tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Canada Goose Holdings Inc

GOOS
Thêm vào danh sách theo dõi
8.930USD
-0.325-3.51%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
415.69MVốn hóa
53.51P/E TTM

GOOS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Canada Goose Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2016Q4
FY2016Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-32.04%-136.12M
-16.51%82.95M
0.82%245.22M
-124.64%-81.68M
-0.08%-103.09M
63.41%99.36M
-6.54%243.22M
11.92%-36.36M
34.30%-103.01M
1072.61%60.80M
-1.28%260.24M
-49.73%-41.28M
-1.61%-156.78M
123.09%5.19M
-6.47%263.61M
-18.81%-27.57M
-24.17%-154.30M
-169.48%-22.46M
8.69%281.86M
-124.27%-23.21M
-136.77%-124.26M
327.13%32.32M
31.41%259.34M
-1858.43%-10.35M
61.24%-52.48M
-1823.70%-14.23M
6.38%197.36M
96.05%-528.34K
-14.34%-135.39M
-102.57%-739.70K
29.03%185.51M
-31.18%-13.37M
-88.50%-118.41M
1375.22%28.79M
75.58%143.78M
---10.19M
---62.82M
-25.78%1.95M
248.31%81.89M
--2.63M
--23.51M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.73%-66.38M
19.26%23.84M
0.29%100.66M
-371.20%-12.33M
-69.85%-90.60M
258.14%19.99M
2.23%100.36M
53.60%4.55M
16.22%-53.34M
175.34%5.58M
-4.93%98.18M
-18.86%2.96M
-27.75%-63.67M
1.04%-7.41M
-13.19%103.27M
-54.12%3.65M
-8.40%-49.84M
-403.41%-7.49M
42.58%118.96M
-0.28%7.95M
-22.06%-45.98M
33.15%2.47M
-5.89%83.43M
-82.57%7.97M
-70.63%-37.67M
-72.17%1.85M
13.97%88.65M
21.33%45.74M
-54.04%-22.08M
8.59%6.66M
55.78%77.79M
28.76%37.70M
-51.05%-14.33M
135.20%6.13M
70.21%49.93M
--29.28M
---9.49M
-152.19%-17.42M
89.30%29.34M
---6.91M
--15.50M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
14.40%25.77M
22.91%31.93M
6.28%24.22M
-3.33%22.46M
-4.44%22.52M
0.49%25.98M
-5.30%22.78M
5.19%23.23M
7.76%23.57M
12.93%25.85M
18.64%24.06M
14.69%22.08M
8.18%21.87M
8.72%22.89M
-1.93%20.28M
7.54%19.26M
18.15%20.22M
64.10%21.05M
8.24%20.68M
26.28%17.91M
21.06%17.11M
-9.84%12.83M
54.11%19.10M
33.24%14.18M
41.53%14.14M
159.96%14.23M
157.46%12.40M
213.05%10.64M
196.17%9.99M
46.02%5.47M
86.06%4.81M
46.28%3.40M
40.27%3.37M
146.03%3.75M
35.81%2.59M
--2.32M
--2.40M
59.49%1.52M
81.98%1.91M
--955.35K
--1.05M
Các mục phi tiền mặt khác
-89.72%3.00M
47.62%-3.06M
1167.25%6.20M
---30.11M
2229.54%29.17M
-394.78%-5.84M
146.77%489.24K
-100.00%0.00
61.10%-1.37M
166.92%1.98M
90.65%-1.05M
-75.70%3.03M
-313.94%-3.52M
-222.58%-2.96M
-546.96%-11.19M
497.44%12.47M
-86.28%1.65M
-31.65%2.42M
-134.66%-1.73M
281.59%2.09M
1672.48%11.99M
70.41%3.54M
503.87%4.99M
-661.61%-1.15M
-46.99%676.69K
1502.70%2.08M
-67.69%826.38K
-128.55%-150.95K
238.81%1.28M
-427.75%-147.94K
162.91%2.56M
119.53%528.82K
75.31%-919.68K
99.60%-28.03K
-89.17%972.86K
---2.71M
---3.72M
-24.32%-7.00M
78.08%8.98M
---5.63M
--5.04M
Thay đổi trong vốn lưu động
-256.55%-75.16M
-59.44%15.45M
-9.04%75.27M
-0.27%-54.62M
53.65%-21.08M
21.50%38.10M
-17.35%82.75M
-12.14%-54.47M
38.60%-45.48M
