tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hamilton Beach Brands Holding Co

HBB
Thêm vào danh sách theo dõi
22.990USD
-0.100-0.43%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
311.42MVốn hóa
11.04P/E TTM

HBB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Hamilton Beach Brands Holding Co nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-50.09%3.30M
-5.90%28.45M
582.15%9.13M
-274.97%-30.39M
-66.40%6.62M
51.55%30.24M
-116.58%-1.89M
-22.41%17.37M
-43.51%19.70M
-45.71%19.95M
177.62%11.42M
576.20%22.39M
268.03%34.87M
67.35%36.76M
-17.44%-14.72M
-145.58%-4.70M
-998.73%-20.75M
198.92%21.96M
54.40%-12.53M
-67.56%10.31M
81.19%-1.89M
-162.80%-22.20M
-466.15%-27.48M
270.00%31.79M
75.04%-10.04M
-45.22%35.35M
-21.76%7.51M
150.43%8.59M
-2.82%-40.24M
79.25%64.53M
12.07%9.59M
---17.04M
-76.59%-39.13M
28.33%36.00M
-45.38%8.56M
---22.16M
--28.06M
--15.67M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
96.07%3.54M
-22.73%18.54M
-14.62%1.65M
-25.61%4.45M
255.34%1.81M
22.64%24.00M
-81.28%1.94M
5341.82%5.99M
75.68%-1.16M
175.70%19.57M
75.05%10.34M
-97.84%110.00K
-166.60%-4.78M
-43.84%7.10M
3.52%5.91M
5817.44%5.09M
149.41%7.17M
-34.74%12.64M
383.88%5.71M
-98.93%86.00K
312.41%2.88M
11.29%19.37M
-463.47%-2.01M
324.92%8.06M
-104.53%-1.35M
6.71%17.40M
-93.13%553.00K
317.16%1.90M
-58.37%-662.00K
16.74%16.31M
88.87%8.04M
---874.00K
69.20%-418.00K
-25.03%13.97M
-51.22%4.26M
---1.36M
--18.63M
--8.73M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
113.39%2.61M
100.09%2.12M
12.37%1.25M
-10.21%1.29M
3.11%1.23M
-17.68%1.06M
17.47%1.12M
28.11%1.44M
18.33%1.19M
-3.53%1.28M
-12.60%950.00K
-14.26%1.12M
-13.00%1.00M
-27.51%1.33M
-11.63%1.09M
37.85%1.31M
28.79%1.15M
27.68%1.84M
25.13%1.23M
37.03%951.00K
13.13%896.00K
670.63%1.44M
1.13%983.00K
-12.48%694.00K
-24.43%792.00K
-150.20%-252.00K
-25.97%972.00K
-35.37%793.00K
-15.14%1.05M
38.29%502.00K
7.01%1.31M
--1.23M
-5.58%1.23M
-83.29%363.00K
-17.87%1.23M
--1.31M
--2.17M
--1.49M
Thuế hoãn lại
----
151.63%3.75M
----
----
----
-702.32%-7.27M
----
----
----
-67.78%-906.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
74.71%-540.00K
-294.06%-621.00K
836.32%2.09M
-114.99%-555.00K
-20.42%-2.13M
146.04%320.00K
253.79%223.00K
213.20%3.70M
-19.64%-1.77M
-162.16%-695.00K
64.72%-145.00K
-48.85%1.18M
-141.47%-1.48M
964.76%1.12M
-133.88%-411.00K
297.08%2.31M
-33.57%3.57M
102.67%105.00K
--1.21M
-53.40%582.00K
445.76%5.38M
-485.12%-3.93M
--1.25M
---1.56M
---672.00K
Các mục phi tiền mặt khác
124.06%225.00K
-47.25%1.67M
-103.00%-276.00K
-201.13%-359.00K
-174.50%-935.00K
1801.08%3.16M
1993.62%9.19M
190.79%355.00K
