tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gaming and Leisure Properties Inc

GLPI
Thêm vào danh sách theo dõi
39.830USD
+0.660+1.68%
Đóng cửa 11-04 16:00(ET)
11.59BVốn hóa
12.59P/E TTM

Tình hình tài chính của GLPI

Theo dõi tình hình tài chính của Gaming and Leisure Properties Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
11.59B
Cổ tức TTM
3.12
P/E TTM
12.59
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.17
Doanh thu
1.59B
Lợi nhuận ròng
784.16M
ROE
20.14%
ROA
7.10%
Ngày công bố lợi nhuận của Gaming and Leisure Properties Inc
Mới phát hành
Th10 29, 2026
EPS / Dự báo
0.71/0.80
Doanh thu / Dự báo
435.45M/436.33M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-16.24%0.71
46.54%0.80
36.21%0.82
19.31%0.94
26.31%0.85
-28.89%0.55
-6.51%0.60
0.65%0.79
-3.50%0.67
29.38%0.77
-8.24%0.64
4.99%0.79
--0.70
--0.59
--0.70
--0.75
----
----
----
----
Doanh thu
9.52%435.45M
9.03%430.52M
6.26%419.99M
4.47%407.03M
3.18%397.61M
3.74%394.88M
5.13%395.24M
5.58%389.62M
7.17%385.34M
6.74%380.63M
5.84%375.96M
9.70%369.03M
7.71%359.56M
9.21%356.59M
12.78%355.21M
12.76%336.39M
11.75%333.82M
2.75%326.51M
4.45%314.97M
-0.61%298.33M
Lợi nhuận ròng
-13.90%207.48M
50.91%228.25M
40.37%231.67M
23.07%267.13M
30.56%240.98M
-27.34%151.25M
-5.36%165.04M
2.79%217.05M
0.37%184.57M
33.82%208.15M
-4.84%174.39M
8.86%211.15M
-16.34%183.89M
2.85%155.54M
53.73%183.26M
62.33%193.97M
47.56%219.80M
9.48%151.23M
-6.15%119.21M
-29.36%119.50M
Biên lợi nhuận ròng
-21.42%49.11%
37.99%54.57%
32.25%57.00%
17.87%67.65%
26.68%62.49%
-29.79%39.55%
-9.74%43.10%
-2.51%57.39%
-6.30%49.33%
25.44%56.33%
-10.10%47.75%
-0.78%58.87%
--52.65%
--44.91%
--53.11%
--59.33%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-16.47%88.39%
15.94%95.93%
14.44%99.01%
8.72%107.94%
18.04%105.81%
-15.35%82.74%
-4.43%86.52%
-2.03%99.29%
-6.54%89.64%
10.25%97.75%
-7.69%90.53%
-1.48%101.34%
--95.91%
--88.66%
--98.08%
--102.86%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.71%57.77%
3.30%57.50%
3.18%59.11%
-5.62%56.28%
-3.63%56.80%
-2.06%55.66%
0.98%57.28%
5.36%59.63%
5.10%58.94%
-0.52%56.83%
-0.63%56.73%
0.06%56.59%
--56.07%
--57.13%
--57.08%
--56.56%
----
----
----
----
Doanh thu
9.52%435.45M
9.03%430.52M
6.26%419.99M
4.47%407.03M
3.18%397.61M
3.74%394.88M
5.13%395.24M
5.58%389.62M
7.17%385.34M
6.74%380.63M
5.84%375.96M
9.70%369.03M
7.71%359.56M
9.21%356.59M
12.78%355.21M
12.76%336.39M
11.75%333.82M
2.75%326.51M
4.45%314.97M
-0.61%298.33M
Lợi nhuận hoạt động
-11.74%303.18M
37.80%333.56M
28.85%333.35M
17.91%363.39M
28.33%343.48M
-17.51%242.06M
0.43%258.71M
4.38%308.21M
0.59%267.65M
23.15%293.43M
-3.46%257.61M
7.20%295.28M
6.38%266.10M
-0.88%238.28M
33.59%266.85M
39.53%275.46M
18.95%250.14M
13.28%240.40M
-0.18%199.75M
-1.10%197.41M
Lợi nhuận ròng
-13.90%207.48M
50.91%228.25M
40.37%231.67M
23.07%267.13M
30.56%240.98M
-27.34%151.25M
-5.36%165.04M
2.79%217.05M
0.37%184.57M
33.82%208.15M
-4.84%174.39M
8.86%211.15M
-16.34%183.89M
2.85%155.54M
53.73%183.26M
62.33%193.97M
47.56%219.80M
9.48%151.23M
-6.15%119.21M
-29.36%119.50M
Tài sản ngắn hạn
-77.95%165.75M
-47.20%319.00M
62.55%274.51M
-78.08%224.31M
-28.29%751.72M
36.60%604.16M
-69.56%168.88M
49.63%1.02B
1191.75%1.05B
4580.17%442.28M
8032.18%554.78M
186.09%683.98M
37.48%81.15M
50.33%9.45M
-95.63%6.82M
-67.00%239.08M
-86.05%59.03M
-95.74%6.29M
-70.04%156.02M
48.96%724.60M
Tổng nợ ngắn hạn
25.39%146.99M
25.67%186.30M
16.63%144.28M
17.38%188.13M
-20.63%117.23M
14.25%148.24M
-9.11%123.70M
19.48%160.28M
14.18%147.71M
8.24%129.75M
15.22%136.10M
8.81%134.15M
-6.70%129.36M
