tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gentex Corp

GNTX
Thêm vào danh sách theo dõi
23.140USD
+0.300+1.31%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
4.87BVốn hóa
12.99P/E TTM

Tình hình tài chính của GNTX

Theo dõi tình hình tài chính của Gentex Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gentex Corp

Mới phát hành
Th07 24, 2026
EPS / Dự báo
0.54/0.50
Doanh thu / Dự báo
651.30M/669.54M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.53B
9.55%
EPS(YoY)
1.74
-1.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.53%0.54
9.51%0.46
10.59%0.43
-13.95%0.46
15.48%0.43
-10.57%0.42
-23.23%0.39
19.31%0.54
-20.20%0.37
12.26%0.47
37.02%0.51
--0.45
--0.47
--0.42
--0.37
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.00%651.30M
17.11%675.44M
18.97%644.40M
7.68%655.24M
14.82%657.86M
-2.28%576.77M
-8.06%541.64M
5.67%608.53M
-1.81%572.93M
7.17%590.23M
19.34%589.13M
16.65%575.85M
25.91%583.47M
17.62%550.76M
17.58%493.65M
23.53%493.64M
8.28%463.42M
-3.20%468.25M
-20.76%419.84M
-15.81%399.60M
Lợi nhuận ròng
19.21%112.81M
3.59%96.89M
5.84%91.52M
-17.78%99.44M
11.54%94.63M
-12.30%93.53M
-24.96%86.47M
17.21%120.94M
-21.11%84.84M
10.96%106.65M
35.79%115.23M
44.20%103.19M
50.81%107.54M
11.55%96.12M
2.45%84.86M
-5.12%71.56M
-16.29%71.31M
-22.91%86.17M
-41.37%82.83M
-34.64%75.42M
Biên lợi nhuận ròng
20.58%17.53%
-11.42%14.57%
-10.57%14.47%
-23.55%15.40%
-3.18%14.54%
-10.30%16.45%
-18.46%16.19%
10.74%20.14%
-19.73%15.02%
3.50%18.34%
13.72%19.85%
--18.19%
--18.71%
--17.72%
--17.46%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.86%37.00%
1.82%33.85%
7.05%34.83%
2.48%34.36%
5.21%34.63%
-2.98%33.24%
-5.75%32.54%
0.87%33.53%
-0.54%32.91%
8.00%34.26%
10.77%34.52%
--33.24%
--33.09%
--31.73%
--31.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.57%0.12%
--0.13%
--0.13%
--0.14%
--0.14%
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.00%651.30M
17.11%675.44M
18.97%644.40M
7.68%655.24M
14.82%657.86M
-2.28%576.77M
-8.06%541.64M
5.67%608.53M
-1.81%572.93M
7.17%590.23M
19.34%589.13M
16.65%575.85M
25.91%583.47M
17.62%550.76M
17.58%493.65M
23.53%493.64M
8.28%463.42M
-3.20%468.25M
-20.76%419.84M
-15.81%399.60M
Lợi nhuận hoạt động
8.75%141.70M
9.66%128.06M
23.16%121.47M
-1.90%123.35M
13.25%130.10M
-9.72%116.78M
-25.71%98.63M
2.71%125.73M
-9.75%114.88M
14.21%129.35M
41.07%132.77M
41.05%122.42M
48.37%127.29M
9.63%113.25M
7.00%94.12M
-1.56%86.79M
-14.14%85.79M
-22.75%103.31M
-45.84%87.96M
-36.50%88.16M
Lợi nhuận ròng
19.21%112.81M
3.59%96.89M
5.84%91.52M
-17.78%99.44M
11.54%94.63M
-12.30%93.53M
-24.96%86.47M
17.21%120.94M
-21.11%84.84M
10.96%106.65M
35.79%115.23M
44.20%103.19M
50.81%107.54M
11.55%96.12M
2.45%84.86M
-5.12%71.56M
-16.29%71.31M
-22.91%86.17M
-41.37%82.83M
-34.64%75.42M
Tài sản ngắn hạn
15.91%1.23B
10.98%1.21B
8.78%1.13B
11.74%1.17B
-2.02%1.06B
1.50%1.09B
3.97%1.04B
-0.93%1.05B
5.71%1.08B
6.72%1.07B
5.17%997.74M
6.68%1.06B
3.37%1.03B
5.18%1.01B
8.67%948.65M
13.10%989.32M
7.28%991.89M
-5.44%955.53M
-10.86%872.98M
-10.32%874.71M
Tổng nợ ngắn hạn
20.24%405.12M
66.74%444.58M
53.37%387.54M
39.30%394.46M
10.57%336.93M
-12.41%266.63M
-6.96%252.69M
3.19%283.16M
10.38%304.73M
2.48%304.41M
8.40%271.61M
3.48%274.41M
-3.53%276.06M
24.16%297.03M
37.93%250.55M
37.79%265.16M
45.71%286.17M
7.16%239.22M
2.21%181.66M
-18.63%192.44M
Tổng tài sản
6.60%3.00B
7.73%3.00B
6.08%2.93B
