tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GXO Logistics Inc

GXO
Thêm vào danh sách theo dõi
53.320USD
+0.030+0.06%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.13BVốn hóa
47.68P/E TTM

Tình hình tài chính của GXO

Theo dõi tình hình tài chính của GXO Logistics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GXO Logistics Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.58
Doanh thu / Dự báo
--/3.46B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.18B
12.55%
EPS(YoY)
0.28
-75.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
104.32%0.03
-55.12%0.38
86.58%0.52
-28.83%0.23
-160.08%-0.81
36.40%0.84
-50.22%0.28
-41.78%0.32
-247.39%-0.31
58.29%0.61
--0.55
--0.55
--0.21
--0.39
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.78%3.30B
7.91%3.51B
7.54%3.40B
15.92%3.30B
21.21%2.98B
25.48%3.25B
27.76%3.16B
18.88%2.85B
5.73%2.46B
4.99%2.59B
8.05%2.47B
11.04%2.39B
11.52%2.32B
9.06%2.47B
15.86%2.29B
14.56%2.16B
14.32%2.08B
28.09%2.26B
24.62%1.97B
33.95%1.88B
Lợi nhuận ròng
104.17%4.00M
-57.00%43.00M
78.79%59.00M
-31.58%26.00M
-159.46%-96.00M
36.99%100.00M
-50.00%33.00M
-41.54%38.00M
-248.00%-37.00M
58.70%73.00M
4.76%66.00M
27.45%65.00M
-32.43%25.00M
-17.86%46.00M
-12.50%63.00M
363.64%51.00M
164.29%37.00M
100.00%56.00M
300.00%72.00M
116.92%11.00M
Biên lợi nhuận ròng
104.75%0.15%
-60.15%1.23%
59.41%1.77%
-38.06%0.85%
-117.71%-3.19%
9.17%3.08%
-59.71%1.11%
-50.29%1.37%
-230.96%-1.47%
51.16%2.82%
--2.75%
--2.76%
--1.12%
--1.86%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.19%11.37%
-1.54%12.12%
4.15%12.37%
-9.39%11.40%
-16.97%10.41%
-5.41%12.31%
-18.01%11.88%
-14.69%12.58%
-12.78%12.54%
-6.96%13.01%
--14.49%
--14.75%
--14.38%
--13.98%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.13%25.50%
7.03%25.00%
-2.97%22.66%
-7.63%22.52%
37.66%24.02%
34.80%23.35%
28.90%23.35%
34.05%24.38%
-10.93%17.45%
-11.57%17.32%
--18.12%
--18.19%
--19.59%
--19.59%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.78%3.30B
7.91%3.51B
7.54%3.40B
15.92%3.30B
21.21%2.98B
25.48%3.25B
27.76%3.16B
18.88%2.85B
5.73%2.46B
4.99%2.59B
8.05%2.47B
11.04%2.39B
11.52%2.32B
9.06%2.47B
15.86%2.29B
14.56%2.16B
14.32%2.08B
28.09%2.26B
24.62%1.97B
33.95%1.88B
Lợi nhuận hoạt động
61.22%79.00M
11.38%137.00M
22.73%135.00M
18.18%104.00M
-16.95%49.00M
23.00%123.00M
10.00%110.00M
-18.52%88.00M
-22.37%59.00M
4.17%100.00M
16.28%100.00M
28.57%108.00M
10.14%76.00M
21.52%96.00M
28.36%86.00M
50.00%84.00M
32.69%69.00M
29.51%79.00M
42.55%67.00M
260.00%56.00M
Lợi nhuận ròng
104.17%4.00M
-57.00%43.00M
78.79%59.00M
-31.58%26.00M
-159.46%-96.00M
36.99%100.00M
-50.00%33.00M
-41.54%38.00M
-248.00%-37.00M
58.70%73.00M
4.76%66.00M
27.45%65.00M
-32.43%25.00M
-17.86%46.00M
-12.50%63.00M
363.64%51.00M
164.29%37.00M
100.00%56.00M
300.00%72.00M
116.92%11.00M
Tài sản ngắn hạn
22.14%3.21B
24.50%3.29B
-5.17%2.81B
-7.44%2.59B
6.74%2.63B
2.84%2.64B
19.99%2.96B
21.29%2.80B
6.58%2.46B
5.77%2.57B
9.99%2.47B
2.22%2.31B
13.84%2.31B
15.67%2.43B
14.50%2.24B
14.93%2.26B
-0.20%2.03B
--2.10B
--1.96B
--1.96B
Tổng nợ ngắn hạn
12.02%3.77B
21.51%3.88B
14.63%3.93B
4.31%3.41B
28.38%3.37B
21.44%3.19B
41.00%3.43B
36.04%3.27B
8.43%2.63B
3.71%2.63B
6.99%2.43B
1.65%2.40B
14.09%2.42B
8.72%2.53B
1.34%2.27B
17.67%2.36B
12.04%2.12B
--2.33B
--2.25B
--2.01B
Tổng tài sản
7.70%12.19B
8.84%12.26B
0.06%11.91B
4.98%11.93B
