tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hyatt Hotels Corp

H
Thêm vào danh sách theo dõi
155.040USD
+0.230+0.15%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
14.64BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)155.040USD-0.810-0.52%

Hiệu suất doanh thu của Hyatt Hotels Corp (H)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Hyatt Hotels Corp đã tạo ra 3.63B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Revenues For Reimbursement Of Costs Incurred For Managed And Franchised Properties. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 4.96B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Revenues For Reimbursement Of Costs Incurred For Managed And Franchised Properties
Rooms Revenue
Distribution and destination management
Franchise Fees
Base Management Fee
Incentive Management Fees
Food And Beverage
Other
Other Revenues
Contra Revenue
Other Fees
License Fees
Amortization of management & franchise agreements
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Revenues For Reimbursement Of Costs Incurred For Managed And Franchised Properties
3.63B(51.11%)
3.35B(50.42%)
3.06B(45.93%)
2.62B(44.52%)
1.58B(52.28%)
1.29B(62.25%)
2.46B(49.02%)
1.96B(43.92%)
Rooms Revenue
1.02B(14.31%)
754.00M(11.34%)
845.00M(12.69%)
772.00M(13.12%)
502.00M(16.58%)
271.00M(13.12%)
1.05B(20.88%)
1.10B(24.70%)
Distribution and destination management
946.00M(13.32%)
1.02B(15.39%)
1.05B(15.73%)
986.00M(16.75%)
115.00M(3.80%)
--(--)
--(--)
--(--)
Franchise Fees
480.00M(6.76%)
458.00M(6.89%)
364.00M(5.47%)
297.00M(5.05%)
119.00M(3.93%)
63.00M(3.05%)
141.00M(2.81%)
127.00M(2.85%)
Base Management Fee
446.00M(6.28%)
399.00M(6.00%)
374.00M(5.62%)
319.00M(5.42%)
169.00M(5.58%)
96.00M(4.65%)
260.00M(5.18%)
225.00M(5.05%)
Incentive Management Fees
272.00M(3.83%)
242.00M(3.64%)
232.00M(3.48%)
192.00M(3.26%)
58.00M(1.92%)
22.00M(1.06%)
151.00M(3.01%)
148.00M(3.32%)
Food And Beverage
215.00M(3.03%)
279.00M(4.20%)
333.00M(5.00%)
305.00M(5.18%)
196.00M(6.47%)
148.00M(7.16%)
619.00M(12.33%)
646.00M(14.50%)
Other
145.00M(2.04%)
142.00M(2.14%)
162.00M(2.43%)
160.00M(2.72%)
140.00M(4.62%)
94.00M(4.55%)
181.00M(3.61%)
172.00M(3.86%)
Other Revenues
38.00M(0.54%)
68.00M(1.02%)
299.00M(4.49%)
271.00M(4.60%)
109.00M(3.60%)
58.00M(2.81%)
125.00M(2.49%)
48.00M(1.08%)
Contra Revenue
-86.00M(-1.21%)
-69.00M(-1.04%)
-47.00M(-0.71%)
-31.00M(-0.53%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other Fees
--(--)
--(--)
36.00M(0.54%)
26.00M(0.44%)
72.00M(2.38%)
23.00M(1.11%)
32.00M(0.64%)
31.00M(0.70%)
License Fees
--(--)
--(--)
-3.00M(-0.05%)
-2.00M(-0.03%)
-4.00M(-0.13%)
35.00M(1.69%)
24.00M(0.48%)
21.00M(0.47%)
Amortization of management & franchise agreements
--(--)
--(--)
-42.00M(-0.63%)
-30.00M(-0.51%)
-31.00M(-1.02%)
-30.00M(-1.45%)
-22.00M(-0.44%)
-20.00M(-0.45%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
All Foreign
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
4.96B(69.78%)
5.04B(75.75%)
5.07B(76.11%)
4.56B(77.41%)
2.31B(76.32%)
1.73B(83.74%)
4.14B(82.51%)
All Foreign
2.15B(30.22%)
1.61B(24.25%)
1.59B(23.89%)
1.33B(22.59%)
717.00M(23.68%)
336.00M(16.26%)
878.00M(17.49%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.