tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gyre Therapeutics Inc

GYRE
Thêm vào danh sách theo dõi
5.650USD
-0.340-5.68%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
516.05MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GYRE

Theo dõi tình hình tài chính của Gyre Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gyre Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.10/-0.07
Doanh thu / Dự báo
22.52M/31.61M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
116.59M
10.24%
EPS(YoY)
0.06
-60.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-404.84%-0.10
-1541.74%-0.02
202.90%0.04
-87.98%0.00
-65.49%0.03
99.67%0.00
-79.02%0.01
104.21%0.04
-12.47%0.09
98.18%-0.35
--0.06
---0.98
--0.10
---19.10
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.09%22.52M
33.45%37.20M
19.92%30.56M
6.13%26.77M
-18.82%22.06M
-75.43%27.87M
-20.45%25.49M
--25.23M
--27.17M
--113.45M
--32.04M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-45.88%794.00K
20.14%2.44M
157.45%2.30M
-31.72%1.13M
Lợi nhuận ròng
-422.13%-8.69M
-1640.40%-1.72M
221.17%3.61M
-87.47%442.00K
-64.18%2.70M
99.89%-99.00K
-71.73%1.12M
242.72%3.53M
2796.92%7.53M
-120.36%-89.14M
181.41%3.98M
-104.79%-2.47M
101.79%260.00K
-99.00%-40.45M
80.65%-4.88M
359.09%51.63M
35.22%-14.54M
-7.52%-20.33M
-57.41%-25.24M
-15.54%-19.93M
Biên lợi nhuận ròng
-358.60%-43.78%
-279.90%-3.67%
73.33%19.42%
-67.28%5.89%
-53.70%16.93%
102.84%2.04%
-52.19%11.21%
--17.99%
--36.56%
---72.01%
--23.44%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.45%94.55%
-0.48%95.31%
-1.63%94.67%
-1.29%95.70%
-0.47%95.95%
-0.14%95.78%
-0.07%96.24%
--96.95%
--96.40%
--95.91%
--96.30%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.09%22.52M
33.45%37.20M
19.92%30.56M
6.13%26.77M
-18.82%22.06M
-75.43%27.87M
-20.45%25.49M
--25.23M
--27.17M
--113.45M
--32.04M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-45.88%794.00K
20.14%2.44M
157.45%2.30M
-31.72%1.13M
Lợi nhuận hoạt động
-399.25%-6.80M
-81.90%120.00K
63.60%6.92M
-33.45%2.17M
-71.84%2.27M
-97.63%663.00K
-66.84%4.23M
228.27%3.26M
277.07%8.07M
679.01%27.94M
347.08%12.76M
55.50%-2.54M
66.73%-4.56M
76.25%-4.83M
79.52%-5.17M
71.30%-5.71M
38.94%-13.70M
-7.81%-20.31M
-56.70%-25.23M
-14.71%-19.91M
Lợi nhuận ròng
-422.13%-8.69M
-1640.40%-1.72M
221.17%3.61M
-87.47%442.00K
-64.18%2.70M
99.89%-99.00K
-71.73%1.12M
242.72%3.53M
2796.92%7.53M
-120.36%-89.14M
181.41%3.98M
-104.79%-2.47M
101.79%260.00K
-99.00%-40.45M
80.65%-4.88M
359.09%51.63M
35.22%-14.54M
-7.52%-20.33M
-57.41%-25.24M
-15.54%-19.93M
Tài sản ngắn hạn
34.02%91.73M
58.01%102.37M
79.85%98.58M
70.57%91.28M
9.13%68.45M
13.22%64.79M
967.99%54.81M
602.35%53.52M
347.57%62.72M
102.87%57.22M
-83.03%5.13M
-90.63%7.62M
-61.82%14.01M
-45.21%28.21M
-59.11%30.25M
-16.03%81.31M
-68.50%36.70M
-42.49%51.48M
-31.50%73.96M
-20.21%96.83M
Tổng nợ ngắn hạn
4.20%19.79M
-6.30%18.29M
8.13%15.91M
8.64%16.92M
-2.54%18.99M
-2.65%19.52M
725.35%14.72M
457.61%15.57M
184.72%19.49M
19.16%20.05M
8.45%1.78M
-35.21%2.79M
-48.11%6.84M
18.77%16.82M
-90.47%1.64M
-72.31%4.31M
-6.99%13.19M
-20.40%14.16M
2.56%17.25M
13.93%15.57M
Tổng tài sản
24.83%162.01M
32.48%166.13M
