tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Greenland Technologies Holding Corp

GTEC
Thêm vào danh sách theo dõi
0.528USD
-0.001-0.25%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.02MVốn hóa
2.19P/E TTM

GTEC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Greenland Technologies Holding Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-195.31%-1.19M
79.19%7.81M
36.30%8.26M
-115.02%-1.70M
114.78%1.24M
117.10%4.36M
627.26%6.06M
373.54%11.35M
-324.22%-8.42M
-85.91%2.01M
118.70%833.17K
-41.76%-4.15M
197.87%3.76M
13029.52%14.24M
12.38%-4.46M
-190.88%-2.93M
131.54%1.26M
-78.04%108.48K
-93.62%-5.09M
308.96%3.22M
-198.94%-4.00M
-94.46%494.03K
---2.63M
--787.30K
--4.04M
3434.78%8.91M
---267.24K
---150.66K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
25.98%5.75M
-96.09%209.51K
1732.96%6.59M
-146.99%-2.76M
27.84%4.56M
117.49%5.35M
84.36%359.29K
99.75%5.87M
45.18%3.57M
-752.74%-30.61M
-90.71%194.88K
23.57%2.94M
-15.65%2.46M
-956.47%-3.59M
67.38%2.10M
-24.52%2.38M
19.30%2.91M
-89.81%419.13K
172.51%1.25M
114.22%3.15M
644.70%2.44M
-23.71%4.11M
--460.00K
--1.47M
--328.08K
11620.10%5.39M
---46.78K
---11.63K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-0.04%516.92K
43.30%848.91K
-7.09%520.70K
3.65%520.97K
-12.33%517.13K
6.10%592.38K
-1.01%560.41K
-4.00%502.64K
8.68%589.84K
-4.83%558.31K
-10.97%566.11K
-10.10%523.61K
-14.01%542.71K
-8.02%586.65K
1.59%635.89K
-7.63%582.43K
2.17%631.15K
-6.77%637.83K
6.59%625.91K
4.76%630.52K
9.91%617.74K
-70.23%684.13K
--587.19K
--601.85K
--562.05K
--2.30M
----
----
Thuế hoãn lại
----
-103.62%-1.42K
----
----
100.00%0.00
26.98%39.12K
-495.79%-15.55K
15.88%-17.06K
-260.14%-186.00K
134.13%30.81K
---2.61K
-103.79%-20.28K
90.34%-51.65K
-591.21%-90.26K
----
37200.49%534.52K
---534.52K
-95.25%18.38K
-94.31%590.00
-92.86%1.43K
100.00%0.00
599.41%387.17K
--10.36K
--20.07K
---47.57K
--55.36K
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
97.61%-59.28K
1369.57%4.01M
-45.76%84.52K
232.58%686.94K
-285.24%-2.49M
-100.93%-316.14K
-87.74%155.82K
-43.70%206.55K
85604.72%1.34M
2428.21%34.07M
384.83%1.27M
104.21%366.88K
-100.02%-1.57K
715.59%1.35M
-643.93%-446.25K
-9446.85%-8.72M
5706.00%8.27M
48.54%-218.88K
35.58%-59.99K
-529.84%-91.36K
-1065.06%-147.44K
-315.33%-425.34K
---93.11K
--21.25K
---12.65K
16739.30%197.53K
--1.17K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-553.75%-7.44M
2202.59%4.59M
11.08%2.60M
-205.60%-7.02M
91.03%-1.14M
130.29%199.54K
292.18%2.34M
183.57%6.65M
-1671.21%-12.70M
-105.00%-658.71K
81.96%-1.22M
-446.25%-7.96M
108.07%808.25K
2034.73%13.17M
2.56%-6.74M
584.93%2.30M
-43.88%-10.02M
84.17%-680.94K
-92.73%-6.92M
64.29%-474.00K
-319.71%-6.96M
-95039.85%-4.30M
---3.59M
---1.33M
--3.17M
-130.77%-4.52K
--14.69K
---67.96K
-Thay đổi các khoản phải thu
-264.01%-12.18M
-38.31%5.64M
-33.22%4.37M
193.09%428.49K
69.62%-3.35M
-20.17%9.15M
676.83%6.54M
102.13%146.20K
-105.78%-11.01M
31.87%11.46M
38.52%-1.13M
-154.53%-6.87M
58.69%-5.35M
56.10%8.69M
59.82%-1.84M
1572.82%12.59M
-21.05%-12.95M
199.67%5.57M
-21.52%-4.59M
117.93%752.63K
-955.35%-10.70M
-152.47%-5.58M
---3.78M
---4.20M
