tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gorilla Technology Group Inc

GRRR
Thêm vào danh sách theo dõi
11.640USD
-0.490-4.04%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
302.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

GRRR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Gorilla Technology Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
206.51%103.52M
181.08%105.33M
--121.45M
-22.36%26.13M
--33.77M
9.80%37.47M
66.77%33.66M
10.31%34.13M
--59.55M
63.72%20.18M
63.25%30.94M
-4.74%12.33M
--18.95M
--12.94M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
372.76%98.40M
358.69%99.53M
--110.15M
-9.88%10.11M
--20.81M
308.89%21.70M
9.25%11.22M
-76.92%5.31M
--18.76M
85.02%10.27M
131.24%23.00M
31.94%5.55M
--9.94M
--4.21M
-Đầu tư ngắn hạn
-60.49%5.12M
-63.23%5.80M
--11.29M
-28.60%16.02M
--12.96M
-45.27%15.77M
126.35%22.44M
262.81%28.82M
--40.79M
46.28%9.91M
-11.81%7.94M
-22.40%6.78M
--9.01M
--8.73M
Các khoản phải thu
28.81%90.55M
86.04%112.39M
--93.27M
53.56%81.08M
--70.30M
68.89%60.41M
196.78%52.80M
132.03%35.77M
--29.09M
-52.21%17.79M
-57.74%15.42M
5.42%37.23M
--36.48M
--35.31M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
57.96%40.47M
110.91%54.14M
--36.53M
157.02%43.79M
--25.62M
1672.55%25.67M
36.23%17.04M
-89.69%1.45M
--18.84M
-64.06%12.51M
-59.68%14.04M
4.89%34.80M
--34.82M
--33.18M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.17M
----
----
-Các khoản phải thu khác
12.10%50.08M
67.66%58.24M
--56.74M
4.26%37.29M
--44.67M
1.22%34.74M
576.79%35.76M
2397.76%34.32M
--10.25M
318.80%5.28M
-17.22%1.37M
-40.88%1.26M
--1.66M
--2.13M
Hàng tồn kho
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--5.14K
-77.51%5.20K
-61.45%21.80K
-66.32%23.12K
--46.32K
-24.80%56.54K
-54.92%68.63K
-68.14%75.19K
--152.23K
--235.96K
Chi phí trả trước
-33.80%15.03M
-48.30%14.80M
--14.07M
109.23%17.16M
--22.71M
284.57%28.63M
3260.56%8.20M
487.88%7.45M
--1.05M
-60.63%244.04K
446.99%1.27M
--619.88K
--231.53K
----
Tài sản ngắn hạn khác
608.53%974.56K
905.84%1.53M
--148.91K
1518.97%1.05M
--137.55K
-10.94%151.82K
69.33%65.06K
175.81%170.46K
--31.03K
-93.08%38.42K
935.05%61.80K
63.91%554.90K
--5.97K
--338.54K
Tổng tài sản ngắn hạn
65.52%210.08M
84.77%234.05M
--228.94M
32.38%125.42M
--126.92M
63.37%126.67M
147.30%94.74M
62.37%77.54M
--89.76M
-24.59%38.31M
-14.46%47.75M
4.05%50.80M
--55.82M
--48.83M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
10.49%16.98M
9.04%16.84M
--16.88M
10.43%17.27M
--15.37M
-3.06%15.44M
-0.65%15.64M
-1.35%15.93M
--15.14M
-50.70%15.74M
-53.22%16.15M
-3.68%31.93M
--34.52M
--33.15M
-Tài sản cố định
----
10.63%21.71M
----
12.02%22.20M
----
-33.52%19.62M
-32.67%19.82M
-0.81%29.52M
----
-49.01%29.43M
-49.14%29.76M
5.89%57.72M
--58.51M
--54.51M
-Khấu hao lũy kế
----
16.50%4.87M
----
17.98%4.93M
----
-69.24%4.18M
-69.47%4.18M
-0.18%13.59M
----
-46.92%13.69M
-43.27%13.61M
20.74%25.80M
--23.99M
--21.37M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-17.21%2.34M