27.26%159.38M
26.23%152.65M
6.38%129.79M
7.61%125.41M
1156.92%125.24M
875.71%120.93M
550.72%122.01M
309.71%116.54M
-67.88%9.96M
-85.13%12.39M
-53.44%18.75M
-48.90%28.44M
-60.50%31.02M
-18.09%83.37M
-66.18%40.27M
-41.31%55.66M
-29.75%78.54M
-17.70%101.79M
Tổng các khoản nợ
-1.80%25.03M
-11.68%23.85M
-17.92%21.97M
-15.88%23.20M
-23.32%25.49M
-29.06%27.00M
315.17%26.77M
272.79%27.58M
385.67%33.24M
126.25%38.06M
292.15%6.45M
71.63%7.40M
-48.11%6.84M
15.45%16.82M
-90.76%1.64M
-74.06%4.31M
-11.99%13.19M
-22.39%14.57M
0.32%17.80M
12.90%16.62M
Tổng vốn chủ sở hữu
31.33%136.99M
44.59%142.28M
39.54%137.41M
38.67%129.44M
17.50%104.30M
25.39%98.40M
2699.94%98.47M
1768.79%93.35M
1106.78%88.77M
575.34%78.47M
-88.03%3.52M
-93.68%5.00M
-72.84%7.36M
-71.72%11.62M
-51.63%29.38M
-7.16%79.06M
-73.98%27.08M
-45.98%41.09M
-35.43%60.74M
-21.84%85.16M
Thu nhập hoạt động ròng
2565.12%3.18M
-103.95%-5.63M
170.92%4.68M
138.01%2.09M
-104.47%-129.00K
-107.30%-2.76M
153.65%1.73M
-122.30%-5.49M
146.40%2.88M
2662.44%37.80M
55.79%-3.22M
79.90%-2.47M
48.41%-6.22M
91.66%-1.48M
66.31%-7.28M
38.91%-12.29M
50.53%-12.05M
20.07%-17.68M
-66.05%-21.60M
-32.95%-20.12M
Đầu tư ròng
-255.31%-3.06M
192.22%1.85M
47.76%-1.25M
63.23%-3.04M
127.24%1.97M
91.97%-2.00M
---2.39M
-272.53%-8.27M
-1856.69%-7.22M
-49052.94%-24.97M
--0.00
-90.93%4.79M
-83.59%411.00K
-98.22%51.00K
-100.00%0.00
393.94%52.87M
-90.92%2.50M
-89.60%2.87M
133.09%7.04M
144.52%10.70M
Tài chính thuần
-98.44%21.00K
-67.01%318.00K
12.65%365.00K
14227.56%22.35M
104.26%1.34M
-93.67%964.00K
121.92%324.00K
104.46%156.00K
108.48%658.00K
--15.24M
96.72%-1.48M
---3.50M
-48612.50%-7.76M
--0.00
-46045.92%-45.03M
100.00%0.00
-99.97%16.00K
--0.00
230.67%98.00K
-100.01%-4.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 116.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.76M.

Tài sản ngắn hạn của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 102.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.01.

Tổng tài sản của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gyre Therapeutics Inc là 166.13M, bao gồm 102.37M tài sản ngắn hạn và 63.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Gyre Therapeutics Inc là 23.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gyre Therapeutics Inc là 142.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gyre Therapeutics Inc là 11.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.19.

Giá trị đầu tư ròng của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Gyre Therapeutics Inc là -474.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gyre Therapeutics Inc là 24.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1059.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.38.

Thu nhập ròng của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là 5.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.40.

Biên lợi nhuận ròng của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.93.

Biên lợi nhuận gộp của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, biên lợi nhuận gộp là 95.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gyre Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.