--1.25M
---2.21M
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-127.05%-993.59K
52.96%-1.12M
173.78%660.91K
-103.73%-163.13K
-5.68%-437.60K
36.42%-2.38M
-102.24%-895.77K
283.19%4.38M
-165.09%-414.08K
-297.31%-3.74M
-163.36%-442.92K
420.28%1.14M
-36.38%636.18K
81.00%-941.36K
124.69%699.06K
-175.16%-356.66K
137.60%999.94K
-132.75%-4.95M
-30.60%-2.83M
-78.97%474.56K
-16.15%-2.66M
-195.43%-2.13M
---2.17M
--2.26M
---2.29M
--2.23M
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
105.34%6.21K
221.74%1.44M
-78.85%3.32K
1332.18%401.25K
63.72%-116.32K
-183.45%-1.19M
102.65%15.68K
93.42%-32.56K
-50.62%-320.64K
379.18%1.42M
-6100.44%-591.34K
-381.58%-494.74K
-8.85%-212.88K
233.73%296.67K
-101.82%-9.54K
43.84%-102.73K
-103.77%-195.58K
30.98%-221.84K
1568.61%524.22K
-2556.27%-182.94K
-999.45%-95.98K
-450.79%-321.42K
---35.70K
---6.89K
---8.73K
-297.54%-58.36K
--29.54K
---114.09K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-183.14%-42.05K
---14.85K
--46.13K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-121.97%-319.61K
129.35%2.74M
-61.91%-6.10M
-191.92%-7.44M
123.76%1.45M
-3.56%-9.34M
-808.44%-3.76M
3539.32%8.09M
-312.96%-6.12M
-351.68%-9.02M
92.44%-414.44K
105.70%222.29K
242.54%2.87M
338.41%3.58M
-10855.58%-5.48M
-2932.07%-3.90M
-22865.20%-2.02M
-198.70%-1.50M
-150.17%-50.06K
217.16%137.66K
-103.94%-8.78K
-10666.64%-503.13K
--99.78K
---117.50K
--223.10K
---4.67K
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
107.74%388.68K
-120.48%-1.18M
2684.36%5.34M
-2807.31%-361.35K
-488.35%-5.02M
2064.55%5.76M
-152.18%-206.47K
-104.74%-12.43K
-38.64%-852.98K
-124.46%-293.35K
52.15%395.68K
125.48%262.42K
-150.62%-615.24K
882.12%1.20M
175.71%260.06K
0.73%-1.03M
826.21%1.22M
-103.14%-153.33K
122.09%94.33K
-262.12%-1.04M
-171.77%-167.36K
1937.47%4.88M
---427.06K
--639.87K
--233.19K
--239.62K
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-195.31%-1.19M
79.19%7.81M
36.30%8.26M
-115.02%-1.70M
114.78%1.24M
117.10%4.36M
627.26%6.06M
373.54%11.35M
-324.22%-8.42M
-85.91%2.01M
118.70%833.17K
-41.76%-4.15M
197.87%3.76M
13029.52%14.24M
12.38%-4.46M
-190.88%-2.93M
131.54%1.26M
-78.04%108.48K
-93.62%-5.09M
308.96%3.22M
-198.94%-4.00M
-94.46%494.03K
---2.63M
--787.30K
--4.04M
3434.78%8.91M
---267.24K
---150.66K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
1100.53%172.53K
-47.61%236.74K
-16.16%112.48K
42.68%138.61K
-98.79%14.37K
215.82%451.90K
-57.37%134.17K
-62.75%97.14K
6900.01%1.19M
-11.45%143.09K
37.07%314.72K
696.16%260.77K
-83.27%16.93K
283.67%161.59K
-46.15%229.60K
-88.14%32.75K
-32.36%101.19K
-93.42%42.12K
12549.90%426.41K
400.04%276.26K
-61.10%149.60K
-71.37%639.65K
---3.42K
--55.25K
--384.62K
--2.23M
----
----
Chi phí vốn
1100.53%172.53K
-52.50%260.25K
-16.16%112.48K
42.68%138.61K
-98.79%14.37K
282.94%547.93K
-57.37%134.17K
-62.75%97.14K
6900.01%1.19M
-11.45%143.09K
37.07%314.72K
696.16%260.77K
-83.27%16.93K
283.67%161.59K
-46.15%229.60K
-88.14%32.75K
-32.36%101.19K
-93.49%42.12K
--426.41K
400.04%276.26K
-61.10%149.60K
-72.16%647.20K
----
--55.25K
--384.62K
--2.32M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
1100.53%172.53K
