tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Corning Inc

GLW
Thêm vào danh sách theo dõi
146.650USD
-9.480-6.07%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
118.49BVốn hóa
69.31P/E TTM

Tình hình tài chính của GLW

Theo dõi tình hình tài chính của Corning Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Corning Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.76
Doanh thu / Dự báo
--/4.61B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.63B
19.14%
EPS(YoY)
1.87
214.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
135.75%0.43
413.64%1.87
466.67%0.50
349.92%0.55
-25.14%0.18
826.84%0.36
-171.01%-0.14
-63.21%0.12
17.64%0.25
-17.10%-0.05
--0.19
--0.33
--0.21
---0.04
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.05%4.14B
20.39%4.21B
20.91%4.10B
18.79%3.86B
16.03%3.45B
16.93%3.50B
6.87%3.39B
0.25%3.25B
-6.39%2.98B
-12.10%2.99B
-9.03%3.17B
-10.29%3.24B
-13.64%3.18B
-7.34%3.41B
-3.51%3.49B
3.26%3.62B
11.85%3.68B
9.73%3.68B
20.46%3.62B
36.70%3.50B
Lợi nhuận ròng
136.31%371.00M
74.19%540.00M
467.52%430.00M
350.96%469.00M
-24.88%157.00M
875.00%310.00M
-171.34%-117.00M
-62.99%104.00M
18.75%209.00M
-11.11%-40.00M
-21.15%164.00M
-50.09%281.00M
-69.71%176.00M
-107.39%-36.00M
-43.94%208.00M
259.04%563.00M
1.04%581.00M
114.54%487.00M
-7.94%371.00M
-268.75%-354.00M
Biên lợi nhuận ròng
83.71%9.85%
14.77%11.15%
509.18%11.46%
245.00%12.95%
-29.14%5.36%
1138.44%9.71%
-148.84%-2.80%
-59.84%3.75%
25.84%7.56%
-17.97%-0.94%
--5.74%
--9.34%
--6.01%
---0.79%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.71%36.32%
5.78%35.26%
11.65%36.41%
24.94%35.32%
6.14%34.36%
13.28%33.33%
6.25%32.62%
-6.65%28.27%
5.83%32.37%
13.37%29.43%
--30.70%
--30.28%
--30.59%
--25.95%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.68%28.71%
4.72%27.23%
5.04%27.47%
-2.64%26.09%
-0.97%26.42%
-1.54%26.00%
-1.47%26.16%
0.69%26.80%
12.23%26.68%
12.72%26.41%
--26.55%
--26.62%
--23.77%
--23.43%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.05%4.14B
20.39%4.21B
20.91%4.10B
18.79%3.86B
16.03%3.45B
16.93%3.50B
6.87%3.39B
0.25%3.25B
-6.39%2.98B
-12.10%2.99B
-9.03%3.17B
-10.29%3.24B
-13.64%3.18B
-7.34%3.41B
-3.51%3.49B
3.26%3.62B
11.85%3.68B
9.73%3.68B
20.46%3.62B
36.70%3.50B
Lợi nhuận hoạt động
43.60%639.00M
70.99%672.00M
95.03%589.00M
208.06%573.00M
75.20%445.00M
403.85%393.00M
27.97%302.00M
-33.33%186.00M
-14.48%254.00M
-9.30%78.00M
-19.18%236.00M
-43.06%279.00M
-47.89%297.00M
-82.19%86.00M
-47.10%292.00M
-14.78%490.00M
13.55%570.00M
-26.60%483.00M
-1.08%552.00M
99.65%575.00M
Lợi nhuận ròng
136.31%371.00M
74.19%540.00M
467.52%430.00M
350.96%469.00M
-24.88%157.00M
875.00%310.00M
-171.34%-117.00M
-62.99%104.00M
18.75%209.00M
-11.11%-40.00M
-21.15%164.00M
-50.09%281.00M
-69.71%176.00M
-107.39%-36.00M
-43.94%208.00M
259.04%563.00M
1.04%581.00M
114.54%487.00M
-7.94%371.00M
-268.75%-354.00M
Tài sản ngắn hạn
24.62%9.53B
11.81%8.94B
13.04%8.68B
15.10%8.20B
9.65%7.64B
10.82%7.99B
5.18%7.68B
-2.36%7.12B
1.37%6.97B
-3.23%7.21B
-6.48%7.30B
-7.48%7.29B
-12.52%6.88B
-2.69%7.45B
1.63%7.80B
3.07%7.88B
-2.99%7.86B
-4.31%7.66B
-4.70%7.68B
11.71%7.65B
Tổng nợ ngắn hạn
30.80%5.92B
14.41%5.63B
20.27%5.58B
20.97%5.47B
8.34%4.52B
13.89%4.92B
8.21%4.64B
2.61%4.53B
-12.53%4.17B
-16.54%4.32B
-17.07%4.29B
-20.24%4.41B
-5.69%4.77B
7.68%5.17B
19.14%5.17B
19.59%5.53B
44.06%5.06B
27.58%4.81B
