tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Green Plains Inc

GPRE
Thêm vào danh sách theo dõi
17.620USD
+0.420+2.44%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.27BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GPRE

Theo dõi tình hình tài chính của Green Plains Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Green Plains Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.48/0.06
Doanh thu / Dự báo
445.80M/465.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.09B
-14.93%
EPS(YoY)
-1.80
-38.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
142.05%0.48
120.00%0.17
-77.35%0.17
-185.25%-1.09
-40.20%-1.14
-799.58%-0.86
99.02%0.75
57.37%-0.38
32.42%-0.81
118.60%0.12
--0.38
---0.89
---1.20
---0.66
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-25.89%445.80M
-26.57%428.85M
-22.81%508.49M
-10.66%552.83M
0.72%601.51M
-18.02%584.02M
-26.21%658.74M
-27.84%618.83M
-28.30%597.21M
-22.06%712.39M
-6.51%892.77M
-15.29%857.63M
6.59%832.95M
13.93%914.04M
27.88%954.98M
37.64%1.01B
31.46%781.43M
67.58%802.32M
67.75%746.79M
82.23%735.52M
Lợi nhuận ròng
145.18%32.94M
121.73%11.94M
-75.26%11.93M
-196.67%-72.24M
-41.81%-72.91M
-859.51%-54.94M
116.04%48.20M
53.71%-24.35M
26.89%-51.41M
118.73%7.23M
130.34%22.31M
-213.38%-52.60M
-14.40%-70.32M
-303.60%-38.62M
-23.32%-73.53M
376.22%46.40M
-839.25%-61.47M
80.72%-9.57M
-72.89%-59.62M
218.61%9.74M
Biên lợi nhuận ròng
162.16%7.51%
200.98%9.45%
-70.77%2.16%
-236.34%-13.06%
-41.08%-12.08%
-656.70%-9.36%
150.71%7.38%
31.05%-3.88%
-7.63%-8.56%
147.55%1.68%
--2.94%
---5.63%
---7.95%
---3.54%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
621.80%14.43%
248.09%3.88%
-31.94%5.38%
-1.89%2.57%
-25.84%-2.76%
-133.55%-2.62%
22.50%7.90%
1179.42%2.62%
-4.91%-2.20%
447.77%7.81%
--6.45%
---0.24%
---2.09%
--1.43%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.58%31.02%
-21.61%25.31%
-22.71%24.43%
-2.25%33.82%
-0.77%34.31%
4.41%32.29%
-5.67%31.60%
-5.75%34.60%
-0.85%34.58%
3.44%30.92%
--33.50%
--36.71%
--34.87%
--29.90%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-25.89%445.80M
-26.57%428.85M
-22.81%508.49M
-10.66%552.83M
0.72%601.51M
-18.02%584.02M
-26.21%658.74M
-27.84%618.83M
-28.30%597.21M
-22.06%712.39M
-6.51%892.77M
-15.29%857.63M
6.59%832.95M
13.93%914.04M
27.88%954.98M
37.64%1.01B
31.46%781.43M
67.58%802.32M
67.75%746.79M
82.23%735.52M
Lợi nhuận hoạt động
194.59%44.77M
90.95%-3.70M
-101.73%-438.00K
37.46%-11.08M
-5.44%-47.33M
-345.65%-40.91M
63.17%25.33M
58.31%-17.71M
20.61%-44.89M
172.39%16.65M
125.09%15.52M
-225.53%-42.48M
-18.03%-56.54M
-343.54%-23.01M
-44.40%-61.88M
-26.09%33.84M
-207.24%-47.90M
179.15%9.45M
-519.17%-42.85M
771.82%45.79M
Lợi nhuận ròng
145.18%32.94M
121.73%11.94M
-75.26%11.93M
-196.67%-72.24M
-41.81%-72.91M
-859.51%-54.94M
116.04%48.20M
53.71%-24.35M
26.89%-51.41M
118.73%7.23M
130.34%22.31M
-213.38%-52.60M
-14.40%-70.32M
-303.60%-38.62M
-23.32%-73.53M
376.22%46.40M
-839.25%-61.47M
80.72%-9.57M
-72.89%-59.62M
218.61%9.74M
Tài sản ngắn hạn
20.42%542.27M
-15.26%482.21M
-20.45%446.59M
-20.95%436.21M
-23.47%450.31M
-22.34%569.03M
-25.90%561.37M
-32.40%551.82M
-29.15%588.44M
-21.11%732.73M
-19.03%757.54M
-29.61%816.32M
-28.56%830.55M
-16.91%928.75M
-16.28%935.61M
12.60%1.16B
15.05%1.16B
74.01%1.12B
119.69%1.12B
99.57%1.03B
Tổng nợ ngắn hạn
-2.36%318.03M
-30.33%268.71M
-15.83%266.09M
-9.58%297.00M
-3.17%325.74M
0.19%385.69M
-21.45%316.12M
-36.07%328.46M
-29.75%336.40M
-20.94%384.96M
-4.31%402.47M
-20.66%513.79M
-17.53%478.84M
3.20%486.92M
4.03%420.60M
74.72%647.57M
37.77%580.66M
4.25%471.80M
