tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Barrick Gold Corp

GOLD
Thêm vào danh sách theo dõi
48.220USD
+2.340+5.10%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
1.41BVốn hóa
15.21P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)48.220USD+0.080+0.17%

Tình hình tài chính của GOLD

Theo dõi tình hình tài chính của Barrick Gold Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.41B
Cổ tức TTM
0.60
P/E TTM
15.21
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.17
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
17.32M
ROE
10.80%
ROA
2.73%

Ngày công bố lợi nhuận của Barrick Gold Corp

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.37
184.39%2.17
-0.77%0.47
-113.84%-0.04
177.33%0.76
124.17%0.47
63.56%0.27
109.49%0.57
31.47%0.28
21.31%0.21
145.69%0.17
165.32%0.27
--0.21
--0.17
--0.07
---0.42
----
----
----
----
Doanh thu
99.24%5.01B
243.98%10.35B
75.95%6.48B
17.60%3.68B
23.16%4.15B
16.41%3.68B
13.94%3.13B
19.16%3.65B
17.68%3.37B
11.61%3.16B
3.93%2.75B
10.27%3.06B
13.26%2.86B
-0.91%2.83B
-7.36%2.64B
-16.19%2.77B
-10.58%2.53B
-1.18%2.86B
-3.48%2.85B
0.95%3.31B
Lợi nhuận ròng
17.75%12.16M
796.08%59.49M
-98.57%11.64M
-100.20%-939.00K
169.57%1.30B
119.19%811.00M
60.68%474.00M
107.93%996.00M
31.25%483.00M
21.31%370.00M
145.83%295.00M
165.17%479.00M
52.70%368.00M
-37.50%305.00M
-72.60%120.00M
-201.24%-735.00M
-30.55%241.00M
18.73%488.00M
-18.59%438.00M
5.99%726.00M
Biên lợi nhuận ròng
--0.24%
-98.65%0.62%
-99.39%0.21%
-100.11%-0.03%
98.20%45.90%
70.18%34.12%
40.75%24.95%
66.86%32.57%
13.30%23.16%
13.15%20.05%
74.19%17.73%
166.35%19.52%
--20.44%
--17.72%
--10.18%
---29.42%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--2.00%
-97.03%1.61%
-97.30%1.32%
-95.87%1.77%
39.21%54.44%
30.92%48.98%
45.55%42.97%
50.51%45.27%
18.18%39.10%
18.29%37.41%
11.15%29.52%
22.51%30.08%
--33.09%
--31.63%
--26.56%
--24.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--21.02%
301.02%39.09%
135.44%23.55%
189.50%28.43%
-2.30%9.75%
-2.16%10.00%
-4.74%9.82%
-3.75%9.93%
-4.72%9.98%
-3.04%10.22%
-0.42%10.31%
-0.84%10.32%
--10.47%
--10.54%
--10.35%
--10.40%
----
----
----
----
Doanh thu
99.24%5.01B
243.98%10.35B
75.95%6.48B
17.60%3.68B
23.16%4.15B
16.41%3.68B
13.94%3.13B
19.16%3.65B
17.68%3.37B
11.61%3.16B
3.93%2.75B
10.27%3.06B
13.26%2.86B
-0.91%2.83B
-7.36%2.64B
-16.19%2.77B
-10.58%2.53B
-1.18%2.86B
-3.48%2.85B
0.95%3.31B
Lợi nhuận hoạt động
10.77%21.45M
1106.05%89.69M
-98.43%26.00M
-99.56%5.33M
89.24%2.08B
63.97%1.66B
85.56%1.21B
106.52%1.55B
40.10%1.10B
37.26%1.01B
21.68%651.00M
72.87%752.00M
35.94%783.00M
-13.48%738.00M
-46.29%535.00M
-65.06%435.00M
-38.98%576.00M
-18.45%853.00M
