tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Corning Inc

GLW
Thêm vào danh sách theo dõi
123.690USD
-0.300-0.24%
Đóng cửa 10-23 16:00(ET)
106.55BVốn hóa
58.42P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:44 (ET)123.310USD-0.360-0.29%

Hiệu suất doanh thu của Corning Inc (GLW)

Thời gian cập nhật: 31 Th12 2025

Năm ngoái, Corning Inc đã tạo ra 6.27B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Optical communications products. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 6.76B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Optical communications products
Display Products
Specialty Glass Products
Automotive products
Life Science Products
Polycrystalline silicon products
All Other Products
Carrier network
Enterprise network
Corning Gorilla Glass
Automotive and other
Advanced optics and other specialty glass
Diesel
Labware
Cell culture products
Intercompany Eliminations
All Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Optical communications products
6.27B(40.14%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Display Products
2.96B(18.97%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Specialty Glass Products
2.19B(14.04%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Automotive products
1.78B(11.37%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Life Science Products
959.00M(6.14%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Polycrystalline silicon products
955.00M(6.11%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
All Other Products
505.00M(3.23%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Carrier network
--(--)
2.68B(33.61%)
2.87B(37.73%)
3.76B(40.78%)
3.20B(30.82%)
2.61B(32.12%)
2.88B(34.97%)
3.08B(37.97%)
Enterprise network
--(--)
1.98B(24.84%)
1.14B(14.99%)
1.26B(13.70%)
1.15B(11.07%)
951.00M(11.70%)
1.18B(14.29%)
1.11B(13.64%)
Corning Gorilla Glass
--(--)
1.22B(15.36%)
1.14B(14.93%)
1.33B(14.43%)
1.40B(13.51%)
1.42B(17.46%)
1.18B(14.30%)
1.07B(13.16%)
Automotive and other
--(--)
1.10B(13.78%)
1.12B(14.76%)
934.00M(10.13%)
936.00M(9.02%)
883.00M(10.86%)
907.00M(11.00%)
719.00M(8.85%)
Advanced optics and other specialty glass
--(--)
794.00M(9.96%)
729.00M(9.58%)
671.00M(7.28%)
605.00M(5.83%)
464.00M(5.71%)
414.00M(5.02%)
410.00M(5.05%)
Diesel
--(--)
567.00M(7.12%)
643.00M(8.45%)
650.00M(7.05%)
650.00M(6.26%)
487.00M(5.99%)
592.00M(7.18%)
570.00M(7.02%)
Labware
--(--)
490.00M(6.15%)
487.00M(6.40%)
657.00M(7.13%)
671.00M(6.46%)
552.00M(6.79%)
550.00M(6.67%)
536.00M(6.60%)
Cell culture products
--(--)
489.00M(6.14%)
472.00M(6.20%)
571.00M(6.19%)
563.00M(5.42%)
446.00M(5.49%)
465.00M(5.64%)
410.00M(5.05%)
Intercompany Eliminations
--(--)
-1.35B(-16.96%)
-992.00M(-13.04%)
-616.00M(-6.68%)
-38.00M(-0.37%)
-149.00M(-1.83%)
-153.00M(-1.85%)
--(--)
All Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.24B(11.97%)
465.00M(5.72%)
230.00M(2.79%)
216.00M(2.66%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
China
Taiwan
Other European Countries
Japan
Other Asia pacific
Germany
South Korea
All Other
Canada
Mexico
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
6.76B(41.20%)
5.17B(35.75%)
4.44B(32.69%)
5.15B(34.78%)
4.54B(32.15%)
3.41B(29.79%)
3.76B(32.26%)
China
4.97B(30.30%)
4.69B(32.44%)
4.44B(32.69%)
4.43B(29.96%)
4.50B(31.83%)
3.73B(32.61%)
3.10B(26.56%)
Taiwan
1.03B(6.29%)
1.02B(7.04%)
855.00M(6.30%)
813.00M(5.49%)
983.00M(6.96%)
887.00M(7.75%)
880.00M(7.55%)
Other European Countries
949.00M(5.78%)
926.00M(6.40%)
998.00M(7.35%)
1.12B(7.54%)
925.00M(6.55%)
838.00M(7.32%)
886.00M(7.60%)
Japan
682.00M(4.16%)
688.00M(4.75%)
667.00M(4.91%)
617.00M(4.17%)
780.00M(5.52%)
505.00M(4.41%)
441.00M(3.78%)
Other Asia pacific
541.00M(3.30%)
424.00M(2.93%)
620.00M(4.57%)
729.00M(4.92%)
459.00M(3.25%)
340.00M(2.97%)
401.00M(3.44%)
Germany
463.00M(2.82%)
494.00M(3.41%)
535.00M(3.94%)
539.00M(3.64%)
462.00M(3.27%)
378.00M(3.30%)
435.00M(3.73%)
South Korea
420.00M(2.56%)
486.00M(3.36%)
418.00M(3.08%)
514.00M(3.47%)
640.00M(4.53%)
748.00M(6.53%)
1.05B(9.02%)
All Other
245.00M(1.49%)
183.00M(1.26%)
208.00M(1.53%)
294.00M(1.99%)
272.00M(1.93%)
261.00M(2.28%)
374.00M(3.21%)
Canada
236.00M(1.44%)
256.00M(1.77%)
317.00M(2.33%)
503.00M(3.40%)
472.00M(3.34%)
274.00M(2.39%)
277.00M(2.38%)
Mexico
109.00M(0.66%)
127.00M(0.88%)
84.00M(0.62%)
96.00M(0.65%)
93.00M(0.66%)
75.00M(0.65%)
55.00M(0.47%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.