tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Genmab A/S

GMAB
Thêm vào danh sách theo dõi
28.870USD
+0.230+0.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.79BVốn hóa
21.75P/E TTM

Tình hình tài chính của GMAB

Theo dõi tình hình tài chính của Genmab A/S thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Genmab A/S

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.34
Doanh thu / Dự báo
3.31B/1.11B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.72B
19.19%
EPS(YoY)
1.55
-12.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
-72.55%0.08
-94.18%0.05
121.65%0.65
----
3.38%0.31
512.18%0.87
-38.28%0.29
5.46%0.32
543.81%0.30
30.95%0.14
--0.48
--0.30
--0.05
--0.11
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
257.95%3.31B
25.31%896.00M
18.00%1.06B
28.22%1.02B
17.02%925.00M
19.58%715.00M
33.19%896.64M
18.50%797.06M
26.92%790.49M
43.04%597.95M
-8.00%673.22M
22.24%672.62M
43.35%622.82M
30.80%418.02M
86.33%731.80M
50.23%550.24M
36.07%434.47M
24.67%319.59M
19.94%392.75M
35.39%366.25M
----
Lợi nhuận ròng
----
-72.82%53.00M
-94.21%31.00M
120.15%401.00M
----
1.97%195.00M
481.14%535.25M
-39.66%182.15M
3.31%206.04M
517.37%191.23M
25.79%92.10M
-13.16%301.86M
-23.24%199.44M
-55.83%30.98M
-28.40%73.22M
146.35%347.62M
424.41%259.83M
-60.53%70.13M
9.87%102.26M
69.68%141.11M
----
Biên lợi nhuận ròng
----
-78.31%5.92%
-95.09%2.93%
71.70%39.24%
----
-14.35%27.27%
336.34%59.70%
-49.08%22.85%
-18.60%26.06%
329.70%31.84%
36.73%13.68%
--44.88%
--32.02%
--7.41%
--10.01%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
-1.47%92.75%
-2.56%92.34%
-0.79%94.32%
----
-1.46%94.13%
-2.61%94.77%
-2.88%95.07%
-3.03%96.48%
-4.48%95.52%
-2.69%97.31%
--97.89%
--99.50%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
1891.32%43.24%
1776.52%42.15%
-18.73%2.02%
----
-21.15%2.17%
2.94%2.25%
10.59%2.49%
5.08%2.64%
0.95%2.75%
10.08%2.18%
--2.25%
--2.51%
--2.73%
--1.98%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
257.95%3.31B
25.31%896.00M
18.00%1.06B
28.22%1.02B
17.02%925.00M
19.58%715.00M
33.19%896.64M
18.50%797.06M
26.92%790.49M
43.04%597.95M
-8.00%673.22M
22.24%672.62M
43.35%622.82M
30.80%418.02M
86.33%731.80M
50.23%550.24M
36.07%434.47M
24.67%319.59M
19.94%392.75M
35.39%366.25M
----
Lợi nhuận hoạt động
----
19.68%225.00M
-15.22%260.00M
50.56%459.00M
----
62.62%188.00M
27.60%306.68M
25.23%304.87M
25.44%275.11M
87.95%115.61M
-34.48%240.33M
-6.36%243.44M
28.00%219.31M
-20.66%61.51M
220.62%366.82M
84.23%259.97M
34.46%171.34M
-10.13%77.52M
-19.48%114.41M
4.82%141.11M
----
Lợi nhuận ròng
----
-72.82%53.00M
-94.21%31.00M
120.15%401.00M
----
1.97%195.00M
481.14%535.25M
-39.66%182.15M
3.31%206.04M
517.37%191.23M
25.79%92.10M
-13.16%301.86M
-23.24%199.44M
-55.83%30.98M
-28.40%73.22M
146.35%347.62M
424.41%259.83M
-60.53%70.13M
9.87%102.26M
69.68%141.11M
----
Tài sản ngắn hạn
----
-36.26%2.57B
-25.60%2.88B
26.29%4.47B
24.05%3.91B
-18.83%4.04B
-20.97%3.88B
-24.41%3.54B
-27.72%3.15B
21.05%4.97B
20.79%4.91B
23.59%4.68B
21.34%4.36B
19.17%4.11B
16.85%4.06B
10.86%3.79B
11.00%3.59B
9.63%3.45B
12.70%3.48B
11.31%3.42B
12.19%3.24B
Tổng nợ ngắn hạn
----
55.82%1.18B
93.12%1.43B
8.19%741.00M
0.32%629.00M
89.34%756.00M
100.92%738.92M
66.43%684.92M
114.62%627.02M
40.32%399.28M
40.14%367.77M
4.45%411.53M
6.59%292.15M
42.83%284.55M
9.46%262.43M
38.28%394.00M
27.23%274.08M
-2.33%199.22M
16.57%239.74M
-19.86%284.93M
-28.87%215.43M
Tổng tài sản
----
87.91%12.38B
101.86%12.87B
18.51%7.02B
16.49%6.46B
24.07%6.59B
22.06%6.38B
18.56%5.92B
18.37%5.55B
19.99%5.31B
