tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GXO Logistics Inc

GXO
Thêm vào danh sách theo dõi
53.320USD
+0.030+0.06%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.13BVốn hóa
47.68P/E TTM

GXO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của GXO Logistics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
6.90%31.00M
-8.60%170.00M
17.17%232.00M
-97.39%3.00M
-42.00%29.00M
-13.49%186.00M
-18.52%198.00M
88.52%115.00M
28.21%50.00M
-4.87%215.00M
109.48%243.00M
-60.39%61.00M
-15.22%39.00M
10.78%226.00M
10.48%116.00M
55.56%154.00M
-2.13%46.00M
1800.00%204.00M
-31.82%105.00M
-34.00%99.00M
14.63%47.00M
---12.00M
--154.00M
--150.00M
--41.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
105.26%5.00M
-57.00%43.00M
71.43%60.00M
-28.21%28.00M
-163.89%-95.00M
36.99%100.00M
-48.53%35.00M
-40.91%39.00M
-238.46%-36.00M
58.70%73.00M
6.25%68.00M
26.92%66.00M
-31.58%26.00M
-19.30%46.00M
-12.33%64.00M
271.43%52.00M
123.53%38.00M
90.00%57.00M
217.39%73.00M
121.54%14.00M
270.00%17.00M
--30.00M
--23.00M
---65.00M
---10.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
5.50%115.00M
28.32%145.00M
6.31%118.00M
11.11%110.00M
18.48%109.00M
21.51%113.00M
9.90%111.00M
17.86%99.00M
10.84%92.00M
6.90%93.00M
13.48%101.00M
9.09%84.00M
9.21%83.00M
14.47%87.00M
4.71%89.00M
-18.95%77.00M
-3.80%76.00M
-1.30%76.00M
2.41%85.00M
9.20%95.00M
3.95%79.00M
--77.00M
--83.00M
--87.00M
--76.00M
Thuế hoãn lại
70.00%-3.00M
-400.00%-5.00M
104.76%1.00M
-7.14%-15.00M
-400.00%-10.00M
91.67%-1.00M
-75.00%-21.00M
-40.00%-14.00M
71.43%-2.00M
-20.00%-12.00M
-300.00%-12.00M
---10.00M
-333.33%-7.00M
33.33%-10.00M
93.62%-3.00M
--0.00
--3.00M
-650.00%-15.00M
-2450.00%-47.00M
----
----
---2.00M
--2.00M
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-60.00%2.00M
90.00%-1.00M
300.00%4.00M
150.00%2.00M
-64.29%5.00M
-242.86%-10.00M
-83.33%1.00M
-500.00%-4.00M
55.56%14.00M
170.00%7.00M
220.00%6.00M
133.33%1.00M
125.00%9.00M
-1100.00%-10.00M
76.19%-5.00M
-150.00%-3.00M
0.00%4.00M
114.29%1.00M
0.00%-21.00M
-83.33%6.00M
140.00%4.00M
---7.00M
---21.00M
--36.00M
---10.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
-1325.00%-98.00M
0.00%-25.00M
-37.70%38.00M
-731.25%-133.00M
130.77%8.00M
-156.82%-25.00M
-16.44%61.00M
82.02%-16.00M
67.90%-26.00M
-57.69%44.00M
297.30%73.00M
-594.44%-89.00M
0.00%-81.00M
31.65%104.00M
-428.57%-37.00M
212.50%18.00M
-52.83%-81.00M
188.76%79.00M
-115.22%-7.00M
-117.39%-16.00M
-253.33%-53.00M
---89.00M
--46.00M
--92.00M
---15.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
46.94%-26.00M
-117.65%-12.00M
-1466.67%-94.00M
578.57%67.00M
-170.00%-49.00M
1033.33%68.00M
-200.00%-6.00M
83.72%-14.00M
22.81%70.00M
112.24%6.00M
400.00%6.00M
-761.54%-86.00M
272.73%57.00M
60.80%-49.00M
98.17%-2.00M
208.33%13.00M
-1200.00%-33.00M
0.79%-125.00M
-55.71%-109.00M
-300.00%-12.00M
-96.10%3.00M
---126.00M
---70.00M
---3.00M
--77.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-102.20%-2.00M
42.42%-19.00M
107.69%1.00M
-252.94%-52.00M
316.67%91.00M
-149.25%-33.00M
77.19%-13.00M
385.71%34.00M
-481.82%-42.00M
28.85%67.00M
-2950.00%-57.00M
130.43%7.00M
257.14%11.00M
-27.78%52.00M
103.57%2.00M
-187.50%-23.00M
89.23%-7.00M
294.59%72.00M
-183.58%-56.00M
-138.10%-8.00M
-38.30%-65.00M
---37.00M
--67.00M
--21.00M
---47.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
6.90%31.00M
-8.60%170.00M
17.17%232.00M
-97.39%3.00M
-42.00%29.00M
-13.49%186.00M