255.05%31.36M
-13.77%100.12M
7.77%-48.57M
23.45%-74.08M
55.13%-20.22M
3.20%116.11M
-4.94%-52.66M
-15.71%-96.78M
-458.19%-45.07M
-6.24%112.51M
-62.47%-50.18M
-355.91%-83.64M
213.18%12.58M
66.21%120.00M
46.92%-30.89M
81.73%-18.35M
-8.91%-11.12M
-8.16%72.20M
3.47%-58.19M
-17.38%-100.40M
-161.17%-10.21M
12.15%78.61M
-40.54%-60.29M
-82.08%-85.53M
-47.32%16.69M
92.96%70.10M
---42.90M
---46.98M
117.94%31.68M
13825.52%36.33M
--14.54M
--260.86K
-Thay đổi các khoản phải thu
-13.33%15.20M
5.84%70.41M
-64.00%-36.91M
15.10%-56.11M
19.30%17.54M
21.93%66.53M
-371.36%-22.50M
5.89%-66.08M
4026.19%14.70M
4.63%54.56M
-69.33%8.29M
7.78%-70.22M
89.38%-374.53K
12.03%52.15M
1537.55%27.04M
-31.90%-76.15M
-415.01%-3.53M
-24.12%46.55M
149.24%1.65M
10.86%-57.73M
-60.82%1.12M
-5.50%61.35M
-114.49%-3.35M
27.28%-64.77M
134.59%2.86M
15.18%64.92M
2.53%23.14M
-15.58%-89.06M
-1247.23%-8.26M
--56.37M
--22.57M
-7.33%-77.06M
-567.77%-613.12K
----
----
---71.80M
--131.07K
28.24%58.86M
-254.03%-7.34M
--45.89M
---2.07M
-Thay đổi hàng tồn kho
-68.74%-70.16M
5.94%20.41M
-0.27%39.24M
-218.70%-15.59M
-47.16%-41.58M
-19.77%19.27M
15.24%39.35M
1553.95%13.13M
27.87%-28.26M
220.96%24.01M
28.79%34.15M
114.32%793.88K
41.80%-39.18M
129.89%7.48M
-26.85%26.51M
39.97%-5.54M
-33.20%-67.31M
-354.26%-25.03M
-39.94%36.24M
-193.39%-9.23M
-304.89%-50.54M
87.71%-5.51M
356.44%60.35M
2519.94%9.89M
83.28%-12.48M
-19.32%-44.84M
-29.98%13.22M
-95.97%377.39K
-31.61%-74.64M
---37.58M
--18.88M
-47.22%9.37M
-40.29%-56.71M
----
----
--17.75M
---40.42M
9.51%-21.39M
1749.95%34.77M
---23.64M
--1.88M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-261.78%-11.49M
-30.33%-42.79M
-8.10%37.13M
1465.93%21.47M
87.41%-3.18M
-20.51%-32.83M
116.27%40.40M
-94.99%1.37M
4.59%-25.23M
56.06%-27.24M
-41.62%18.68M
-6.48%27.35M
-135.96%-26.44M
-26.01%-62.00M
-28.10%31.99M
5.28%29.25M
60.63%-11.21M
-72.42%-49.20M
30.90%44.50M
42.15%27.78M
-510.65%-28.47M
12.49%-28.54M
31.17%34.00M
-4.09%19.54M
65.32%-4.66M
-77.05%-32.61M
-11.20%25.92M
1398.64%20.38M
42.31%-13.44M
---18.42M
--29.19M
-85.39%1.36M
-148.16%-23.30M
----
----
--9.31M
---9.39M
-162.39%-4.19M
254.96%12.43M
---1.60M
---8.02M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
233.36%8.28M
34.69%4.37M
31.48%11.67M
-8.16%-10.77M
-56.60%-6.21M
-23.76%3.25M
-12.65%8.88M
-18.92%-9.96M
-5.85%-3.96M
1249.95%4.26M
256.05%10.16M
-49.06%-8.37M
0.43%-3.75M
-110.56%-370.37K
-70.25%2.85M
63.76%-5.62M
-488.01%-3.76M
285.51%3.51M
32.28%9.59M
-2627.37%-15.50M
57.46%-639.69K
-159.35%-1.89M
319.37%7.25M
-90.87%613.17K
25.83%-1.50M
163.36%3.19M
-91.05%-3.31M
161.53%6.72M
42.49%-2.03M
---5.03M
---1.73M
106.81%2.57M
-224.49%-3.53M
----
----
--1.24M
--2.83M
76.00%-1.40M
-143.41%-3.41M
---5.83M
--7.85M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-82.01%-5.78M
4.05%-20.70M
35.71%24.95M
65.05%5.60M
43.50%-3.18M
-2.37%-21.57M
-31.28%18.38M
-17.57%3.39M
1.24%-5.62M
-14.26%-21.08M