670.45%1.25M
81.89%-186.00K
-34.96%439.00K
-483.33%-391.00K
-109.97%-220.00K
-461.20%-1.03M
-46.56%675.00K
122.17%102.00K
444.69%2.21M
-108.44%-183.00K
651.53%1.26M
-102.64%-460.00K
18.08%405.00K
357.38%2.17M
-1190.48%-229.00K
-310.19%-227.00K
1206.45%343.00K
21.85%474.00K
-99.08%21.00K
190.76%108.00K
98.20%-31.00K
3092.31%389.00K
383.51%2.29M
---119.00K
43.31%-1.72M
-101.01%-13.00K
-75.99%473.00K
---3.03M
--1.28M
--1.97M
Thay đổi trong vốn lưu động
-226.45%-4.26M
-92.12%819.00K
132.18%5.93M
-535.63%-36.63M
-79.60%3.37M
612.97%10.40M
-970.50%-18.43M
-59.14%8.41M
-56.62%16.52M
-106.99%-2.03M
92.34%-1.72M
243.59%20.58M
220.87%38.07M
206.80%29.00M
-5.10%-22.49M
-277.19%-14.33M
-189.63%-31.50M
121.65%9.45M
22.00%-21.40M
-63.47%8.09M
5.93%-10.88M
-331.67%-43.66M
-778.97%-27.44M
311.39%22.14M
73.55%-11.56M
-53.06%18.84M
287.52%4.04M
129.12%5.38M
-12.62%-43.71M
151.20%40.15M
-132.98%-2.15M
---18.49M
-90.94%-38.81M
111.75%15.98M
57.45%6.53M
---20.33M
--7.55M
--4.15M
-Thay đổi các khoản phải thu
-38.65%21.41M
-25.48%-26.05M
39.66%-9.04M
183.68%9.49M
-24.52%34.90M
36.02%-20.76M
-17.84%-14.98M
203.91%3.35M
82.81%46.24M
-92.70%-32.45M
-934.32%-12.71M
-74.39%1.10M
62.68%25.29M
-1651.89%-16.84M
108.19%1.52M
-48.19%4.30M
-57.81%15.55M
102.22%1.08M
-61.61%-18.60M
152.74%8.30M
5.87%36.85M
-173.51%-48.88M
39.47%-11.51M
-125.81%-15.73M
75.03%34.81M
-168.50%-17.87M
49.66%-19.02M
-248.14%-6.97M
-22.07%19.89M
236.01%26.09M
-63.11%-37.78M
--4.70M
-40.41%25.52M
7.55%-19.18M
-21.86%-23.16M
--42.83M
---20.75M
---19.01M
-Thay đổi hàng tồn kho
107.69%3.13M
3.50%40.97M
61.05%-14.04M
260.04%7.05M
-322.77%-40.65M
15.95%39.58M
-51.58%-36.03M
142.18%1.96M
-138.41%-9.61M
-61.95%34.14M
-34.94%-23.77M
86.21%-4.64M
307.39%25.03M
1596.70%89.73M
32.88%-17.61M
-351.36%-33.65M
-223.48%-12.07M
-120.07%-6.00M
76.76%-26.24M
7548.57%13.38M
-42.66%9.77M
-41.78%29.88M
-178.11%-112.91M
153.52%175.00K
653.29%17.05M
39.32%51.31M
-118.34%-40.60M
95.71%-327.00K
109.89%2.26M
105.65%36.83M
32.37%-18.59M
---7.62M
-1643.75%-22.88M
-58.46%17.91M
35.07%-27.49M
---1.31M
--43.12M
---42.35M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-89.11%782.00K
-131.18%-1.26M
100.00%0.00
713.72%3.68M
333.51%7.18M
-52.67%4.03M
-136.09%-699.00K
165.89%452.00K
-384.10%-3.07M
108.23%8.52M
66.70%1.94M
-106.12%-686.00K
110.61%1.08M
-44.92%4.09M
121.78%1.16M
244.70%11.21M
-1200.97%-10.20M
237.93%7.43M
-314.61%-5.34M
-285.63%-7.75M
116.43%926.00K
61.93%2.20M
-384.73%-1.29M
280.93%4.17M
-108.93%-5.64M
314.87%1.36M
-76.87%452.00K
137.86%1.10M
10.45%-2.70M
56.23%-632.00K
267.98%1.95M
---2.90M
-1771.43%-3.01M