-18.52%198.00M
88.52%115.00M
28.21%50.00M
-4.87%215.00M
109.48%243.00M
-60.39%61.00M
-15.22%39.00M
10.78%226.00M
10.48%116.00M
55.56%154.00M
-2.13%46.00M
1800.00%204.00M
-31.82%105.00M
-34.00%99.00M
14.63%47.00M
---12.00M
--154.00M
--150.00M
--41.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-19.48%62.00M
-88.14%7.00M
-48.86%45.00M
-45.24%46.00M
14.93%77.00M
-7.81%59.00M
69.23%88.00M
44.83%84.00M
-18.29%67.00M
-24.71%64.00M
-24.64%52.00M
-32.56%58.00M
32.26%82.00M
26.87%85.00M
25.45%69.00M
72.00%86.00M
-7.46%62.00M
8.06%67.00M
5.77%55.00M
-1.96%50.00M
48.89%67.00M
--62.00M
--52.00M
--51.00M
--45.00M
Chi phí vốn
-16.67%65.00M
-47.12%55.00M
53.19%144.00M
-46.59%47.00M
6.85%78.00M
50.72%104.00M
70.91%94.00M
49.15%88.00M
-19.78%73.00M
-33.01%69.00M
-35.29%55.00M
-33.71%59.00M
40.00%91.00M
47.14%103.00M
39.34%85.00M
71.15%89.00M
-2.99%65.00M
11.11%70.00M
7.02%61.00M
-3.70%52.00M
39.58%67.00M
--63.00M
--57.00M
--54.00M
--48.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-19.48%62.00M
-88.14%7.00M
-48.86%45.00M
-45.24%46.00M
14.93%77.00M
-7.81%59.00M
69.23%88.00M
44.83%84.00M
-18.29%67.00M
-24.71%64.00M
-24.64%52.00M
-32.56%58.00M
32.26%82.00M
26.87%85.00M
25.45%69.00M
72.00%86.00M
-7.46%62.00M
8.06%67.00M
5.77%55.00M
-1.96%50.00M
48.89%67.00M
--62.00M
--52.00M
--51.00M
--45.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
----
----
100.00%0.00
--0.00
---863.00M
----
-7350.00%-149.00M
--0.00
100.00%0.00
----
-106.25%-2.00M
--0.00
---874.00M
----
--32.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
--15.00M
---15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
-322.22%-20.00M
80.00%-1.00M
----
----
280.00%9.00M
---5.00M
----
----
16.67%-5.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
81.25%-6.00M
214.29%16.00M
-94.12%1.00M
-37.93%18.00M
41.82%-32.00M
17.65%-14.00M
383.33%17.00M
262.50%29.00M
---55.00M
---17.00M
---6.00M
--8.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
19.48%-62.00M
46.00%-27.00M
50.54%-46.00M
95.06%-46.00M
6.10%-77.00M
77.06%-50.00M
-78.85%-93.00M
-1506.90%-932.00M
0.00%-82.00M
-134.41%-218.00M
1.89%-52.00M
93.95%-58.00M
-86.36%-82.00M
-38.81%-93.00M
23.19%-53.00M
-2806.06%-959.00M
-15.79%-44.00M
42.74%-67.00M
0.00%-69.00M
42.11%-33.00M
-2.70%-38.00M
---117.00M
---69.00M
---57.00M
---37.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
60.61%-26.00M
295.34%377.00M
-39.29%-39.00M
-118.61%-161.00M
-725.00%-66.00M
-1106.25%-193.00M
-86.67%-28.00M
786.51%865.00M
72.41%-8.00M
78.95%-16.00M
-150.00%-15.00M
-114.21%-126.00M
-61.11%-29.00M
0.00%-76.00M
93.10%-6.00M
661.39%887.00M
-122.50%-18.00M
-294.87%-76.00M
-1350.00%-87.00M
-236.17%-158.00M
-1.23%80.00M
--39.00M
---6.00M
---47.00M
--81.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-131.11%-14.00M
289.00%378.00M
-48.48%-49.00M
-105.92%-52.00M
662.50%45.00M
-3233.33%-200.00M
-266.67%-33.00M
802.40%878.00M
72.41%-8.00M
91.78%-6.00M
-12.50%-9.00M
-114.01%-125.00M
-222.22%-29.00M
-461.54%-73.00M
-101.01%-8.00M
3073.33%892.00M
82.35%-9.00M
58.06%-13.00M
1980.95%790.00M
37.50%-30.00M
-331.82%-51.00M
---31.00M
---42.00M
---48.00M
--22.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---94.00M
---106.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--7.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-280.00%-19.00M
-114.29%-1.00M
100.00%10.00M
-15.38%-15.00M
---5.00M
170.00%7.00M
183.33%5.00M
-1200.00%-13.00M
