tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ferroglobe PLC

GSM
Thêm vào danh sách theo dõi
3.180USD
-0.030-0.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
594.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GSM

Theo dõi tình hình tài chính của Ferroglobe PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ferroglobe PLC

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.07
Doanh thu / Dự báo
--/374.80M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.34B
-18.79%
EPS(YoY)
-0.91
-824.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
89.46%-0.04
----
-168.19%-0.07
-130.15%-0.06
-3200.84%-0.36
-152.80%-0.15
-54.09%0.10
8.49%0.18
-109.64%-0.01
-280.34%-0.06
--0.22
--0.17
--0.11
--0.03
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.21%347.75M
-10.37%329.38M
-28.10%311.70M
-14.23%386.86M
-21.61%307.18M
-2.25%367.50M
4.01%433.53M
-1.18%451.05M
-2.25%391.85M
-16.20%375.95M
-29.74%416.81M
-45.71%456.44M
-43.96%400.87M
-21.26%448.63M
38.21%593.22M
100.89%840.81M
97.92%715.26M
77.76%569.77M
63.40%429.21M
67.41%418.54M
Lợi nhuận ròng
89.39%-7.05M
387.75%80.95M
-168.10%-12.81M
-129.96%-10.45M
-3184.68%-66.48M
-153.06%-28.13M
-53.98%18.81M
9.31%34.88M
-109.64%-2.02M
-279.39%-11.12M
-58.12%40.88M
-82.78%31.91M
-86.11%20.99M
-87.95%6.20M
201.07%97.63M
9602.77%185.32M
324.34%151.16M
137.00%51.44M
-104.29%-96.60M
115.78%1.91M
Biên lợi nhuận ròng
90.58%-2.05%
424.74%26.11%
-199.37%-4.26%
-137.11%-2.83%
-3220.55%-21.78%
-322.03%-8.04%
-59.52%4.28%
-3.62%7.62%
-110.32%-0.66%
-193.51%-1.91%
--10.58%
--7.90%
--6.35%
--2.04%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
85.31%30.96%
-55.88%11.73%
-2.96%35.72%
-20.96%29.82%
-42.52%16.71%
-36.04%26.59%
-24.13%36.81%
-8.27%37.73%
-22.85%29.07%
34.65%41.57%
--48.51%
--41.13%
--37.68%
--30.87%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
38.76%15.78%
----
55.29%13.81%
60.77%13.25%
50.20%11.37%
-28.89%9.29%
-36.42%8.89%
-63.07%8.24%
-68.27%7.57%
-42.30%13.06%
--13.98%
--22.31%
--23.86%
--22.63%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.21%347.75M
-10.37%329.38M
-28.10%311.70M
-14.23%386.86M
-21.61%307.18M
-2.25%367.50M
4.01%433.53M
-1.18%451.05M
-2.25%391.85M
-16.20%375.95M
-29.74%416.81M
-45.71%456.44M
-43.96%400.87M
-21.26%448.63M
38.21%593.22M
100.89%840.81M
97.92%715.26M
77.76%569.77M
63.40%429.21M
67.41%418.54M
Lợi nhuận hoạt động
86.21%-7.71M
-1477.55%-102.30M
-104.90%-1.99M
-80.39%8.74M
-2284.50%-55.95M
-117.14%-6.49M
-46.89%40.60M
-30.09%44.55M
-94.21%2.56M
-56.41%37.84M
-50.49%76.45M
-75.98%63.73M
-79.06%44.21M
59.86%86.80M
1273.63%154.42M
3295.60%265.30M
577.14%211.13M
202.27%54.30M
296.92%11.24M
243.36%7.81M
Lợi nhuận ròng
89.39%-7.05M
387.75%80.95M
-168.10%-12.81M
-129.96%-10.45M
-3184.68%-66.48M
-153.06%-28.13M
-53.98%18.81M
9.31%34.88M
-109.64%-2.02M
-279.39%-11.12M
-58.12%40.88M
-82.78%31.91M
-86.11%20.99M
-87.95%6.20M
201.07%97.63M
9602.77%185.32M
324.34%151.16M
137.00%51.44M
-104.29%-96.60M
115.78%1.91M
Tài sản ngắn hạn
-4.31%760.17M
-10.26%733.73M
-9.26%820.50M
-2.82%871.96M
-8.34%794.40M
-21.15%817.60M
-10.70%904.24M
-22.09%897.29M
-21.92%866.66M
-19.42%1.04B
-15.57%1.01B
-6.11%1.15B
5.58%1.11B
60.00%1.29B
69.52%1.20B
75.25%1.23B
61.61%1.05B
22.37%804.27M
9.78%707.46M
8.55%699.98M
Tổng nợ ngắn hạn
11.13%532.03M
-1.63%441.29M
0.18%495.40M
1.74%558.79M
-3.75%478.73M
-9.19%448.61M
13.78%494.52M
25.52%549.24M
-20.60%497.38M
-27.19%494.00M
-31.06%434.63M
-31.91%437.59M
-11.88%626.43M
3.81%678.50M
19.04%630.45M
28.64%642.69M
52.59%710.86M
51.03%653.63M
45.85%529.62M
54.00%499.58M
Tổng tài sản
-1.26%1.52B
-2.29%1.42B
-5.95%1.54B
-0.58%1.66B
-6.00%1.54B
-17.31%1.45B
