tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gold Resource Corp

GORO
Thêm vào danh sách theo dõi
2.080USD
-0.135-6.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
281.01MVốn hóa
37.00P/E TTM

Tình hình tài chính của GORO

Theo dõi tình hình tài chính của Gold Resource Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gold Resource Corp

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
0.03/--
Doanh thu / Dự báo
43.94M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
22.98M
-65.04%
EPS(YoY)
-1.18
-92.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
217.44%0.09
194.50%0.11
76.03%-0.03
70.58%-0.09
-15.59%-0.07
-95.38%-0.12
-30.98%-0.14
-290.04%-0.30
-95.48%-0.06
-62.01%-0.06
---0.10
---0.08
---0.03
---0.04
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
71.56%21.20M
295.52%51.30M
87.45%24.88M
-45.97%11.23M
-33.94%12.35M
-38.65%12.97M
-35.42%13.27M
-16.23%20.78M
-40.11%18.70M
-34.70%21.14M
-13.90%20.55M
-33.07%24.81M
-31.24%31.23M
-14.95%32.37M
-17.78%23.87M
20.20%37.06M
66.56%45.42M
--38.06M
9.81%29.03M
146.27%30.84M
Lợi nhuận ròng
176.36%6.35M
261.56%18.00M
63.28%-4.66M
57.47%-11.49M
-46.54%-8.32M
-108.81%-11.14M
-38.05%-12.68M
-301.20%-27.00M
-96.16%-5.68M
-62.53%-5.34M
5.62%-9.18M
-351.81%-6.73M
-172.01%-2.89M
-222.09%-3.28M
-736.36%-9.73M
108.34%2.67M
59.04%4.02M
--2.69M
-69.43%1.53M
170.81%1.28M
Biên lợi nhuận ròng
144.51%29.97%
140.85%35.09%
80.41%-18.71%
21.28%-102.30%
-121.84%-67.34%
-240.36%-85.91%
-113.77%-95.52%
-378.91%-129.94%
-227.55%-30.36%
-148.89%-25.24%
---44.68%
---27.13%
---9.27%
---10.14%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
224.80%14.67%
210.27%51.52%
138.28%25.01%
-127.76%-39.37%
-1.34%-11.75%
-270.65%-46.72%
-206.52%-65.33%
-100.45%-17.28%
-191.46%-11.60%
-189.03%-12.61%
---21.31%
---8.62%
--12.68%
--14.16%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--6.75%
----
----
--3.70%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
71.56%21.20M
295.52%51.30M
87.45%24.88M
-45.97%11.23M
-33.94%12.35M
-38.65%12.97M
-35.42%13.27M
-16.23%20.78M
-40.11%18.70M
-34.70%21.14M
-13.90%20.55M
-33.07%24.81M
-31.24%31.23M
-14.95%32.37M
-17.78%23.87M
20.20%37.06M
66.56%45.42M
--38.06M
9.81%29.03M
146.27%30.84M
Lợi nhuận hoạt động
88.22%-410.00K
436.61%24.78M
132.61%3.62M
-27.21%-6.20M
21.72%-3.48M
-49.92%-7.36M
-38.84%-11.11M
14.80%-4.87M
-1443.50%-4.45M
-339.18%-4.91M
14.87%-8.00M
-299.23%-5.72M
-97.69%331.00K
-110.33%-1.12M
-331.81%-9.40M
-26.45%2.87M
170.51%14.35M
--10.83M
94.86%4.05M
326.54%3.90M
Lợi nhuận ròng
176.36%6.35M
261.56%18.00M
63.28%-4.66M
57.47%-11.49M
-46.54%-8.32M
-108.81%-11.14M
-38.05%-12.68M
-301.20%-27.00M
-96.16%-5.68M
-62.53%-5.34M
5.62%-9.18M
-351.81%-6.73M
-172.01%-2.89M
-222.09%-3.28M
-736.36%-9.73M
108.34%2.67M
59.04%4.02M
--2.69M
-69.43%1.53M
170.81%1.28M
Tài sản ngắn hạn
50.30%30.36M
197.24%49.28M
49.22%31.23M
3.88%26.28M
-21.43%20.20M
-37.42%16.58M
-27.59%20.93M
-36.70%25.30M
-36.87%25.70M
-42.53%26.50M
-40.20%28.90M
-33.87%39.96M
-32.90%40.72M
-21.75%46.10M
-1.22%48.33M
21.57%60.43M
36.39%60.68M
37.42%58.91M
-30.58%48.92M
-2.46%49.70M
Tổng nợ ngắn hạn
336.53%61.30M
19.19%17.26M
20.93%18.40M
45.18%15.92M
15.56%14.04M
27.89%14.48M
0.74%15.21M
-42.65%10.96M
-26.94%12.15M
-54.12%11.32M
-22.42%15.10M
-18.22%19.11M
-41.27%16.63M
-16.78%24.68M
8.43%19.47M
36.59%23.37M
135.34%28.32M
145.42%29.66M
-12.25%17.95M
-1.35%17.11M
Tổng tài sản
-54.41%67.32M
26.18%184.06M
6.35%164.34M
-3.97%155.14M
-19.23%147.66M
-20.71%145.87M
-18.41%154.52M
-19.51%161.55M
-9.57%182.81M
-12.43%183.97M
-5.09%189.38M
-6.04%200.69M