16.77%26.75M
-18.26%4.11M
-127.02%-5.69M
-0.23%-18.44M
4.43%22.91M
-0.51%5.03M
54.55%-2.51M
-12.44%-18.40M
2.30%21.94M
32.00%5.06M
-66.77%-5.52M
-324.64%-16.37M
65.94%21.44M
-0.44%3.83M
-69.45%-3.31M
14.59%-3.85M
46.81%12.92M
-0.09%3.85M
-41.53%-1.95M
---4.51M
--8.80M
519.24%3.85M
-282.93%-1.38M
----
----
--622.19K
---360.25K
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-32.04%-136.12M
-16.51%82.95M
0.82%245.22M
-124.64%-81.68M
-0.08%-103.09M
63.41%99.36M
-6.54%243.22M
11.92%-36.36M
34.30%-103.01M
1072.61%60.80M
-1.28%260.24M
-49.73%-41.28M
-1.61%-156.78M
123.09%5.19M
-6.47%263.61M
-18.81%-27.57M
-24.17%-154.30M
-169.48%-22.46M
8.69%281.86M
-124.27%-23.21M
-136.77%-124.26M
327.13%32.32M
31.41%259.34M
-1858.43%-10.35M
61.24%-52.48M
-1823.70%-14.23M
6.38%197.36M
96.05%-528.34K
-14.34%-135.39M
-102.57%-739.70K
29.03%185.51M
-31.18%-13.37M
-88.50%-118.41M
1375.22%28.79M
75.58%143.78M
---10.19M
---62.82M
-25.78%1.95M
248.31%81.89M
--2.63M
--23.51M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
257.46%3.35M
450.39%11.52M
70.67%11.45M
200.72%6.94M
-40.82%938.49K
-67.98%2.09M
-41.31%6.71M
-87.84%2.31M
-60.80%1.59M
-62.61%6.54M
18.92%11.43M
91.34%18.98M
43.38%4.04M
293.33%17.48M
40.54%9.61M
31.43%9.92M
-41.20%2.82M
-1.74%4.44M
-30.38%6.84M
146.19%7.55M
32.94%4.80M
-61.37%4.52M
-36.82%9.82M
-80.28%3.07M
-7.57%3.61M
10.70%11.71M
15.49%15.55M
68.70%15.55M
3.98%3.90M
91.12%10.58M
22.56%13.47M
101.20%9.22M
-30.04%3.76M
48.71%5.53M
132.72%10.99M
--4.58M
--5.37M
171.73%3.72M
-5.49%4.72M
--1.37M
--5.00M
Chi phí vốn
257.46%3.35M
450.39%11.52M
70.67%11.45M
200.72%6.94M
-40.82%938.49K
-67.98%2.09M
-41.31%6.71M
-87.84%2.31M
-60.80%1.59M
-62.61%6.54M
18.92%11.43M
91.34%18.98M
43.38%4.04M
86.83%17.48M
40.54%9.61M
31.43%9.92M
-41.20%2.82M
29.29%9.36M
-30.38%6.84M
146.19%7.55M
32.94%4.80M
-38.20%7.24M
-36.82%9.82M
-80.28%3.07M
-7.57%3.61M
10.70%11.71M
15.49%15.55M
68.70%15.55M
3.98%3.90M
91.12%10.58M
22.56%13.47M
101.20%9.22M
-30.04%3.76M
48.71%5.53M
132.72%10.99M
--4.58M
--5.37M
154.83%3.72M
-5.49%4.72M
--1.46M
--5.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
257.46%3.35M
470.04%11.52M
72.47%11.45M
200.72%6.94M
-40.82%938.49K
-68.01%2.02M
-41.15%6.64M
-87.70%2.31M
-59.29%1.59M
-61.77%6.32M
19.22%11.28M
229.82%18.76M
98.82%3.90M
76.54%16.52M
38.34%9.46M
-9.16%5.69M
-59.17%1.96M
29.29%9.36M
-20.97%6.84M
172.38%6.26M
59.52%4.80M
-22.50%7.24M
-23.20%8.65M
-81.42%2.30M
208.09%3.01M
41.85%9.34M
21.79%11.27M
134.07%12.38M
-39.35%976.20K
39.65%6.58M
8.68%9.25M
86.17%5.29M
-63.20%1.61M
976.78%4.71M
169.53%8.51M
--2.84M
--4.37M
582.11%437.79K
-8.30%3.16M
---90.81K
--3.44M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
-67.25%72.16K
-53.23%69.89K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-77.12%220.30K
-0.52%149.43K
-94.88%216.51K
-82.62%149.81K
119.60%962.96K
--150.21K
229.29%4.23M
--862.00K
-81.01%-4.91M
-100.00%0.00
