tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hayward Holdings Inc

HAYW
Thêm vào danh sách theo dõi
15.130USD
-0.235-1.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.21BVốn hóa
20.42P/E TTM

HAYW Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Hayward Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
32.41%483.38M
27.24%230.73M
103.02%399.11M
63.52%448.33M
69.75%365.05M
56.49%181.33M
-3.20%196.59M
12.26%274.18M
4.90%215.06M
182.43%115.87M
261.53%203.10M
235.01%244.25M
88.14%205.00M
-65.28%41.03M
-78.86%56.18M
-75.13%72.91M
-56.41%108.97M
795.13%118.16M
--265.80M
--293.19M
--250.00M
--13.20M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-16.69%304.12M
-25.11%135.79M
67.68%329.65M
56.35%428.68M
69.75%365.05M
56.49%181.33M
10.38%196.59M
12.26%274.18M
4.90%215.06M
182.43%115.87M
217.03%178.10M
235.01%244.25M
88.14%205.00M
-65.28%41.03M
-78.86%56.18M
-75.13%72.91M
-56.41%108.97M
795.13%118.16M
--265.80M
--293.19M
--250.00M
--13.20M
-Đầu tư ngắn hạn
--179.26M
--94.94M
--69.46M
--19.65M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--25.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-6.62%158.52M
46.02%430.88M
-1.47%280.82M
6.31%118.60M
14.53%169.77M
-17.38%295.09M
1.47%285.01M
-24.98%111.57M
-9.84%148.23M
6.26%357.17M
18.87%280.87M
37.01%148.72M
-33.88%164.41M
-3.70%336.12M
13.54%236.28M
-26.30%108.54M
40.87%248.64M
-0.02%349.02M
--208.11M
--147.28M
--176.50M
--349.10M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-6.62%158.52M
46.65%430.88M
0.57%280.16M
16.13%116.05M
14.53%169.77M
-16.37%293.81M
2.85%278.58M
-20.37%99.93M
0.60%148.23M
13.97%351.33M
29.54%270.88M
15.62%125.49M
-40.74%147.35M
-11.68%308.27M
0.48%209.11M
-26.30%108.54M
40.87%248.64M
-0.02%349.02M
--208.11M
--147.28M
--176.50M
--349.10M
Hàng tồn kho
2.83%234.74M
-1.77%229.03M
-2.65%210.74M
0.23%229.89M
6.90%228.29M
5.57%233.16M
0.60%216.47M
3.57%229.36M
-8.92%213.56M
-19.60%220.86M
-24.14%215.18M
-29.33%221.45M
-24.96%234.48M
5.36%274.68M
21.51%283.66M
49.95%313.38M
82.51%312.46M
63.56%260.71M
--233.45M
--208.99M
--171.20M
--159.40M
Chi phí trả trước
3.20%19.46M
3.97%14.70M
-3.48%19.50M
18.36%18.39M
19.44%18.86M
30.01%14.14M
40.97%20.20M
21.83%15.54M
26.40%15.79M
25.87%10.88M
-4.34%14.33M
-20.53%12.76M
-29.47%12.49M
-16.29%8.64M
20.24%14.98M
13.38%16.05M
50.08%17.71M
-4.43%10.32M
--12.46M
--14.16M
--11.80M
--10.80M
Tài sản ngắn hạn khác
-24.66%36.68M
-13.75%42.93M
-15.64%41.08M
8.84%20.57M
176.97%48.69M
213.57%49.77M
332.32%48.70M
20.15%18.90M
1.44%17.58M
-11.34%15.87M
-46.83%11.26M
-69.38%15.73M
-17.97%17.33M
-10.39%17.90M
-31.00%21.19M
96.57%51.37M
20.72%21.13M
28.89%19.98M
--30.70M
--26.13M
--17.50M
--15.50M
Tổng tài sản ngắn hạn
12.30%932.79M
22.59%948.27M
24.03%951.25M
28.67%835.78M
36.12%830.66M
7.33%773.50M
5.83%766.97M
1.04%649.55M
-3.71%610.22M
6.23%720.65M
18.37%724.74M
