tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gyrodyne LLC

GYRO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.450USD
-0.070-1.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.99MVốn hóa
--P/E TTM

GYRO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Gyrodyne LLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2013Q1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-130.04%-1.04M
83.38%-731.38K
92.13%-305.17K
90.54%-311.70K
-17.38%-454.03K
-710.65%-4.40M
29.29%-3.88M
-101.97%-3.30M
-49.79%-386.80K
-341.48%-542.70K
---5.49M
--167.58M
---258.23K
---122.93K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.45%-846.06K
-13.83%-764.52K
33.76%-877.88K
-100.83%-405.56K
-158.64%-1.15M
23.92%-671.66K
76.52%-1.33M
9242.20%48.71M
-100.42%-444.74K
-228.24%-882.78K
---5.64M
---532.78K
--105.49M
---268.94K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-42.93%252.07K
4.03%250.61K
67.44%404.98K
-96.50%82.04K
84.00%441.66K
-12.07%240.89K
-50.25%241.87K
900.23%2.34M
3.24%240.04K
17.36%273.97K
--486.16K
--234.40K
--232.51K
--233.44K
Thuế hoãn lại
----
----
---565.00K
----
----
----
--0.00
---61.65M
----
----
--0.00
--0.00
--61.65M
----
Các mục phi tiền mặt khác
20.63%418.71K
158.49%24.96K
11772.37%712.34K
-25.17%13.47K
416.54%347.09K
-92.06%9.66K
335.41%6.00K
-73.85%18.00K
-96.98%-109.65K
2411.40%121.65K
--1.38K
--68.82K
---55.67K
--4.84K
Thay đổi trong vốn lưu động
-839.47%-869.15K
93.91%-242.43K
100.73%20.39K
-100.02%-1.66K
-27.70%-92.52K
-7062.14%-3.98M
-750.23%-2.80M
-95.66%7.28M
99.96%-72.44K
39.80%-55.55K
---329.56K
--167.81M
---167.58M
---92.27K
-Thay đổi các khoản phải thu
116.69%24.25K
13.49%-97.17K
108.83%1.86K
-57.59%17.44K
-89.14%11.19K
-9.38%-112.32K
70.94%-21.12K
-99.98%41.12K
100.06%103.06K
4.87%-102.68K
---72.69K
--167.36M
---167.35M
---107.94K
-Thay đổi chi phí trả trước
297.29%271.81K
-592.17%-264.97K
-492.45%-157.85K
-20.65%213.25K
-21.16%-137.77K
232.90%53.84K
-120.46%-26.64K
111.79%268.74K
26.66%-113.71K
5.00%-40.51K
--130.26K
--126.89K
---155.04K
---42.64K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-210.65%-129.35K
-360.84%-35.43K
70.32%-2.17K
136.11%31.36K
-1148.29%-41.64K
-67.70%13.58K
77.19%-7.33K
157.50%13.28K
105.32%3.97K
-44.69%42.05K
---32.13K
---23.10K
---74.65K
--76.03K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-130.04%-1.04M
83.38%-731.38K
92.13%-305.17K
90.54%-311.70K
-17.38%-454.03K
-710.65%-4.40M
29.29%-3.88M
-101.97%-3.30M
-49.79%-386.80K
-341.48%-542.70K
---5.49M
--167.58M
---258.23K
---122.93K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-40.33%183.37K
-51.67%133.81K
-40.16%249.44K
-4.41%231.26K
43.99%307.30K
120.77%276.84K
137.24%416.85K
32.99%241.92K
55.34%213.42K
69.89%125.40K
--175.71K
--181.91K
--137.38K
--73.81K
Chi phí vốn
-40.33%183.37K
-51.67%133.81K
-40.16%249.44K
-4.41%231.26K
43.99%307.30K
120.77%276.84K
137.24%416.85K
32.99%241.92K
55.34%213.42K
69.89%125.40K
--175.71K
--181.91K
--137.38K
--73.81K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-40.33%183.37K
-51.67%133.81K
-40.16%249.44K
-4.41%231.26K
43.99%307.30K
120.77%276.84K
137.24%416.85K
32.99%241.92K
55.34%213.42K
69.89%125.40K
--175.71K
--181.91K
--137.38K
--73.81K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
117.50%240.30K
95.02%212.51K
58.10%205.86K
-746.71%-1.43M
-620.27%-1.37M
-71.42%108.97K
-65.93%130.21K
-38.18%220.65K
56.22%263.95K
107.13%381.35K
--382.17K
--356.90K
--168.96K
---5.35M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
103.39%56.93K
146.89%78.71K
84.80%-43.58K
-7693.33%-1.66M
-3425.66%-1.68M
-165.58%-167.87K
-238.83%-286.64K
-112.16%-21.28K
60.05%50.53K
104.72%255.95K
--206.47K
--174.99K
--31.57K
---5.42M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--5.62M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
6.16%-68.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
-2946.71%-5.01M
---72.46M
---149.05K
---143.90K
---164.55K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
-2993.15%-5.01M
---15.67M
---155.48K
---143.90K
---162.08K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--5.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
----
----
----
-19.74%-68.00M
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---56.79M
--6.44K
--0.00
---2.47K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--5.62M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
6.16%-68.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
-2946.71%-5.01M
---72.46M
---149.05K
---143.90K
---164.55K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-60.20%3.38M
-69.13%4.03M
-94.86%4.38M
-92.83%6.35M
-90.46%8.48M
-86.14%13.05M
-50.43%85.21M
1961.70%88.53M
1805.13%88.86M
807.52%94.16M
--171.90M
--4.29M
--4.66M
--10.38M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
317.22%4.64M
85.71%-652.67K
99.52%-348.76K
40.63%-1.97M
-534.80%-2.13M
13.83%-4.57M
7.17%-72.16M
-101.98%-3.32M
9.25%-336.26K
7.20%-5.30M
---77.74M
--167.61M
---370.56K
---5.71M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
26.24%8.01M
-60.20%3.38M
-69.13%4.03M
-94.86%4.38M
-92.83%6.35M
-90.46%8.48M
-86.14%13.05M
-50.43%85.21M
1961.70%88.53M
1805.13%88.86M
--94.16M
--171.90M
--4.29M
--4.66M
Dòng tiền tự do
-61.27%-1.23M
81.50%-865.19K
87.09%-554.62K
84.65%-542.97K
-26.84%-761.33K
-599.94%-4.68M
24.12%-4.30M
-102.11%-3.54M
-51.72%-600.21K
-239.59%-668.09K
---5.66M
--167.40M
---395.61K
---196.74K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Gyrodyne LLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Gyrodyne LLC đã tạo ra -5.47M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Gyrodyne LLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Gyrodyne LLC đã tăng 32.51% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Gyrodyne LLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Gyrodyne LLC đã chi 1.06M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GYRO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Gyrodyne LLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -6.54M, phản ánh sự thay đổi 28.21% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.