tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Green Brick Partners Inc

GRBK
Thêm vào danh sách theo dõi
70.730USD
+0.655+0.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.04BVốn hóa
10.39P/E TTM

Tình hình tài chính của GRBK

Theo dõi tình hình tài chính của Green Brick Partners Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Green Brick Partners Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
1.71/1.42
Doanh thu / Dự báo
493.84M/473.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.10B
-0.02%
EPS(YoY)
7.09
-16.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.11%1.71
-16.56%1.40
-23.35%1.79
-10.90%1.77
-20.62%1.86
-8.96%1.67
45.70%2.33
26.14%1.99
42.28%2.34
33.03%1.84
34.27%1.60
--1.58
--1.64
--1.38
--1.19
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.07%493.84M
-6.46%465.49M
-2.59%552.61M
-4.69%499.09M
-2.05%549.15M
11.24%497.62M
25.96%567.31M
24.99%523.66M
22.87%560.63M
-1.04%447.34M
4.48%450.38M
2.70%418.98M
-13.11%456.29M
14.85%452.06M
-4.68%431.09M
19.16%407.94M
40.49%525.14M
67.87%393.62M
77.98%452.25M
24.12%342.34M
Lợi nhuận ròng
-9.58%73.45M
-18.98%60.23M
-24.68%77.65M
-12.74%77.13M
-22.37%81.23M
-9.98%74.34M
42.59%103.09M
23.73%88.39M
40.36%104.64M
30.13%82.58M
31.87%72.30M
-1.87%71.44M
-25.85%74.55M
4.28%63.46M
-13.62%54.83M
50.08%72.80M
92.37%100.54M
134.35%60.86M
116.55%63.47M
39.31%48.51M
Biên lợi nhuận ròng
-1.94%15.95%
-16.13%14.14%
-22.60%15.72%
-8.74%16.71%
-20.89%16.27%
-16.90%16.87%
13.79%20.30%
-0.50%18.31%
15.74%20.56%
34.65%20.30%
25.75%17.84%
--18.40%
--17.77%
--15.07%
--14.19%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.18%30.56%
-6.65%29.22%
-14.26%29.32%
-4.92%31.15%
-9.83%30.50%
-5.54%31.31%
8.76%34.20%
-1.26%32.76%
8.00%33.83%
20.24%33.14%
20.55%31.45%
--33.18%
--31.33%
--27.56%
--26.09%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.84%10.88%
-26.19%10.85%
-13.28%14.70%
-0.95%15.59%
-14.72%14.47%
-16.89%14.70%
-15.80%16.95%
-23.17%15.74%
-20.94%16.97%
-20.23%17.69%
-16.08%20.13%
--20.48%
--21.47%
--22.17%
--23.98%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.07%493.84M
-6.46%465.49M
-2.59%552.61M
-4.69%499.09M
-2.05%549.15M
11.24%497.62M
25.96%567.31M
24.99%523.66M
22.87%560.63M
-1.04%447.34M
4.48%450.38M
2.70%418.98M
-13.11%456.29M
14.85%452.06M
-4.68%431.09M
19.16%407.94M
40.49%525.14M
67.87%393.62M
77.98%452.25M
24.12%342.34M
Lợi nhuận hoạt động
-10.42%96.52M
-17.29%83.44M
-22.41%103.49M
-14.50%97.32M
-18.42%107.74M
3.28%100.89M
47.04%133.38M
23.55%113.82M
40.93%132.06M
24.19%97.69M
33.74%90.71M
2.29%92.13M
-26.27%93.71M
6.17%78.66M
-7.94%67.83M
56.29%90.07M
89.72%127.10M
151.15%74.09M
120.32%73.67M
48.87%57.63M
Lợi nhuận ròng
-9.58%73.45M
-18.98%60.23M
-24.68%77.65M
-12.74%77.13M
-22.37%81.23M
-9.98%74.34M
42.59%103.09M
23.73%88.39M
40.36%104.64M
30.13%82.58M
31.87%72.30M
-1.87%71.44M
-25.85%74.55M
4.28%63.46M
-13.62%54.83M
50.08%72.80M
92.37%100.54M
134.35%60.86M
116.55%63.47M
39.31%48.51M
Tài sản ngắn hạn
12.56%2.44B
10.77%2.36B
10.37%2.33B
13.85%2.32B
10.17%2.16B
13.83%2.13B
21.11%2.11B
18.37%2.03B
19.62%1.96B
18.95%1.87B
14.60%1.74B
12.52%1.72B
12.07%1.64B
11.39%1.58B
16.64%1.52B
24.13%1.53B
25.24%1.47B
45.57%1.41B
47.61%1.30B
47.19%1.23B
Tổng nợ ngắn hạn
22.10%269.95M
18.38%260.13M
31.90%272.87M
-8.75%253.97M
-9.18%221.10M
-0.86%219.75M
6.68%206.88M
29.62%278.31M
20.41%243.44M
11.78%221.67M
2.29%193.93M
-13.05%214.71M
