tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Health Catalyst Inc

HCAT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.740USD
+0.020+1.16%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
128.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

HCAT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Health Catalyst Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
103.06%275.00K
6511.07%18.51M
381.03%9.91M
-107.47%-464.00K
-658.13%-9.00M
-97.27%280.00K
81.48%-3.53M
99.29%6.21M
113.93%1.61M
283.98%10.27M
-28.47%-19.04M
125.89%3.12M
-20.86%-11.57M
-581.87%-5.58M
-51.62%-14.82M
-124.46%-12.03M
-97.65%-9.58M
136.84%1.16M
-136.05%-9.78M
-19.46%-5.36M
-545.14%-4.84M
81.26%-3.14M
68.29%-4.14M
18.15%-4.49M
91.08%-751.00K
-221.00%-16.77M
---13.06M
7.13%-5.48M
39.96%-8.42M
29.28%-5.22M
---5.90M
---14.02M
---7.39M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1.08%-40.54M
-367.64%-111.03M
-340.31%-91.03M
-50.95%-22.23M
-203.18%-40.98M
-15.33%-23.74M
31.80%-20.67M
33.16%-14.73M
58.56%-13.52M
37.97%-20.59M
15.29%-30.31M
51.83%-22.03M
2.44%-32.61M
-47.79%-33.19M
26.96%-35.78M
-14.30%-45.73M
6.71%-33.43M
20.84%-22.46M
-13.89%-48.99M
-46.43%-40.01M
-31.83%-35.83M
-62.21%-28.37M
-201.54%-43.02M
-27.60%-27.33M
-154.19%-27.18M
-27.48%-17.49M
---14.27M
-26.90%-21.42M
44.66%-10.69M
-12.38%-13.72M
---16.88M
---19.32M
---12.21M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-8.27%38.03M
773.51%107.62M
818.92%94.34M
95.47%19.51M
288.97%41.45M
-3.18%12.32M
-12.29%10.27M
-2.03%9.98M
-20.56%10.66M
15.74%12.72M
-0.49%11.70M
-41.09%10.19M
6.37%13.42M
-5.62%10.99M
7.67%11.76M
38.92%17.30M
54.96%12.61M
49.08%11.65M
40.54%10.92M
149.97%12.45M
163.06%8.14M
171.60%7.81M
228.25%7.77M
115.07%4.98M
39.62%3.09M
24.44%2.88M
--2.37M
7.67%2.32M
42.88%2.22M
49.16%2.31M
--2.15M
--1.55M
--1.55M
Thuế hoãn lại
126.79%60.00K
-34.33%44.00K
-67.17%195.00K
108.07%43.00K
-11300.00%-224.00K
378.57%67.00K
29600.00%594.00K
-26750.00%-533.00K
0.00%2.00K
600.00%14.00K
-50.00%2.00K
0.00%2.00K
100.21%2.00K
100.06%2.00K
101.29%4.00K
100.03%2.00K
-46650.00%-931.00K
-180000.00%-3.60M
-4542.86%-311.00K
---6.83M
--2.00K
100.16%2.00K
-82.50%7.00K
--0.00
--0.00
---1.28M
--40.00K
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
7.79%1.55M
-17.03%2.04M
639.66%1.59M
15.60%2.24M
-30.67%1.44M
-31.05%2.46M
-121.71%-295.00K
63.93%1.94M
76.51%2.07M
33.47%3.57M
36.58%1.36M
225.37%1.18M
-15.28%1.18M
343.45%2.67M
-83.34%995.00K
-124.58%-942.00K
119.79%1.39M
-85.30%603.00K
38.73%5.97M
-4.58%3.83M
-155.79%-7.01M
324.97%4.10M
340.98%4.30M
307.72%4.02M
805.26%12.56M
-50.36%965.00K
--976.00K
138.10%985.00K
189.61%1.39M
264.73%1.94M
---2.58M
---1.55M
--533.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
92.71%-1.01M
540.16%16.29M
129.47%994.00K
-298.81%-4.83M
-156.53%-13.82M
-55.13%2.54M
71.42%-3.37M
7.57%2.43M
12.58%-5.39M
178.72%5.67M
-31.24%-11.80M
249.54%2.26M
25.51%-6.16M
-58.20%2.04M
-1197.40%-8.99M
-150.15%-1.51M
-263.16%-8.27M