67.62%1.28M
-100.00%0.00
-214.43%-2.71M
-72.69%1.17M
-75.82%766.46K
-79.46%601.50K
-40.63%2.37M
1.65%4.28M
-19.30%3.17M
36.47%2.93M
386.81%3.99M
70.32%4.21M
125.72%3.93M
115.97%2.15M
-75.01%820.52K
58.30%2.47M
--1.74M
--993.64K
124.85%3.28M
0.76%1.56M
--1.46M
--1.55M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---2.64M
---9.19M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.19M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
-1201.77%-147.94K
-316537.93%-25.13M
100.00%0.00
100.00%0.00
92.72%-11.36K
---7.94K
---165.60K
---274.70K
---156.09K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
-7375.52%-5.39M
65.21%-72.94K
---283.37K
100.00%0.00
50.87%-72.16K
---209.67K
100.00%0.00
67.92%-72.08K
33.91%-146.86K
--0.00
91.00%-72.17K
-186.76%-224.72K
28.75%-222.22K
100.00%0.00
-899.23%-802.33K
75.50%-78.36K
---311.89K
---235.87K
---80.30K
---319.85K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-257.46%-3.35M
-681.23%-16.91M
-66.56%-11.52M
-212.99%-7.23M
43.39%-938.49K
76.79%-2.16M
66.45%-6.92M
87.88%-2.31M
61.17%-1.66M
47.32%-9.33M
-114.51%-20.62M
-77.70%-19.05M
-505.39%-4.27M
-272.21%-17.70M
-35.86%-9.61M
-40.56%-10.72M
86.22%-705.27K
-5.16%-4.76M
27.98%-7.08M
-148.81%-7.63M
-41.80%-5.12M
61.37%-4.52M
36.82%-9.82M
80.28%-3.07M
7.57%-3.61M
-9.18%-11.71M
59.70%-15.55M
-68.70%-15.55M
-3.98%-3.90M
-93.40%-10.73M
-250.99%-38.59M
-94.18%-9.22M
33.44%-3.76M
-43.02%-5.55M
-132.89%-11.00M
---4.75M
---5.64M
-183.12%-3.88M
5.49%-4.72M
---1.37M
---5.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
13.49%-7.49M
59.36%-25.80M
48.74%-44.42M
-36.10%27.06M
-120.13%-8.66M
-8.77%-63.50M
43.25%-86.66M
-18.61%42.35M
373.57%43.03M
-73.59%-58.38M
-113.60%-152.72M
7.76%52.04M
-218.63%-15.73M
46.42%-33.63M
-102.09%-71.50M
135.52%48.29M
-81.59%-4.94M
-341.19%-62.77M
-1275.00%-35.38M
-1357.88%-135.94M
-101.78%-2.72M
-190.86%-14.23M
98.32%-2.57M
-52.90%10.81M
67.70%153.01M
-1202.12%-4.89M
-63.50%-153.26M
-36.46%22.95M
50.12%91.24M
-24.80%443.82K
0.33%-93.73M
139.05%36.11M
-14.58%60.78M
104.43%590.20K
-49.95%-94.05M
--15.11M
--71.15M
1.70%-13.31M
-596.45%-62.72M
---13.54M
---9.01M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
10.19%-7.78M
59.36%-25.80M
48.57%-44.78M
-35.88%27.06M
-120.06%-8.66M
-73.63%-63.50M
22.40%-87.08M
-42.78%42.20M
786.80%43.18M
-13.75%-36.57M
-88.91%-112.22M
52.75%73.76M
198.62%4.87M
-184.34%-32.15M
-95.75%-59.41M
973.84%48.29M
-71.50%-4.94M
24.04%-11.31M
-523.06%-30.35M
-58.39%4.50M
-101.88%-2.88M
-164.27%-14.88M
104.67%7.17M
-52.11%10.81M
29.54%153.01M
---5.63M
-63.35%-153.48M
-35.62%22.57M
96.33%118.12M
--0.00
0.41%-93.96M
127.56%35.05M
-15.30%60.16M
--0.00
-431.66%-94.35M
--15.40M
--71.03M
100.00%0.00
372.65%28.45M
---13.54M
---10.43M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--1.21M
----
--365.74K
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-177.76%-21.81M
-235.53%-40.57M