7.44%2.94B
2.76%2.81B
2.56%2.78B
5.72%2.76B
6.92%2.74B
10.10%2.74B
11.50%2.71B
12.21%2.61B
10.69%2.56B
8.87%2.49B
11.60%2.43B
9.19%2.33B
9.21%2.31B
5.43%2.28B
-2.77%2.18B
-3.03%2.13B
-3.47%2.12B
Tổng các khoản nợ
20.39%461.33M
63.31%495.05M
52.66%440.76M
39.62%443.54M
13.37%383.18M
-10.01%303.13M
-3.41%288.72M
9.59%317.67M
16.08%337.99M
8.63%336.85M
14.34%298.92M
4.54%289.87M
-2.26%291.16M
23.34%310.09M
35.18%261.44M
21.19%277.28M
18.92%297.88M
-10.68%251.41M
-17.35%193.40M
-22.93%228.80M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.42%2.54B
0.93%2.50B
0.64%2.49B
3.21%2.50B
1.26%2.43B
4.34%2.48B
6.90%2.47B
6.58%2.42B
9.31%2.40B
11.92%2.38B
11.94%2.31B
11.52%2.27B
10.54%2.20B
10.07%2.12B
6.59%2.07B
7.76%2.03B
3.67%1.99B
-1.63%1.93B
-1.32%1.94B
-0.42%1.89B
Thu nhập hoạt động ròng
11.10%184.58M
-7.69%137.08M
-18.72%125.50M
73.55%146.98M
28.54%166.14M
14.34%148.51M
-8.95%154.40M
-32.73%84.69M
6.95%129.25M
7.41%129.88M
66.51%169.58M
167.33%125.90M
64.87%120.85M
4.27%120.91M
62.21%101.84M
-0.09%47.10M
19.40%73.30M
-39.24%115.96M
-53.65%62.79M
-65.99%47.14M
Đầu tư ròng
86.94%-23.02M
-401.30%-25.57M
10.11%-49.61M
19.81%-35.93M
-275.52%-176.26M
90.75%-5.10M
49.98%-55.20M
28.52%-44.80M
13.08%-46.94M
23.83%-55.14M
-106.56%-110.34M
-11.73%-62.68M
11.73%-54.00M
-3441.39%-72.40M
-74.32%-53.42M
-210.52%-56.10M
-157.18%-61.17M
94.97%-2.04M
-1897.45%-30.64M
-184.89%-18.07M
Tài chính thuần
40.72%-92.88M
-2.47%-92.39M
-145.22%-111.63M
58.97%-49.44M
-120.42%-156.67M
-72.84%-90.16M
51.28%-45.52M
-199.32%-120.49M
-46.13%-71.08M
-9.09%-52.17M
-77.63%-93.44M
-7.53%-40.25M
-116.51%-48.64M
50.45%-47.82M
-32.18%-52.60M
66.62%-37.43M
84.01%-22.47M
17.98%-96.52M
65.18%-39.80M
-8.68%-112.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, tổng doanh thu đạt 2.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.31B.

Tài sản ngắn hạn của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, tài sản ngắn hạn là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.78.

Tổng tài sản của Gentex Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gentex Corp là 2.93B, bao gồm 1.13B tài sản ngắn hạn và 1.80B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, tổng nghĩa vụ của Gentex Corp là 440.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Gentex Corp là 2.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gentex Corp là 491.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.95.

Giá trị đầu tư ròng của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, giá trị đầu tư ròng của Gentex Corp là -266.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, giá trị huy động vốn ròng của Gentex Corp là -407.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.51.

Thu nhập ròng của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, lợi nhuận ròng là 379.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.95.

Biên lợi nhuận ròng của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, biên lợi nhuận ròng là 15.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.19.

Biên lợi nhuận gộp của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, biên lợi nhuận gộp là 34.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gentex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentex Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 491.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.