-121.13%-1.44M
260.42%531.00K
---161.00K
---653.00K
---331.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
42.83%-11.49M
-41.48%7.15M
-206.18%-825.00K
-361.30%-6.87M
-44.25%-20.09M
185.71%12.22M
-26.14%777.00K
133.58%2.63M
-373.49%-13.93M
140.09%4.28M
-54.48%1.05M
45.18%-7.83M
-182.43%-2.94M
298.11%1.78M
-22.29%2.31M
-980.62%-14.28M
138.48%3.57M
-110.02%-899.00K
-11.54%2.97M
-146.38%-1.32M
-12.70%-9.28M
49.12%8.97M
-61.24%3.36M
412.97%2.85M
53.16%-8.23M
144.61%6.01M
-26.34%8.67M
88.56%-910.00K
-385.98%-17.57M
-248.02%-13.48M
-36.24%11.78M
---7.96M
81.56%-3.62M
-38.31%9.11M
67.94%18.47M
---19.61M
--14.76M
--11.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-50.09%3.30M
-5.90%28.45M
582.15%9.13M
-274.97%-30.39M
-66.40%6.62M
51.55%30.24M
-116.58%-1.89M
-22.41%17.37M
-43.51%19.70M
-45.71%19.95M
177.62%11.42M
576.20%22.39M
268.03%34.87M
67.35%36.76M
-17.44%-14.72M
-145.58%-4.70M
-998.73%-20.75M
198.92%21.96M
54.40%-12.53M
-67.56%10.31M
81.19%-1.89M
-162.80%-22.20M
-466.15%-27.48M
270.00%31.79M
75.04%-10.04M
-45.22%35.35M
-21.76%7.51M
150.43%8.59M
-2.82%-40.24M
79.25%64.53M
12.07%9.59M
---17.04M
-76.59%-39.13M
28.33%36.00M
-45.38%8.56M
---22.16M
--28.06M
--15.67M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-37.98%320.00K
-35.11%549.00K
-5.58%762.00K
58.86%950.00K
-45.22%516.00K
-25.33%846.00K
0.88%807.00K
-41.49%598.00K
103.02%942.00K
57.58%1.13M
-11.01%800.00K
300.78%1.02M
14.29%464.00K
-73.71%719.00K
-39.79%899.00K
-95.66%255.00K
-76.75%406.00K
281.98%2.73M
48.71%1.49M
507.03%5.87M
179.36%1.75M
-12.36%716.00K
-15.20%1.00M
-13.51%967.00K
-26.81%625.00K
57.42%817.00K
-55.90%1.18M
-48.10%1.12M
-64.43%854.00K
-71.67%519.00K
36.50%2.69M
--2.15M
96.00%2.40M
19.50%1.83M
47.12%1.97M
--1.23M
--1.53M
--1.34M
Chi phí vốn
-37.98%320.00K
-35.11%549.00K
-5.58%762.00K
58.86%950.00K
-45.22%516.00K
-25.33%846.00K
0.88%807.00K
-41.49%598.00K
103.02%942.00K
57.58%1.13M
-11.01%800.00K
300.78%1.02M
14.29%464.00K
-73.71%719.00K
-39.79%899.00K
-95.66%255.00K
-76.75%406.00K
281.98%2.73M
48.71%1.49M
507.03%5.87M
179.36%1.75M
-12.36%716.00K
-15.20%1.00M
-13.51%967.00K
-26.81%625.00K
57.42%817.00K
-55.90%1.18M
-48.10%1.12M
-64.43%854.00K
-71.67%519.00K
36.50%2.69M
--2.15M
96.00%2.40M
13.79%1.83M
47.12%1.97M
--1.23M
--1.61M
--1.34M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-37.98%320.00K
-35.11%549.00K
-5.58%762.00K
58.86%950.00K
-45.22%516.00K
-25.33%846.00K
0.88%807.00K
-41.49%598.00K
103.02%942.00K
57.58%1.13M
-11.01%800.00K
300.78%1.02M
14.29%464.00K
-73.71%719.00K
-39.79%899.00K
-95.66%255.00K
-76.75%406.00K
281.98%2.73M
48.71%1.49M
507.03%5.87M
