tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grocery Outlet Holding Corp

GO
Thêm vào danh sách theo dõi
11.270USD
-0.350-3.01%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.11BVốn hóa
LỗP/E TTM

GO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Grocery Outlet Holding Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
34.44%74.20M
15.89%59.00M
10.78%69.60M
-24.07%52.13M
-17.71%55.19M
-23.88%50.91M
-45.36%62.83M
-55.90%68.65M
-23.42%67.06M
-18.55%66.89M
11.93%114.99M
45.10%155.66M
3.93%87.57M
-40.49%82.11M
-26.67%102.73M
-31.22%107.28M
-33.46%84.26M
44.81%138.00M
33.00%140.09M
164.00%155.98M
58.67%126.62M
-40.79%95.29M
274.81%105.33M
34.22%59.08M
327.28%79.80M
721.27%160.94M
--28.10M
--44.02M
--18.68M
--19.60M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
34.44%74.20M
15.89%59.00M
10.78%69.60M
-24.07%52.13M
-17.71%55.19M
-23.88%50.91M
-45.36%62.83M
-55.90%68.65M
-23.42%67.06M
-18.55%66.89M
11.93%114.99M
45.10%155.66M
3.93%87.57M
-40.49%82.11M
-26.67%102.73M
-31.22%107.28M
-33.46%84.26M
44.81%138.00M
33.00%140.09M
164.00%155.98M
58.67%126.62M
-40.79%95.29M
274.81%105.33M
34.22%59.08M
327.28%79.80M
721.27%160.94M
--28.10M
--44.02M
--18.68M
--19.60M
Các khoản phải thu
-20.31%16.52M
-17.71%17.53M
2.23%20.67M
7.75%19.15M
24.60%20.72M
13.14%21.31M
5.69%20.22M
-23.20%17.77M
15.11%16.63M
45.19%18.83M
26.07%19.13M
89.36%23.14M
22.25%14.45M
11.98%12.97M
46.20%15.17M
27.08%12.22M
26.40%11.82M
35.15%11.58M
-8.91%10.38M
-18.81%9.62M
-29.40%9.35M
-23.52%8.57M
15.64%11.39M
22.00%11.85M
55.75%13.24M
27.72%11.21M
--9.85M
--9.71M
--8.50M
--8.77M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-12.84%14.10M
-11.07%14.08M
5.81%16.98M
14.57%15.51M
32.15%16.18M
18.63%15.83M
7.41%16.05M
46.07%13.54M
31.65%12.24M
53.54%13.35M
38.30%14.94M
1.89%9.27M
14.32%9.30M
4.12%8.69M
49.67%10.80M
51.54%9.10M
29.41%8.13M
40.91%8.35M
32.63%7.22M
-1.94%6.00M
-7.33%6.29M
-23.41%5.92M
-22.28%5.44M
-7.16%6.12M
-0.19%6.78M
28.02%7.74M
--7.00M
--6.59M
--6.80M
--6.04M
-Các khoản phải thu khác
-46.88%2.41M
-36.92%3.45M
-11.55%3.69M
-14.05%3.64M
3.56%4.54M
-0.22%5.47M
-0.45%4.17M
-69.47%4.24M
-14.76%4.39M
28.22%5.48M
-4.19%4.18M
343.89%13.88M
39.78%5.15M
32.29%4.28M
38.27%4.37M
-13.53%3.13M
20.20%3.68M
22.23%3.23M
-46.91%3.16M
-36.84%3.62M
-52.57%3.06M
-23.78%2.65M
108.85%5.95M
83.70%5.72M
278.44%6.46M
27.06%3.47M
--2.85M
--3.12M
--1.71M
--2.73M
Hàng tồn kho
-0.85%394.84M
0.24%387.11M
-3.09%381.96M
5.28%417.85M
8.42%398.23M
6.46%386.17M
12.62%394.15M
28.61%396.89M
14.66%367.31M
14.64%362.73M
4.69%349.99M
-7.02%308.61M
0.60%320.34M
6.39%316.40M
21.35%334.32M
35.00%331.89M
28.31%318.42M
22.25%297.39M
12.38%275.50M
-2.74%245.84M
8.24%248.17M
29.16%243.27M
11.73%245.16M
22.46%252.78M
13.10%229.27M
-11.37%188.35M
--219.42M
--206.42M
--202.72M
--212.52M
Chi phí trả trước
5.80%28.99M
-3.43%25.61M
-4.84%25.41M
-7.56%28.34M
12.94%27.40M
-11.45%26.52M