12.68%4.34B
53.11%4.62B
Tổng tài sản
14.09%31.25B
11.69%30.98B
5.63%29.92B
5.76%28.75B
-0.81%27.39B
-2.68%27.73B
0.16%28.32B
-5.12%27.18B
-4.18%27.62B
-3.39%28.50B
-1.59%28.28B
-3.61%28.64B
-4.74%28.82B
-2.17%29.50B
-3.27%28.73B
-0.30%29.72B
0.38%30.26B
-2.02%30.15B
-1.85%29.71B
8.20%29.81B
Tổng các khoản nợ
16.22%18.90B
12.03%18.67B
6.27%17.91B
5.83%17.20B
1.29%16.27B
0.20%16.66B
1.94%16.86B
-4.03%16.25B
-3.35%16.06B
-3.44%16.63B
-3.80%16.53B
-4.52%16.93B
-5.75%16.61B
-2.19%17.22B
-0.95%17.19B
0.41%17.74B
6.29%17.63B
1.63%17.61B
-0.34%17.35B
14.60%17.66B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.97%12.35B
11.17%12.31B
4.69%12.01B
5.66%11.54B
-3.73%11.13B
-6.72%11.07B
-2.36%11.47B
-6.69%10.93B
-5.31%11.56B
-3.32%11.87B
1.70%11.74B
-2.27%11.71B
-3.34%12.21B
-2.15%12.28B
-6.53%11.55B
-1.32%11.98B
-6.85%12.63B
-6.71%12.54B
-3.90%12.36B
0.07%12.14B
Thu nhập hoạt động ròng
139.74%362.00M
68.86%1.05B
12.16%784.00M
35.89%708.00M
57.29%151.00M
-12.62%623.00M
-3.19%699.00M
-15.83%521.00M
295.92%96.00M
15.56%713.00M
2.27%722.00M
-18.34%619.00M
-109.18%-49.00M
-39.69%617.00M
-21.12%706.00M
-1.69%758.00M
-26.14%534.00M
32.17%1.02B
47.20%895.00M
40.18%771.00M
Đầu tư ròng
-23.03%-203.00M
-130.92%-478.00M
-50.25%-299.00M
-95.45%-301.00M
10.33%-165.00M
10.00%-207.00M
21.96%-199.00M
46.34%-154.00M
19.30%-184.00M
40.41%-230.00M
36.57%-255.00M
0.69%-287.00M
17.99%-228.00M
37.34%-386.00M
-3.61%-402.00M
-127.56%-289.00M
3.47%-278.00M
-62.96%-616.00M
-162.16%-388.00M
48.16%-127.00M
Tài chính thuần
114.64%59.00M
-196.36%-652.00M
2.41%-324.00M
3.62%-293.00M
-30.84%-403.00M
39.39%-220.00M
6.74%-332.00M
-461.90%-304.00M
-24.19%-308.00M
-65.75%-363.00M
-41.27%-356.00M
110.46%84.00M
33.87%-248.00M
52.60%-219.00M
58.07%-252.00M
33.03%-803.00M
-97.37%-375.00M
-47.13%-462.00M
-320.28%-601.00M
-573.60%-1.20B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, tổng doanh thu đạt 15.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.12B.

Tài sản ngắn hạn của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, tài sản ngắn hạn là 8.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.81.

Tổng tài sản của Corning Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Corning Inc là 30.98B, bao gồm 8.94B tài sản ngắn hạn và 22.04B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, tổng nghĩa vụ của Corning Inc là 18.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Corning Inc là 12.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Corning Inc là 2.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.79.

Giá trị đầu tư ròng của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, giá trị đầu tư ròng của Corning Inc là -1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, giá trị huy động vốn ròng của Corning Inc là -1.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.68.

Thu nhập ròng của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, lợi nhuận ròng là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 215.42.

Biên lợi nhuận ròng của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.98.

Biên lợi nhuận gộp của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 211.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Corning Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corning Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.