179.36%1.75M
-12.36%716.00K
-15.20%1.00M
-13.51%967.00K
-26.81%625.00K
57.42%817.00K
-55.90%1.18M
-48.10%1.12M
-64.43%854.00K
-71.67%519.00K
36.50%2.69M
--2.15M
96.00%2.40M
19.50%1.83M
47.12%1.97M
--1.23M
--1.53M
--1.34M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---7.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--5.00M
----
----
----
--0.00
---4.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---13.00K
---278.00K
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
1170.00%1.60M
---1.60M
--0.00
--0.00
---150.00K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
--0.00
---500.00K
----
-428.57%-37.00K
-100.00%0.00
----
----
---7.00K
--1.00K
--6.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--5.00K
---66.00K
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
37.98%-320.00K
624.59%4.44M
81.73%-1.04M
-58.86%-950.00K
92.35%-516.00K
69.10%-846.00K
-611.38%-5.69M
41.49%-598.00K
-999.19%-6.75M
-280.81%-2.74M
11.01%-800.00K
-300.78%-1.02M
-51.23%-614.00K
73.71%-719.00K
39.79%-899.00K
95.66%-255.00K
76.75%-406.00K
-281.98%-2.73M
-48.71%-1.49M
-300.14%-5.87M
-179.36%-1.75M
16.16%-716.00K
15.20%-1.00M
-31.22%-1.47M
26.81%-625.00K
-62.36%-854.00K
55.89%-1.18M
47.95%-1.12M
64.43%-854.00K
71.29%-526.00K
-36.45%-2.68M
---2.15M
-96.80%-2.40M
-14.57%-1.83M
-47.12%-1.97M
---1.22M
---1.60M
---1.34M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
42.82%-2.83M
57.92%-2.67M
68.25%-2.19M
0.13%-5.59M
-137.79%-4.96M
-44.33%-6.36M
37.34%-6.91M
74.10%-5.60M
93.69%-2.08M
88.00%-4.40M
-166.73%-11.03M
-558.60%-21.61M
-257.17%-33.03M
-87.85%-36.68M
14.56%16.53M
197.00%4.71M
680.32%21.01M
-175.13%-19.52M
-47.24%14.43M
83.26%-4.86M
-72.73%2.69M
180.16%25.99M
543.17%27.34M
-321.28%-29.02M
-73.30%9.88M
40.30%-32.42M
8.70%-6.17M
-136.64%-6.89M
12.08%36.99M
-79.34%-54.30M
23.35%-6.76M
--18.80M
91.16%33.00M
-48.68%-30.28M
33.33%-8.81M
--17.26M
---20.36M
---13.22M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
96.41%-1.27M
-144.36%-8.59M
-348.90%-19.49M
-240.89%-31.57M
-94.27%-35.22M
21.85%19.37M
327.45%7.83M
442.65%22.41M
-165.18%-18.13M
-44.50%15.89M
87.61%-3.44M
-62.81%4.13M
189.15%27.82M
2256.48%28.64M
-738.94%-27.79M
-70.91%11.10M
41.28%-31.20M
76.25%-1.33M
-116.59%-3.31M
11.72%38.16M
-82.49%-53.13M
-121.36%-5.59M
--19.97M
68.59%34.16M
-350.25%-29.12M
297.85%26.18M
--20.26M
--11.63M
---13.23M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
64.25%-1.21M
74.89%-1.06M
89.20%-575.00K
0.28%-3.97M
-508.84%-3.37M
-164.40%-4.24M
-495.08%-5.33M
-593.04%-3.98M
---554.00K
---1.60M
33.16%-895.00K
64.94%-575.00K
----
--0.00
---1.34M
---1.64M
