tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hayward Holdings Inc

HAYW
Thêm vào danh sách theo dõi
15.130USD
-0.235-1.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.21BVốn hóa
20.42P/E TTM

Tình hình tài chính của HAYW

Theo dõi tình hình tài chính của Hayward Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hayward Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.21/0.24
Doanh thu / Dự báo
318.38M/304.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.12B
6.71%
EPS(YoY)
0.70
26.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
1.84%0.21
61.93%0.11
24.08%0.31
44.54%0.11
18.40%0.21
44.60%0.07
74.86%0.25
38.82%0.08
26.37%0.17
16.00%0.05
94.35%0.15
--0.06
--0.14
--0.04
--0.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.27%318.38M
11.53%255.22M
6.82%349.38M
7.37%244.34M
5.35%299.60M
7.65%228.84M
17.45%327.07M
3.30%227.57M
0.30%284.39M
1.16%212.57M
7.53%278.47M
-10.18%220.30M
-29.02%283.54M
-48.80%210.14M
-26.51%258.97M
-30.05%245.27M
9.62%399.44M
22.75%410.46M
35.17%352.38M
56.19%350.62M
Lợi nhuận ròng
1.83%45.62M
62.97%23.36M
24.99%68.41M
45.62%24.03M
19.21%44.80M
45.66%14.33M
76.35%54.73M
39.98%16.50M
27.60%37.58M
17.00%9.84M
94.36%31.04M
-48.94%11.79M
-55.55%29.45M
-88.64%8.41M
-74.94%15.97M
-54.12%23.09M
25.49%66.26M
251.70%74.03M
222.64%63.72M
232.22%50.32M
Biên lợi nhuận ròng
-4.18%14.33%
46.13%9.15%
17.01%19.58%
35.62%9.83%
13.15%14.95%
35.30%6.26%
50.15%16.73%
35.51%7.25%
27.22%13.21%
15.66%4.63%
80.75%11.15%
--5.35%
--10.39%
--4.00%
--6.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.32%46.70%
-5.46%44.02%
-21.04%38.77%
2.82%48.40%
3.74%50.39%
1.32%46.56%
5.56%49.11%
5.94%47.07%
6.87%48.57%
6.96%45.95%
19.06%46.52%
--44.43%
--45.45%
--42.96%
--39.07%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.20%30.68%
-5.86%30.42%
-6.06%30.37%
-6.44%31.66%
-7.41%31.69%
-13.56%32.31%
-12.97%32.33%
-11.22%33.84%
-10.35%34.23%
-7.67%37.38%
-2.88%37.14%
--38.12%
--38.18%
--40.49%
--38.25%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.27%318.38M
11.53%255.22M
6.82%349.38M
7.37%244.34M
5.35%299.60M
7.65%228.84M
17.45%327.07M
3.30%227.57M
0.30%284.39M
1.16%212.57M
7.53%278.47M
-10.18%220.30M
-29.02%283.54M
-48.80%210.14M
-26.51%258.97M
-30.05%245.27M
9.62%399.44M
22.75%410.46M
35.17%352.38M
56.19%350.62M
Lợi nhuận hoạt động
7.10%76.95M
21.32%42.99M
12.13%90.22M
19.93%43.73M
4.79%71.85M
11.57%35.44M
37.11%80.46M
4.30%36.46M
6.16%68.56M
6.55%31.76M
68.98%58.68M
-18.00%34.96M
-40.03%64.58M
-72.57%29.81M
-62.30%34.73M
-45.75%42.63M
30.37%107.69M
36.20%108.69M
111.20%92.11M
86.79%78.58M
Lợi nhuận ròng
1.83%45.62M
62.97%23.36M
24.99%68.41M
45.62%24.03M
19.21%44.80M
45.66%14.33M
76.35%54.73M
39.98%16.50M
27.60%37.58M
17.00%9.84M
94.36%31.04M
-48.94%11.79M
-55.55%29.45M
-88.64%8.41M
-74.94%15.97M
-54.12%23.09M
25.49%66.26M
251.70%74.03M
222.64%63.72M
232.22%50.32M
Tài sản ngắn hạn
12.30%932.79M
22.59%948.27M
24.03%951.25M
28.67%835.78M
36.12%830.66M
7.33%773.50M
5.83%766.97M
1.04%649.55M
-3.71%610.22M
6.23%720.65M
18.37%724.74M
14.34%642.90M
-10.61%633.71M
-10.53%678.37M
-18.42%612.28M
-18.49%562.25M
13.06%708.90M
38.36%758.20M
--750.52M
--689.75M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.23%280.34M
-1.22%290.79M