-17.70%26.70M
13.20%30.65M
35.30%24.26M
90.49%29.95M
114.33%32.44M
57.55%27.08M
23.38%17.93M
11.05%15.72M
-9.79%15.14M
-9.39%17.19M
-18.57%14.53M
-19.17%14.16M
-16.44%16.78M
-9.50%18.97M
42.60%17.84M
38.97%17.52M
49.27%20.08M
20.93%20.96M
-27.29%12.51M
-17.13%12.61M
--13.45M
--17.33M
--17.21M
--15.21M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--512.00K
--512.00K
--512.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
2.59%514.54M
0.90%489.25M
-1.24%497.64M
0.68%517.46M
5.53%501.54M
1.36%484.91M
-2.45%503.90M
-0.10%513.97M
7.94%475.27M
11.98%478.40M
10.53%516.55M
9.80%514.49M
2.62%440.29M
-7.36%427.21M
5.56%467.36M
8.87%468.58M
6.73%429.03M
26.46%461.13M
15.91%442.75M
24.88%430.40M
20.06%401.99M
-2.26%364.65M
41.03%381.96M
23.98%344.66M
35.22%334.83M
45.39%373.09M
--270.83M
--277.99M
--247.62M
--256.61M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-1.11%1.89B
-0.09%1.88B
3.84%1.83B
12.36%1.94B
11.75%1.91B
15.33%1.88B
11.14%1.77B
11.25%1.73B
12.14%1.71B
9.27%1.63B
8.56%1.59B
7.52%1.55B
6.68%1.53B
5.39%1.49B
4.68%1.46B
6.20%1.44B
6.91%1.43B
8.19%1.42B
9.61%1.40B
11.09%1.36B
14.53%1.34B
16.09%1.31B
16.24%1.28B
19.51%1.22B
16.47%1.17B
15.85%1.13B
--1.10B
--1.02B
--1.00B
--972.51M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-36.60%547.46M
-36.06%551.64M
-17.33%712.21M
1.06%862.93M
1.15%863.52M
4.18%862.79M
4.24%861.51M
3.51%853.84M
3.98%853.72M
1.41%828.13M
1.79%826.50M
2.01%824.90M
2.02%821.03M
1.90%816.66M
1.51%811.94M
1.43%808.62M
1.00%804.73M
0.72%801.41M
0.46%799.86M
0.31%797.18M
0.23%796.75M
0.03%795.71M
0.05%796.17M
-2.14%794.69M
-2.27%794.91M
-2.39%795.47M
--795.74M
--812.03M
--813.34M
--814.93M
Tài sản dài hạn khác
-23.51%4.25M
-28.72%4.36M
-31.55%4.70M
-46.19%5.13M
-43.72%5.56M
-39.33%6.12M
-32.85%6.87M
-10.50%9.52M
-9.97%9.88M
6.10%10.08M
33.43%10.23M
48.85%10.64M
47.40%10.98M
22.11%9.50M
-5.86%7.67M
-15.73%7.15M
-15.78%7.45M
-19.95%7.78M
61.72%8.14M
85.42%8.48M
429.58%8.84M
460.40%9.72M
181.03%5.04M
142.58%4.58M
-14.01%1.67M
-11.79%1.73M
--1.79M
--1.89M
--1.94M
--1.97M
Tổng tài sản dài hạn
-12.09%2.48B
-11.40%2.47B
-2.86%2.59B
8.64%2.85B
8.27%2.82B
11.63%2.79B
8.84%2.67B
8.68%2.62B
9.34%2.61B
6.56%2.50B
6.42%2.45B
5.81%2.41B
5.23%2.38B
4.30%2.34B
3.50%2.31B
4.35%2.28B
4.65%2.26B
5.24%2.25B
5.87%2.23B
6.72%2.19B
8.76%2.16B
9.67%2.13B
9.87%2.10B
10.38%2.05B
8.48%1.99B
7.91%1.95B
--1.91B
--1.86B
--1.83B
--1.80B
Tổng tài sản
-9.87%2.99B
-9.58%2.96B
-2.61%3.09B
7.33%3.37B
7.85%3.32B
9.98%3.27B
6.88%3.17B
7.14%3.14B
9.12%3.08B
7.40%2.97B
7.11%2.97B
6.49%2.93B
4.82%2.82B
2.31%2.77B
3.84%2.77B
5.09%2.75B
4.97%2.69B
8.34%2.71B
7.41%2.67B
9.33%2.62B
10.39%2.57B
7.75%2.50B
13.73%2.49B
12.15%2.39B
11.66%2.32B
12.58%2.32B
--2.19B
--2.13B
--2.08B
--2.06B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-37.67%61.21M
-29.91%65.25M
-3.75%72.12M
32.42%89.91M
34.59%98.19M
25.05%93.10M
-18.03%74.93M