-6.66%202.16M
-2.63%210.10M
71.75%199.54M
86.38%213.61M
100.82%216.58M
104.06%215.76M
-42.90%116.18M
-39.29%114.61M
Tổng các khoản nợ
-40.43%73.31M
18.08%140.03M
18.69%138.38M
21.72%135.98M
14.01%123.07M
14.53%118.59M
12.26%116.59M
5.26%111.72M
6.71%107.95M
5.30%103.55M
23.79%103.85M
21.16%106.14M
8.93%101.16M
3.50%98.33M
281.79%83.89M
310.40%87.60M
502.02%92.87M
525.24%95.01M
-20.00%21.97M
-11.99%21.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
-124.39%-6.00M
61.38%44.03M
-31.56%25.96M
-61.55%19.16M
-67.16%24.58M
-66.08%27.28M
-55.65%37.94M
-47.30%49.83M
-25.88%74.85M
-28.04%80.43M
-26.04%85.53M
-24.96%94.56M
-18.37%100.99M
-7.44%111.76M
22.76%115.64M
35.10%126.00M
33.86%123.72M
33.37%120.75M
-46.47%94.21M
-43.31%93.26M
Thu nhập hoạt động ròng
661.71%4.65M
1722.32%24.16M
90.36%-325.00K
-1974.60%-1.31M
-155.87%-828.00K
-25.63%1.33M
54.89%-3.37M
88.57%-63.00K
44.73%1.48M
-71.44%1.78M
-74.16%-7.47M
-106.91%-551.00K
-75.79%1.02M
-51.65%6.24M
-174.73%-4.29M
-14.22%7.98M
-38.08%4.23M
267.10%12.91M
-10.21%5.74M
1912.48%9.30M
Đầu tư ròng
111.67%155.00K
-599.84%-8.87M
-539.85%-7.47M
-25.97%-2.54M
33.40%-1.33M
53.65%-1.27M
68.88%-1.17M
29.70%-2.01M
36.42%-1.99M
33.43%-2.74M
29.88%-3.75M
37.29%-2.87M
42.10%-3.14M
47.01%-4.11M
9.11%-5.35M
8.91%-4.57M
-25.46%-5.42M
-261.01%-7.76M
-192.88%-5.88M
-443.45%-5.02M
Tài chính thuần
-82.68%949.00K
-100.00%0.00
733.89%5.00M
536.89%11.64M
22020.00%5.48M
955.17%306.00K
1122.45%599.00K
--1.83M
-56.25%-25.00K
103.28%29.00K
105.54%49.00K
100.00%0.00
98.58%-16.00K
-4.36%-885.00K
-18.82%-884.00K
-13.68%-1.01M
-94.99%-1.13M
95.93%-848.00K
42.10%-744.00K
-407.59%-892.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, tổng doanh thu đạt 22.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.73M.

Tài sản ngắn hạn của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, tài sản ngắn hạn là 34.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.11.

Tổng tài sản của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gold Resource Corp là 71.66M, bao gồm 34.01M tài sản ngắn hạn và 37.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, tổng nghĩa vụ của Gold Resource Corp là 86.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Gold Resource Corp là -15.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gold Resource Corp là 484.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.74.

Giá trị đầu tư ròng của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, giá trị đầu tư ròng của Gold Resource Corp là -10.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, giá trị huy động vốn ròng của Gold Resource Corp là 33.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1121.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.41.

Thu nhập ròng của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, lợi nhuận ròng là -68.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.02.

Biên lợi nhuận ròng của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, biên lợi nhuận ròng là -297.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -246.13.

Biên lợi nhuận gộp của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, biên lợi nhuận gộp là 22.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -18.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -175.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -412.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gold Resource Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Resource Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 484.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.