tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hyatt Hotels Corp

H
Thêm vào danh sách theo dõi
191.145USD
+4.015+2.15%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.99BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của H

Theo dõi tình hình tài chính của Hyatt Hotels Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hyatt Hotels Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.91
Doanh thu / Dự báo
--/1.81B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.56B
5.74%
EPS(YoY)
-0.54
-104.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
93.01%0.40
63.83%-0.21
-110.80%-0.51
-100.88%-0.03
-95.90%0.21
-331.20%-0.58
628.88%4.75
451.02%3.55
831.62%5.08
-90.82%0.25
--0.65
--0.64
--0.55
--2.74
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.05%826.00M
17.70%911.00M
16.22%917.00M
0.11%878.00M
-7.89%852.00M
-12.24%774.00M
-10.34%789.00M
-6.00%877.00M
-3.75%925.00M
2.92%882.00M
4.14%880.00M
9.51%933.00M
28.48%961.00M
46.75%857.00M
109.16%845.00M
178.43%852.00M
302.15%748.00M
258.28%584.00M
190.65%404.00M
628.57%306.00M
Lợi nhuận ròng
90.00%38.00M
64.29%-20.00M
-110.40%-49.00M
-100.84%-3.00M
-96.17%20.00M
-315.38%-56.00M
592.65%471.00M
427.94%359.00M
800.00%522.00M
-91.16%26.00M
142.86%68.00M
-66.99%68.00M
179.45%58.00M
1113.79%294.00M
-76.67%28.00M
2388.89%206.00M
75.99%-73.00M
85.71%-29.00M
174.53%120.00M
96.19%-9.00M
Biên lợi nhuận ròng
76.21%4.96%
71.17%-2.09%
-109.13%-5.45%
-101.11%-0.46%
-95.01%2.82%
-345.44%-7.24%
672.53%59.70%
461.65%40.94%
835.03%56.43%
-91.41%2.95%
--7.73%
--7.29%
--6.04%
--34.31%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.40%66.59%
-12.90%53.57%
-13.03%50.82%
-1.60%60.36%
11.80%65.02%
22.44%61.50%
16.07%58.43%
16.81%61.35%
6.46%58.16%
-1.95%50.23%
--50.34%
--52.52%
--54.63%
--51.23%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.34%30.81%
7.38%30.48%
44.61%38.29%
24.56%37.93%
18.57%30.91%
19.20%28.38%
6.77%26.48%
23.71%30.45%
6.04%26.07%
-5.97%23.81%
--24.80%
--24.62%
--24.58%
--25.32%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.05%826.00M
17.70%911.00M
16.22%917.00M
0.11%878.00M
-7.89%852.00M
-12.24%774.00M
-10.34%789.00M
-6.00%877.00M
-3.75%925.00M
2.92%882.00M
4.14%880.00M
9.51%933.00M
28.48%961.00M
46.75%857.00M
109.16%845.00M
178.43%852.00M
302.15%748.00M
258.28%584.00M
190.65%404.00M
628.57%306.00M
Lợi nhuận hoạt động
-4.76%120.00M
30.21%125.00M
9.82%123.00M
-12.50%140.00M
180.00%126.00M
585.71%96.00M
3.70%112.00M
49.53%160.00M
-40.79%45.00M
-77.05%14.00M
-25.52%108.00M
-37.06%107.00M
245.45%76.00M
284.85%61.00M
1971.43%145.00M
342.86%170.00M
114.19%22.00M
84.36%-33.00M
104.17%7.00M
72.87%-70.00M
Lợi nhuận ròng
90.00%38.00M
64.29%-20.00M
-110.40%-49.00M
-100.84%-3.00M
-96.17%20.00M
-315.38%-56.00M
592.65%471.00M
427.94%359.00M
800.00%522.00M
-91.16%26.00M
142.86%68.00M
-66.99%68.00M
179.45%58.00M
1113.79%294.00M
-76.67%28.00M
2388.89%206.00M
75.99%-73.00M
85.71%-29.00M
174.53%120.00M
96.19%-9.00M
Tài sản ngắn hạn
-36.55%2.08B
-20.34%2.18B
-8.59%2.12B
-24.81%2.32B
63.58%3.28B
28.31%2.73B
32.27%2.32B
54.97%3.08B
-6.65%2.01B
-5.33%2.13B
-33.52%1.75B
-31.19%1.99B
-17.21%2.15B
9.12%2.25B
-18.68%2.63B
16.90%2.89B
11.36%2.60B
-19.55%2.06B
22.78%3.24B
27.66%2.47B
Tổng nợ ngắn hạn
3.08%3.45B
-11.61%2.89B
5.04%3.08B
-12.02%3.29B
-1.09%3.35B
-8.50%3.27B
21.93%2.94B
42.85%3.74B
1.05%3.38B
8.85%3.58B
-18.57%2.41B
8.71%2.62B
32.82%3.35B
47.27%3.29B
237.56%2.96B
137.07%2.41B
165.26%2.52B
126.83%2.23B
-9.69%876.00M
45.08%1.02B
Tổng tài sản
-0.71%13.90B
