tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gaxos.AI Inc

GXAI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.750USD
-0.045-5.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.66MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GXAI

Theo dõi tình hình tài chính của Gaxos.AI Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gaxos.AI Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.25/-0.20
Doanh thu / Dự báo
1.81M/1.64M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.93M
47901.74%
EPS(YoY)
-0.55
71.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-47.56%-0.25
49.56%-0.13
76.93%-0.14
85.44%-0.11
81.23%-0.17
66.78%-0.27
28.48%-0.61
3.32%-0.72
44.58%-0.91
-10.93%-0.80
---0.85
---0.75
---1.64
---0.72
----
----
----
Doanh thu
7524.17%1.81M
94996.32%1.24M
18327.18%498.27K
--170.97K
124805.26%23.73K
409.37%1.30K
--2.70K
----
--19.00
--256.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-82.29%-2.17M
-15.08%-957.92K
-15.86%-1.00M
7.40%-749.39K
-30.66%-1.19M
-3.93%-832.40K
-0.86%-864.41K
-7.32%-809.24K
40.62%-912.14K
-147.94%-800.96K
-162.74%-857.06K
-62.48%-754.04K
-398.97%-1.54M
---323.04K
---326.20K
---464.09K
---307.84K
Biên lợi nhuận ròng
97.37%-136.75%
99.86%-87.48%
99.28%-228.97%
---482.29%
99.89%-5191.56%
79.45%-64301.38%
---31967.83%
----
---4800763.16%
---312876.17%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
----
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7524.17%1.81M
94996.32%1.24M
18327.18%498.27K
--170.97K
124805.26%23.73K
409.37%1.30K
--2.70K
----
--19.00
--256.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-83.02%-2.55M
-36.47%-1.23M
-45.14%-1.31M
-15.00%-982.69K
-33.32%-1.39M
-8.26%-899.39K
-3.69%-905.87K
-19.30%-854.50K
32.32%-1.04M
-155.83%-830.74K
-167.53%-873.62K
-54.16%-716.24K
-400.42%-1.54M
---324.72K
---326.55K
---464.61K
---308.21K
Lợi nhuận ròng
-82.29%-2.17M
-15.08%-957.92K
-15.86%-1.00M
7.40%-749.39K
-30.66%-1.19M
-3.93%-832.40K
-0.86%-864.41K
-7.32%-809.24K
40.62%-912.14K
-147.94%-800.96K
-162.74%-857.06K
-62.48%-754.04K
-398.97%-1.54M
---323.04K
---326.20K
---464.09K
---307.84K
Tài sản ngắn hạn
-19.85%12.16M
--12.60M
--13.42M
--14.50M
--15.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
13.69%569.31K
--680.59K
--451.87K
--505.45K
--500.75K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-1.76%15.82M
--13.42M
--14.29M
--15.40M
--16.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
13.69%569.31K
--680.59K
--451.87K
--505.45K
--500.75K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.25%15.25M
--12.74M
--13.83M
--14.89M
--15.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-92.19%-2.49M
4.57%-733.13K
-64.06%-1.11M
2.92%-716.86K
-18.02%-1.30M
-14.17%-768.23K
22.83%-674.30K
-47.69%-738.45K
-17.73%-1.10M
-89.26%-672.89K
-175.36%-873.84K
-24.34%-500.00K
-403.68%-933.86K
---355.55K
---317.34K
---402.13K
---185.41K
Đầu tư ròng
79.58%-2.15M
185.14%659.74K
-56.62%301.51K
32.91%-135.52K
-3111.79%-10.53M
-178.85%-774.87K
2922.34%695.00K
---202.00K
110.01%349.60K
--982.65K
60.81%-24.63K
--0.00
---3.49M
--0.00
---62.84K
----
----
Tài chính thuần
--5.32M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
21515.47%10.71M
11232.20%2.84M
100.43%104.00
-49.02%3.04M
-188.06%-50.03K
-8.09%-25.47K
62.54%-24.24K
13753.38%5.96M
--56.81K
---23.56K
---64.70K
---43.64K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, tổng doanh thu đạt 1.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.03K.

Tài sản ngắn hạn của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, tài sản ngắn hạn là 12.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.13.

Tổng tài sản của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gaxos.AI Inc là 13.42M, bao gồm 12.60M tài sản ngắn hạn và 821.73K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, tổng nghĩa vụ của Gaxos.AI Inc là 680.59K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gaxos.AI Inc là 12.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gaxos.AI Inc là -4.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.75.

Giá trị đầu tư ròng của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, giá trị đầu tư ròng của Gaxos.AI Inc là -9.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14425.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.41.

Thu nhập ròng của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, lợi nhuận ròng là -3.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.11.

Biên lợi nhuận ròng của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, biên lợi nhuận ròng là -221.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -26.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -28.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gaxos.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaxos.AI Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.