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---3.63M
---2.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
2.78%1.63M
2.75%1.61M
2.21%1.62M
0.25%1.62M
3.53%1.58M
2.15%1.57M
2.79%1.58M
4.20%1.61M
4.86%1.53M
5.22%1.53M
5.91%1.54M
4.74%1.55M
4.89%1.46M
4.82%1.46M
4.75%1.46M
6.56%1.48M
6.91%1.39M
6.92%1.39M
6.93%1.39M
12.95%1.39M
6.20%1.30M
6.82%1.30M
6.91%1.30M
-1.13%1.23M
4.16%1.23M
4.37%1.22M
4.29%1.22M
6.61%1.24M
1.29%1.18M
0.34%1.17M
-96.67%1.17M
--1.17M
-61.27%1.16M
-96.37%1.16M
--35.00M
--3.00M
--32.00M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
100.00%0.00
--0.00
----
----
---548.00K
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
41.25%-47.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
99.05%-5.00K
---80.00K
---29.00K
---134.00K
---528.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--14.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
42.82%-2.83M
57.92%-2.67M
68.25%-2.19M
0.13%-5.59M
-137.79%-4.96M
-44.33%-6.36M
37.34%-6.91M
74.10%-5.60M
93.69%-2.08M
88.00%-4.40M
-166.73%-11.03M
-558.60%-21.61M
-257.17%-33.03M
-87.85%-36.68M
14.56%16.53M
197.00%4.71M
680.32%21.01M
-175.13%-19.52M
-47.24%14.43M
83.26%-4.86M
-72.73%2.69M
180.16%25.99M
543.17%27.34M
-321.28%-29.02M
-73.30%9.88M
40.30%-32.42M
8.70%-6.17M
-136.64%-6.89M
12.08%36.99M
-79.34%-54.30M
23.35%-6.76M
--18.80M
91.16%33.00M
-48.68%-30.28M
33.33%-8.81M
--17.26M
---20.36M
---13.22M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1.70%47.31M
-27.02%17.18M
-70.29%11.34M
77.27%48.30M
184.05%46.52M
817.90%23.54M
1143.26%38.17M
752.71%27.24M
759.79%16.38M
3.97%2.56M
78.07%3.07M
53.83%3.19M
-11.40%1.91M
-0.72%2.47M
-20.07%1.72M
-13.78%2.08M
-37.43%2.15M
35.52%2.48M
-16.07%2.16M
-13.56%2.41M
-52.04%3.44M
-1.77%1.83M
127.23%2.57M
61.94%2.79M
12.78%7.16M
-12.76%1.87M
-42.35%1.13M
-27.96%1.72M
-41.76%6.35M
-31.29%2.14M
-63.18%1.96M
--2.39M
-3.83%10.91M
-42.38%3.11M
24.40%5.33M
--11.34M
--5.40M
--4.28M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-94.19%103.00K
31.10%30.14M
139.89%5.84M
-438.32%-36.96M
-83.69%1.77M
66.41%22.99M
-2791.90%-14.63M
8839.20%10.92M
742.25%10.87M
2562.57%13.81M
-168.19%-506.00K
64.59%-125.00K
1867.12%1.29M
-67.96%-561.00K
126.91%742.00K
-40.08%-353.00K
92.89%-73.00K
-120.84%-334.00K
144.37%327.00K
-16.13%-252.00K
76.54%-1.03M
-69.74%1.60M
-200.27%-737.00K
63.22%-217.00K
5.48%-4.38M
25.75%5.30M
315.25%735.00K
-38.17%-590.00K
45.63%-4.63M
-45.94%4.21M
107.99%177.00K
---427.00K
-47.74%-8.52M
31.26%7.79M
-297.77%-2.21M
---5.76M
--5.94M
--1.12M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-107.35%-46.00K
