tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gaotu Techedu Inc

GOTU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.080USD
-0.060-2.80%
Giờ giao dịch 09/10, 15:13ET
260.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GOTU

Theo dõi tình hình tài chính của Gaotu Techedu Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
260.20M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-11.01
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.19
Doanh thu
891.97M
Lợi nhuận ròng
-1.05B
ROE
-20.29%
ROA
-5.38%

Ngày công bố lợi nhuận của Gaotu Techedu Inc

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
-0.08/-0.07
Doanh thu / Dự báo
248.53M/240.40M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2019Q1
FY2018Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
31.36%-0.08
-69.32%0.02
31.83%-0.05
67.48%-0.09
45.96%-0.12
1136.80%0.07
-12.63%-0.07
-767.66%-0.26
-870.05%-0.23
-110.32%-0.01
-264.83%-0.07
9.53%-0.03
--0.03
--0.06
--0.04
---0.03
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.93%248.53M
20.59%249.84M
27.85%244.56M
34.15%223.16M
37.06%194.27M
58.36%207.17M
80.92%191.28M
50.78%166.35M
46.84%141.74M
30.94%130.83M
16.41%105.73M
29.93%110.33M
24.85%96.53M
-8.26%99.91M
-54.97%90.82M
-51.82%84.91M
-77.63%77.31M
-64.13%108.91M
-40.74%201.69M
-41.18%176.24M
----
----
Lợi nhuận ròng
33.06%-20.22M
-70.34%5.10M
34.71%-12.22M
67.96%-20.79M
49.91%-30.20M
1112.63%17.20M
-12.56%-18.71M
-705.11%-64.89M
-881.98%-60.29M
-110.56%-1.70M
-263.20%-16.62M
6.22%-8.06M
207.68%7.71M
99.20%16.08M
-77.49%10.19M
94.80%-8.59M
94.97%-7.16M
103.62%8.07M
146.87%45.25M
-16.18%-165.13M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
47.68%-8.13%
-75.40%2.04%
48.94%-5.00%
76.11%-9.32%
63.45%-15.55%
739.46%8.30%
37.78%-9.78%
-433.98%-39.00%
-632.55%-42.54%
-108.07%-1.30%
-240.19%-15.72%
27.83%-7.30%
--7.99%
--16.10%
--11.21%
---10.12%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.83%66.51%
-0.24%69.53%
-0.57%67.91%
2.57%66.08%
-4.34%65.97%
-2.30%69.70%
-2.54%68.29%
-10.97%64.43%
-6.53%68.96%
-7.81%71.34%
-6.19%70.08%
0.30%72.37%
--73.78%
--77.38%
--74.70%
--72.15%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--8.49%
--7.58%
--2.13%
--0.95%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.93%248.53M
20.59%249.84M
27.85%244.56M
34.15%223.16M
37.06%194.27M
58.36%207.17M
80.92%191.28M
50.78%166.35M
46.84%141.74M
30.94%130.83M
16.41%105.73M
29.93%110.33M
24.85%96.53M
-8.26%99.91M
-54.97%90.82M
-51.82%84.91M
-77.63%77.31M
-64.13%108.91M
-40.74%201.69M
-41.18%176.24M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
34.08%-22.29M
-78.94%1.02M
16.69%-17.13M
62.71%-25.16M
48.16%-33.82M
144.94%4.83M
21.24%-20.56M
-385.03%-67.48M
-1197.08%-65.23M
-179.88%-10.74M
-1266.18%-26.11M
-42.77%-13.91M
168.38%5.95M
254.08%13.44M
-104.11%-1.91M
93.36%-9.74M
92.99%-8.70M
101.61%3.80M
143.38%46.49M
2.82%-146.66M
----
----
Lợi nhuận ròng
33.06%-20.22M
-70.34%5.10M
34.71%-12.22M
67.96%-20.79M
49.91%-30.20M
1112.63%17.20M
-12.56%-18.71M
-705.11%-64.89M
-881.98%-60.29M
-110.56%-1.70M
-263.20%-16.62M
6.22%-8.06M
207.68%7.71M
99.20%16.08M
-77.49%10.19M
94.80%-8.59M
94.97%-7.16M
103.62%8.07M
146.87%45.25M
-16.18%-165.13M
----
----
Tài sản ngắn hạn
2.41%575.32M
19.60%485.18M
15.21%577.63M
8.40%440.99M
4.48%561.77M
-15.13%405.67M
0.62%501.39M
-6.31%406.81M
-7.59%537.66M
-16.92%477.98M
-17.09%498.31M
-16.26%434.22M
9.65%581.80M
8.30%575.36M
-3.55%601.01M
-18.02%518.55M
-40.11%530.59M
-45.81%531.26M