-47.61%236.74K
-16.16%112.48K
42.68%138.61K
-98.79%14.37K
215.82%451.90K
-57.37%134.17K
-62.75%97.14K
6900.01%1.19M
-11.45%143.09K
37.07%314.72K
696.16%260.77K
-83.27%16.93K
283.67%161.59K
-46.15%229.60K
-88.14%32.75K
-32.36%101.19K
-93.42%42.12K
12549.90%426.41K
400.04%276.26K
-61.10%149.60K
-71.37%639.65K
---3.42K
--55.25K
--384.62K
--2.23M
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--444.15K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--440.00K
--0.00
---44.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-481.82%-4.00M
-100.27%-1.88K
-11.83%-1.86K
10622.32%273.85K
1.16%-687.49K
7525.61%694.67K
-100.12%-1.67K
100.97%2.55K
-365.33%-695.55K
98.70%-9.36K
248.81%1.42M
-224.91%-262.14K
156.50%262.14K
-909.51%-719.63K
825.79%407.56K
453.60%209.87K
20.84%102.20K
--88.90K
324.36%44.02K
19644.79%37.91K
-65.16%84.58K
-100.00%0.00
--10.37K
--192.00
--242.76K
--633.89K
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-494.49%-4.17M
-198.29%-238.62K
15.82%-114.35K
242.97%135.24K
62.68%-701.86K
259.25%242.77K
-108.76%-135.84K
81.91%-94.59K
-1063.34%-1.88M
86.52%-152.44K
771.58%1.55M
-395.24%-522.91K
19190.12%195.22K
-2518.10%-1.13M
146.54%177.96K
174.31%177.12K
101.56%1.01K
107.31%46.78K
-2871.11%-382.39K
-332.93%-238.35K
54.16%-65.03K
44.87%-639.65K
--13.80K
---55.05K
---141.86K
---1.16M
--0.00
---44.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
560.79%8.14M
79.72%-3.35M
-36.24%-9.40M
88.90%-1.09M
-175.46%-1.77M
-1216.47%-16.51M
-1658.95%-6.90M
-322.89%-9.83M
167.54%2.34M
117.94%1.48M
-96.23%442.75K
341.14%4.41M
41.84%-3.46M
-559.65%-8.25M
1857.04%11.75M
-125.40%-1.83M
-222.28%-5.96M
1515.33%1.79M
-88.58%600.19K
402.23%7.20M
817.92%4.87M
101.05%111.05K
--5.26M
---2.38M
---678.50K
---10.54M
--0.00
--45.04M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
353.31%4.00M
65.29%-1.80M
-29.19%-8.92M
88.90%-1.09M
-167.41%-1.58M
-451.05%-5.19M
-1658.95%-6.90M
-292.21%-9.83M
167.54%2.34M
117.94%1.48M
-83.14%442.75K
379.63%5.11M
42.58%-3.46M
-125.37%-8.25M
326.78%2.63M
-319.83%-1.83M
-300.31%-6.03M
-198.68%-3.66M
-88.29%615.39K
135.12%831.63K
543.95%3.01M
129.65%3.71M
--5.26M
---2.37M
---678.50K
---12.51M
--0.00
---181.67K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--5.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---3.86M
----
----
----
----
--0.00
--45.50M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-667.56%-1.44M
73.93%-1.55M
---486.30K
--0.00
---188.22K
---5.93M
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
---703.60K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
60096.67%9.12M
-100.00%0.00
-95.85%77.07K
1995.13%5.45M
---15.20K
47443.32%6.37M
--1.86M
-86.73%260.25K
--0.00
---13.45K
--0.00
--1.96M
--0.00
---280.80K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
560.79%8.14M
79.72%-3.35M
-36.24%-9.40M
88.90%-1.09M
-175.46%-1.77M
-1216.47%-16.51M
-1658.95%-6.90M
-322.89%-9.83M
167.54%2.34M
117.94%1.48M
-96.23%442.75K
341.14%4.41M
41.84%-3.46M
-559.65%-8.25M
1857.04%11.75M
-125.40%-1.83M
-222.28%-5.96M
1515.33%1.79M
-88.58%600.19K
402.23%7.20M
817.92%4.87M
101.05%111.05K
--5.26M