-66.67%-80.00K
55.80%-61.00K
90.40%-24.00K
31400.00%626.00K
-104.79%-48.00K
-36.63%-138.00K
-300.00%-250.00K
-103.51%-2.00K
1138.27%1.00M
39.88%-101.00K
213.64%125.00K
-22.97%57.00K
318.92%81.00K
-127.03%-168.00K
-167.48%-110.00K
187.06%74.00K
97.47%-37.00K
-118.00%-74.00K
154.88%163.00K
-106.18%-85.00K
-20.28%-1.47M
-59.98%411.00K
48.35%-297.00K
2798.04%1.38M
-494.17%-1.22M
4179.17%1.03M
-1269.05%-575.00K
-383.33%-51.00K
2990.00%309.00K
300.00%24.00K
---42.00K
-94.90%18.00K
106.45%10.00K
20.00%6.00K
--353.00K
---155.00K
--5.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-1.82%47.42M
1.70%47.31M
-27.02%17.18M
-70.29%11.34M
77.27%48.30M
184.05%46.52M
817.90%23.54M
1143.26%38.17M
752.71%27.24M
759.79%16.38M
3.97%2.56M
78.07%3.07M
53.83%3.19M
-11.40%1.91M
-0.72%2.47M
-20.07%1.72M
-13.78%2.08M
-37.43%2.15M
35.52%2.48M
-16.07%2.16M
-13.56%2.41M
-52.04%3.44M
-1.77%1.83M
127.23%2.57M
61.94%2.79M
12.78%7.16M
-12.76%1.87M
-42.35%1.13M
-27.96%1.72M
-41.76%6.35M
-31.29%2.14M
--1.96M
-57.15%2.39M
-3.83%10.91M
-42.38%3.11M
--5.58M
--11.34M
--5.40M
Dòng tiền tự do
-51.11%2.98M
-5.06%27.91M
409.89%8.37M
-286.88%-31.34M
-67.46%6.10M
56.17%29.39M
-125.43%-2.70M
-21.49%16.77M
-45.48%18.76M
-47.77%18.82M
168.03%10.62M
531.07%21.36M
262.61%34.41M
87.41%36.04M
-11.35%-15.62M
-211.52%-4.96M
-482.15%-21.16M
183.90%19.23M
50.77%-14.02M
-85.58%4.44M
65.92%-3.63M
-166.36%-22.92M
-550.60%-28.49M
312.40%30.83M
74.04%-10.67M
-46.05%34.54M
-8.50%6.32M
138.94%7.47M
1.06%-41.09M
87.34%64.02M
4.78%6.91M
---19.19M
-77.61%-41.53M
29.21%34.17M
-54.00%6.59M
---23.39M
--26.45M
--14.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Hamilton Beach Brands Holding Co đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Hamilton Beach Brands Holding Co đã tạo ra 13.81M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Hamilton Beach Brands Holding Co thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Hamilton Beach Brands Holding Co đã tăng -78.88% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Hamilton Beach Brands Holding Co chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Hamilton Beach Brands Holding Co đã chi 2.78M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Hamilton Beach Brands Holding Co đã thay đổi như thế nào?

Hamilton Beach Brands Holding Co đã sử dụng -15.42M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với HBB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Hamilton Beach Brands Holding Co trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 11.04M, phản ánh sự thay đổi -82.26% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.