20.70%11.32B
18.50%11.27B
30.90%11.90B
24.48%11.36B
3.19%9.38B
3.12%9.51B
3.24%9.09B
4.82%9.13B
27.56%9.09B
26.79%9.22B
23.45%8.81B
23.17%8.71B
0.08%7.13B
--7.27B
--7.13B
--7.07B
Tổng các khoản nợ
9.18%9.19B
12.34%9.25B
1.83%8.92B
6.22%8.95B
29.97%8.42B
25.45%8.23B
39.61%8.76B
33.44%8.43B
1.66%6.48B
0.31%6.56B
1.08%6.27B
2.77%6.32B
34.10%6.37B
34.01%6.54B
29.42%6.21B
47.93%6.14B
16.53%4.75B
--4.88B
--4.80B
--4.15B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.41%3.00B
-0.66%3.02B
-4.87%2.99B
1.43%2.98B
0.03%2.90B
3.02%3.04B
11.50%3.14B
4.34%2.93B
6.77%2.90B
10.01%2.95B
8.39%2.82B
9.76%2.81B
14.48%2.72B
12.05%2.68B
11.21%2.60B
-12.11%2.56B
-21.95%2.38B
--2.39B
--2.34B
--2.91B
Thu nhập hoạt động ròng
6.90%31.00M
-8.60%170.00M
17.17%232.00M
-97.39%3.00M
-42.00%29.00M
-13.49%186.00M
-18.52%198.00M
88.52%115.00M
28.21%50.00M
-4.87%215.00M
109.48%243.00M
-60.39%61.00M
-15.22%39.00M
10.78%226.00M
10.48%116.00M
55.56%154.00M
-2.13%46.00M
1800.00%204.00M
-31.82%105.00M
-34.00%99.00M
Đầu tư ròng
19.48%-62.00M
46.00%-27.00M
50.54%-46.00M
95.06%-46.00M
6.10%-77.00M
77.06%-50.00M
-78.85%-93.00M
-1506.90%-932.00M
0.00%-82.00M
-134.41%-218.00M
1.89%-52.00M
93.95%-58.00M
-86.36%-82.00M
-38.81%-93.00M
23.19%-53.00M
-2806.06%-959.00M
-15.79%-44.00M
42.74%-67.00M
0.00%-69.00M
42.11%-33.00M
Tài chính thuần
60.61%-26.00M
295.34%377.00M
-39.29%-39.00M
-118.61%-161.00M
-725.00%-66.00M
-1106.25%-193.00M
-86.67%-28.00M
786.51%865.00M
72.41%-8.00M
78.95%-16.00M
-150.00%-15.00M
-114.21%-126.00M
-61.11%-29.00M
0.00%-76.00M
93.10%-6.00M
661.39%887.00M
-122.50%-18.00M
-294.87%-76.00M
-1350.00%-87.00M
-236.17%-158.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, tổng doanh thu đạt 13.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.71B.

Tài sản ngắn hạn của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, tài sản ngắn hạn là 3.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.50.

Tổng tài sản của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GXO Logistics Inc là 12.26B, bao gồm 3.29B tài sản ngắn hạn và 8.97B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, tổng nghĩa vụ của GXO Logistics Inc là 9.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GXO Logistics Inc là 3.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.66.

Thu nhập hoạt động thuần của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GXO Logistics Inc là 425.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.84.

Giá trị đầu tư ròng của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, giá trị đầu tư ròng của GXO Logistics Inc là -196.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.06.

Giá trị huy động vốn ròng của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, giá trị huy động vốn ròng của GXO Logistics Inc là 111.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.35.

Thu nhập ròng của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, lợi nhuận ròng là 32.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.12.

Biên lợi nhuận ròng của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.82.

Biên lợi nhuận gộp của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GXO Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GXO Logistics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 425.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.