---21.58M
---20.60M
84.72%-7.85M
-99.73%-12.09M
100.00%0.00
----
---51.38M
---6.05M
---144.21M
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---29.06M
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---523.83K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
-3106.77%-42.93M
--0.00
--1.43M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
--0.00
-13.03%364.70K
----
----
--0.00
--419.35K
----
----
--0.00
--0.00
--72.17K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-51.45%1.02M
4719.03%3.69M
325.40%959.54K
-23.18%740.13K
834.11%2.11M
-79.69%76.65K
0.13%225.56K
117.08%963.46K
-0.14%225.38K
-64.32%377.39K
-63.26%225.28K
-10.29%443.82K
-24.76%225.68K
2173.21%1.06M
427.82%613.12K
--494.73K
--299.95K
--46.53K
--116.16K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---927.91K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
166.64%144.29K
---144.16K
-100.00%0.00
--74.72K
---216.51K
----
8270.00%6.37M
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
5.19%-77.97K
100.00%0.00
204.76%80.30K
-254.50%-799.62K
63.01%-82.24K
---11.85M
---76.65K
-111.55%-225.56K
---222.34K
--0.00
--0.00
--1.95M
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
----
100.72%95.46K
100.00%0.00
---344.61K
----
---13.31M
---47.71M
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
13.49%-7.49M
59.36%-25.80M
48.74%-44.42M
-36.10%27.06M
-120.13%-8.66M
-8.77%-63.50M
43.25%-86.66M
-18.61%42.35M
373.57%43.03M
-73.59%-58.38M
-113.60%-152.72M
7.76%52.04M
-218.63%-15.73M
46.42%-33.63M
-102.09%-71.50M
135.52%48.29M
-81.59%-4.94M
-341.19%-62.77M
-1275.00%-35.38M
-1357.88%-135.94M
-101.78%-2.72M
-190.86%-14.23M
98.32%-2.57M
-52.90%10.81M
67.70%153.01M
-1202.12%-4.89M
-63.50%-153.26M
-36.46%22.95M
50.12%91.24M
-24.80%443.82K
0.33%-93.73M
139.05%36.11M
-14.58%60.78M
104.43%590.20K
-49.95%-94.05M
--15.11M
--71.15M
1.70%-13.31M
-596.45%-62.72M
---13.54M
---9.01M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
20.69%291.36M
22.88%252.86M
42.89%68.71M
186.33%127.87M
131.13%241.41M
81.62%205.79M
71.62%48.08M
28.91%44.66M
-51.33%104.45M
-55.56%113.31M
-61.58%28.02M
-41.94%34.64M
-4.81%214.61M
-19.78%254.96M
-6.21%72.93M
-75.71%59.66M
-41.00%225.45M
-17.60%317.82M
-36.20%77.76M
100.17%245.62M
1503.29%382.14M
622.80%385.69M
374.34%121.87M
550.31%122.71M
-64.18%23.83M
-29.48%53.36M
6.07%25.69M
71.08%18.87M
-8.91%66.53M
60.77%75.67M
129.28%24.22M
6.74%11.03M
861.54%73.04M
109.83%47.07M
28.79%10.56M
--10.33M
--7.60M
26.69%22.43M
8.80%8.20M
--17.71M
--7.54M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-29.32%-143.68M
25.86%44.68M
21.87%184.32M
-1328.13%-61.14M
-85.70%-111.10M
614.30%35.50M
73.31%151.24M
165.69%4.98M
66.51%-59.83M
83.85%-6.90M
-52.98%87.27M
-167.90%-7.58M
-10.72%-178.65M
54.28%-42.74M
-23.54%185.58M
106.71%11.16M
-17.32%-161.35M
-1377.34%-93.49M
-0.46%242.71M
-5606.75%-166.21M
-242.46%-137.53M
124.51%7.32M