275.55%4.87M
-230.26%-693.00K
-5.76%3.01M
90.57%5.07M
72.85%-2.77M
107.80%532.00K
12.90%3.19M
205.97%2.66M
-481.44%-10.21M
---6.82M
-73.11%2.83M
-156.63%-2.51M
53.73%2.68M
--10.53M
--4.43M
--1.74M
-Thay đổi các khoản phải thu
347.46%11.30M
90.26%-591.00K
144.49%900.00K
86.14%7.92M
-132.48%-4.57M
-251.26%-6.07M
85.47%-2.02M
-31.28%4.26M
-120.74%-1.96M
126.04%4.01M
-976.70%-13.92M
395.85%6.20M
300.40%9.47M
-355.94%-15.40M
272.80%1.59M
-2327.66%-2.09M
-306.28%-4.72M
187.99%6.02M
92.34%-919.00K
-96.56%94.00K
-1207.62%-1.16M
128.69%2.09M
-447.77%-12.00M
-20.97%2.73M
101.69%105.00K
-1207.72%-7.28M
--3.45M
113.28%3.45M
-765.13%-6.22M
85.19%-557.00K
--1.62M
--935.00K
---3.76M
-Thay đổi chi phí trả trước
116.90%3.70M
-104.32%-33.00K
-164.37%-365.00K
78.97%-534.00K
5.06%1.70M
154.67%764.00K
356.56%567.00K
-4067.19%-2.54M
118.89%1.62M
171.43%300.00K
91.15%-221.00K
-85.32%64.00K
-35.40%741.00K
-196.11%-420.00K
-8.09%-2.50M
174.79%436.00K
83.52%1.15M
120.11%437.00K
-216.58%-2.31M
-31.31%-583.00K
351.00%625.00K
3.16%-2.17M
-165.45%-730.00K
54.60%-444.00K
-291.54%-249.00K
-1112.97%-2.24M
---275.00K
-215.06%-978.00K
109.45%130.00K
-48.00%-185.00K
--850.00K
---1.38M
---125.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
112.37%673.00K
161.24%4.41M
446.95%4.22M
-142.99%-3.09M
-274.70%-5.44M
-30.96%-7.20M
-74.48%771.00K
128.84%7.19M
134.60%3.12M
-171.28%-5.50M
154.19%3.02M
-45.44%3.14M
-12067.57%-9.00M
260.20%7.71M
-390.21%-5.58M
0.68%5.76M
-102.54%-74.00K
10.09%-4.81M
14.62%1.92M
-24.96%5.72M
-9.73%2.91M
-24.96%-5.35M
195.94%1.68M
130.65%7.62M
355.71%3.23M
-1021.20%-4.28M
---1.75M
-29.80%3.31M
-526.35%-1.26M
-115.19%-382.00K
--4.71M
--296.00K
--2.51M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-262.41%-482.00K
143.68%38.00K
507.34%444.00K
--41.00K
20.36%-133.00K
-175.65%-87.00K
-144.86%-109.00K
---167.00K
--115.00K
--243.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-244.67%-15.73M
-15.86%13.45M
-53.85%-2.70M
-40.95%-8.12M
37.47%-4.57M
104.95%15.99M
-972.14%-1.75M
7.72%-5.76M
-12.78%-7.30M
-29.26%7.80M
112.32%201.00K
-31.72%-6.24M
-73.45%-6.47M
168.56%11.03M
-248.77%-1.63M
-412.32%-4.74M
-200.32%-3.73M
9.64%4.11M
-91.08%1.10M
82.59%-925.00K
590.17%3.72M
-4.85%3.75M
263.44%12.30M
-156.05%-5.31M
-90.48%539.00K
-1.89%3.94M
---7.52M
-276.15%-2.08M
101.42%5.66M
17.14%4.01M
--1.18M
--2.81M
--3.42M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
103.06%275.00K
6511.07%18.51M
381.03%9.91M
-107.47%-464.00K
-658.13%-9.00M
-97.27%280.00K
81.48%-3.53M
99.29%6.21M
113.93%1.61M
283.98%10.27M
-28.47%-19.04M
125.89%3.12M
-20.86%-11.57M
-581.87%-5.58M
-51.62%-14.82M
-124.46%-12.03M
-97.65%-9.58M
136.84%1.16M
-136.05%-9.78M
-19.46%-5.36M
-545.14%-4.84M
81.26%-3.14M
68.29%-4.14M
18.15%-4.49M
91.08%-751.00K
-221.00%-16.77M
---13.06M
7.13%-5.48M
39.96%-8.42M
29.28%-5.22M
---5.90M
---14.02M
---7.39M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-0.49%5.45M
3.14%5.49M
15.59%5.58M
16.25%5.13M
26.57%5.47M
