tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gorman-Rupp Co

GRC
Thêm vào danh sách theo dõi
75.250USD
+0.660+0.88%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
1.99BVốn hóa
33.78P/E TTM
Trước giờ giao dịch 04:23 (ET)75.200USD-0.050-0.07%

Hiệu suất doanh thu của Gorman-Rupp Co (GRC)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Gorman-Rupp Co đã tạo ra 139.62M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Industrial. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 518.16M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Gorman-Rupp Co đã ghi nhận doanh thu 32.97M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Industrial. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 140.35M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Industrial
Fire
Municipal
Agriculture
Repair parts
Construction
OEM
Petroleum
Industrial
Pumps and pump systems
Repair parts for pumps and pump systems and other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Industrial
139.62M(20.46%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Fire
128.07M(18.77%)
121.42M(18.41%)
143.55M(21.77%)
121.00M(23.22%)
103.65M(27.40%)
--(--)
--(--)
Municipal
103.46M(15.16%)
100.02M(15.16%)
78.53M(11.91%)
69.73M(13.38%)
54.96M(14.53%)
--(--)
--(--)
Agriculture
84.64M(12.40%)
82.22M(12.46%)
83.05M(12.59%)
57.70M(11.07%)
21.88M(5.78%)
--(--)
--(--)
Repair parts
80.01M(11.73%)
74.85M(11.35%)
69.53M(10.54%)
59.93M(11.50%)
53.50M(14.14%)
--(--)
--(--)
Construction
75.73M(11.10%)
85.15M(12.91%)
87.00M(13.19%)
60.56M(11.62%)
34.37M(9.08%)
--(--)
--(--)
OEM
45.20M(6.62%)
40.34M(6.12%)
37.71M(5.72%)
34.82M(6.68%)
32.96M(8.71%)
--(--)
--(--)
Petroleum
25.65M(3.76%)
24.19M(3.67%)
23.17M(3.51%)
16.46M(3.16%)
15.62M(4.13%)
--(--)
--(--)
Industrial
--(--)
131.48M(19.93%)
136.98M(20.77%)
100.83M(19.35%)
61.37M(16.22%)
--(--)
--(--)
Pumps and pump systems
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
300.91M(86.23%)
341.30M(85.72%)
Repair parts for pumps and pump systems and other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
48.06M(13.77%)
56.88M(14.28%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Foreign countries
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
518.16M(75.93%)
491.52M(74.51%)
497.39M(75.42%)
381.31M(73.18%)
260.68M(68.91%)
246.91M(70.76%)
275.29M(69.14%)
Foreign countries
164.22M(24.07%)
168.15M(25.49%)
162.12M(24.58%)
139.72M(26.82%)
117.63M(31.09%)
102.05M(29.24%)
122.89M(30.86%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.