-18.52%202.18M
-13.59%198.30M
10.46%189.59M
34.97%246.93M
48.68%248.13M
57.94%229.50M
66.53%171.64M
78.82%182.96M
Tổng tài sản
12.76%2.61B
11.13%2.53B
12.66%2.53B
14.24%2.48B
12.15%2.32B
15.01%2.27B
18.24%2.25B
16.36%2.17B
16.20%2.06B
15.83%1.98B
14.93%1.90B
12.60%1.87B
11.86%1.78B
11.63%1.71B
16.44%1.66B
23.04%1.66B
23.40%1.59B
41.55%1.53B
43.79%1.42B
42.64%1.35B
Tổng các khoản nợ
8.92%616.85M
6.23%594.70M
9.64%654.05M
3.62%649.74M
-5.71%566.33M
-2.96%559.82M
2.00%596.54M
3.64%627.03M
2.44%600.65M
-0.51%576.88M
2.09%584.82M
-3.50%605.00M
-6.15%586.35M
-4.36%579.85M
7.44%572.86M
11.14%626.93M
12.48%624.78M
50.39%606.30M
57.08%533.17M
73.20%564.10M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.01%1.99B
12.73%1.93B
13.74%1.88B
18.55%1.83B
19.48%1.75B
22.42%1.71B
25.45%1.65B
22.46%1.55B
22.98%1.46B
24.24%1.40B
21.72%1.32B
22.39%1.26B
23.53%1.19B
22.14%1.13B
21.84%1.08B
31.61%1.03B
31.68%963.50M
36.29%922.36M
36.85%888.69M
26.55%783.22M
Thu nhập hoạt động ròng
-111.84%-8.85M
-18.15%56.27M
176.41%79.98M
-64.38%-10.19M
3355.74%74.71M
6659.78%68.75M
249.48%28.93M
-127.52%-6.20M
-96.10%2.16M
-99.34%1.02M
-132.62%-19.36M
224.62%22.53M
-12.54%55.46M
1205.52%154.71M
168.28%59.34M
-528.84%-18.08M
157.29%63.41M
-74.64%-13.99M
176.28%22.12M
-83.22%4.22M
Đầu tư ròng
44.93%-7.51M
60.81%-4.69M
-56.62%-10.65M
68.94%-7.30M
-329.57%-13.64M
-119.50%-11.96M
-103.04%-6.80M
-984.82%-23.51M
32.89%-3.17M
2077.52%61.32M
-118.81%-3.35M
21.11%-2.17M
-170.19%-4.73M
-592.19%-3.10M
-530.04%-1.53M
-772.06%-2.75M
-137.26%-1.75M
40.19%-448.00K
80.54%-243.00K
96.98%-315.00K
Tài chính thuần
87.50%-6.27M
19.72%-65.53M
-263.39%-53.78M
297.93%47.15M
2.30%-50.14M
-59.14%-81.63M
237.18%32.92M
-340.68%-23.82M
-237.29%-51.32M
-4.27%-51.29M
23.77%-24.00M
-186.74%-5.41M
70.88%-15.21M
-4480.14%-49.19M
-268.53%-31.48M
76.48%-1.89M
-141.76%-52.24M
-93.95%1.12M
43.36%18.68M
47.21%-8.01M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, tổng doanh thu đạt 2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.10B.

Tài sản ngắn hạn của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, tài sản ngắn hạn là 2.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.37.

Tổng nghĩa vụ của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, tổng nghĩa vụ của Green Brick Partners Inc là 654.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Green Brick Partners Inc là 1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Green Brick Partners Inc là 409.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.15.

Giá trị đầu tư ròng của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, giá trị đầu tư ròng của Green Brick Partners Inc là -43.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -256.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, giá trị huy động vốn ròng của Green Brick Partners Inc là -138.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.71.

Thu nhập ròng của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, lợi nhuận ròng là 310.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.05.

Biên lợi nhuận ròng của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.64.

Biên lợi nhuận gộp của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Green Brick Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Brick Partners Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 409.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.