Tổng các khoản nợ
-13.18%1.24B
-9.06%1.32B
10.68%1.49B
12.83%1.48B
12.02%1.42B
20.60%1.45B
-1.54%1.34B
-6.21%1.31B
-6.37%1.27B
-15.70%1.20B
-18.32%1.37B
-23.38%1.40B
-24.05%1.36B
-4.76%1.42B
47.68%1.67B
61.33%1.83B
56.00%1.79B
46.08%1.50B
2.83%1.13B
30.81%1.13B
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.29%843.52M
-52.59%798.20M
-47.66%852.26M
-40.91%926.28M
-20.77%1.23B
2.81%1.68B
2.64%1.63B
4.37%1.57B
2.28%1.55B
9.98%1.64B
8.87%1.59B
7.40%1.50B
11.68%1.51B
12.17%1.49B
7.54%1.46B
10.30%1.40B
12.84%1.36B
7.10%1.33B
11.94%1.35B
-3.11%1.27B
Thu nhập hoạt động ròng
-101.09%-636.00K
218.27%111.32M
43.57%11.95M
-123.48%-10.47M
130.40%58.34M
-52.48%34.98M
-88.87%8.32M
21.59%44.60M
-79.08%25.32M
-53.62%73.61M
-40.21%74.73M
199.06%36.68M
415.02%121.06M
8.80%158.72M
134.55%124.97M
-833.58%-37.02M
39.37%-38.43M
126.66%145.88M
-16.05%53.28M
-94.60%5.05M
Đầu tư ròng
864.27%72.48M
96.92%-7.38M
35.90%-6.08M
-132.61%-11.49M
-3.53%-9.48M
-2697.41%-239.51M
-127.61%-9.48M
43.09%-4.94M
21.24%-9.16M
70.13%-8.56M
208.11%34.32M
76.16%-8.68M
94.77%-11.63M
93.59%-28.66M
-105.11%-31.75M
-230.23%-36.41M
-5454.39%-222.51M
-464.57%-447.39M
-269.76%-15.48M
418.23%27.96M
Tài chính thuần
-53.27%-69.05M
-161.44%-112.19M
-105.05%-1.10M
160.73%21.66M
-143.37%-45.05M
354.35%182.60M
120.21%21.82M
16.37%-35.67M
81.42%-18.51M
50.93%-71.79M
-23.39%-108.02M
-166.82%-42.65M
-135.99%-99.63M
-150.36%-146.32M
-246.82%-87.54M
265.39%63.83M
364.14%276.81M
400.60%290.55M
50.53%-25.24M
-55.73%-38.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, tổng doanh thu đạt 1.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.91B.

Tài sản ngắn hạn của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, tài sản ngắn hạn là 865.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.10.

Tổng tài sản của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Helen of Troy Ltd là 2.12B, bao gồm 865.52M tài sản ngắn hạn và 1.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, tổng nghĩa vụ của Helen of Troy Ltd là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Helen of Troy Ltd là 798.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Helen of Troy Ltd là 111.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.97.

Giá trị đầu tư ròng của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, giá trị đầu tư ròng của Helen of Troy Ltd là -34.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Helen of Troy Ltd là -136.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -190.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -39.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -826.76.

Thu nhập ròng của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, lợi nhuận ròng là -898.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -826.44.

Biên lợi nhuận ròng của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, biên lợi nhuận ròng là -50.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -875.80.

Biên lợi nhuận gộp của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, biên lợi nhuận gộp là 45.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -72.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1072.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -34.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -926.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Helen of Troy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Helen of Troy Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 111.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.