tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gentex Corp

GNTX
Thêm vào danh sách theo dõi
22.080USD
+0.130+0.59%
Đóng cửa 10-02 16:00(ET)
4.70BVốn hóa
12.41P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Gentex Corp (GNTX)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Gentex Corp đã tạo ra 2.14B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Automotive Mirrors & Electronics. Khu vực U.S đóng góp lớn nhất, mang lại 915.64M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Gentex Corp đã ghi nhận doanh thu 651.30M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Other. Khu vực U.S đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 265.82M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Automotive Mirrors & Electronics
Homelink Modules
Premium Speaker Products
Aftermarket Products
Premium Receiver Products
Fire Protection Products
Consumer Electronic Products
Other - Windows Products
Biometric Products
Medical Products
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Automotive Mirrors & Electronics
2.14B(84.29%)
2.15B(92.82%)
2.13B(92.58%)
1.74B(90.79%)
1.56B(90.31%)
1.52B(90.07%)
1.64B(88.15%)
Homelink Modules
119.76M(4.73%)
118.88M(5.14%)
126.19M(5.49%)
132.55M(6.91%)
133.76M(7.73%)
127.57M(7.56%)
171.94M(9.25%)
Premium Speaker Products
106.98M(4.22%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Aftermarket Products
53.75M(2.12%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Premium Receiver Products
44.32M(1.75%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Fire Protection Products
24.61M(0.97%)
26.85M(1.16%)
25.93M(1.13%)
38.24M(1.99%)
25.05M(1.45%)
22.72M(1.35%)
23.74M(1.28%)
Consumer Electronic Products
22.22M(0.88%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other - Windows Products
18.91M(0.75%)
20.21M(0.87%)
18.58M(0.81%)
5.98M(0.31%)
8.91M(0.51%)
17.27M(1.02%)
24.62M(1.32%)
Biometric Products
6.24M(0.25%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Medical Products
1.34M(0.05%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
U.S
other countries
Japan
Germany
Mexico
Korea
China
Other
South Korea (Country)
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
U.S
915.64M(36.13%)
692.36M(27.95%)
732.72M(29.92%)
623.75M(32.50%)
576.67M(33.31%)
559.33M(33.13%)
618.30M(33.26%)
other countries
423.07M(16.69%)
420.75M(16.99%)
656.46M(26.81%)
672.27M(35.03%)
596.32M(34.45%)
556.95M(32.99%)
557.78M(30.01%)
Japan
376.55M(14.86%)
370.08M(14.94%)
323.87M(13.23%)
234.89M(12.24%)
211.42M(12.21%)
216.10M(12.80%)
225.58M(12.13%)
Germany
243.54M(9.61%)
271.59M(10.96%)
294.53M(12.03%)
266.50M(13.89%)
234.99M(13.57%)
228.65M(13.54%)
296.28M(15.94%)
Mexico
182.07M(7.18%)
187.29M(7.56%)
142.08M(5.80%)
121.55M(6.33%)
111.76M(6.46%)
127.16M(7.53%)
160.97M(8.66%)
Korea
179.42M(7.08%)
163.79M(6.61%)
149.55M(6.11%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
China
152.56M(6.02%)
207.45M(8.37%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other
61.41M(2.42%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
South Korea (Country)
--(--)
163.79M(6.61%)
149.55M(6.11%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.