tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Genprex Inc

GNPX
Thêm vào danh sách theo dõi
3.510USD
-0.030-0.85%
Giờ giao dịch 09/23, 09:39ET
1.75MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GNPX

Theo dõi tình hình tài chính của Genprex Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.75M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.69
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-5.06
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-21.39M
ROE
-160.84%
ROA
-127.12%

Ngày công bố lợi nhuận của Genprex Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-9.40/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-10.95%-9.40
-8.74%-14.12
93.19%-1.80
91.90%-5.00
94.36%-8.47
92.96%-12.99
86.76%-26.39
77.00%-61.66
-2346.27%-150.23
-2378.56%-184.42
-3439.00%-199.33
---268.08
---6.14
---7.44
---5.63
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
4.87%-4.45M
-12.54%-4.46M
17.74%-3.79M
11.97%-3.80M
28.03%-4.67M
33.58%-3.96M
22.29%-4.61M
44.30%-4.32M
18.60%-6.50M
35.14%-5.97M
12.37%-5.93M
-27.38%-7.75M
-38.43%-7.98M
-73.32%-9.20M
-0.22%-6.77M
-76.93%-6.08M
-44.62%-5.76M
18.18%-5.31M
-29.13%-6.75M
-23.89%-3.44M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
4.22%-4.48M
-13.22%-4.49M
18.85%-3.52M
22.61%-3.35M
28.17%-4.68M
33.81%-3.97M
27.58%-4.34M
44.47%-4.32M
18.88%-6.52M
35.32%-6.00M
12.24%-5.99M
-27.42%-7.79M
-39.26%-8.04M
-74.58%-9.27M
-1.03%-6.82M
-77.69%-6.11M
-44.72%-5.77M
18.19%-5.31M
-29.11%-6.75M
-23.81%-3.44M
Lợi nhuận ròng
4.87%-4.45M
-12.54%-4.46M
17.74%-3.79M
11.97%-3.80M
28.03%-4.67M
33.58%-3.96M
22.29%-4.61M
44.30%-4.32M
18.60%-6.50M
35.14%-5.97M
12.37%-5.93M
-27.38%-7.75M
-38.43%-7.98M
-73.32%-9.20M
-0.22%-6.77M
-76.93%-6.08M
-44.62%-5.76M
18.18%-5.31M
-29.13%-6.75M
-23.89%-3.44M
Tài sản ngắn hạn
670.50%15.84M
351.59%18.80M
302.26%8.36M
-10.56%1.72M
-53.21%2.06M
-54.88%4.16M
-72.42%2.08M
-85.09%1.92M
-64.46%4.39M
-53.73%9.23M
-64.92%7.53M
-51.13%12.86M
-59.98%12.37M
-44.14%19.94M
-45.14%21.47M
-42.36%26.31M
-35.71%30.90M
-29.13%35.70M
41.28%39.14M
100.98%45.64M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.88%2.34M
56.57%3.35M
-13.16%2.17M
13.80%2.55M
7.84%2.44M
-43.75%2.14M
-23.05%2.50M
-48.31%2.24M
-41.47%2.26M
-21.25%3.81M
15.80%3.25M
76.54%4.34M
79.23%3.86M
102.75%4.84M
77.27%2.81M
111.49%2.46M
105.67%2.15M
288.64%2.38M
251.72%1.59M
209.30%1.16M
Tổng tài sản
347.73%17.14M
237.89%20.31M
146.32%10.16M
-8.82%3.56M
-42.05%3.83M
-52.17%6.01M
-61.35%4.12M
-76.52%3.91M
-58.49%6.60M
-46.12%12.56M
-57.46%10.67M
-44.42%16.64M
-53.97%15.91M
-40.83%23.32M
-41.48%25.09M
-35.36%29.95M
-29.07%34.57M
-22.78%39.41M
36.65%42.86M
98.39%46.33M
Tổng các khoản nợ
-3.88%2.34M
57.62%3.38M
-12.26%2.20M
24.64%2.79M
7.84%2.44M
-43.75%2.14M
-23.05%2.50M
-48.31%2.24M
-41.47%2.26M
-21.25%3.81M
15.80%3.25M
76.54%4.34M
79.23%3.86M
102.75%4.84M
77.27%2.81M
111.49%2.46M
105.67%2.15M
288.64%2.38M
251.72%1.59M
209.30%1.16M
Tổng vốn chủ sở hữu
963.48%14.80M
337.72%16.93M
391.43%7.96M
-53.88%767.81K
-67.99%1.39M
-55.83%3.87M
-78.15%1.62M
-86.47%1.66M
-63.94%4.35M
-52.63%8.76M
-66.70%7.42M
-55.23%12.31M
-62.82%12.05M
-50.07%18.48M
-46.04%22.27M
-39.14%27.49M
-32.03%32.41M
-26.57%37.02M
33.51%41.28M
96.58%45.17M
Thu nhập hoạt động ròng
-32.98%-5.14M
24.58%-3.14M
-5.91%-4.10M
-45.81%-3.19M
33.33%-3.86M
21.45%-4.16M
22.05%-3.87M
53.84%-2.19M
28.51%-5.80M
23.58%-5.30M
-12.08%-4.96M
-3.59%-4.74M
-80.94%-8.11M
-70.26%-6.93M
-37.62%-4.43M
-73.49%-4.57M
-51.02%-4.48M
25.50%-4.07M
17.32%-3.22M
-30.75%-2.63M
Đầu tư ròng
----
----
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
99.99%-1.00
100.00%0.00
184.94%16.99K
19.39%-15.82K
92.86%-9.83K
-167.45%-21.76K
8.46%-20.00K
-966.11%-19.63K
20.62%-137.78K
-80.83%32.25K
-169.30%-21.85K
98.33%-1.84K
92.59%-173.58K
10.19%168.29K
Tài chính thuần
28.74%2.24M
121.58%13.36M
171.81%10.83M
142.25%2.94M
8293.90%1.74M
-11.26%6.03M
39828000.00%3.98M
-81.34%1.22M
--20.76K
66.47%6.79M
-99.79%10.00
371199.49%6.51M
--0.00
--4.08M
--4.67K
-99.28%1.75K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-69.31%243.55K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Genprex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genprex Inc, tài sản ngắn hạn là 8.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 302.26.

Tổng tài sản của Genprex Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Genprex Inc là 10.16M, bao gồm 8.36M tài sản ngắn hạn và 1.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Genprex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genprex Inc, tổng nghĩa vụ của Genprex Inc là 2.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Genprex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genprex Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Genprex Inc là 7.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 391.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Genprex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genprex Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Genprex Inc là -15.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Genprex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genprex Inc, giá trị huy động vốn ròng của Genprex Inc là 21.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Genprex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genprex Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -382.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.39.

Thu nhập ròng của Genprex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genprex Inc, lợi nhuận ròng là -16.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Genprex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genprex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -338.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Genprex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genprex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -227.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Genprex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genprex Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -15.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.