-17.03%2.43M
--2.53M
-50.95%2.68M
--2.83M
-50.05%2.93M
-39.79%5.46M
10317.65%5.87M
--8.91M
289.94%9.06M
-98.35%56.34K
-21.21%2.32M
--3.42M
--2.95M
Chi phí trả trước dài hạn
-38.06%178.07K
-35.29%204.02K
--231.84K
-31.96%259.66K
--287.48K
-30.18%315.30K
-20.86%381.66K
-26.33%451.58K
--353.61K
--482.23K
--612.98K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
119.05%20.03M
66.47%14.56M
--14.10M
268.21%13.38M
--9.15M
256.23%8.75M
150.37%3.63M
88.62%2.46M
--1.38M
103.03%1.45M
16.50%1.30M
-19.40%714.78K
--1.12M
--886.83K
Tổng tài sản dài hạn
51.99%43.84M
39.49%37.84M
--37.51M
-2.73%37.32M
--28.84M
-28.43%27.12M
46.16%38.37M
116.48%37.90M
--25.43M
-25.04%26.25M
-55.23%17.51M
-5.45%35.02M
--39.11M
--37.04M
Tổng tài sản
63.01%253.92M
76.78%271.88M
--266.45M
22.26%162.75M
--155.76M
33.23%153.80M
106.18%133.11M
76.89%115.44M
--115.19M
-24.77%64.56M
-31.25%65.26M
-0.05%85.83M
--94.93M
--85.86M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-88.00%410.09K
-98.25%375.29K
--635.81K
-91.46%2.02M
--3.42M
18.02%21.46M
377.33%23.64M
589.46%18.19M
--34.12M
208.81%4.95M
69.72%2.64M
1.51%1.60M
--1.55M
--1.58M
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
-35.48%1.17M
-59.43%768.27K
-33.15%1.81M
----
-49.64%1.89M
-12.86%2.71M
190.64%3.76M
--3.11M
--1.29M
Dự phòng ngắn hạn
-2.79%57.35K
230.32%124.44K
--65.20K
504.48%70.66K
--58.99K
-45.01%37.67K
-83.48%11.69K
-22.56%68.51K
--76.43K
-40.72%70.76K
-42.09%88.47K
23.96%119.37K
--152.78K
--96.30K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-27.04%10.73M
-37.17%10.84M
--11.63M
-7.55%14.14M
--14.71M
-5.69%17.26M
-14.93%15.30M
17.15%18.30M
--18.44M
-25.82%17.98M
-37.77%15.62M
20.49%24.24M
--25.10M
--20.12M
-Nợ ngắn hạn
-26.88%9.22M
-37.46%9.43M
--10.32M
-7.01%12.19M
--12.61M
-8.37%15.07M
-13.72%13.11M
21.91%16.45M
--16.84M
-32.05%15.19M
-41.25%13.49M
18.34%22.36M
--22.97M
--18.89M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
178.39%583.30K
114.48%451.37K
--298.02K
19.40%206.19K
--209.53K
593.93%210.45K
1958.96%172.69K
78.59%30.33K
--6.50K
-83.09%8.39K
-68.89%16.98K
242.01%49.60K
--54.59K
--14.50K
Nợ phải trả hoãn lại
543.78%1.71M
377.86%1.31M
--0.00
450.28%265.24K
--264.92K
153.92%273.23K
-57.43%48.20K
84.02%107.60K
--265.74K
501.98%113.22K
189.57%58.48K
--18.81K
--20.19K
----
Nợ ngắn hạn khác
-41.94%2.17M
-91.71%1.81M
--701.00K
-90.06%2.35M
--3.74M
18.58%21.77M
361.40%23.70M
559.41%18.36M
--34.46M
194.88%5.14M
61.23%2.78M
3.92%1.74M
--1.73M
--1.68M
Tổng nợ ngắn hạn
41.30%72.29M
-6.68%70.28M
--62.83M
5.67%58.05M
--51.16M
38.65%75.31M
90.76%54.94M
92.23%54.32M
--60.12M
-26.07%28.80M
-25.63%28.26M
40.49%38.96M
--38.00M
--27.73M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
15.93%44.04K
304.33%89.01K
--5.45K
-39.03%25.16K
--37.99K
-65.58%22.01K
-12.00%41.26K
4.73%63.95K
--72.50K
-41.34%46.89K
-42.15%61.06K
-51.60%79.93K
--105.54K
--165.16K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-20.36%3.10M