88.86%5.32M
60.84%4.83M
42.37%4.41M
-9.86%4.32M
-16.62%2.82M
-30.36%3.00M
-26.23%3.10M
0.02%4.80M
-17.05%3.38M
15.70%4.31M
7.44%4.20M
34.53%4.80M
-43.72%4.08M
-47.81%3.73M
265.08%3.91M
263.40%3.56M
475.76%7.24M
687.32%7.14M
-21.42%1.07M
6.05%981.00K
16.81%1.26M
--907.00K
484.98%1.36M
405.46%925.00K
215.84%1.08M
--233.00K
--183.00K
--341.00K
Chi phí vốn
-4.61%5.46M
3.08%5.50M
15.79%5.60M
16.31%5.13M
32.19%5.72M
88.91%5.33M
60.40%4.83M
42.01%4.42M
-9.87%4.33M
-16.68%2.82M
-30.27%3.01M
-26.17%3.11M
0.00%4.80M
-16.99%3.39M
15.84%4.32M
7.51%4.21M
34.47%4.80M
-43.72%4.08M
-47.80%3.73M
265.73%3.92M
262.54%3.57M
473.50%7.25M
669.21%7.15M
-21.54%1.07M
3.79%985.00K
15.86%1.26M
--929.00K
471.13%1.36M
407.49%949.00K
209.94%1.09M
--239.00K
--187.00K
--352.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
234.68%334.00K
-49.62%334.00K
-36.59%260.00K
-64.53%249.00K
-186.71%-248.00K
223.41%663.00K
67.35%410.00K
405.04%702.00K
-28.86%286.00K
-51.07%205.00K
-39.66%245.00K
-88.26%139.00K
105.10%402.00K
19.03%419.00K
-34.52%406.00K
-29.61%1.18M
-91.29%196.00K
-94.01%352.00K
-89.12%620.00K
67.53%1.68M
303.95%2.25M
1075.20%5.88M
692.77%5.70M
69.31%1.00M
59.14%557.00K
-25.93%500.00K
--719.00K
154.51%593.00K
112.12%350.00K
97.95%675.00K
--233.00K
--165.00K
--341.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-10.64%5.11M
10.64%5.16M
20.43%5.32M
31.54%4.88M
41.68%5.72M
78.31%4.66M
60.26%4.42M
25.34%3.71M
-8.12%4.04M
-11.75%2.61M
-29.39%2.76M
-1.89%2.96M
-4.46%4.39M
-20.46%2.96M
25.72%3.91M
35.41%3.02M
249.81%4.60M
172.42%3.72M
115.61%3.11M
3225.37%2.23M
210.14%1.31M
80.34%1.37M
666.49%1.44M
-91.30%67.00K
-26.26%424.00K
88.56%758.00K
--188.00K
--770.00K
3094.44%575.00K
--402.00K
--0.00
--18.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.04%8.00K
---41.12M
-122.86%-25.39M
---36.23M
---18.66M
----
---11.39M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---9.34M
---18.51M
-100.00%0.00
46.39%-46.76M
--0.00
100.00%0.00
--814.00K
---87.22M
--0.00
---15.25M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
113.58%6.35M
-102.73%-3.92M
107.99%6.59M
-108.75%-4.22M
-320.57%-46.76M
64.98%143.21M
-286.25%-82.53M
321.92%48.29M
909.78%21.20M
233.47%86.80M
319.30%44.31M
24.92%-21.76M
-785.34%-2.62M
7.38%26.03M
114.49%10.57M
76.27%-28.98M
-99.50%382.00K
-45.67%24.24M
-368.33%-72.96M
-244.84%-122.12M
171.79%75.99M
-33.06%44.62M
26.39%-15.58M
154.06%84.32M
-16621.80%-105.85M
341.68%66.65M
---21.16M
-2723.30%-155.96M
-126.70%-633.00K
-401.41%-27.58M
--5.95M
--2.37M
--9.15M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
101.73%902.00K
-109.72%-9.41M
100.89%1.01M
-222.33%-9.35M
-2829.05%-52.23M
15.21%96.76M
-476.87%-112.75M
130.76%7.65M
75.95%-1.78M
270.81%83.98M
378.21%29.92M
25.09%-24.86M
46.08%-7.42M
1267.69%22.65M
108.16%6.26M
80.80%-33.18M
-118.99%-13.75M
-95.57%1.66M
-250.07%-76.68M
-4245.93%-172.79M
167.79%72.42M
-25.47%37.38M
0.75%-21.91M
97.47%-3.98M
-6756.87%-106.83M
274.99%50.15M
---22.07M
-2854.17%-157.32M
