tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gorilla Technology Group Inc

GRRR
Thêm vào danh sách theo dõi
13.590USD
-0.170-1.24%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
367.22MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:06 (ET)13.560USD-0.030-0.22%

Tình hình tài chính của GRRR

Theo dõi tình hình tài chính của Gorilla Technology Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
367.22M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-26.86
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.51
Doanh thu
101.36M
Lợi nhuận ròng
-64.79M
ROE
-8.38%
ROA
-5.30%

Ngày công bố lợi nhuận của Gorilla Technology Group Inc

Mới phát hành
Th08 24, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/44.49M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-81.78%-0.36
-507.30%-1.42
---0.10
--0.00
---0.20
---0.23
----
----
----
----
--0.88
--2.06
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
137.96%50.13M
54.61%28.23M
--35.56M
--26.48M
--21.07M
--18.26M
----
----
----
----
--26.73M
--31.53M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-151.84%-9.93M
-710.81%-36.96M
---2.75M
---28.25K
---3.94M
---4.56M
----
----
----
----
--6.59M
--14.17M
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-5.83%-19.82%
-424.42%-130.92%
---7.72%
---0.11%
---18.72%
---24.96%
----
----
----
----
--24.67%
--44.94%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-112.58%-4.21%
-39.92%21.09%
--29.67%
--37.30%
--33.42%
--35.10%
----
----
----
----
--58.72%
--81.96%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
65.54%19.10%
-51.09%5.99%
-61.49%5.56%
--5.98%
-27.90%11.54%
--12.25%
-33.70%14.44%
----
-57.77%16.01%
----
-40.45%21.78%
--22.08%
--37.90%
----
--36.58%
----
----
----
----
Doanh thu
137.96%50.13M
54.61%28.23M
--35.56M
--26.48M
--21.07M
--18.26M
----
----
----
----
--26.73M
--31.53M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-1043.28%-18.16M
-1157.86%-22.08M
--707.59K
--3.67M
--1.93M
--2.09M
----
----
----
----
--7.85M
--16.50M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-151.84%-9.93M
-710.81%-36.96M
---2.75M
---28.25K
---3.94M
---4.56M
----
----
----
----
--6.59M
--14.17M
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
174.87%344.75M
65.52%210.08M
84.77%234.05M
--228.94M
32.38%125.42M
--126.92M
63.37%126.67M
----
147.30%94.74M
----
62.37%77.54M
--89.76M
-24.59%38.31M
----
-14.46%47.75M
----
4.05%50.80M
--55.82M
--48.83M
Tổng nợ ngắn hạn
165.15%153.93M
41.30%72.29M
-6.68%70.28M
--62.83M
5.67%58.05M
--51.16M
38.65%75.31M
----
90.76%54.94M
----
92.23%54.32M
--60.12M
-26.07%28.80M
----
-25.63%28.26M
----
40.49%38.96M
--38.00M
--27.73M
Tổng tài sản
139.57%389.88M
63.01%253.92M
76.78%271.88M
--266.45M
22.26%162.75M
--155.76M
33.23%153.80M
----
106.18%133.11M
----
76.89%115.44M
--115.19M
-24.77%64.56M
----
-31.25%65.26M
----
-0.05%85.83M
--94.93M
--85.86M
Tổng các khoản nợ
239.24%219.03M
39.81%78.51M
-6.06%75.80M
--68.19M
5.74%64.57M
--56.15M
31.66%80.69M
----
72.06%61.06M
----
66.91%61.29M
--67.33M
-27.91%35.49M
----
-25.07%36.72M
----
30.00%49.22M
--49.00M
--37.86M
Tổng vốn chủ sở hữu
74.02%170.85M
76.09%175.41M
168.22%196.08M
--198.26M
36.26%98.18M
--99.61M
35.00%73.10M
----
147.81%72.06M
----
89.72%54.15M
--47.86M
-20.56%29.08M
----
-37.85%28.54M
----
-23.75%36.60M
--45.93M
--48.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-490.80%-10.98M
162.30%6.64M
---13.58M
---2.56M
---1.86M
---10.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Đầu tư ròng
-109.27%-12.14M
-156.46%-535.37K
--5.21M
--5.11M
---5.80M
--948.24K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
3190.63%102.05M
-140.93%-3.53M
---2.62M
--98.47M
---3.30M
--8.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, tổng doanh thu đạt 101.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.67M.

Tài sản ngắn hạn của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, tài sản ngắn hạn là 234.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.77.

Tổng tài sản của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gorilla Technology Group Inc là 271.88M, bao gồm 234.05M tài sản ngắn hạn và 37.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, tổng nghĩa vụ của Gorilla Technology Group Inc là 75.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gorilla Technology Group Inc là 196.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gorilla Technology Group Inc là 8.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.87.

Giá trị đầu tư ròng của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Gorilla Technology Group Inc là 5.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gorilla Technology Group Inc là 101.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 261.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.74.

Thu nhập ròng của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, lợi nhuận ròng là -11.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.60.

Biên lợi nhuận ròng của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -11.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.18.

Biên lợi nhuận gộp của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gorilla Technology Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.