tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gaotu Techedu Inc

GOTU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.140USD
-0.020-0.93%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
268.33MVốn hóa
LỗP/E TTM

GOTU Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Gaotu Techedu Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2.79%490.03M
19.32%403.20M
9.96%479.59M
5.98%341.26M
6.30%476.72M
-12.33%337.90M
8.63%436.17M
-6.49%322.00M
-9.94%448.48M
-20.29%385.43M
-25.65%401.51M
-26.45%344.35M
3.32%497.96M
0.69%483.53M
-2.60%540.03M
7.52%468.17M
-37.18%481.94M
-42.74%480.21M
-53.14%554.45M
81.36%435.41M
121.35%767.14M
279.82%838.61M
434.88%1.18B
60.03%240.09M
40.74%346.57M
409.01%220.79M
--221.22M
--150.03M
--246.25M
--43.38M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
14.04%129.85M
-31.35%96.75M
-52.46%86.52M
-61.77%45.05M
-42.66%113.86M
-15.11%140.92M
105.94%181.98M
-4.80%117.83M
88.42%198.59M
-3.43%166.00M
-25.28%88.37M
-2.77%123.77M
24.12%105.40M
18.13%171.89M
2.51%118.27M
4.51%127.30M
-45.44%84.92M
-68.05%145.51M
110.99%115.38M
325.51%121.80M
372.41%155.65M
472.42%455.45M
417.13%54.68M
523.24%28.62M
288.84%32.95M
1247.90%79.57M
--10.57M
--4.59M
--8.47M
--5.90M
-Đầu tư ngắn hạn
-0.74%360.18M
55.58%306.45M
54.64%393.08M
45.08%296.22M
45.21%362.86M
-10.23%196.98M
-18.83%254.18M
-7.44%204.17M
-36.35%249.89M
-29.59%219.43M
-25.75%313.14M
-35.29%220.58M
-1.12%392.56M
-6.89%311.64M
-3.94%421.76M
8.69%340.87M
-35.07%397.02M
-12.65%334.69M
-61.09%439.08M
48.31%313.61M
94.98%611.49M
171.31%383.15M
435.77%1.13B
45.40%211.46M
31.90%313.62M
276.86%141.22M
--210.65M
--145.43M
--237.78M
--37.47M
Các khoản phải thu
--1.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.49M
--1.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--2.59M
-Các khoản phải thu khác
--1.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.49M
--1.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--2.59M
Hàng tồn kho
-1.33%7.35M
47.54%6.40M
59.03%7.97M
2.64%7.55M
38.20%7.45M
36.06%4.34M
46.74%5.01M
76.41%7.35M
64.20%5.39M
7.80%3.19M
3.98%3.42M
56.51%4.17M
-7.79%3.28M
5.05%2.96M
33.14%3.29M
-30.65%2.66M
-63.35%3.56M
-64.97%2.81M
-66.65%2.47M
-49.57%3.84M
-3.87%9.71M
--8.04M
--7.40M
--7.61M
--10.10M
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-7.44%68.33M
14.66%70.12M
23.14%73.25M
-2.66%74.48M
-11.55%73.82M
-27.78%61.15M
-32.92%59.48M
-9.14%76.51M
5.62%83.46M
-4.72%84.68M
53.72%88.67M
76.85%84.21M
75.68%79.02M
91.17%88.87M
45.74%57.68M
-42.37%47.62M
-57.94%44.98M
-64.26%46.49M
-64.42%39.58M
20.93%82.63M
35.46%106.94M
135.79%130.09M
197.61%111.25M
152.95%68.33M
277.37%78.94M
655.57%55.17M
--37.38M
--27.01M
--20.92M
--7.30M