-41.53%67.89M
-23.79%72.96M
8.16%74.45M
13.68%91.40M
45.52%116.12M
34.50%95.73M
31.69%68.83M
39.90%80.41M
52.15%79.80M
41.75%71.18M
14.94%52.27M
-7.52%57.48M
-4.56%52.45M
2.13%50.21M
1.97%45.48M
34.29%62.15M
18.71%54.95M
39.83%49.17M
14.71%44.60M
--46.28M
--46.29M
--35.16M
--38.88M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-20.00%15.00M
-11.11%15.00M
0.00%15.00M
100.00%18.75M
233.33%18.75M
200.00%16.88M
166.67%15.00M
66.67%9.38M
0.00%5.63M
0.00%5.63M
--5.63M
--5.63M
--5.63M
--5.63M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
66.37%945.00K
24.28%998.00K
18.48%949.00K
-84.77%953.00K
--568.00K
--803.00K
--801.00K
--6.26M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
193.48%945.00K
73.51%930.00K
56.74%837.00K
40.22%774.00K
--322.00K
--536.00K
--534.00K
--552.00K
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-3.98%398.47M
-1.76%381.86M
4.11%364.00M
13.17%398.69M
12.56%414.99M
1.74%388.69M
-8.94%349.62M
-8.19%352.28M
14.85%368.68M
26.96%382.06M
36.88%383.96M
33.49%383.71M
23.26%321.01M
24.23%300.94M
17.91%280.51M
25.82%287.45M
21.76%260.43M
22.93%242.24M
2.26%237.91M
16.57%228.46M
2.88%213.89M
2.37%197.05M
11.51%232.65M
-4.97%195.98M
17.95%207.91M
-0.58%192.49M
--208.63M
--206.23M
--176.27M
--193.61M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4.62%1.74B
5.24%1.74B
8.84%1.71B
13.72%1.71B
15.06%1.67B
24.18%1.65B
18.36%1.57B
15.33%1.51B
10.93%1.45B
1.16%1.33B
-2.57%1.33B
-4.09%1.31B
-4.07%1.31B
-7.95%1.31B
-3.74%1.36B
-2.04%1.36B
-1.14%1.36B
5.44%1.43B
6.61%1.41B
6.56%1.39B
8.71%1.38B
2.34%1.35B
9.56%1.33B
10.70%1.30B
8.03%1.27B
-14.22%1.32B
--1.21B
--1.18B
--1.17B
--1.54B
-Nợ dài hạn
7.78%490.60M
3.36%474.25M
3.33%477.90M
14.68%481.55M
21.86%455.20M
60.81%458.85M
61.09%462.50M
45.35%419.90M
28.52%373.56M
-10.11%285.33M
-24.38%287.11M
-23.83%288.88M
-23.27%290.66M
-29.77%317.44M
-15.91%379.65M
-15.88%379.26M
-15.88%378.79M
0.51%452.03M
0.50%451.47M
0.50%450.86M
0.50%450.30M
-16.32%449.74M
0.33%449.23M
-2.95%448.61M
-3.04%448.05M
-36.69%537.49M
--447.74M
--462.25M
--462.12M
--848.95M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
3.43%1.25B
5.96%1.26B
11.14%1.23B
13.35%1.23B
12.70%1.21B
14.17%1.19B
6.54%1.11B
6.80%1.09B
5.89%1.08B
4.75%1.04B
5.87%1.04B
3.53%1.02B
3.33%1.02B
2.17%996.43M
1.98%980.76M
4.60%981.96M
6.03%982.50M
7.90%975.24M
9.75%961.75M
9.73%938.76M
13.21%926.64M
15.12%903.85M
14.99%876.33M
19.52%855.50M
15.24%818.53M
13.32%785.17M
--762.10M
--715.80M
--710.26M
--692.89M
Nợ dài hạn khác
39.51%3.27M
34.60%3.15M
50.42%2.88M
54.18%2.56M
64.49%2.34M
20.64%2.34M
-15.57%1.91M
-17.16%1.66M
-14.57%1.43M
36.06%1.94M
52.66%2.27M
--2.00M
--1.67M
--1.43M
--1.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
3.42%1.78B
3.87%1.77B
7.17%1.74B
13.53%1.77B
15.38%1.72B
24.51%1.70B
19.07%1.63B
16.20%1.56B
11.51%1.49B
1.99%1.37B
-1.11%1.37B
-2.58%1.34B
-2.83%1.34B
-6.91%1.34B
-2.88%1.38B