14.34%642.90M
-10.61%633.71M
-10.53%678.37M
-18.42%612.28M
-18.49%562.25M
13.06%708.90M
38.36%758.20M
--750.52M
--689.75M
--627.00M
--548.00M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
5.97%220.50M
2.03%217.39M
1.21%218.80M
-4.35%212.84M
-5.18%208.08M
-2.08%213.05M
35.98%216.19M
39.49%222.53M
40.79%219.44M
43.35%217.58M
6.11%158.98M
7.48%159.53M
5.57%155.87M
1.72%151.78M
2.09%149.83M
3.50%148.43M
5.99%147.65M
5.00%149.21M
--146.75M
--143.40M
--139.30M
--142.10M
-Tài sản cố định
8.96%355.53M
4.99%348.02M
4.97%344.61M
1.03%334.65M
0.92%326.30M
4.54%331.49M
28.79%328.29M
31.61%331.26M
30.23%323.34M
31.94%317.09M
8.95%254.90M
11.85%251.69M
11.67%248.29M
9.30%240.32M
9.28%233.95M
9.45%225.03M
12.35%222.33M
10.82%219.87M
--214.09M
--205.61M
--197.90M
--198.40M
-Khấu hao lũy kế
14.22%135.03M
10.30%130.63M
12.23%125.81M
12.04%121.81M
13.79%118.22M
19.02%118.43M
16.87%112.10M
17.97%108.73M
12.42%103.89M
12.38%99.51M
14.03%95.92M
20.32%92.16M
23.75%92.42M
25.30%88.54M
24.92%84.12M
23.14%76.60M
27.45%74.68M
25.51%70.66M
--67.34M
--62.20M
--58.60M
--56.30M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.67%1.93B
-1.22%1.94B
-1.01%1.95B
-1.71%1.96B
-1.71%1.97B
0.45%1.97B
0.14%1.97B
0.71%1.99B
0.61%2.00B
-1.87%1.96B
-1.70%1.97B
-1.53%1.98B
-1.98%1.99B
0.00%2.00B
-0.04%2.01B
0.36%2.01B
0.73%2.03B
-1.29%2.00B
--2.01B
--2.00B
--2.02B
--2.02B
Tài sản dài hạn khác
-2.94%29.94M
-13.89%25.43M
-20.01%26.71M
12.09%29.47M
-1.21%30.85M
-0.57%29.53M
-63.37%33.40M
-74.50%26.29M
-70.09%31.23M
-69.82%29.70M
-15.06%91.16M
-7.40%103.12M
10.05%104.41M
3.56%98.41M
43.33%107.33M
861.27%111.36M
710.90%94.88M
1257.51%95.03M
--74.89M
--11.59M
--11.70M
--7.00M
Tổng tài sản dài hạn
-0.97%2.19B
-1.08%2.19B
-1.08%2.20B
-1.81%2.20B
-2.04%2.21B
0.18%2.21B
0.10%2.22B
0.01%2.24B
0.11%2.25B
-1.79%2.21B
-1.82%2.22B
-1.23%2.24B
-0.99%2.25B
0.27%2.25B
1.56%2.26B
5.19%2.27B
4.90%2.27B
3.18%2.24B
--2.23B
--2.16B
--2.17B
--2.17B
Tổng tài sản
2.66%3.12B
5.06%3.14B
5.36%3.15B
5.04%3.04B
6.09%3.04B
1.94%2.98B
1.50%2.99B
0.24%2.89B
-0.73%2.86B
0.07%2.93B
2.48%2.95B
1.86%2.88B
-3.28%2.88B
-2.46%2.93B
-3.47%2.88B
-0.55%2.83B
6.73%2.98B
10.26%3.00B
--2.98B
--2.85B
--2.79B
--2.72B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---100.00
----
----
----
Chi phí trích trước
-15.68%154.31M
-8.23%154.67M
4.04%205.77M
16.73%163.82M
40.93%183.01M
58.14%168.54M
37.63%197.77M
16.97%140.34M
10.78%129.85M
-4.02%106.58M
-2.49%143.69M
-10.58%119.97M
-36.03%117.22M
-33.14%111.04M
-19.17%147.36M
-21.97%134.18M
29.58%183.23M
35.14%166.09M
--182.30M
--171.95M
--141.40M
--122.90M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-19.39%10.81M
-21.15%11.05M
-17.94%13.26M
-25.63%13.41M
-32.96%13.41M
-13.24%14.02M
7.10%16.16M
-3.34%18.04M
2.30%20.00M
4.84%16.16M
3.83%15.09M
56.04%18.66M
63.55%19.56M
27.41%15.41M
19.55%14.53M
-0.29%11.96M