Tài sản ngắn hạn khác
124.35%8.49M
139.99%5.46M
2236.62%16.81M
1770.67%17.70M
1025.14%3.79M
-51.41%2.28M
-84.73%719.33K
13443.20%946.41K
358.93%336.45K
--4.69M
148317.79%4.71M
-93.04%6.99K
-33.25%73.31K
-100.00%0.00
-99.99%3.17K
-99.91%100.44K
-94.73%109.83K
-52.36%1.75M
--26.62M
--110.65M
--2.08M
--3.68M
----
----
----
----
----
----
----
--345.78K
Tổng tài sản ngắn hạn
2.41%575.32M
19.60%485.18M
15.21%577.63M
8.40%440.99M
4.48%561.77M
-15.13%405.67M
0.62%501.39M
-6.31%406.81M
-7.59%537.66M
-16.92%477.98M
-17.09%498.31M
-16.26%434.22M
9.65%581.80M
8.30%575.36M
-3.55%601.01M
-18.02%518.55M
-40.11%530.59M
-45.81%531.26M
-52.14%623.13M
100.15%632.53M
103.36%885.87M
255.27%980.41M
403.44%1.30B
78.51%316.03M
63.05%435.61M
414.68%275.96M
--258.60M
--177.04M
--267.17M
--53.62M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
28.07%241.84M
40.48%229.11M
33.34%215.61M
14.61%189.61M
31.37%188.84M
43.85%163.09M
60.93%161.70M
81.88%165.44M
71.13%143.75M
22.16%113.38M
9.57%100.48M
-3.42%90.96M
-20.18%84.00M
-26.95%92.81M
-43.97%91.70M
-48.26%94.19M
-60.35%105.24M
-50.64%127.05M
-29.64%163.65M
-12.50%182.04M
62.91%265.43M
102.52%257.37M
369.18%232.59M
438.23%208.03M
366.38%162.93M
1019.68%127.09M
--49.57M
--38.65M
--34.93M
--11.35M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
77.49%11.48M
223.67%11.48M
207.42%7.76M
79.58%6.42M
76.15%6.47M
-2.64%3.55M
9.67%2.52M
--3.57M
--3.67M
--3.64M
-17.21%2.30M
----
----
----
4202.69%2.78M
----
----
----
-99.51%64.58K
----
--4.42M
--4.50M
21344.33%13.21M
----
----
----
--61.62K
--65.36K
--67.82K
--77.27K
Tài sản dài hạn khác
54.51%14.33M
57.48%14.55M
84.09%18.61M
77.94%15.11M
11.62%9.27M
37.50%9.24M
27.14%10.11M
-10.43%8.49M
-10.92%8.31M
-35.18%6.72M
0.68%7.95M
24.72%9.48M
56.02%9.33M
28.84%10.36M
-6.90%7.90M
-35.66%7.60M
-31.09%5.98M
-68.87%8.04M
-45.48%8.48M
-62.49%11.81M
-73.63%8.68M
17.91%25.84M
117.00%15.56M
294.09%31.49M
628.75%32.90M
425.42%21.92M
--7.17M
--7.99M
--4.51M
--4.17M
Tổng tài sản dài hạn
40.41%363.32M
4.84%329.28M
6.83%322.03M
-9.16%281.86M
-8.52%258.77M
21.58%314.07M
18.78%301.43M
24.85%310.28M
159.41%282.88M
150.38%258.32M
147.89%253.78M
144.16%248.53M
-1.95%109.04M
-23.63%103.17M
-40.55%102.37M
-47.49%101.79M
-69.00%111.22M
-63.50%135.09M
-49.81%172.19M
-40.21%193.85M
28.37%358.81M
18.03%370.12M
51.34%343.06M
62.83%324.21M
594.00%279.52M
1823.82%313.58M
--226.68M
--199.11M
--40.28M
--16.30M
Tổng tài sản
14.39%938.64M
13.16%814.46M
12.06%899.65M
0.80%722.85M
-0.00%820.54M
-2.25%719.73M
6.75%802.82M
5.03%717.09M
18.77%820.54M
8.51%736.30M
6.93%752.09M
10.06%682.75M
7.64%690.84M
1.83%678.53M
-11.56%703.38M
-24.93%620.34M
-48.44%641.80M
-50.66%666.36M
-51.65%795.32M
29.07%826.38M
74.05%1.24B