-3.80%1.64B
-9.88%1.67B
-14.05%1.64B
-10.17%1.76B
-8.51%1.70B
-2.69%1.85B
3.34%1.91B
28.52%1.96B
31.12%1.86B
33.53%1.90B
39.87%1.85B
13.08%1.52B
-0.42%1.42B
-3.72%1.43B
Tổng các khoản nợ
11.94%850.63M
14.18%728.69M
4.33%754.57M
6.75%848.25M
-4.43%759.93M
-28.20%638.20M
-14.31%723.23M
-22.86%794.58M
-36.30%795.16M
-25.99%888.88M
-27.36%843.99M
-18.72%1.03B
-8.86%1.25B
-0.19%1.20B
2.07%1.16B
12.43%1.27B
34.26%1.37B
22.61%1.20B
20.75%1.14B
17.20%1.13B
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.11%670.46M
-27.02%595.62M
-14.08%786.81M
-7.23%812.64M
-7.48%780.57M
-6.18%816.11M
6.51%915.71M
6.36%876.01M
28.13%843.70M
14.94%869.89M
22.76%859.72M
29.15%823.60M
38.49%658.49M
136.48%756.81M
148.43%700.34M
112.95%637.71M
59.04%475.48M
-12.49%320.03M
-41.69%281.91M
-42.41%299.47M
Thu nhập hoạt động ròng
-146.69%-7.34M
-110.71%-3.29M
290.88%19.25M
42653.13%13.68M
-91.47%15.71M
13.20%30.76M
118.00%4.92M
-99.86%32.00K
57.05%184.15M
-76.58%27.17M
-176.11%-27.36M
-85.96%22.82M
276.11%117.26M
451.68%116.01M
200.47%35.95M
369.51%162.58M
2303.78%31.18M
675.08%21.03M
-683.13%-35.78M
-6.65%34.63M
Đầu tư ròng
25.48%-17.79M
-156.57%-14.09M
9.55%-19.13M
21.19%-19.60M
-30.96%-23.87M
77.67%-5.49M
-9.21%-21.15M
-5.36%-24.87M
-1.48%-18.23M
-71.24%-24.60M
-21.92%-19.37M
-70.42%-23.60M
-95.37%-17.96M
-92.03%-14.37M
-93.99%-15.89M
68.31%-13.85M
-0.26%-9.19M
47.39%-7.48M
5.74%-8.19M
-764.30%-43.70M
Tài chính thuần
-147.09%-808.00K
----
-43.49%-13.53M
-33.62%6.36M
101.21%1.72M
74.79%-7.83M
93.78%-9.43M
-53.92%9.57M
-81.47%-141.63M
-96.99%-31.07M
-70.63%-151.61M
267.71%20.78M
-308.82%-78.05M
-295.46%-15.77M
-368.62%-88.85M
-140.34%-12.39M
195.27%37.37M
307.62%8.07M
1261.00%33.08M
231.38%30.71M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, tổng doanh thu đạt 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.64B.

Tài sản ngắn hạn của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, tài sản ngắn hạn là 733.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.26.

Tổng tài sản của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ferroglobe PLC là 1.42B, bao gồm 733.73M tài sản ngắn hạn và 681.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, tổng nghĩa vụ của Ferroglobe PLC là 723.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Ferroglobe PLC là 692.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ferroglobe PLC là -115.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -231.50.

Giá trị đầu tư ròng của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, giá trị đầu tư ròng của Ferroglobe PLC là -76.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, giá trị huy động vốn ròng của Ferroglobe PLC là 16.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -824.35.

Thu nhập ròng của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, lợi nhuận ròng là -170.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -825.21.

Biên lợi nhuận ròng của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, biên lợi nhuận ròng là -13.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1148.46.

Biên lợi nhuận gộp của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, biên lợi nhuận gộp là 23.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -25.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -909.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1052.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ferroglobe PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferroglobe PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -115.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -231.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.