5.34%14.04B
32.36%15.71B
24.69%15.91B
19.48%14.00B
3.83%13.32B
-3.67%11.87B
1.33%12.76B
-7.12%11.72B
4.23%12.83B
-0.69%12.32B
-0.48%12.59B
-0.56%12.62B
-2.31%12.31B
30.86%12.40B
41.15%12.65B
44.70%12.69B
38.05%12.60B
2.73%9.48B
4.45%8.96B
Tổng các khoản nợ
1.12%10.36B
9.25%10.38B
45.71%11.90B
35.00%12.02B
27.06%10.24B
2.50%9.50B
-6.45%8.16B
0.00%8.90B
-9.67%8.06B
7.62%9.27B
-2.55%8.73B
-1.48%8.90B
-2.65%8.92B
-4.73%8.61B
52.11%8.96B
49.31%9.04B
55.84%9.16B
52.78%9.04B
0.27%5.89B
18.99%6.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.69%3.55B
-4.36%3.66B
2.92%3.81B
0.88%3.89B
2.79%3.76B
7.26%3.83B
3.09%3.70B
4.56%3.85B
-0.97%3.66B
-3.65%3.57B
4.15%3.59B
2.02%3.69B
4.88%3.70B
3.81%3.70B
-3.98%3.45B
24.17%3.61B
22.02%3.52B
10.95%3.57B
7.04%3.59B
-16.72%2.91B
Thu nhập hoạt động ròng
-34.64%100.00M
33.19%313.00M
4.76%-20.00M
-137.85%-67.00M
-36.78%153.00M
-37.17%235.00M
-138.18%-21.00M
21.23%177.00M
7.56%242.00M
38.01%374.00M
175.00%55.00M
-28.08%146.00M
25.00%225.00M
155.66%271.00M
-92.51%20.00M
515.15%203.00M
297.80%180.00M
171.62%106.00M
300.75%267.00M
114.35%33.00M
Đầu tư ròng
-151.05%-122.00M
271.18%1.54B
-105.20%-67.00M
-290.52%-1.36B
469.05%239.00M
-1378.69%-902.00M
2053.03%1.29B
-291.01%-348.00M
128.19%42.00M
-335.71%-61.00M
-128.82%-66.00M
-128.62%-89.00M
-35.45%-149.00M
99.44%-14.00M
-66.86%229.00M
298.72%311.00M
-254.84%-110.00M
-500.48%-2.51B
352.19%691.00M
236.84%78.00M
Tài chính thuần
-151.18%-174.00M
-421.73%-1.82B
95.14%-69.00M
-12.48%596.00M
176.58%340.00M
605.36%566.00M
-600.00%-1.42B
623.85%681.00M
-233.83%-444.00M
86.02%-112.00M
-24.54%-203.00M
-1.56%-130.00M
-850.00%-133.00M
-181.07%-801.00M
-151.58%-163.00M
-6300.00%-128.00M
0.00%-14.00M
49500.00%988.00M
-57.35%316.00M
-100.38%-2.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, tổng doanh thu đạt 3.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.37B.

Tài sản ngắn hạn của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, tài sản ngắn hạn là 2.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.34.

Tổng tài sản của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hyatt Hotels Corp là 14.04B, bao gồm 2.18B tài sản ngắn hạn và 11.86B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, tổng nghĩa vụ của Hyatt Hotels Corp là 10.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Hyatt Hotels Corp là 3.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hyatt Hotels Corp là 479.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.87.

Giá trị đầu tư ròng của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, giá trị đầu tư ròng của Hyatt Hotels Corp là 357.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 340.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, giá trị huy động vốn ròng của Hyatt Hotels Corp là -954.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.19.

Thu nhập ròng của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, lợi nhuận ròng là -52.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.01.

Biên lợi nhuận ròng của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, biên lợi nhuận ròng là -1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.58.

Biên lợi nhuận gộp của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, biên lợi nhuận gộp là 57.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hyatt Hotels Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyatt Hotels Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 479.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.