-11.70%996.00M
-11.01%1.25B
Lợi nhuận ròng
17.75%12.16M
796.08%59.49M
-98.57%11.64M
-100.20%-939.00K
169.57%1.30B
119.19%811.00M
60.68%474.00M
107.93%996.00M
31.25%483.00M
21.31%370.00M
145.83%295.00M
165.17%479.00M
52.70%368.00M
-37.50%305.00M
-72.60%120.00M
-201.24%-735.00M
-30.55%241.00M
18.73%488.00M
-18.59%438.00M
5.99%726.00M
Tài sản ngắn hạn
106.73%3.60B
108.68%3.67B
-58.99%3.34B
-73.62%2.11B
11.49%8.95B
13.15%8.15B
9.90%8.00B
2.61%7.63B
8.20%8.03B
-2.28%7.20B
-14.72%7.28B
-12.13%7.44B
-9.70%7.42B
-16.35%7.37B
-5.29%8.54B
2.62%8.46B
2.56%8.22B
9.59%8.81B
2.63%9.02B
1.30%8.25B
Tổng nợ ngắn hạn
182.44%3.15B
176.28%3.12B
8.65%2.75B
-44.63%1.54B
0.36%3.04B
5.98%2.54B
26.97%2.79B
12.14%2.64B
25.27%3.03B
5.37%2.39B
-31.53%2.19B
-24.49%2.36B
10.51%2.42B
1.79%2.27B
42.68%3.21B
49.57%3.12B
10.51%2.19B
24.03%2.23B
-3.60%2.25B
-6.04%2.09B
Tổng tài sản
86.73%4.14B
91.16%4.17B
-91.94%3.81B
-94.64%2.58B
2.12%48.36B
2.31%47.29B
5.01%48.14B
3.96%47.63B
3.86%47.35B
2.06%46.22B
-0.67%45.84B
-0.34%45.81B
-1.82%45.59B
-3.32%45.29B
-2.44%46.15B
-1.97%45.97B
-0.41%46.44B
0.67%46.84B
0.98%47.31B
0.83%46.89B
Tổng các khoản nợ
111.44%3.20B
119.76%3.27B
-77.62%3.10B
-87.09%1.88B
-0.11%14.44B
1.01%13.86B
6.99%14.58B
4.06%14.37B
4.03%14.46B
-0.56%13.72B
-8.14%13.63B
-5.91%13.81B
-1.68%13.90B
-3.54%13.80B
1.05%14.83B
0.64%14.68B
-2.81%14.13B
-0.32%14.31B
-0.60%14.68B
-1.44%14.58B
Tổng vốn chủ sở hữu
33.54%938.37M
30.14%906.88M
-97.88%708.83M
-97.92%697.10M
3.10%33.92B
2.86%33.42B
4.18%33.56B
3.92%33.26B
3.78%32.90B
3.21%32.49B
2.87%32.22B
2.28%32.00B
-1.89%31.70B
-3.22%31.48B
-4.01%31.32B
-3.15%31.29B
0.68%32.31B
1.12%32.53B
1.71%32.63B
1.88%32.31B
Thu nhập hoạt động ròng
1497.46%1.07B
-99.77%235.00K
-103.43%-42.62M
-83.88%195.42M
101.53%2.38B
7.16%1.24B
59.47%1.21B
39.62%1.39B
4.70%1.18B
39.30%1.16B
-2.06%760.00M
25.41%997.00M
48.68%1.13B
-9.96%832.00M
-22.71%776.00M
-42.68%795.00M
-27.81%758.00M
44.60%924.00M
-22.89%1.00B
-15.32%1.39B
Đầu tư ròng
56.81%-26.43M
55.36%-24.09M
-116.27%-28.15M
98.46%-11.41M
-35.49%-817.00M
124.61%173.00M
-8.68%-739.00M
-1.57%-778.00M
12.48%-603.00M
5.38%-703.00M
-10.03%-680.00M
1.79%-766.00M
-7.82%-689.00M
-146.84%-743.00M
-6966.67%-618.00M
-101.55%-780.00M
-28.06%-639.00M
50.08%-301.00M
102.21%9.00M
4.44%-387.00M
Tài chính thuần
-1337.36%-608.95M
-44.36%15.41M
118.53%133.60M
60.70%-172.53M
-234.63%-1.29B
-99.17%-721.00M
-54.58%-439.00M
-122.81%-762.00M
-16.22%-387.00M
-17.15%-362.00M
-28.51%-284.00M
58.04%-342.00M
49.24%-333.00M
57.50%-309.00M
45.57%-221.00M
-6.82%-815.00M
-1.55%-656.00M
-27.54%-727.00M
0.73%-406.00M
3.30%-763.00M
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.