758.60%243.82M
-141.94%-2.91M
302.14%96.54M
-194.73%-29.87M
-46.15%28.40M
-47.77%6.94M
22.78%-47.76M
-140.33%-10.13M
36.14%52.73M
7890.87%13.30M
-2400.77%-61.85M
264.88%25.13M
168.14%38.73M
--166.39K
--2.69M
-24.06%-15.24M
51.92%14.45M
---12.28M
--9.51M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
106.73%3.28M
146.49%4.45M
-408.55%-4.96M
-45.45%708.42K
-11.87%1.59M
--1.80M
330.29%1.61M
79.94%1.30M
196.23%1.80M
-100.00%0.00
-87.87%373.58K
-38.16%721.71K
-32.76%-1.87M
197.11%3.41M
-6.75%3.08M
107.63%1.17M
74.06%-1.41M
43.86%-3.51M
205.88%3.30M
283.33%562.07K
-1346.35%-5.44M
-748.70%-6.25M
-1975.79%-3.12M
-506.19%-306.58K
-225.16%-375.94K
8.54%963.46K
66.71%-150.25K
133.30%75.48K
165.32%300.37K
-31.04%887.64K
---451.37K
---226.64K
---459.84K
--1.29M
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
13.33%147.68M
23.32%297.54M
26.94%253.03M
34.45%66.73M
192.04%130.31M
126.77%241.29M
72.90%199.33M
83.40%49.64M
24.10%44.62M
-49.86%106.40M
-55.40%115.29M
-61.79%27.06M
-43.91%35.96M
-5.40%212.22M
-19.33%258.51M
-10.81%70.82M
-73.79%64.10M
-42.92%224.33M
-12.37%320.47M
-33.71%79.41M
103.20%244.60M
1572.83%393.01M
576.07%365.69M
364.09%119.80M
541.22%120.38M
-64.15%23.49M
-29.71%54.09M
6.11%25.81M
67.77%18.77M
-9.22%65.54M
56.10%76.96M
131.69%24.33M
8.80%11.19M
903.63%72.19M
117.67%49.30M
--10.50M
--10.28M
32.65%7.19M
32.85%22.65M
--5.42M
--17.05M
Dòng tiền tự do
-34.07%-139.47M
-26.56%71.43M
-1.16%233.77M
-129.18%-88.62M
0.54%-104.03M
79.24%97.27M
-4.94%236.51M
35.83%-38.67M
34.97%-104.59M
541.32%54.27M
-2.05%248.80M
-60.74%-60.26M
-2.36%-160.82M
61.35%-12.30M
-7.64%254.00M
-21.91%-37.49M
-21.74%-157.12M
-226.83%-31.81M
10.22%275.02M
-129.28%-30.75M
-130.09%-129.06M
196.70%25.08M
37.24%249.51M
16.57%-13.41M
59.73%-56.09M
-129.20%-25.94M
5.67%181.80M
28.83%-16.08M
-14.02%-139.30M
-148.66%-11.32M
29.56%172.05M
-52.89%-22.59M
-79.16%-122.16M
1414.28%23.26M
72.08%132.79M
---14.77M
---68.19M
-251.36%-1.77M
316.79%77.17M
--1.17M
--18.51M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Canada Goose Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Canada Goose Holdings Inc đã tạo ra 139.88M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Canada Goose Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Canada Goose Holdings Inc đã tăng -33.70% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Canada Goose Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Canada Goose Holdings Inc đã chi 31.05M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Canada Goose Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Canada Goose Holdings Inc đã sử dụng -51.10M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GOOS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Canada Goose Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 108.83M, phản ánh sự thay đổi -45.06% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.