21.97%404.30M
14.39%370.63M
Tổng tài sản
-4.79%1.59B
-11.43%1.58B
-12.92%1.53B
-8.57%1.61B
-7.38%1.67B
-8.10%1.78B
-9.80%1.76B
-12.81%1.76B
-11.57%1.80B
-8.66%1.94B
-7.16%1.95B
-11.90%2.02B
-9.66%2.03B
-1.70%2.12B
-0.55%2.10B
15.21%2.30B
15.83%2.25B
36.79%2.16B
37.45%2.11B
26.85%1.99B
Tổng các khoản nợ
-7.41%795.73M
-11.15%806.42M
-7.73%757.53M
-1.21%872.08M
-4.40%859.38M
-4.39%907.64M
-15.94%820.99M
-19.53%882.74M
-15.34%898.97M
-10.62%949.27M
-1.18%976.65M
-9.66%1.10B
-12.24%1.06B
0.41%1.06B
-0.73%988.31M
22.94%1.21B
18.14%1.21B
31.85%1.06B
35.66%995.59M
38.37%987.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.00%791.02M
-11.73%771.97M
-17.47%774.95M
-15.94%740.43M
-10.36%807.19M
-11.67%874.54M
-3.65%938.96M
-4.86%880.86M
-7.46%900.47M
-6.69%990.06M
-12.46%974.50M
-14.41%925.85M
-6.67%973.04M
-3.72%1.06B
-0.39%1.11B
7.61%1.08B
13.26%1.04B
41.89%1.10B
39.08%1.12B
17.26%1.01B
Thu nhập hoạt động ròng
28.23%-39.50M
349.70%67.34M
-36.59%39.77M
488.91%58.80M
-8.78%-55.04M
-124.14%-26.97M
-44.52%62.72M
70.62%-15.12M
56.74%-50.60M
7.25%111.73M
56.63%113.05M
-192.07%-51.47M
28.04%-116.97M
224.35%104.17M
2984.40%72.17M
725.81%55.90M
-339.52%-162.54M
43.08%32.12M
-77.74%2.34M
-85.94%6.77M
Đầu tư ròng
78.52%-4.45M
67.77%-8.84M
873.32%203.32M
54.03%-11.63M
31.43%-20.71M
27.48%-27.43M
282.10%20.89M
-14.10%-25.30M
14.73%-30.20M
-152.72%-37.83M
79.12%-11.47M
69.73%-22.18M
-193.38%-35.42M
92.24%-14.97M
-2.85%-54.94M
-126.33%-73.28M
-10.37%37.93M
-347.13%-192.81M
-148.51%-53.42M
-15.26%-32.38M
Tài chính thuần
56.84%-3.04M
-437.82%-39.99M
-224.58%-184.18M
-77.37%-21.05M
65.78%-7.04M
119.31%11.84M
40.39%-56.74M
-147.31%-11.87M
-134.04%-20.58M
19.74%-61.30M
12.71%-95.20M
429.62%25.08M
-64.00%60.45M
-10136.66%-76.38M
-169.65%-109.06M
43.41%-7.61M
-55.14%167.91M
109.58%761.00K
1519.10%156.60M
67.98%-13.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, tổng doanh thu đạt 2.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.46B.

Tài sản ngắn hạn của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, tài sản ngắn hạn là 482.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.26.

Tổng tài sản của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Green Plains Inc là 1.58B, bao gồm 482.21M tài sản ngắn hạn và 1.10B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, tổng nghĩa vụ của Green Plains Inc là 806.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Green Plains Inc là 771.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Green Plains Inc là -62.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.00.

Giá trị đầu tư ròng của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, giá trị đầu tư ròng của Green Plains Inc là 162.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 361.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, giá trị huy động vốn ròng của Green Plains Inc là -252.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -226.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.95.

Thu nhập ròng của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, lợi nhuận ròng là -121.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.01.

Biên lợi nhuận ròng của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.23.

Biên lợi nhuận gộp của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, biên lợi nhuận gộp là 1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Green Plains Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Plains Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -62.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.