129.08%1.35B
238.97%1.64B
70.21%640.24M
132.60%715.13M
743.18%589.54M
--485.29M
--376.15M
--307.44M
--69.92M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--22.60M
--26.88M
--26.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.14%64.76K
--9.34M
--65.93K
--64.85K
--7.50M
Chi phí trích trước
3.22%216.02M
16.18%202.75M
30.07%223.11M
26.66%186.67M
34.99%209.29M
47.14%174.52M
53.36%171.53M
66.32%147.38M
93.47%155.04M
39.86%118.61M
17.09%111.85M
15.70%88.61M
2.26%80.13M
9.23%84.80M
-12.95%95.52M
-34.85%76.59M
-66.56%78.36M
-64.12%77.64M
-45.81%109.73M
3.47%117.56M
129.60%234.36M
369.03%216.39M
764.29%202.51M
415.29%113.62M
563.12%102.07M
385.59%46.14M
--23.43M
--22.05M
--15.39M
--9.50M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--56.56M
--44.36M
--14.51M
--6.86M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
--56.56M
--44.36M
--14.51M
--6.86M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
27.13%352.25M
40.95%240.86M
29.17%332.21M
28.71%216.83M
41.82%277.08M
44.35%170.88M
66.25%257.19M
90.95%168.47M
78.61%195.37M
22.79%118.38M
18.25%154.70M
4.17%88.22M
22.24%109.38M
9.33%96.41M
-16.26%130.82M
384.92%84.69M
-70.64%89.49M
-70.14%88.19M
-62.75%156.22M
-94.15%17.47M
6.44%304.79M
57.11%295.35M
120.27%419.43M
169.48%298.53M
311.06%286.36M
351.66%187.99M
--190.42M
--110.78M
--69.66M
--41.62M
Nợ ngắn hạn khác
35.28%374.85M
56.68%267.73M
39.42%358.58M
28.71%216.83M
41.82%277.08M
44.35%170.88M
66.25%257.19M
90.95%168.47M
78.61%195.37M
22.79%118.38M
18.25%154.70M
4.17%88.22M
22.24%109.38M
9.33%96.41M
-16.26%130.82M
384.92%84.69M
-70.64%89.49M
-70.14%88.19M
-62.75%156.22M
-94.15%17.47M
6.44%304.79M
57.06%295.35M
109.97%419.43M
169.32%298.53M
310.67%286.36M
282.84%188.05M
--199.76M
--110.85M
--69.73M
--49.12M
Tổng nợ ngắn hạn
32.45%669.67M
46.25%535.89M
37.16%616.07M
27.10%430.21M
38.32%505.59M
48.38%366.42M
63.83%449.15M
85.61%338.47M
87.99%365.51M
31.37%246.95M
18.11%274.15M
10.16%182.35M
12.09%194.43M
6.35%187.98M
-16.69%232.13M
-52.49%165.53M
-69.91%173.46M
-67.50%176.76M
-56.88%278.62M
-19.26%348.38M
42.93%576.54M
110.40%543.80M
176.06%646.15M
198.59%431.49M
329.36%403.38M
316.65%258.46M
--234.06M
--144.51M
--93.95M
--62.03M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
29.90%65.93M
35.90%61.90M
6.56%50.58M
-11.38%48.50M
17.12%50.76M
67.75%45.55M
148.22%47.47M
347.23%54.72M
463.36%43.34M
124.38%27.15M
199.97%19.12M
15.20%12.24M
-53.06%7.69M
-55.34%12.10M
-85.41%6.38M
-80.61%10.62M
-82.80%16.39M
-74.18%27.09M
-55.94%43.69M
-37.79%54.78M
48.46%95.25M
127.32%104.94M
257.11%99.16M
319.03%88.07M
195.00%64.16M
857.99%46.16M
--27.77M
--21.02M
--21.75M
--4.82M
-Nợ dài hạn
--23.09M
--17.37M
--4.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-15.59%42.84M