-52.14%623.13M
100.15%632.53M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
32.45%669.67M
46.25%535.89M
37.16%616.07M
27.10%430.21M
38.32%505.59M
48.38%366.42M
63.83%449.15M
85.61%338.47M
87.99%365.51M
31.37%246.95M
18.11%274.15M
10.16%182.35M
12.09%194.43M
6.35%187.98M
-16.69%232.13M
-52.49%165.53M
-69.91%173.46M
-67.50%176.76M
-56.88%278.62M
-19.26%348.38M
----
----
Tổng tài sản
14.39%938.64M
13.16%814.46M
12.06%899.65M
0.80%722.85M
-0.00%820.54M
-2.25%719.73M
6.75%802.82M
5.03%717.09M
18.77%820.54M
8.51%736.30M
6.93%752.09M
10.06%682.75M
7.64%690.84M
1.83%678.53M
-11.56%703.38M
-24.93%620.34M
-48.44%641.80M
-50.66%666.36M
-51.65%795.32M
29.07%826.38M
----
----
Tổng các khoản nợ
31.29%782.91M
40.26%632.98M
33.78%717.72M
20.95%523.22M
33.84%596.30M
48.35%451.30M
67.38%536.49M
94.07%432.60M
94.15%445.53M
36.41%304.21M
24.81%320.53M
14.58%222.91M
10.54%229.48M
1.15%223.01M
-24.31%256.81M
-53.73%194.54M
-69.84%207.59M
-66.91%220.48M
-55.52%339.31M
-22.35%420.46M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-30.55%155.73M
-32.39%181.48M
-31.69%181.93M
-29.83%199.63M
-40.20%224.24M
-37.88%268.43M
-38.29%266.34M
-38.13%284.48M
-18.72%375.01M
-5.14%432.09M
-3.36%431.56M
8.00%459.84M
6.25%461.36M
2.16%455.52M
-2.07%446.57M
4.90%425.79M
-21.94%434.21M
-34.84%445.88M
-48.30%456.00M
310.88%405.92M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
55.66%128.15M
99.82%-122.50K
29.69%140.00M
5.13%-93.31M
51.88%82.33M
-142.75%-66.22M
58.08%107.95M
-235.23%-98.36M
36.84%54.21M
10.76%-27.28M
177.05%68.28M
-323.30%-29.34M
193.77%39.61M
-142.26%-30.57M
---88.62M
--13.14M
--13.48M
--72.34M
----
----
1002.55%9.53M
--864.08K
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1640.52%-8.45M
---485.60K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-200.53%-73.73K
--73.33K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, tổng doanh thu đạt 891.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 627.25M.

Tài sản ngắn hạn của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, tài sản ngắn hạn là 577.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.21.

Tổng tài sản của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gaotu Techedu Inc là 899.65M, bao gồm 577.63M tài sản ngắn hạn và 322.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, tổng nghĩa vụ của Gaotu Techedu Inc là 717.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gaotu Techedu Inc là 181.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gaotu Techedu Inc là -72.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.20.

Giá trị đầu tư ròng của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, giá trị đầu tư ròng của Gaotu Techedu Inc là -118.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -238.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gaotu Techedu Inc là -31.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.19.

Thu nhập ròng của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, lợi nhuận ròng là -46.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.53.

Biên lợi nhuận ròng của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.17.

Biên lợi nhuận gộp của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, biên lợi nhuận gộp là 67.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -20.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaotu Techedu Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -72.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.