-1.18%11.96M
476.00%12.10M
--12.15M
--11.99M
--12.10M
--2.10M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-33.51%381.00K
--2.17M
-1.40%3.96M
18.16%5.74M
-31.95%573.00K
----
--4.01M
--4.86M
--842.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
11.17%1.00M
-27.35%850.00K
-52.14%839.00K
-54.15%861.00K
-56.91%904.00K
-47.06%1.17M
-17.35%1.75M
-0.79%1.88M
6.66%2.10M
-0.63%2.21M
-3.85%2.12M
-3.27%1.89M
0.51%1.97M
6.11%2.22M
--2.21M
--1.96M
--1.96M
--2.10M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-16.57%2.27M
-6.37%3.60M
-5.53%3.21M
16.43%2.56M
45.11%2.71M
-9.61%3.85M
-15.47%3.40M
-29.29%2.20M
-29.40%1.87M
23.67%4.26M
-43.98%4.02M
-64.91%3.11M
-70.24%2.65M
-58.48%3.44M
-11.10%7.18M
-46.55%8.85M
-34.99%8.91M
-21.03%8.29M
--8.07M
--16.56M
--13.70M
--10.50M
Nợ ngắn hạn khác
-16.57%2.27M
-6.37%3.60M
-5.53%3.21M
16.43%2.56M
45.11%2.71M
-9.61%3.85M
-15.47%3.40M
-29.29%2.20M
-29.40%1.87M
23.67%4.26M
-43.98%4.02M
-64.91%3.11M
-70.24%2.65M
-58.48%3.44M
-11.10%7.18M
-46.55%8.85M
-34.99%8.91M
-21.03%8.29M
--8.07M
--16.56M
--13.70M
--10.50M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.23%280.34M
-1.22%290.79M
3.28%323.24M
5.76%262.46M
24.33%292.73M
37.53%294.37M
30.58%312.98M
25.42%248.18M
16.53%235.44M
9.73%214.04M
3.13%239.68M
-13.71%197.88M
-34.86%202.04M
-39.00%195.05M
-23.52%232.41M
-17.83%229.32M
17.88%310.14M
36.30%319.76M
--303.86M
--279.08M
--263.10M
--234.60M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-0.89%990.85M
-1.28%989.77M
-1.25%992.10M
-1.74%997.86M
-1.57%999.77M
-11.55%1.00B
-11.51%1.00B
-10.66%1.02B
-10.80%1.02B
-7.72%1.13B
-0.87%1.14B
0.76%1.14B
-3.58%1.14B
18.83%1.23B
18.38%1.15B
16.65%1.13B
20.70%1.18B
4.22%1.03B
--967.50M
--967.05M
--978.50M
--991.80M
-Nợ dài hạn
-0.58%942.71M
-1.00%940.18M
-0.96%940.75M
-1.37%945.80M
-0.99%948.23M
-11.76%949.66M
-11.78%949.87M
-10.95%958.98M
-11.13%957.70M
-7.63%1.08B
-0.36%1.08B
1.42%1.08B
-3.24%1.08B
20.64%1.17B
11.68%1.08B
9.81%1.06B
13.82%1.11B
-2.63%965.69M
--967.50M
--967.05M
--978.50M
--991.80M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-6.61%48.13M
-6.31%49.59M
-6.24%51.35M
-7.88%52.05M
-11.24%51.54M
-7.64%52.93M
-6.61%54.77M
-5.32%56.50M
-4.95%58.07M
-9.46%57.31M
-9.50%58.64M
-9.84%59.68M
-9.24%61.09M
-6.90%63.29M
--64.80M
--66.19M
--67.31M
--67.98M
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
28.24%14.47M
22.53%12.98M
29.60%12.38M
-8.49%11.68M
21.11%11.29M
16.78%10.59M
15.77%9.56M
99.06%12.76M
41.05%9.32M
48.04%9.07M
47.31%8.25M
20.26%6.41M
1.37%6.61M
-18.86%6.13M
-91.95%5.60M
-59.68%5.33M
-50.99%6.52M
-38.60%7.55M
--69.59M
--13.22M
--13.30M
--12.30M
Tổng nợ dài hạn
-0.84%1.24B
-1.42%1.23B
-1.54%1.23B
-1.43%1.25B
-1.88%1.25B
-10.21%1.25B
-10.12%1.25B
-9.70%1.27B
-10.06%1.27B
-7.16%1.39B
-1.72%1.40B
0.00%1.40B
-2.61%1.41B
14.82%1.50B
8.77%1.42B
11.09%1.40B
14.47%1.45B