-2.25%44.52M
-3.19%45.96M
-11.38%48.50M
17.12%50.76M
67.75%45.55M
148.22%47.47M
347.23%54.72M
463.36%43.34M
124.38%27.15M
199.97%19.12M
15.20%12.24M
-53.06%7.69M
-55.34%12.10M
-85.41%6.38M
-80.61%10.62M
-82.80%16.39M
-74.18%27.09M
-55.94%43.69M
-37.79%54.78M
48.46%95.25M
127.32%104.94M
257.11%99.16M
319.03%88.07M
195.00%64.16M
857.99%46.16M
--27.77M
--21.02M
--21.75M
--4.82M
Nợ phải trả hoãn lại
20.72%36.34M
-18.15%24.25M
33.18%40.14M
13.75%33.77M
12.76%30.11M
46.34%29.63M
74.75%30.14M
63.31%29.68M
54.55%26.70M
62.74%20.24M
128.10%17.25M
283.61%18.18M
373.32%17.28M
537.92%12.44M
417.84%7.56M
180.43%4.74M
203.75%3.65M
36.87%1.95M
3.95%1.46M
78.63%1.69M
160.98%1.20M
189.40%1.42M
73.17%1.40M
21.33%945.92K
-65.80%460.40K
-63.26%492.32K
--811.16K
--779.61K
--1.35M
--1.34M
Nợ dài hạn khác
20.72%36.34M
-18.15%24.25M
33.18%40.14M
13.75%33.77M
12.76%30.11M
46.34%29.63M
74.75%30.14M
63.31%29.68M
54.55%26.70M
62.74%20.24M
128.10%17.25M
114.81%18.18M
131.24%17.28M
109.25%12.44M
33.42%7.56M
43.63%8.46M
40.52%7.47M
6.47%5.95M
3.11%5.67M
-44.89%5.89M
-45.81%5.32M
-82.30%5.58M
577.60%5.50M
1271.30%10.69M
628.89%9.81M
2254.47%31.55M
--811.16K
--779.61K
--1.35M
--1.34M
Tổng nợ dài hạn
24.84%113.24M
14.39%97.09M
16.38%101.64M
-1.19%93.01M
13.36%90.71M
48.23%84.88M
88.34%87.34M
132.08%94.14M
128.29%80.02M
63.48%57.26M
87.85%46.37M
39.79%40.56M
2.70%35.05M
-19.87%35.03M
-59.33%24.68M
-59.74%29.02M
-69.49%34.13M
-64.30%43.72M
-48.02%60.69M
-34.45%72.08M
31.89%111.86M
39.14%122.45M
308.55%116.77M
404.39%109.96M
267.13%84.81M
1327.37%88.01M
--28.58M
--21.80M
--23.10M
--6.17M
Tổng các khoản nợ
31.29%782.91M
40.26%632.98M
33.78%717.72M
20.95%523.22M
33.84%596.30M
48.35%451.30M
67.38%536.49M
94.07%432.60M
94.15%445.53M
36.41%304.21M
24.81%320.53M
14.58%222.91M
10.54%229.48M
1.15%223.01M
-24.31%256.81M
-53.73%194.54M
-69.84%207.59M
-66.91%220.48M
-55.52%339.31M
-22.35%420.46M
41.01%688.40M
92.30%666.26M
190.48%762.92M
225.57%541.45M
317.08%488.19M
408.02%346.47M
--262.65M
--166.31M
--117.05M
--68.20M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.97%1.18B
6.03%1.17B
4.58%1.15B
2.09%1.12B
-0.83%1.11B
0.19%1.10B
-0.81%1.10B
-1.29%1.10B
2.55%1.12B
-1.67%1.10B
-2.81%1.11B
0.77%1.11B
-3.54%1.09B
-4.77%1.12B
-7.43%1.14B
-9.75%1.11B
-5.24%1.13B
-0.61%1.18B
5.50%1.23B
322.81%1.23B
339.07%1.20B
336.43%1.18B
330.64%1.17B
7.85%289.97M
6.87%272.35M
2629148.88%271.38M
--271.51M
--268.87M
--254.84M
--10.32K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--70.16M
Lợi nhuận giữ lại
-12.43%-928.16M
-14.31%-902.25M
-11.14%-899.95M
-9.65%-864.57M
-13.17%-834.79M
-19.75%-798.48M
-21.08%-809.76M
-20.44%-788.46M
-16.14%-737.68M
-0.80%-666.79M