--0.00
-233.33%-10.00M
-400.00%-6.00M
80.00%-1.00M
100.00%0.00
95.24%-3.00M
100.23%2.00M
---5.00M
-106.87%-9.00M
-190.00%-63.00M
-1638.60%-877.00M
-100.00%0.00
122.03%131.00M
--70.00M
--57.00M
--1.00M
--59.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
60.61%-26.00M
295.34%377.00M
-39.29%-39.00M
-118.61%-161.00M
-725.00%-66.00M
-1106.25%-193.00M
-86.67%-28.00M
786.51%865.00M
72.41%-8.00M
78.95%-16.00M
-150.00%-15.00M
-114.21%-126.00M
-61.11%-29.00M
0.00%-76.00M
93.10%-6.00M
661.39%887.00M
-122.50%-18.00M
-294.87%-76.00M
-1350.00%-87.00M
-236.17%-158.00M
-1.23%80.00M
--39.00M
---6.00M
---47.00M
--81.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
76.70%857.00M
-39.54%344.00M
-56.05%207.00M
-10.12%382.00M
3.19%485.00M
20.04%569.00M
54.43%471.00M
-0.23%425.00M
-5.05%470.00M
9.22%474.00M
-20.57%305.00M
36.54%426.00M
48.65%495.00M
57.82%434.00M
17.79%384.00M
-24.64%312.00M
1.52%333.00M
-32.76%275.00M
1.56%326.00M
52.21%414.00M
64.00%328.00M
--409.00M
--321.00M
--272.00M
--200.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
41.75%-60.00M
710.71%513.00M
39.80%137.00M
-480.43%-175.00M
-128.89%-103.00M
-2000.00%-84.00M
-42.01%98.00M
138.02%46.00M
34.78%-45.00M
-106.56%-4.00M
238.00%169.00M
-268.06%-121.00M
-228.57%-69.00M
5.17%61.00M
198.04%50.00M
181.82%72.00M
-124.42%-21.00M
171.60%58.00M
-157.95%-51.00M
-279.59%-88.00M
19.44%86.00M
---81.00M
--88.00M
--49.00M
--72.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-127.27%-3.00M
74.07%-7.00M
-147.62%-10.00M
1550.00%29.00M
320.00%11.00M
-280.00%-27.00M
400.00%21.00M
-200.00%-2.00M
-266.67%-5.00M
275.00%15.00M
0.00%-7.00M
120.00%2.00M
160.00%3.00M
233.33%4.00M
---7.00M
-350.00%-10.00M
-66.67%-5.00M
-133.33%-3.00M
-100.00%0.00
33.33%4.00M
76.92%-3.00M
--9.00M
--9.00M
--3.00M
---13.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
108.64%797.00M
76.70%857.00M
-39.54%344.00M
-56.05%207.00M
-10.12%382.00M
3.19%485.00M
20.04%569.00M
54.43%471.00M
-0.23%425.00M
-5.05%470.00M
9.22%474.00M
-20.57%305.00M
36.54%426.00M
48.65%495.00M
57.82%434.00M
17.79%384.00M
-24.64%312.00M
1.52%333.00M
-32.76%275.00M
1.56%326.00M
52.21%414.00M
--328.00M
--409.00M
--321.00M
--272.00M
Dòng tiền tự do
30.61%-34.00M
40.24%115.00M
-15.38%88.00M
-262.96%-44.00M
-113.04%-49.00M
-43.84%82.00M
-44.68%104.00M
1250.00%27.00M
55.77%-23.00M
18.70%146.00M
506.45%188.00M
-96.92%2.00M
-173.68%-52.00M
-8.21%123.00M
-29.55%31.00M
38.30%65.00M
5.00%-19.00M
278.67%134.00M
-54.64%44.00M
-51.04%47.00M
-185.71%-20.00M
---75.00M
--97.00M
--96.00M
---7.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

GXO Logistics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

GXO Logistics Inc đã tạo ra 434.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của GXO Logistics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của GXO Logistics Inc đã tăng -20.95% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

GXO Logistics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

GXO Logistics Inc đã chi 324.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của GXO Logistics Inc đã thay đổi như thế nào?

GXO Logistics Inc đã sử dụng 111.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GXO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của GXO Logistics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 110.00M, phản ánh sự thay đổi -42.11% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.