2.18%1.31B
--1.31B
--1.26B
--1.27B
--1.28B
Tổng các khoản nợ
-1.49%1.52B
-1.38%1.52B
-0.57%1.56B
-0.26%1.51B
2.22%1.54B
-3.85%1.55B
-4.15%1.57B
-5.37%1.52B
-6.73%1.51B
-5.21%1.61B
-1.04%1.63B
-1.92%1.60B
-8.29%1.61B
4.24%1.70B
2.67%1.65B
5.86%1.63B
15.06%1.76B
7.46%1.63B
--1.61B
--1.54B
--1.53B
--1.51B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.63%1.12B
1.52%1.11B
1.47%1.11B
1.40%1.11B
1.31%1.10B
1.21%1.10B
1.16%1.09B
1.07%1.09B
1.11%1.09B
1.04%1.08B
1.03%1.08B
1.04%1.08B
1.00%1.07B
1.10%1.07B
1.05%1.07B
1.07%1.07B
0.94%1.06B
0.77%1.06B
--1.06B
--1.06B
--1.05B
--1.05B
Lợi nhuận giữ lại
21.28%920.11M
22.50%874.49M
21.67%851.13M
21.38%782.72M
20.75%758.70M
20.85%713.90M
20.43%699.56M
17.27%644.83M
16.77%628.33M
16.14%590.75M
16.13%580.91M
13.55%549.87M
16.68%538.09M
28.80%508.63M
55.89%500.22M
88.31%484.25M
123.00%461.17M
155.77%394.91M
--320.88M
--257.15M
--206.80M
--154.40M
Vốn dự trữ
1.63%1.12B
1.52%1.11B
1.47%1.11B
1.40%1.11B
1.31%1.10B
1.21%1.10B
1.16%1.09B
1.07%1.09B
1.11%1.09B
1.04%1.08B
1.03%1.08B
1.04%1.08B
1.00%1.07B
1.10%1.07B
1.05%1.07B
1.07%1.07B
0.94%1.06B
0.77%1.06B
--1.06B
--1.06B
--1.05B
--1.05B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
19.49%429.22M
3.23%370.72M
1.41%363.18M
0.32%359.27M
0.31%359.21M
0.28%359.13M
0.11%358.13M
0.14%358.13M
0.19%358.11M
0.19%358.11M
0.10%357.75M
0.06%357.64M
16.34%357.42M
276.74%357.42M
2440.99%357.42M
2414.12%357.41M
6436.70%307.23M
2332.64%94.87M
--14.07M
--14.22M
--4.70M
--3.90M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-257.29%-7.94M
53.31%-5.82M
59.01%-4.71M
-65.73%-5.93M
-974.80%-2.22M
-416.70%-12.46M
-260.42%-11.50M
-137.05%-3.58M
-98.21%254.00K
-36.31%3.93M
-29.10%7.17M
376.32%9.65M
326.01%14.17M
-47.91%6.17M
170.12%10.11M
-37.48%2.03M
-55.05%3.33M
259.24%11.86M
--3.74M
--3.24M
--7.40M
--3.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.92%1.60B
11.97%1.61B
11.90%1.59B
10.90%1.52B
10.39%1.50B
9.00%1.44B
8.55%1.42B
7.25%1.37B
6.90%1.36B
7.35%1.32B
7.23%1.31B
7.03%1.28B
3.95%1.27B
-10.40%1.23B
-10.70%1.22B
-8.14%1.20B
-3.35%1.22B
13.77%1.37B
--1.37B
--1.30B
--1.26B
--1.21B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HAYW?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Hayward Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Hayward Holdings Inc có 304.12M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Hayward Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.56B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 323.24M nợ ngắn hạ và 1.23B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hayward Holdings Inc là 3.15B, bao gồm 951.25M tài sản ngắn hạn và 2.20B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Hayward Holdings Inc là bao nhiêu?

Hayward Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.59B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.