-1.21%1.38B
-0.12%1.38B
6.44%1.44B
6.91%1.42B
6.55%1.40B
7.40%1.38B
0.87%1.35B
8.05%1.33B
9.33%1.31B
7.94%1.28B
-14.11%1.34B
--1.23B
--1.20B
--1.19B
--1.56B
Tổng các khoản nợ
1.98%2.18B
2.82%2.15B
6.63%2.11B
13.47%2.17B
14.82%2.14B
19.54%2.09B
12.92%1.98B
10.78%1.91B
12.15%1.86B
6.57%1.75B
5.30%1.75B
3.64%1.73B
1.32%1.66B
-2.43%1.64B
0.10%1.66B
2.59%1.67B
2.82%1.64B
8.53%1.68B
6.22%1.66B
7.85%1.62B
6.77%1.59B
1.05%1.55B
8.55%1.56B
7.23%1.51B
9.23%1.49B
-12.62%1.53B
--1.44B
--1.40B
--1.36B
--1.76B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.34%834.77M
1.15%830.90M
1.37%827.15M
-2.72%823.93M
-4.87%823.77M
-7.04%821.47M
-7.00%815.96M
-3.23%846.93M
0.21%865.90M
3.80%883.63M
3.50%877.38M
4.36%875.23M
4.42%864.10M
4.45%851.29M
4.42%847.69M
4.42%838.67M
3.42%827.55M
2.64%815.02M
3.13%811.80M
3.25%803.20M
4.88%800.19M
6.79%794.03M
9.73%787.14M
9.09%777.92M
7.27%762.97M
158.41%743.53M
--717.37M
--713.08M
--711.29M
--287.74M
Lợi nhuận giữ lại
-105.01%-18.18M
-106.65%-23.80M
-58.97%156.52M
-1.17%374.68M
2.29%363.07M
5.04%358.11M
11.54%381.43M
15.63%379.12M
18.03%354.94M
23.42%340.94M
30.26%341.96M
32.93%327.86M
31.24%300.72M
32.14%276.25M
32.94%262.53M
29.24%246.64M
31.92%229.14M
35.70%209.05M
46.10%197.47M
72.08%190.84M
146.63%173.70M
274.89%154.06M
382.51%135.16M
522.93%110.90M
1204.20%70.43M
155.00%41.09M
--28.01M
--17.80M
--5.40M
--16.11M
Vốn dự trữ
1.34%834.67M
1.15%830.80M
1.37%827.05M
-2.72%823.83M
-4.87%823.67M
-7.04%821.37M
-7.00%815.86M
-3.23%846.83M
0.21%865.80M
3.80%883.53M
3.50%877.28M
4.36%875.13M
4.42%864.00M
4.45%851.19M
4.42%847.59M
4.42%838.58M
3.42%827.45M
2.64%814.92M
3.13%811.70M
3.25%803.10M
4.88%800.09M
6.79%793.93M
9.73%787.05M
9.09%777.83M
7.27%762.88M
158.42%743.44M
--717.28M
--712.99M
--711.20M
--287.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.20%816.59M
-31.58%807.10M
-17.85%983.66M
-2.24%1.20B
-2.79%1.19B
-3.67%1.18B
-1.80%1.20B
1.91%1.23B
4.81%1.22B
8.61%1.22B
9.83%1.22B
10.85%1.20B
10.23%1.16B
10.10%1.13B
10.00%1.11B
9.18%1.09B
8.50%1.06B
8.01%1.02B
9.43%1.01B
11.84%994.03M
16.86%973.88M
20.83%948.09M
23.74%922.31M
21.61%888.83M
16.29%833.40M
158.23%784.63M
--745.38M
--730.88M
--716.69M
--303.85M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Grocery Outlet Holding Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Grocery Outlet Holding Corp có 74.20M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?

Grocery Outlet Holding Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 2.11B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 364.00M nợ ngắn hạ và 1.74B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Grocery Outlet Holding Corp là 3.09B, bao gồm 497.64M tài sản ngắn hạn và 2.59B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?

Grocery Outlet Holding Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 983.66M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.