tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GeoVax Labs Inc

GOVX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.680USD
-0.022-3.20%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GOVX

Theo dõi tình hình tài chính của GeoVax Labs Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GeoVax Labs Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
-0.97/-2.88
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.49M
-37.06%
EPS(YoY)
-22.40
81.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-177.35%-0.97
-484.68%-2.62
-197.36%-2.55
-757.58%-7.79
82.47%-0.35
81.87%-0.45
77.65%-0.86
80.89%-0.91
40.70%-1.99
-7.47%-2.47
-25.50%-3.83
---4.75
---3.36
---2.30
---3.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
183.45%852.28K
--1.64M
--864.41K
--2.79M
--300.68K
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-26.17%81.53K
-34.44%164.96K
-92.68%30.41K
Lợi nhuận ròng
17.57%-4.43M
1.79%-5.26M
46.53%-4.42M
-8.66%-6.32M
-6.04%-5.37M
8.42%-5.36M
-8.83%-8.26M
30.84%-5.82M
14.57%-5.06M
-44.88%-5.85M
-41.02%-7.59M
-111.91%-8.41M
-164.43%-5.93M
-66.34%-4.04M
60.83%-5.38M
-103.44%-3.97M
-70.60%-2.24M
-55.33%-2.43M
-928.27%-13.74M
-241.80%-1.95M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
9.78%-862.34%
----
62.59%-630.05%
---327.31%
---955.87%
---208.48%
---1684.21%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
0.00%100.00%
----
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.47%
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
183.45%852.28K
--1.64M
--864.41K
--2.79M
--300.68K
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-26.17%81.53K
-34.44%164.96K
-92.68%30.41K
Lợi nhuận hoạt động
18.03%-4.44M
2.45%-5.27M
46.77%-4.44M
-8.86%-6.37M
-7.05%-5.42M
8.12%-5.41M
-8.46%-8.34M
31.92%-5.85M
18.07%-5.06M
-37.76%-5.88M
-42.81%-7.69M
-116.59%-8.60M
-175.53%-6.18M
-75.89%-4.27M
60.80%-5.39M
-103.47%-3.97M
-50.84%-2.24M
-55.24%-2.43M
-927.89%-13.74M
-347.25%-1.95M
Lợi nhuận ròng
17.57%-4.43M
1.79%-5.26M
46.53%-4.42M
-8.66%-6.32M
-6.04%-5.37M
8.42%-5.36M
-8.83%-8.26M
30.84%-5.82M
14.57%-5.06M
-44.88%-5.85M
-41.02%-7.59M
-111.91%-8.41M
-164.43%-5.93M
-66.34%-4.04M
60.83%-5.38M
-103.44%-3.97M
-70.60%-2.24M
-55.33%-2.43M
-928.27%-13.74M
-241.80%-1.95M
Tài sản ngắn hạn
-18.70%4.18M
-77.09%2.43M
-33.02%5.31M
-40.04%6.52M
33.62%5.14M
270.75%10.61M
0.62%7.93M
-26.56%10.87M
-80.61%3.84M
-88.99%2.86M
-72.75%7.89M
-59.04%14.80M
-38.11%19.83M
56.21%25.99M
148.85%28.94M
99.00%36.14M
62.99%32.04M
-20.63%16.64M
13.62%11.63M
54.75%18.16M
Tổng nợ ngắn hạn
7.25%2.71M
-21.93%2.29M
-37.67%1.94M
-30.06%1.82M
-60.51%2.53M
-11.16%2.94M
-11.72%3.11M
-63.17%2.61M
56.76%6.40M
-27.21%3.30M
-25.86%3.52M
47.86%7.08M
21.31%4.09M
29.65%4.54M
-12.65%4.75M
1326.90%4.79M
838.07%3.37M
674.67%3.50M
570.78%5.44M
-63.66%335.65K
Tổng tài sản
-13.23%4.64M
-72.47%2.98M
-22.24%6.34M
-39.42%6.73M
30.66%5.35M
222.60%10.83M
-12.14%8.16M
-31.41%11.11M
-80.73%4.10M
-87.75%3.36M
-70.39%9.28M
-58.00%16.20M
-36.07%21.25M
62.59%27.40M
165.73%31.35M
110.31%38.57M
67.73%33.24M
-20.18%16.85M
13.50%11.80M
56.00%18.34M
Tổng các khoản nợ
13.95%2.88M
-15.22%2.49M
-19.01%2.52M
-30.06%1.82M
-60.51%2.53M
-11.16%2.94M
-11.72%3.11M
-63.17%2.61M
56.76%6.40M
-27.21%3.30M
-25.86%3.52M
4.30%7.08M
-23.89%4.09M
-17.49%4.54M
-36.14%4.75M
1922.76%6.79M
1395.14%5.37M
1085.31%5.50M
801.20%7.44M
-64.37%335.65K
Tổng vốn chủ sở hữu
-37.59%1.76M
-93.75%493.77K
-24.23%3.83M
-42.30%4.91M
222.17%2.82M
14451.87%7.90M
-12.40%5.05M
-6.75%8.50M
-113.45%-2.31M
-99.76%54.27K
-78.33%5.76M
-71.31%9.12M
-38.42%17.16M
101.39%22.87M
509.85%26.60M
76.52%31.78M
43.24%27.87M
-45.02%11.35M
-54.42%4.36M
66.49%18.00M
Thu nhập hoạt động ròng
15.60%-3.66M
40.70%-3.54M
36.01%-4.96M
33.18%-6.21M
-123.30%-4.33M
-4.96%-5.97M
24.56%-7.75M
-82.45%-9.30M
67.85%-1.94M
-51.05%-5.68M
-45.49%-10.28M
-34.13%-5.10M
-57.48%-6.04M
13.16%-3.76M
-5.70%-7.06M
-132.55%-3.80M
-204.61%-3.83M
-167.31%-4.33M
-333.42%-6.68M
-477.02%-1.63M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---10.72K
---16.89K
100.00%0.00
-233.54%-20.65K
100.00%0.00
----
---18.95K
88.06%-6.19K
-17.86%-23.80K
100.00%0.00
--0.00
-86.67%-51.88K
-1.34%-20.20K
---62.19K
100.00%0.00
-1025.06%-27.79K
Tài chính thuần
2645719.62%5.53M
-78.22%1.72M
-34.91%3.04M
-50.29%8.13M
-99.99%209.00
--7.91M
14.91%4.67M
--16.35M
--2.73M
----
--4.06M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
3215.45%7.63M
71796.88%18.50M
-26.64%9.23M
100.00%0.00
-97.94%230.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, tổng doanh thu đạt 2.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.95M.

Tài sản ngắn hạn của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, tài sản ngắn hạn là 5.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.02.

Tổng tài sản của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GeoVax Labs Inc là 6.34M, bao gồm 5.31M tài sản ngắn hạn và 1.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, tổng nghĩa vụ của GeoVax Labs Inc là 2.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GeoVax Labs Inc là 3.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.23.

Thu nhập hoạt động thuần của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GeoVax Labs Inc là -21.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.94.

Giá trị đầu tư ròng của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, giá trị đầu tư ròng của GeoVax Labs Inc là -27.61K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.69.

Giá trị huy động vốn ròng của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, giá trị huy động vốn ròng của GeoVax Labs Inc là 19.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -22.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.41.

Thu nhập ròng của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, lợi nhuận ròng là -21.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.11.

Biên lợi nhuận ròng của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, biên lợi nhuận ròng là -862.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -483.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -296.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GeoVax Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoVax Labs Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -21.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.