-171.21%-1.56M
-425.30%-28.66M
--5.71M
--2.19M
--8.81M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
99.80%-450.00K
99.92%-4.00K
-101.15%-434.00K
-100.48%-537.00K
-33065.47%-230.10M
-646.00%-4.71M
9441.77%37.69M
10716.83%112.50M
-41.93%698.00K
827.96%863.00K
-37.99%395.00K
113.79%1.04M
-36.77%1.20M
-96.11%93.00K
-83.73%637.00K
-103.03%-7.54M
-61.12%1.90M
-62.95%2.39M
-41.90%3.92M
1505.06%248.83M
-96.76%4.89M
-32.76%6.45M
513.84%6.74M
-92.01%15.50M
10763.30%150.78M
-74.54%9.59M
--1.10M
19388.27%194.04M
-106.16%-1.41M
704.83%37.66M
---1.01M
--22.96M
---6.23M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
99.82%-407.00K
0.00%-407.00K
-101.12%-407.00K
-100.93%-1.07M
---230.41M
---407.00K
--36.49M
--114.83M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--143.70M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---21.82M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---5.00M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---1.81M
--0.00
-103.42%-8.39M
----
----
--0.00
--245.18M
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--194.65M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---8.71M
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
201.83%12.07M
--0.00
--29.99M
--4.00M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-113.96%-43.00K
-42.01%403.00K
-107.71%-27.00K
-20.18%534.00K
-55.87%308.00K
-19.47%695.00K
-11.39%350.00K
-35.67%669.00K
-41.93%698.00K
-54.60%863.00K
-37.99%395.00K
-17.85%1.04M
-36.77%1.20M
-42.71%1.90M
-83.73%637.00K
-72.38%1.27M
-78.54%1.90M
-57.66%3.32M
-48.58%3.92M
-70.44%4.58M
25.06%8.86M
-24.17%7.84M
239.85%7.62M
776.87%15.50M
766.95%7.08M
1179.08%10.34M
--2.24M
758.25%1.77M
-67.40%817.00K
818.18%808.00K
--206.00K
--2.51M
--88.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
--848.00K
---3.00M
----
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
55.70%-412.00K
100.00%0.00
33.14%-930.00K
100.00%0.00
---930.00K
---3.97M
-85.96%-1.39M
23.36%-876.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-101.61%-748.00K
---1.14M
-96.12%-2.38M
-171.41%-2.23M
551.78%46.60M
---1.21M
---822.00K
---10.31M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
99.80%-450.00K
99.92%-4.00K
-101.15%-434.00K
-100.48%-537.00K
-33065.47%-230.10M
-646.00%-4.71M
9441.77%37.69M
10716.83%112.50M
-41.93%698.00K
827.96%863.00K
-37.99%395.00K
113.79%1.04M
-36.77%1.20M
-96.11%93.00K
-83.73%637.00K
-103.03%-7.54M
-61.12%1.90M
-62.95%2.39M
-41.90%3.92M
1505.06%248.83M
-96.76%4.89M
-32.76%6.45M
513.84%6.74M
-92.01%15.50M
10763.30%150.78M
-74.54%9.59M
--1.10M
19388.27%194.04M
-106.16%-1.41M
704.83%37.66M
---1.01M
--22.96M
---6.23M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-82.49%59.86M
-79.65%50.81M
-87.72%40.30M
-74.88%50.71M
69.82%341.97M
134.90%249.65M
245.71%328.33M
74.52%201.90M
50.86%201.37M
-8.63%106.28M
-23.55%94.97M
-34.63%115.69M
-32.73%133.48M
-39.81%116.31M
-54.95%124.22M
-13.71%176.98M
49.61%198.43M
110.13%193.23M
147.90%275.76M