0.07%119.88M
-10.96%118.12M
-32.11%123.29M
8.17%138.65M
0.29%119.80M
5.85%132.66M
52.40%181.62M
Tổng tài sản
10.24%14.10B
13.31%14.16B
13.46%13.77B
-1.27%12.91B
0.83%12.79B
6.07%12.49B
2.96%12.13B
10.75%13.08B
12.86%12.68B
6.76%11.78B
6.01%11.78B
8.02%11.81B
4.27%11.24B
3.51%11.03B
3.69%11.12B
2.24%10.93B
16.06%10.78B
17.13%10.66B
18.94%10.72B
18.33%10.69B
Tổng các khoản nợ
11.64%8.74B
16.07%8.77B
15.79%8.73B
-6.28%7.90B
-2.80%7.83B
3.94%7.56B
3.46%7.54B
15.52%8.43B
16.33%8.06B
4.95%7.27B
4.12%7.29B
7.13%7.30B
1.42%6.93B
-3.88%6.93B
-3.50%7.00B
-6.68%6.81B
6.58%6.83B
12.68%7.21B
13.90%7.25B
14.80%7.30B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.03%5.35B
9.08%5.38B
9.63%5.04B
7.81%5.01B
7.16%4.96B
9.51%4.93B
2.15%4.59B
3.03%4.65B
7.30%4.62B
9.80%4.50B
9.22%4.50B
9.49%4.51B
9.19%4.31B
18.97%4.10B
18.73%4.12B
21.47%4.12B
37.17%3.95B
27.65%3.45B
31.05%3.47B
26.73%3.39B
Thu nhập hoạt động ròng
16.39%279.69M
19.17%349.60M
7.02%270.23M
17.38%343.24M
-11.13%240.31M
16.38%293.38M
-2.09%252.49M
11.19%292.41M
6.77%270.40M
0.06%252.09M
6.92%257.87M
19.19%263.00M
5.09%253.26M
11.83%251.93M
3.43%241.18M
17.50%220.66M
12.93%241.00M
14.15%225.28M
13.63%233.18M
59.76%187.79M
Đầu tư ròng
-11.54%-186.12M
-1116.12%-409.24M
-259.84%-853.54M
-49.78%-642.24M
70.85%-166.87M
78.48%-33.65M
219.09%534.00M
-2660.55%-428.80M
-202.19%-572.39M
-556.93%-156.36M
-6.24%-448.40M
-106.31%-15.53M
-227.24%-189.41M
84.90%-23.80M
-221.17%-422.08M
98.69%-7.53M
-280.94%-57.88M
67.74%-157.66M
-12487.84%-131.42M
-7178.00%-573.00M
Tài chính thuần
-433.03%-246.82M
-40.69%104.13M
158.64%633.51M
-317.78%-228.41M
-89.44%74.11M
182.51%175.56M
-283.18%-1.08B
-70.49%104.88M
8833.42%701.63M
5.65%-212.77M
-448.83%-281.92M
1174.47%355.37M
106.02%7.85M
-3.75%-225.50M
92.34%-51.37M
-104.95%-33.07M
-663.69%-130.38M
-150.48%-217.35M
-315.38%-670.34M
128.01%668.09M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, tổng doanh thu đạt 1.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.53B.

Tài sản ngắn hạn của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, tài sản ngắn hạn là 224.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.08.

Tổng nghĩa vụ của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, tổng nghĩa vụ của Gaming and Leisure Properties Inc là 7.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gaming and Leisure Properties Inc là 5.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gaming and Leisure Properties Inc là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.17.

Giá trị đầu tư ròng của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, giá trị đầu tư ròng của Gaming and Leisure Properties Inc là -308.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gaming and Leisure Properties Inc là -1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -439.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.57.

Thu nhập ròng của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, lợi nhuận ròng là 824.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.13.

Biên lợi nhuận ròng của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, biên lợi nhuận ròng là 53.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.

Biên lợi nhuận gộp của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, biên lợi nhuận gộp là 95.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 56.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gaming and Leisure Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaming and Leisure Properties Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.