---2.38M
---678.50K
---10.54M
--0.00
--45.04M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-8.88%7.85M
-80.98%3.94M
-75.88%5.07M
-61.95%7.55M
-69.45%8.61M
-14.88%20.73M
10.38%21.03M
-2.10%19.84M
42.88%28.19M
62.02%24.35M
136.98%19.05M
53.67%20.26M
10.83%19.73M
-4.02%15.03M
-60.84%8.04M
29.88%13.18M
89.31%17.80M
39.86%15.66M
205.67%20.52M
22.37%10.15M
64.47%9.40M
31.46%11.19M
--6.71M
--8.30M
--5.72M
833.77%8.52M
--911.94K
--24.97K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
359.20%2.76M
132.23%3.90M
-275.96%-1.13M
-307.84%-2.47M
87.25%-1.06M
-415.32%-12.11M
-105.67%-300.55K
198.19%1.19M
-1671.62%-8.35M
-18.29%3.84M
-24.18%5.30M
76.44%-1.21M
111.51%531.56K
119.23%4.70M
243.59%6.99M
-149.62%-5.15M
-717.23%-4.62M
219.70%2.14M
-208.65%-4.87M
756.13%10.37M
-70.99%747.92K
35.98%-1.79M
--4.48M
---1.58M
--2.58M
-947.09%-2.80M
---267.24K
--886.97K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-110.77%-17.01K
-56.75%-317.29K
-80.97%129.08K
178.96%185.52K
140.38%157.97K
-139.88%-202.42K
-72.57%678.28K
75.27%-234.96K
-978.75%-391.20K
407.62%507.54K
617.57%2.47M
-66.84%-950.28K
-42.95%44.52K
-184.44%-164.99K
-125829.47%-477.77K
-393.70%-569.58K
230.21%78.04K
111.12%195.40K
-99.98%380.00
183.63%193.93K
90.67%-59.93K
-31540.50%-1.76M
--1.84M
--68.38K
---642.43K
---5.55K
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
40.55%10.61M
-8.88%7.85M
-80.98%3.94M
-75.88%5.07M
-61.95%7.55M
-69.45%8.61M
-14.88%20.73M
10.38%21.03M
-2.10%19.84M
42.88%28.19M
62.02%24.35M
136.98%19.05M
53.67%20.26M
10.83%19.73M
-4.02%15.03M
-60.84%8.04M
29.88%13.18M
89.31%17.80M
39.86%15.66M
205.67%20.52M
22.37%10.15M
64.47%9.40M
--11.19M
--6.71M
--8.30M
786.80%5.72M
--644.70K
--911.94K
Dòng tiền tự do
-210.45%-1.36M
98.13%7.55M
37.49%8.15M
-116.39%-1.84M
112.81%1.23M
104.37%3.81M
1042.85%5.93M
355.16%11.25M
-356.92%-9.61M
-86.76%1.86M
111.06%518.46K
-49.01%-4.41M
222.40%3.74M
21117.95%14.08M
15.00%-4.69M
-200.52%-2.96M
127.96%1.16M
143.33%66.37K
-109.86%-5.51M
302.08%2.94M
-213.44%-4.15M
-102.33%-153.16K
---2.63M
--732.05K
--3.66M
2564.83%6.59M
---267.24K
---150.66K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Greenland Technologies Holding Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Greenland Technologies Holding Corp đã tạo ra 15.61M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Greenland Technologies Holding Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Greenland Technologies Holding Corp đã tăng 16.99% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Greenland Technologies Holding Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Greenland Technologies Holding Corp đã chi 525.72K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Greenland Technologies Holding Corp đã thay đổi như thế nào?

Greenland Technologies Holding Corp đã sử dụng -15.61M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GTEC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Greenland Technologies Holding Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 15.08M, phản ánh sự thay đổi 32.57% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.