3.34%-668.78M
3.98%-654.67M
8.06%-635.17M
7.46%-661.47M
9.12%-691.89M
15.36%-681.78M
-10.15%-690.86M
-45.84%-714.82M
-189.84%-761.29M
-405.36%-805.49M
-3688.05%-627.17M
-2540.76%-490.12M
-556.58%-262.66M
-148.57%-159.39M
73.86%-16.56M
72.97%-18.56M
---40.00M
---64.12M
---63.34M
---68.66M
Vốn dự trữ
5.97%1.18B
6.03%1.17B
4.58%1.15B
2.09%1.12B
-0.83%1.11B
0.19%1.10B
-0.81%1.10B
-1.29%1.10B
2.55%1.12B
-1.67%1.10B
-2.81%1.11B
0.77%1.11B
-3.54%1.09B
-4.77%1.12B
-7.43%1.14B
-9.75%1.11B
-5.24%1.13B
-0.61%1.18B
5.50%1.23B
322.82%1.23B
339.09%1.20B
336.45%1.18B
330.65%1.17B
7.85%289.96M
6.87%272.34M
--271.37M
--271.49M
--268.86M
--254.83M
--0.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
39.50%81.95M
68.03%76.72M
115.20%72.00M
118.74%65.20M
325.73%58.74M
450.99%45.66M
182.70%33.45M
533.01%29.81M
--13.80M
--8.29M
--11.83M
--4.71M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
73.27%21.49M
--31.52M
--34.44M
--10.21M
--12.40M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-288.33%-12.27M
-941.35%-10.52M
-1688.18%-6.98M
24.33%-3.64M
-103.36%-3.16M
51.96%-1.01M
91.54%-390.11K
-240.66%-4.81M
25.21%-1.55M
78.35%-2.10M
50.07%-4.61M
69.07%-1.41M
85.03%-2.08M
56.83%-9.71M
59.21%-9.24M
78.28%-4.56M
25.49%-13.87M
-37.77%-22.50M
-145.63%-22.65M
-1482.52%-21.00M
-507.14%-18.62M
-2996.30%-16.33M
-461.80%-9.22M
-126.09%-1.33M
513.47%4.57M
-350.53%-527.52K
--2.55M
--5.09M
---1.11M
--210.56K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
---155.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-30.55%155.73M
-32.39%181.48M
-31.69%181.93M
-29.83%199.63M
-40.20%224.24M
-37.88%268.43M
-38.29%266.34M
-38.13%284.48M
-18.72%375.01M
-5.14%432.09M
-3.36%431.56M
8.00%459.84M
6.25%461.36M
2.16%455.52M
-2.07%446.57M
4.90%425.79M
-21.94%434.21M
-34.84%445.88M
-48.30%456.00M
310.88%405.92M
145.12%556.28M
181.52%684.27M
296.18%882.06M
-52.92%98.79M
19.20%226.94M
14047.12%243.07M
--222.64M
--209.84M
--190.39M
--1.72M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GOTU?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Gaotu Techedu Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Gaotu Techedu Inc có 129.85M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Gaotu Techedu Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 717.72M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 616.07M nợ ngắn hạ và 101.64M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gaotu Techedu Inc là 899.65M, bao gồm 577.63M tài sản ngắn hạn và 322.03M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Gaotu Techedu Inc là bao nhiêu?

Gaotu Techedu Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 181.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.