3.28%323.24M
5.76%262.46M
24.33%292.73M
37.53%294.37M
30.58%312.98M
25.42%248.18M
16.53%235.44M
9.73%214.04M
3.13%239.68M
-13.71%197.88M
-34.86%202.04M
-39.00%195.05M
-23.52%232.41M
-17.83%229.32M
17.88%310.14M
36.30%319.76M
--303.86M
--279.08M
Tổng tài sản
2.66%3.12B
5.06%3.14B
5.36%3.15B
5.04%3.04B
6.09%3.04B
1.94%2.98B
1.50%2.99B
0.24%2.89B
-0.73%2.86B
0.07%2.93B
2.48%2.95B
1.86%2.88B
-3.28%2.88B
-2.46%2.93B
-3.47%2.88B
-0.55%2.83B
6.73%2.98B
10.26%3.00B
--2.98B
--2.85B
Tổng các khoản nợ
-1.49%1.52B
-1.38%1.52B
-0.57%1.56B
-0.26%1.51B
2.22%1.54B
-3.85%1.55B
-4.15%1.57B
-5.37%1.52B
-6.73%1.51B
-5.21%1.61B
-1.04%1.63B
-1.92%1.60B
-8.29%1.61B
4.24%1.70B
2.67%1.65B
5.86%1.63B
15.06%1.76B
7.46%1.63B
--1.61B
--1.54B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.92%1.60B
11.97%1.61B
11.90%1.59B
10.90%1.52B
10.39%1.50B
9.00%1.44B
8.55%1.42B
7.25%1.37B
6.90%1.36B
7.35%1.32B
7.23%1.31B
7.03%1.28B
3.95%1.27B
-10.40%1.23B
-10.70%1.22B
-8.14%1.20B
-3.35%1.22B
13.77%1.37B
--1.37B
--1.30B
Thu nhập hoạt động ròng
65.90%322.20M
-2474.99%-150.64M
57.70%-26.94M
43.52%94.61M
-32.34%194.21M
92.42%-5.85M
-96.60%-63.69M
30.75%65.92M
11.52%287.04M
15.05%-77.20M
-16.87%-32.40M
-36.96%50.42M
113.40%257.40M
-59.61%-90.88M
-183.55%-27.72M
5.58%79.99M
-52.74%120.62M
56.80%-56.94M
22.63%-9.78M
-50.69%75.76M
Đầu tư ròng
-1165.67%-94.56M
-426.33%-32.16M
-24595.28%-62.73M
-369.40%-27.47M
88.87%-7.47M
-131.97%-6.11M
99.22%-254.00K
15.34%-5.85M
-609.80%-67.14M
406.38%19.11M
-325.21%-32.77M
9.98%-6.91M
86.43%-9.46M
16.88%-6.24M
73.97%-7.71M
18.94%-7.68M
-1266.31%-69.68M
-63.17%-7.51M
-12827.95%-29.61M
-189.58%-9.47M
Tài chính thuần
-1256.45%-58.56M
-193.57%-10.96M
9.29%-9.93M
-27.98%-2.87M
96.42%-4.32M
-21.19%-3.73M
-353.27%-10.94M
3.28%-2.24M
-42.38%-120.53M
-103.77%-3.08M
-114.45%-2.41M
97.79%-2.32M
-45.71%-84.65M
198.51%81.77M
115.02%16.71M
-382.87%-104.85M
-437.92%-58.09M
-332.51%-83.01M
106.03%7.77M
61.67%-21.71M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.05B.

Tài sản ngắn hạn của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 951.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.03.

Tổng tài sản của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hayward Holdings Inc là 3.15B, bao gồm 951.25M tài sản ngắn hạn và 2.20B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Hayward Holdings Inc là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hayward Holdings Inc là 1.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hayward Holdings Inc là 240.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.53.

Giá trị đầu tư ròng của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Hayward Holdings Inc là -103.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hayward Holdings Inc là -20.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.82.

Thu nhập ròng của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 151.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.74.

Biên lợi nhuận ròng của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.71.

Biên lợi nhuận gộp của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hayward Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 240.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.