tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GSK plc

GSK
Thêm vào danh sách theo dõi
50.310USD
+0.300+0.60%
Giờ giao dịch 09/16, 14:42ET
102.52BVốn hóa
12.97P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của GSK plc (GSK)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, GSK plc đã tạo ra 10.12B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là HIV. Khu vực US đóng góp lớn nhất, mang lại 22.20B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, GSK plc đã ghi nhận doanh thu 1.97B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2022-12-31, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Respiratory. Khu vực US đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 5.78B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
HIV
Respiratory
Immuno-inflammation
Shingles
Established Vaccines
Other General Medicines
Oncology
Meningitis
RSV
Influenza
Pandemic Vaccines
Pandemic
Established Pharmaceuticals
Wellness
Oral Health
Nutrition
Skin Health
Unallocated
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
HIV
10.12B(23.53%)
9.06B(22.59%)
8.01B(21.25%)
7.09B(19.61%)
6.57B(19.34%)
6.25B(20.12%)
6.19B(14.38%)
Respiratory
9.31B(21.64%)
9.22B(22.99%)
8.48B(22.50%)
8.07B(22.33%)
8.32B(24.49%)
7.70B(24.79%)
3.93B(9.13%)
Immuno-inflammation
5.02B(11.66%)
4.21B(10.51%)
3.76B(9.97%)
3.22B(8.90%)
2.79B(8.21%)
2.21B(7.10%)
782.20M(1.82%)
Shingles
4.69B(10.89%)
4.30B(10.72%)
4.28B(11.36%)
3.65B(10.09%)
2.37B(6.97%)
2.55B(8.21%)
2.31B(5.36%)
Established Vaccines
4.11B(9.55%)
4.27B(10.64%)
4.06B(10.77%)
3.80B(10.52%)
4.08B(12.03%)
4.14B(13.33%)
4.83B(11.22%)
Other General Medicines
3.91B(9.09%)
4.11B(10.25%)
4.22B(11.19%)
4.40B(12.17%)
4.98B(14.65%)
5.48B(17.64%)
--(--)
Oncology
2.60B(6.05%)
1.80B(4.49%)
908.62M(2.41%)
742.02M(2.05%)
672.38M(1.98%)
477.00M(1.54%)
293.49M(0.68%)
Meningitis
2.08B(4.85%)
1.84B(4.58%)
1.57B(4.15%)
1.38B(3.81%)
1.32B(3.89%)
1.32B(4.25%)
1.30B(3.02%)
RSV
781.01M(1.82%)
753.77M(1.88%)
1.54B(4.08%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Influenza
399.07M(0.93%)
521.25M(1.30%)
626.46M(1.66%)
880.07M(2.43%)
933.63M(2.75%)
939.90M(3.02%)
690.33M(1.60%)
Pandemic Vaccines
--(--)
--(--)
186.45M(0.49%)
78.89M(0.22%)
614.63M(1.81%)
--(--)
--(--)
Pandemic
--(--)
15.33M(0.04%)
54.69M(0.15%)
2.85B(7.87%)
1.32B(3.88%)
--(--)
--(--)
Established Pharmaceuticals
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
11.20B(26.00%)
Wellness
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
5.78B(13.41%)
Oral Health
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.41B(7.92%)
Nutrition
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.50B(3.48%)
Skin Health
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
791.14M(1.84%)
Unallocated
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
61.25M(0.14%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
US
Rest of world
Europe
UK
Consumer Healthcare
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
US
22.20B(51.61%)
20.93B(52.22%)
19.66B(52.16%)
17.92B(49.59%)
20.75B(44.24%)
18.66B(42.69%)
17.72B(41.15%)
Rest of world
10.90B(25.33%)
18.25B(45.53%)
17.17B(45.55%)
17.36B(48.04%)
24.81B(52.90%)
23.80B(54.44%)
24.14B(56.06%)
Europe
9.92B(23.06%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
UK
--(--)
904.53M(2.26%)
861.39M(2.29%)
856.65M(2.37%)
1.34B(2.86%)
1.26B(2.87%)
1.20B(2.79%)
Consumer Healthcare
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.28M(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.