20.50%5.22B
23.50%5.00B
21.01%4.69B
19.34%4.42B
15.15%4.34B
8.35%4.05B
8.05%3.87B
5.80%3.71B
8.50%3.77B
10.20%3.73B
14.97%3.59B
Tổng các khoản nợ
----
418.91%6.69B
453.78%7.03B
9.87%1.27B
5.72%1.16B
113.10%1.29B
132.93%1.27B
97.56%1.16B
132.65%1.10B
29.81%605.35M
33.38%544.70M
10.13%585.10M
11.92%472.45M
42.80%466.34M
9.88%408.40M
26.37%531.26M
18.65%422.11M
-2.12%326.58M
11.99%371.68M
-12.32%420.39M
-16.09%355.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
----
7.29%5.68B
14.46%5.85B
20.60%5.75B
19.16%5.30B
12.61%5.30B
9.16%5.11B
8.08%4.77B
5.56%4.45B
18.83%4.70B
19.17%4.68B
25.52%4.41B
22.12%4.22B
17.08%3.96B
15.73%3.93B
6.06%3.51B
6.88%3.45B
6.63%3.38B
8.13%3.39B
13.91%3.31B
19.86%3.23B
Thu nhập hoạt động ròng
----
-98.95%3.00M
-22.39%301.00M
79.00%536.00M
-71.60%62.00M
31.05%287.00M
60.74%387.85M
0.70%299.45M
242.69%218.34M
-53.03%219.00M
342.06%241.29M
11.53%297.36M
-53.63%63.71M
426.64%466.24M
47.28%54.58M
276.22%266.63M
139.06%137.42M
-53.92%88.53M
128.99%37.06M
-91.11%70.87M
1098.51%57.48M
Đầu tư ròng
----
79.07%-9.00M
-47614.19%-5.57B
-263.67%-54.00M
102.05%26.00M
79.52%-43.00M
118.39%11.73M
-77.58%32.99M
-372.08%-1.27B
-11108.22%-210.00M
-241.99%-63.79M
178.59%147.15M
-224.90%-268.16M
98.14%-1.87M
60.36%-18.65M
27.15%-187.24M
-132.99%-82.54M
-7.16%-100.60M
58.86%-47.06M
36.14%-257.01M
84.42%250.16M
Tài chính thuần
----
-1261.54%-177.00M
1218674.76%5.23B
48.34%-21.00M
7.79%-406.00M
84.71%-13.00M
113.51%429.04K
-1492.42%-40.65M
-43142.15%-440.29M
3.48%-85.00M
-117.67%-3.17M
103.36%2.92M
103.34%1.02M
-812.30%-88.06M
630.17%17.97M
-2385.83%-86.98M
21.09%-30.66M
72.94%-9.65M
-53.46%2.46M
27.64%3.81M
-6681.73%-38.86M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, tổng doanh thu đạt 3.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.12B.

Tài sản ngắn hạn của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, tài sản ngắn hạn là 2.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.03.

Tổng tài sản của Genmab A/S là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Genmab A/S là 12.87B, bao gồm 2.88B tài sản ngắn hạn và 9.99B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, tổng nghĩa vụ của Genmab A/S là 7.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 450.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, tổng vốn chủ sở hữu của Genmab A/S là 5.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Genmab A/S là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.59.

Giá trị đầu tư ròng của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, giá trị đầu tư ròng của Genmab A/S là -5.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -289.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, giá trị huy động vốn ròng của Genmab A/S là 4.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 946.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.22.

Thu nhập ròng của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, lợi nhuận ròng là 963.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.00.

Biên lợi nhuận ròng của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, biên lợi nhuận ròng là 25.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.69.

Biên lợi nhuận gộp của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, biên lợi nhuận gộp là 93.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1777.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Genmab A/S là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genmab A/S, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.