tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gyrodyne LLC

GYRO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.450USD
-0.070-1.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.99MVốn hóa
--P/E TTM

Tình hình tài chính của GYRO

Theo dõi tình hình tài chính của Gyrodyne LLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gyrodyne LLC

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2014 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.95M
-1.62%
EPS(YoY)
--
--
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2013Q1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Chỉ báo Tài chính
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1.83%623.35K
-3.18%1.26M
137.62%2.95M
-15.38%638.50K
-7.65%635.00K
0.84%1.30M
2.36%1.24M
-36.94%754.57K
-44.77%687.58K
-3.51%1.29M
--1.21M
--1.20M
--1.24M
--1.34M
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-39.12%-74.97K
-621.25%-62.92K
115.88%209.18K
-100.04%-19.81K
87.88%-53.88K
101.37%12.07K
76.66%-1.32M
9242.20%48.71M
-100.42%-444.74K
-228.24%-882.78K
---5.64M
---532.78K
--105.49M
---268.94K
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.77%18.57%
-6.06%18.52%
-7.46%18.20%
-2.09%18.21%
6.40%19.71%
3.06%19.71%
16.20%19.66%
10.00%18.60%
9.94%18.52%
13.46%19.13%
--16.92%
--16.91%
--16.85%
--16.86%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1.83%623.35K
-3.18%1.26M
137.62%2.95M
-15.38%638.50K
-7.65%635.00K
0.84%1.30M
2.36%1.24M
-36.94%754.57K
-44.77%687.58K
-3.51%1.29M
--1.21M
--1.20M
--1.24M
--1.34M
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
16.52%-756.10K
1.28%-553.79K
85.13%-705.43K
90.48%-717.60K
-44.38%-905.73K
39.88%-560.95K
12.67%-4.75M
-1827.61%-7.54M
-5373.68%-627.34K
-4368.88%-933.01K
---5.43M
---391.08K
---11.46K
---20.88K
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-39.12%-74.97K
-621.25%-62.92K
115.88%209.18K
-100.04%-19.81K
87.88%-53.88K
101.37%12.07K
76.66%-1.32M
9242.20%48.71M
-100.42%-444.74K
-228.24%-882.78K
---5.64M
---532.78K
--105.49M
---268.94K
Tài sản ngắn hạn
-30.35%4.12M
-25.05%4.70M
-23.55%5.26M
-20.27%5.63M
-23.24%5.91M
73.03%6.27M
148.06%6.88M
118.38%7.06M
100.24%7.70M
-14.07%3.62M
-39.38%2.77M
-34.11%3.24M
-28.79%3.85M
-26.50%4.22M
-24.89%4.57M
99.02%4.91M
116.59%5.40M
239.82%5.74M
309.40%6.09M
35.81%2.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
64.79%9.41M
129.84%9.40M
44.49%6.33M
39.06%5.96M
31.94%5.71M
-15.71%4.09M
-3.10%4.38M
9.91%4.28M
26.61%4.33M
49.39%4.85M
44.32%4.52M
32.10%3.90M
20.78%3.42M
23.97%3.25M
28.58%3.13M
32.66%2.95M
38.35%2.83M
46.21%2.62M
51.81%2.44M
61.18%2.22M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
3.21%58.11M
3.58%58.69M
5.19%60.15M
-0.53%60.52M
-8.43%56.30M
-1.30%56.66M
1.30%57.18M
6.92%60.84M
6.89%61.48M
-0.84%57.40M
19.79%56.44M
19.91%56.91M
19.96%57.52M
19.89%57.89M
5.55%47.12M
15.22%47.45M
14.94%47.95M
18.03%48.28M
-0.79%44.64M
-17.77%41.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
26.27%32.18M
25.97%32.83M
4.17%27.77M
9.65%27.91M
-2.33%25.49M
-2.32%26.06M
0.92%26.66M
-5.85%25.46M
-4.09%26.09M
-3.04%26.68M
8.93%26.41M
10.48%27.04M
9.33%27.21M
8.97%27.52M
9.59%24.25M
30.76%24.47M
29.93%24.89M
37.11%25.26M
26.50%22.13M
0.06%18.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.87%25.92M
-15.48%25.86M
6.09%32.38M
-7.85%32.61M
-12.93%30.81M
-0.41%30.60M
1.64%30.52M
18.49%35.39M
16.75%35.39M
1.16%30.72M
31.30%30.03M
29.97%29.87M
31.43%30.31M
31.87%30.37M
1.58%22.87M
2.27%22.98M
2.22%23.06M
2.40%23.03M
-18.15%22.51M
-28.40%22.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-130.04%-1.04M
83.38%-731.38K
92.13%-305.17K
90.54%-311.70K
-17.38%-454.03K
-710.65%-4.40M
29.29%-3.88M
-101.97%-3.30M
-49.79%-386.80K
-341.48%-542.70K
---5.49M
--167.58M
---258.23K
---122.93K
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
103.39%56.93K
146.89%78.71K
84.80%-43.58K
-7693.33%-1.66M
-3425.66%-1.68M
-165.58%-167.87K
-238.83%-286.64K
-112.16%-21.28K
60.05%50.53K
104.72%255.95K
--206.47K
--174.99K
--31.57K
---5.42M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.62M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
6.16%-68.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
-2946.71%-5.01M
---72.46M
---149.05K
---143.90K
---164.55K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gyrodyne LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2014 của Gyrodyne LLC, tổng doanh thu đạt 4.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.03M.

Tài sản ngắn hạn của Gyrodyne LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2014 của Gyrodyne LLC, tài sản ngắn hạn là 4.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.05.

Tổng nghĩa vụ của Gyrodyne LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2014 của Gyrodyne LLC, tổng nghĩa vụ của Gyrodyne LLC là 32.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gyrodyne LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2014 của Gyrodyne LLC, tổng vốn chủ sở hữu của Gyrodyne LLC là 25.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Gyrodyne LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2014 của Gyrodyne LLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gyrodyne LLC là -3.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.87.

Giá trị đầu tư ròng của Gyrodyne LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2014 của Gyrodyne LLC, giá trị đầu tư ròng của Gyrodyne LLC là -3.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -246955.81.

Thu nhập ròng của Gyrodyne LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2014 của Gyrodyne LLC, lợi nhuận ròng là 147.55K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gyrodyne LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2014 của Gyrodyne LLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gyrodyne LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2014 của Gyrodyne LLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.