96.86%205.09M
117.55%132.63M
409.95%91.95M
113.68%111.24M
400.43%104.19M
89.29%60.97M
-36.58%18.03M
--52.06M
-28.95%20.82M
77.22%32.21M
23.73%28.43M
--29.30M
--18.17M
--22.98M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
100.25%725.00K
-90.20%9.05M
113.36%10.51M
-108.23%-10.41M
-55577.33%-291.26M
-2.91%92.32M
-795.99%-78.68M
710.25%126.43M
102.95%525.00K
453.93%95.09M
242.88%11.30M
60.73%-20.72M
17.04%-17.79M
230.07%17.17M
90.41%-7.91M
-174.66%-52.76M
-129.59%-21.45M
-87.21%5.20M
-327.99%-82.54M
901.84%70.67M
67.67%72.47M
-5.26%40.67M
43.32%-19.29M
-77.42%7.05M
479.49%43.22M
1036.70%42.93M
---34.03M
2709.86%31.24M
-202.35%-11.39M
178.62%3.78M
---1.20M
--11.13M
---4.80M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-103.08%-2.00K
-628.57%-51.00K
122.92%22.00K
-163.86%-53.00K
3350.00%65.00K
63.16%-7.00K
-382.35%-96.00K
653.33%83.00K
33.33%-2.00K
-480.00%-19.00K
112.50%34.00K
-114.29%-15.00K
84.21%-3.00K
600.00%5.00K
300.00%16.00K
22.22%-7.00K
-2000.00%-19.00K
83.33%-1.00K
-80.95%4.00K
-164.29%-9.00K
-95.45%1.00K
80.65%-6.00K
250.00%21.00K
--14.00K
--22.00K
---31.00K
--6.00K
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
19.48%60.59M
-82.49%59.86M
-79.65%50.81M
-87.72%40.30M
-74.88%50.71M
69.82%341.97M
134.90%249.65M
245.71%328.33M
74.52%201.90M
50.86%201.37M
-8.63%106.28M
-23.55%94.97M
-34.63%115.69M
-32.73%133.48M
-39.81%116.31M
-54.95%124.22M
-13.71%176.98M
49.61%198.43M
110.13%193.23M
147.90%275.76M
96.86%205.09M
117.55%132.63M
409.95%91.95M
113.68%111.24M
400.43%104.19M
89.29%60.97M
--18.03M
85.24%52.06M
-28.95%20.82M
77.22%32.21M
--28.10M
--29.30M
--18.17M
Dòng tiền tự do
64.79%-5.18M
357.69%13.02M
151.63%4.32M
-412.27%-5.60M
-441.90%-14.72M
-167.85%-5.05M
62.09%-8.36M
29783.33%1.79M
83.41%-2.72M
183.02%7.44M
-15.21%-22.05M
100.04%6.00K
-13.90%-16.38M
-206.88%-8.97M
-41.74%-19.14M
-75.08%-16.24M
-70.84%-14.38M
71.88%-2.92M
-19.65%-13.51M
-66.91%-9.28M
-384.79%-8.42M
42.37%-10.39M
19.32%-11.29M
18.83%-5.56M
81.46%-1.74M
-185.56%-18.03M
---13.99M
-11.48%-6.85M
34.07%-9.37M
18.40%-6.32M
---6.14M
---14.21M
---7.74M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Health Catalyst Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Health Catalyst Inc đã tạo ra 731.00K dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Health Catalyst Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Health Catalyst Inc đã tăng -94.98% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Health Catalyst Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Health Catalyst Inc đã chi 21.55M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Health Catalyst Inc đã thay đổi như thế nào?

Health Catalyst Inc đã sử dụng -235.78M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với HCAT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Health Catalyst Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -20.82M, phản ánh sự thay đổi -1032.25% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.