-22.14%3.40M
--3.75M
-22.86%4.16M
--3.89M
-35.91%4.37M
-16.94%5.39M
-17.32%6.82M
--6.99M
-35.33%6.49M
-23.25%8.25M
1.71%10.04M
--10.75M
--9.87M
-Nợ dài hạn
-20.36%3.10M
-22.14%3.40M
--3.75M
-22.86%4.16M
--3.89M
-35.91%4.37M
-16.94%5.39M
-17.32%6.82M
--6.99M
-35.33%6.49M
-23.25%8.25M
1.71%10.04M
--10.75M
--9.87M
Nợ dài hạn khác
-19.28%321.07K
53.86%594.00K
--397.75K
538.86%434.10K
--397.78K
503.72%386.06K
44.92%67.95K
4.73%63.95K
--72.50K
-41.34%46.89K
-42.15%61.06K
-51.60%79.93K
--105.54K
--165.16K
Tổng nợ dài hạn
24.54%6.22M
2.67%5.52M
--5.36M
6.43%6.51M
--4.99M
-22.79%5.38M
-8.49%6.12M
-17.63%6.97M
--7.21M
-34.90%6.68M
-23.12%8.46M
1.29%10.27M
--11.01M
--10.14M
Tổng các khoản nợ
39.81%78.51M
-6.06%75.80M
--68.19M
5.74%64.57M
--56.15M
31.66%80.69M
72.06%61.06M
66.91%61.29M
--67.33M
-27.91%35.49M
-25.07%36.72M
30.00%49.22M
--49.00M
--37.86M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
32.30%380.04M
41.04%359.10M
--355.50M
56.67%288.93M
--287.26M
53.21%254.60M
13.33%184.42M
7.39%166.18M
--167.46M
241.06%162.73M
225.58%154.74M
1.18%47.71M
--47.53M
--47.15M
Lợi nhuận giữ lại
-28.59%-196.47M
-7.61%-159.52M
---156.77M
-91.65%-156.74M
---152.80M
-77.75%-148.24M
21.55%-81.79M
14.01%-83.40M
---90.08M
-476.29%-104.25M
-925.79%-96.98M
-168.13%-18.09M
---9.45M
---6.75M
Vốn dự trữ
32.30%380.01M
41.04%359.07M
--355.48M
56.67%288.90M
--287.23M
53.21%254.59M
13.33%184.40M
7.39%166.17M
--167.45M
291.95%162.72M
274.63%154.73M
1.35%41.51M
--41.30M
--40.96M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-84.08%5.29M
-93.66%2.11M
--0.00
18.34%35.01M
--33.21M
12.26%33.21M
0.00%29.58M
0.00%29.58M
--29.58M
--29.58M
98500.47%29.58M
-100.00%0.00
--30.00K
--30.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-75.05%-2.87M
-2423.25%-1.40M
---524.61K
200.73%1.00M
---1.64M
-105.81%-55.50K
-637.30%-994.51K
157.99%955.02K
--69.74K
-84.15%185.10K
-81.87%370.18K
-34.33%1.17M
--2.04M
--1.78M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
76.09%175.41M
168.22%196.08M
--198.26M
36.26%98.18M
--99.61M
35.00%73.10M
147.81%72.06M
89.72%54.15M
--47.86M
-20.56%29.08M
-37.85%28.54M
-23.75%36.60M
--45.93M
--48.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GRRR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Gorilla Technology Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Gorilla Technology Group Inc có 98.40M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Gorilla Technology Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 75.80M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 70.28M nợ ngắn hạ và 5.52M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gorilla Technology Group Inc là 271.88M, bao gồm 234.05M tài sản ngắn hạn và 37.84M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Gorilla Technology Group Inc là bao nhiêu?

Gorilla Technology Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 196.08M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.